Kế hoạch tàu ngày 30/03/2025 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
1.4
19:58
23:30
3.8
01:52
05:15
1.1
08:15
12:00
3.7
14:15
17:30
0.9
20:35
00:15
3.8
02:46
06:00
Mực nước
1.4
Vũng Tàu
19:58
Cát Lái
23:30
Dòng chảy
Mực nước
3.8
Vũng Tàu
01:52
Cát Lái
05:15
Dòng chảy
Mực nước
1.1
Vũng Tàu
08:15
Cát Lái
12:00
Dòng chảy
Mực nước
3.7
Vũng Tàu
14:15
Cát Lái
17:30
Dòng chảy
Mực nước
0.9
Vũng Tàu
20:35
Cát Lái
00:15
Dòng chảy
Mực nước
3.8
Vũng Tàu
02:46
Cát Lái
06:00
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 30/03/2025 19:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
A.Tuấn
JOSCO SHINE
10
172
18,885
P/s3 - CL C
00:30
//0330
A1-A3
2
N.Hoàng
HANSA OSTERBURG
10.8
176
18,275
P/s3 - CL3
01:00
//0400
A5-A6
3
N.Tuấn
SITC GUANGDONG
9.6
172
17,360
P/s3 - CL5
08:30
//1130
A2-SG97
4
P.Cần
EVER CONFORM
9.8
172
18,658
P/s3 - CL7
13:00
//1230
A6-A3
5
Hồng
KMTC BANGKOK
9
173
18,318
P/s3 - CL1
07:30
//1030
A1-A3
6
Khái
Chính
MAERSK JIANGYIN
8.5
222
28,007
P/s3 - CL6
08:00
//1100
A5-A6
7
Trung
SINAR SUNDA
9.6
172
20,441
P/s3 - CL4
12:00
//1300
A5-A3
8
Vinh
OPTIMA
8.3
146
9,963
P/s3 - CL5
19:00
//2230
A2-01
9
N.Dũng
XIN MING ZHOU 98
8.9
172
18,460
H25 - TCHP
13:00
MP, SR
12-08
10
V.Hoàng
V.Hải
MAERSK NACKA
10.3
172
25,514
P/s3 - CL3
14:00
//1700
A3-A6
11

XIN MING ZHOU 102
9.9
172
18,460
P/s3 - CL C
12:00
//1700
A3-A6
12
Quyết
AMOUREUX
8.8
172
17,785
P/s3 - CL1
19:00
//2230
A1-A3
13
M.Hùng
Q.Hưng
SKY IRIS
8.1
138
9,940
P/s3 - CL C
20:00
KTSH Diệu
Tên tàu
JOSCO SHINE
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
18,885
Cầu bến
P/s3 - CL C
P.O.B
00:30
Ghi chú
//0330
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
HANSA OSTERBURG
Hoa tiêu
N.Hoàng
Mớn nước
10.8
Chiều dài
176
GRT
18,275
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
01:00
Ghi chú
//0400
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
SITC GUANGDONG
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
17,360
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
08:30
Ghi chú
//1130
Tàu lai
A2-SG97
Tên tàu
EVER CONFORM
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,658
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
13:00
Ghi chú
//1230
Tàu lai
A6-A3
Tên tàu
KMTC BANGKOK
Hoa tiêu
Hồng
Mớn nước
9
Chiều dài
173
GRT
18,318
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
07:30
Ghi chú
//1030
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
MAERSK JIANGYIN
Hoa tiêu
Khái ; Chính
Mớn nước
8.5
Chiều dài
222
GRT
28,007
Cầu bến
P/s3 - CL6
P.O.B
08:00
Ghi chú
//1100
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
SINAR SUNDA
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
20,441
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
12:00
Ghi chú
//1300
Tàu lai
A5-A3
Tên tàu
OPTIMA
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
8.3
Chiều dài
146
GRT
9,963
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
19:00
Ghi chú
//2230
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
XIN MING ZHOU 98
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
8.9
Chiều dài
172
GRT
18,460
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
13:00
Ghi chú
MP, SR
Tàu lai
12-08
Tên tàu
MAERSK NACKA
Hoa tiêu
V.Hoàng ; V.Hải
Mớn nước
10.3
Chiều dài
172
GRT
25,514
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
14:00
Ghi chú
//1700
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
XIN MING ZHOU 102
Hoa tiêu
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
18,460
Cầu bến
P/s3 - CL C
P.O.B
12:00
Ghi chú
//1700
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
AMOUREUX
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
8.8
Chiều dài
172
GRT
17,785
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
19:00
Ghi chú
//2230
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
SKY IRIS
Hoa tiêu
M.Hùng ; Q.Hưng
Mớn nước
8.1
Chiều dài
138
GRT
9,940
Cầu bến
P/s3 - CL C
P.O.B
20:00
Ghi chú
KTSH Diệu
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Quân
Đăng
OOCL BRUSSELS
11.7
367
141,795
P/s3 - CM4
12:00
MT-3NM-VTX
2
Nhật
N.Thanh
YM WELLHEAD
13.6
368
144,651
CM3 - P/s3
14:00
MP-DL
MR-KS-AWA
3
Duyệt
P.Thùy
WAN HAI A11
12.6
335
122,045
CM2 - P/s3
15:00
MP
MR-KS-AWA
4
P.Hưng
M.Tùng
ONE MAGDALENA
11.7
330
114,643
P/s3 - CM3
20:30
MT-VTX
MR-KS-AWA
5
Kiên
HAIAN DELL
9.5
172
17,280
P/s3 - CM2
19:30
MP
MR-KS
Tên tàu
OOCL BRUSSELS
Hoa tiêu
Quân ; Đăng
Mớn nước
11.7
Chiều dài
367
GRT
141,795
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
12:00
Ghi chú
MT-3NM-VTX
Tàu lai
Tên tàu
YM WELLHEAD
Hoa tiêu
Nhật ; N.Thanh
Mớn nước
13.6
Chiều dài
368
GRT
144,651
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
14:00
Ghi chú
MP-DL
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
WAN HAI A11
Hoa tiêu
Duyệt ; P.Thùy
Mớn nước
12.6
Chiều dài
335
GRT
122,045
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
15:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
ONE MAGDALENA
Hoa tiêu
P.Hưng ; M.Tùng
Mớn nước
11.7
Chiều dài
330
GRT
114,643
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
20:30
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
HAIAN DELL
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
17,280
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
19:30
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Chương
N.Hiển
MILD JASMINE
8.8
172
18,166
CL C - P/s3
03:30
LT
A1-A3
2
Th.Hùng
INTERASIA VISION
9.6
170
18,826
CL6 - P/s3
11:00
A5-01
3
T.Hiền
Kiên
KOTA GAYA
10
223
29,015
CL5 - P/s3
11:30
A5-A6
4
Phú
Tân
CTP FORTUNE
7.8
162
14,855
CL1 - P/s3
10:30
A2-01
5
Sơn
H.Thanh
WAN HAI 293
10.4
175
20,918
CL7 - P/s3
12:30
A1-A3
6
Đ.Long
Tín
JOSCO SHINE
8.3
172
18,885
CL C - P/s3
12:00
A2-08
7
N.Minh
KOTA NAZAR
11
180
20,902
CL4 - P/s3
13:00
A1-A5-A6
8
T.Tùng
SITC GUANGDONG
8.9
172
17,360
CL5 - P/s3
22:30
A5-01
9
P.Tuấn
KMTC BANGKOK
7
173
18,318
CL1 - P/s3
19:00
A1-A3
10
Đức
Đ.Minh
KYOTO TOWER
9.8
172
17,229
BP6 - P/s3
11:00
ĐX
A1-A3
11
P.Hải
XIN MING ZHOU 102
9.5
172
18,460
CL C - P/s3
22:30
ĐX
A2-A6
Tên tàu
MILD JASMINE
Hoa tiêu
Chương ; N.Hiển
Mớn nước
8.8
Chiều dài
172
GRT
18,166
Cầu bến
CL C - P/s3
P.O.B
03:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
INTERASIA VISION
Hoa tiêu
Th.Hùng
Mớn nước
9.6
Chiều dài
170
GRT
18,826
Cầu bến
CL6 - P/s3
P.O.B
11:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-01
Tên tàu
KOTA GAYA
Hoa tiêu
T.Hiền ; Kiên
Mớn nước
10
Chiều dài
223
GRT
29,015
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
11:30
Ghi chú
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
CTP FORTUNE
Hoa tiêu
Phú ; Tân
Mớn nước
7.8
Chiều dài
162
GRT
14,855
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
10:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
WAN HAI 293
Hoa tiêu
Sơn ; H.Thanh
Mớn nước
10.4
Chiều dài
175
GRT
20,918
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
12:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
JOSCO SHINE
Hoa tiêu
Đ.Long ; Tín
Mớn nước
8.3
Chiều dài
172
GRT
18,885
Cầu bến
CL C - P/s3
P.O.B
12:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
KOTA NAZAR
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
11
Chiều dài
180
GRT
20,902
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5-A6
Tên tàu
SITC GUANGDONG
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
8.9
Chiều dài
172
GRT
17,360
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
22:30
Ghi chú
Tàu lai
A5-01
Tên tàu
KMTC BANGKOK
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
7
Chiều dài
173
GRT
18,318
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
19:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
KYOTO TOWER
Hoa tiêu
Đức ; Đ.Minh
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
17,229
Cầu bến
BP6 - P/s3
P.O.B
11:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
XIN MING ZHOU 102
Hoa tiêu
P.Hải
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,460
Cầu bến
CL C - P/s3
P.O.B
22:30
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
A2-A6
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Tùng
Anh
KYOTO TOWER
9.8
172
17,229
CL3 - BP6
04:00
A2-A5
2
Thịnh
Duy
HANSA OSTERBURG
10.5
176
18,275
CL3 - BP6
17:00
A1-A5
Tên tàu
KYOTO TOWER
Hoa tiêu
V.Tùng ; Anh
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
17,229
Cầu bến
CL3 - BP6
P.O.B
04:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
HANSA OSTERBURG
Hoa tiêu
Thịnh ; Duy
Mớn nước
10.5
Chiều dài
176
GRT
18,275
Cầu bến
CL3 - BP6
P.O.B
17:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5