Kế hoạch tàu ngày 31/10/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
2.9
22:27
01:45
3.7
03:01
06:15
0.3
10:56
15:00
3.5
19:04
22:00
3
23:19
03:00
3.6
03:35
06:45
Mực nước
2.9
Vũng Tàu
22:27
Cát Lái
01:45
Dòng chảy
Mực nước
3.7
Vũng Tàu
03:01
Cát Lái
06:15
Dòng chảy
Mực nước
0.3
Vũng Tàu
10:56
Cát Lái
15:00
Dòng chảy
Mực nước
3.5
Vũng Tàu
19:04
Cát Lái
22:00
Dòng chảy
Mực nước
3
Vũng Tàu
23:19
Cát Lái
03:00
Dòng chảy
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
03:35
Cát Lái
06:45
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 31/10/2026 22:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
A.Tuấn
INCRES
9.7
172
19,035
P/s3 - CL1
02:30
// 06.00
A1-A3
2
T.Tùng
T.Dũng
DONGJIN CONFIDENT
9.7
172
18,340
P/s3 - CL4-5
02:30
// 06.00
A5-01
3
V.Hoàng
KKD 5
3
57
398
P/s1 - CL2
16:00
01
4
N.Minh
P.Thùy
BEROLINA C
10.9
209
26,435
P/s3 - CL3
17:00
// 20.00Cano DL
A1-A2
5
Khái
EVER OUTWIT
10.5
195
27,025
P/s3 - CL4-5
17:00
// 20.00
A3-A5
6
Nhật
Đ.Hải
HE JIN
8.6
169
15,906
P/s3 - BNPH
17:00
A2-01
7
Duyệt
NICOLAI MAERSK
11
199
27,733
P/s3 - CL5
17:30
//13.00 Cano DL
A3-A5
8
M.Tùng
HEUNG A HOCHIMINH
10.1
173
17,791
P/s3 - CL7
21:00
// 20.00
A1-A2
9
Nghị
STARSHIP URSA
10
173
20,920
P/s3 - CL4
20:00
// 22.00
A1-A2
Tên tàu
INCRES
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
02:30
Ghi chú
// 06.00
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
DONGJIN CONFIDENT
Hoa tiêu
T.Tùng ; T.Dũng
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,340
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
02:30
Ghi chú
// 06.00
Tàu lai
A5-01
Tên tàu
KKD 5
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
3
Chiều dài
57
GRT
398
Cầu bến
P/s1 - CL2
P.O.B
16:00
Ghi chú
Tàu lai
01
Tên tàu
BEROLINA C
Hoa tiêu
N.Minh ; P.Thùy
Mớn nước
10.9
Chiều dài
209
GRT
26,435
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
17:00
Ghi chú
// 20.00Cano DL
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
EVER OUTWIT
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
17:00
Ghi chú
// 20.00
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
HE JIN
Hoa tiêu
Nhật ; Đ.Hải
Mớn nước
8.6
Chiều dài
169
GRT
15,906
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
17:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
NICOLAI MAERSK
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
11
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
17:30
Ghi chú
//13.00 Cano DL
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
HEUNG A HOCHIMINH
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
10.1
Chiều dài
173
GRT
17,791
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
21:00
Ghi chú
// 20.00
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
STARSHIP URSA
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
10
Chiều dài
173
GRT
20,920
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
20:00
Ghi chú
// 22.00
Tàu lai
A1-A2
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Hồng
Đăng
CSCL BOHAI SEA
11.5
336
116,603
CM4 - P/s3
12:00
MP-VTX
A6-A9-H9
2
M.Hải
B.Long
ONE HOUSTON
10.8
335
96,801
P/s3 - CM4
18:00
Y/c MP-VTX
A6-A9-H9
3
N.Thanh
P.Cần
WAN HAI A19
12
335
122,045
CM2 - P/s3
21:00
MP
MR-KS-AWA
Tên tàu
CSCL BOHAI SEA
Hoa tiêu
Hồng ; Đăng
Mớn nước
11.5
Chiều dài
336
GRT
116,603
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
12:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A6-A9-H9
Tên tàu
ONE HOUSTON
Hoa tiêu
M.Hải ; B.Long
Mớn nước
10.8
Chiều dài
335
GRT
96,801
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
18:00
Ghi chú
Y/c MP-VTX
Tàu lai
A6-A9-H9
Tên tàu
WAN HAI A19
Hoa tiêu
N.Thanh ; P.Cần
Mớn nước
12
Chiều dài
335
GRT
122,045
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
21:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS-AWA
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Hoàng
Hoàn
TPC-TK08; TPC-SL-18
2.9
190
6,257
CanGio - H25
06:00
2
Quang
Lương
INDURO
8
172
19,035
CL1 - P/s3
06:00
A1-A3
3
N.Chiến
Anh
POS SINGAPORE
7.5
172
17,846
CL4-5 - H25
06:00
SR
A5-01
4
Trung
Duy
KMTC PUSAN
9.2
169
16,717
CL5 - P/s3
13:30
A3-A5
5
Đ.Long
Quyết
KMTC SURABAYA
10.2
200
28,736
CL3 - P/s3
20:00
A1-A2
6
Đ.Toản
MAERSK MONGLA
8.5
186
33,128
CL7 - P/s3
22:30
Cano DL
A5-TM
7
N.Cường
DONGJIN CONFIDENT
8.2
172
18,340
CL4-5 - P/s3
16:30
A5-01
8
Thịnh
HAIAN ROSE
8
172
17,515
TCHP - H25
20:00
08-CSG96
9
P.Hưng
SAN PEDRO
9.7
172
16,880
CL4 - P/s3
22:00
A3-A5
10
Chính
KKD 5
3
57
398
CL2 - P/s2
06:00
01
11
N.Trường
MINH QUANG 05
3.2
105
4,125
CanGio - H25
06:00
ĐX
12
Vinh
PHU QUY 126
3.2
100
4,332
CanGio - H25
18:00
ĐX
Tên tàu
TPC-TK08; TPC-SL-18
Hoa tiêu
N.Hoàng ; Hoàn
Mớn nước
2.9
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
06:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
INDURO
Hoa tiêu
Quang ; Lương
Mớn nước
8
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
POS SINGAPORE
Hoa tiêu
N.Chiến ; Anh
Mớn nước
7.5
Chiều dài
172
GRT
17,846
Cầu bến
CL4-5 - H25
P.O.B
06:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A5-01
Tên tàu
KMTC PUSAN
Hoa tiêu
Trung ; Duy
Mớn nước
9.2
Chiều dài
169
GRT
16,717
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
13:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
KMTC SURABAYA
Hoa tiêu
Đ.Long ; Quyết
Mớn nước
10.2
Chiều dài
200
GRT
28,736
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
20:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
MAERSK MONGLA
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
8.5
Chiều dài
186
GRT
33,128
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
22:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A5-TM
Tên tàu
DONGJIN CONFIDENT
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
8.2
Chiều dài
172
GRT
18,340
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
16:30
Ghi chú
Tàu lai
A5-01
Tên tàu
HAIAN ROSE
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
8
Chiều dài
172
GRT
17,515
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
20:00
Ghi chú
Tàu lai
08-CSG96
Tên tàu
SAN PEDRO
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
16,880
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
22:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
KKD 5
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
3
Chiều dài
57
GRT
398
Cầu bến
CL2 - P/s2
P.O.B
06:00
Ghi chú
Tàu lai
01
Tên tàu
MINH QUANG 05
Hoa tiêu
N.Trường
Mớn nước
3.2
Chiều dài
105
GRT
4,125
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
06:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
Tên tàu
PHU QUY 126
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
3.2
Chiều dài
100
GRT
4,332
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
18:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Tuấn
MAERSK MONGLA
10
186
33,128
CL7 - CL7
14:30
Quay đầu tại cầu
A1-A2
Tên tàu
MAERSK MONGLA
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
10
Chiều dài
186
GRT
33,128
Cầu bến
CL7 - CL7
P.O.B
14:30
Ghi chú
Quay đầu tại cầu
Tàu lai
A1-A2