Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 30/03/2025 19:10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
A.Tuấn
JOSCO SHINE
10
172
18,885
P/s3 - CL C
00:30
//0330
A1-A3
2
N.Hoàng
HANSA OSTERBURG
10.8
176
18,275
P/s3 - CL3
01:00
//0400
A5-A6
3
N.Tuấn
SITC GUANGDONG
9.6
172
17,360
P/s3 - CL5
08:30
//1130
A2-SG97
4
P.Cần
EVER CONFORM
9.8
172
18,658
P/s3 - CL7
13:00
//1230
A6-A3
5
Hồng
KMTC BANGKOK
9
173
18,318
P/s3 - CL1
07:30
//1030
A1-A3
6
Khái
Chính
MAERSK JIANGYIN
8.5
222
28,007
P/s3 - CL6
08:00
//1100
A5-A6
7
Trung
SINAR SUNDA
9.6
172
20,441
P/s3 - CL4
12:00
//1300
A5-A3
8
Vinh
OPTIMA
8.3
146
9,963
P/s3 - CL5
19:00
//2230
A2-01
9
N.Dũng
XIN MING ZHOU 98
8.9
172
18,460
H25 - TCHP
13:00
MP, SR
12-08
10
V.Hoàng
V.Hải
MAERSK NACKA
10.3
172
25,514
P/s3 - CL3
14:00
//1700
A3-A6
11
Hà
XIN MING ZHOU 102
9.9
172
18,460
P/s3 - CL C
12:00
//1700
A3-A6
12
Quyết
AMOUREUX
8.8
172
17,785
P/s3 - CL1
19:00
//2230
A1-A3
13
M.Hùng
Q.Hưng
SKY IRIS
8.1
138
9,940
P/s3 - CL C
20:00
KTSH Diệu
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Quân
Đăng
OOCL BRUSSELS
11.7
367
141,795
P/s3 - CM4
12:00
MT-3NM-VTX
2
Nhật
N.Thanh
YM WELLHEAD
13.6
368
144,651
CM3 - P/s3
14:00
MP-DL
MR-KS-AWA
3
Duyệt
P.Thùy
WAN HAI A11
12.6
335
122,045
CM2 - P/s3
15:00
MP
MR-KS-AWA
4
P.Hưng
M.Tùng
ONE MAGDALENA
11.7
330
114,643
P/s3 - CM3
20:30
MT-VTX
MR-KS-AWA
5
Kiên
HAIAN DELL
9.5
172
17,280
P/s3 - CM2
19:30
MP
MR-KS
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Chương
N.Hiển
MILD JASMINE
8.8
172
18,166
CL C - P/s3
03:30
LT
A1-A3
2
Th.Hùng
INTERASIA VISION
9.6
170
18,826
CL6 - P/s3
11:00
A5-01
3
T.Hiền
Kiên
KOTA GAYA
10
223
29,015
CL5 - P/s3
11:30
A5-A6
4
Phú
Tân
CTP FORTUNE
7.8
162
14,855
CL1 - P/s3
10:30
A2-01
5
Sơn
H.Thanh
WAN HAI 293
10.4
175
20,918
CL7 - P/s3
12:30
A1-A3
6
Đ.Long
Tín
JOSCO SHINE
8.3
172
18,885
CL C - P/s3
12:00
A2-08
7
N.Minh
KOTA NAZAR
11
180
20,902
CL4 - P/s3
13:00
A1-A5-A6
8
T.Tùng
SITC GUANGDONG
8.9
172
17,360
CL5 - P/s3
22:30
A5-01
9
P.Tuấn
KMTC BANGKOK
7
173
18,318
CL1 - P/s3
19:00
A1-A3
10
Đức
Đ.Minh
KYOTO TOWER
9.8
172
17,229
BP6 - P/s3
11:00
ĐX
A1-A3
11
P.Hải
XIN MING ZHOU 102
9.5
172
18,460
CL C - P/s3
22:30
ĐX
A2-A6
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Tùng
Anh
KYOTO TOWER
9.8
172
17,229
CL3 - BP6
04:00
A2-A5
2
Thịnh
Duy
HANSA OSTERBURG
10.5
176
18,275
CL3 - BP6
17:00
A1-A5