Kế hoạch tàu ngày 01/04/2025 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
0.6
21:13
01:00
3.8
03:42
07:00
1.7
09:33
13:00
3.7
15:02
18:00
0.4
21:54
01:45
3.7
04:42
08:00
Mực nước
0.6
Vũng Tàu
21:13
Cát Lái
01:00
Dòng chảy
Mực nước
3.8
Vũng Tàu
03:42
Cát Lái
07:00
Dòng chảy
Mực nước
1.7
Vũng Tàu
09:33
Cát Lái
13:00
Dòng chảy
Mực nước
3.7
Vũng Tàu
15:02
Cát Lái
18:00
Dòng chảy
Mực nước
0.4
Vũng Tàu
21:54
Cát Lái
01:45
Dòng chảy
Mực nước
3.7
Vũng Tàu
04:42
Cát Lái
08:00
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 01/04/2025 23:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Sơn
ANBIEN SKY
8.8
172
18,852
P/s3 - CL C
03:30
//0700
A3-A5
2
Uy
Giang
LITTLE ATHINA
9.6
172
19,129
P/s3 - CL7
09:30
//1300
A1-A6
3
Đ.Minh
HEUNG A HOCHIMINH
10.2
172
17,791
P/s3 - CL5
03:30
//0700
A2-A5
4
A.Tuấn
SITC HAODE
9.4
172
19,011
P/s3 - CL1
03:30
//0700
5
Đ.Long
Duy
ADONIS
10.1
186
29,914
P/s3 - CL6
09:30
//1200
A1-A6
6
T.Tùng
M.Cường
CMA CGM ESCURIAL
9.9
205
32,200
P/s3 - CL3
13:30
//
A2-A5
7
P.Tuấn
Quang
BAL PEACE
8.7
182
17,887
P/s3 - CL C
13:30
//1630
A1-A3
8
N.Minh
KMTC SHANGHAI
10.4
188
20,815
P/s3 - CL1
13:30
//1630
A2-A6
9
Nghị
MAERSK DHAKA
9.8
186
33,700
P/s3 - CL5
14:30
//1830
A5-A6
10
Phú
Chính
EVER WIN
8.7
172
27,145
P/s3 - CL7
22:30
//0200
A1-A3
11
V.Tùng
POS HOCHIMINH
8.6
173
18,085
P/s3 - CL6
22:00
Máy chỉ chạy TB
12
T.Hùng
INSIGNIA
5.9
181
30,277
P/S - CR
06:30
Cruise
990+MP01
13
T.Hùng
INSIGNIA
5.9
181
30,277
CR - P/S
15:30
Cruise
990+MP01
14
V.Hải
WHITE DRAGON
8
172
17,225
P/s3 - CL4
02:30
ĐX,//0230
Tên tàu
ANBIEN SKY
Hoa tiêu
Sơn
Mớn nước
8.8
Chiều dài
172
GRT
18,852
Cầu bến
P/s3 - CL C
P.O.B
03:30
Ghi chú
//0700
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
LITTLE ATHINA
Hoa tiêu
Uy ; Giang
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
19,129
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
09:30
Ghi chú
//1300
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
HEUNG A HOCHIMINH
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
10.2
Chiều dài
172
GRT
17,791
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
03:30
Ghi chú
//0700
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SITC HAODE
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
19,011
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
03:30
Ghi chú
//0700
Tàu lai
Tên tàu
ADONIS
Hoa tiêu
Đ.Long ; Duy
Mớn nước
10.1
Chiều dài
186
GRT
29,914
Cầu bến
P/s3 - CL6
P.O.B
09:30
Ghi chú
//1200
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
CMA CGM ESCURIAL
Hoa tiêu
T.Tùng ; M.Cường
Mớn nước
9.9
Chiều dài
205
GRT
32,200
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
13:30
Ghi chú
//
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
BAL PEACE
Hoa tiêu
P.Tuấn ; Quang
Mớn nước
8.7
Chiều dài
182
GRT
17,887
Cầu bến
P/s3 - CL C
P.O.B
13:30
Ghi chú
//1630
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
KMTC SHANGHAI
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
10.4
Chiều dài
188
GRT
20,815
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
13:30
Ghi chú
//1630
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
MAERSK DHAKA
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
9.8
Chiều dài
186
GRT
33,700
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
14:30
Ghi chú
//1830
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
EVER WIN
Hoa tiêu
Phú ; Chính
Mớn nước
8.7
Chiều dài
172
GRT
27,145
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
22:30
Ghi chú
//0200
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
POS HOCHIMINH
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
8.6
Chiều dài
173
GRT
18,085
Cầu bến
P/s3 - CL6
P.O.B
22:00
Ghi chú
Máy chỉ chạy TB
Tàu lai
Tên tàu
INSIGNIA
Hoa tiêu
T.Hùng
Mớn nước
5.9
Chiều dài
181
GRT
30,277
Cầu bến
P/S - CR
P.O.B
06:30
Ghi chú
Cruise
Tàu lai
990+MP01
Tên tàu
INSIGNIA
Hoa tiêu
T.Hùng
Mớn nước
5.9
Chiều dài
181
GRT
30,277
Cầu bến
CR - P/S
P.O.B
15:30
Ghi chú
Cruise
Tàu lai
990+MP01
Tên tàu
WHITE DRAGON
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
8
Chiều dài
172
GRT
17,225
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
02:30
Ghi chú
ĐX,//0230
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Toản
Chương
COSCO TAICANG
9.7
349
115,933
P/s3 - CM4
09:30
Y/c MT-VTX
A9-A10-SF1
2
Thịnh
M.Tùng
YM WELCOME
12.3
368
145,136
P/s3 - CM3
14:30
Y/c MP-DL
MR-KS-AWA
3
Khái
P.Cần
VALUE
12.5
300
95,390
CM2 - P/s3
14:30
MP
MR-KS-AWA
4
Anh
BIEN DONG MARINER
7.5
150
9,503
CMIT - CM1
16:00
+HTXN, Shifting
KS-AWA
5
Đ.Chiến
H.Trường
COSCO TAICANG
10.5
349
115,933
CM4 - P/s3
23:30
ĐX, MT-VTX
A9-A10-SF1
Tên tàu
COSCO TAICANG
Hoa tiêu
Đ.Toản ; Chương
Mớn nước
9.7
Chiều dài
349
GRT
115,933
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
09:30
Ghi chú
Y/c MT-VTX
Tàu lai
A9-A10-SF1
Tên tàu
YM WELCOME
Hoa tiêu
Thịnh ; M.Tùng
Mớn nước
12.3
Chiều dài
368
GRT
145,136
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
14:30
Ghi chú
Y/c MP-DL
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
VALUE
Hoa tiêu
Khái ; P.Cần
Mớn nước
12.5
Chiều dài
300
GRT
95,390
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
14:30
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
BIEN DONG MARINER
Hoa tiêu
Anh
Mớn nước
7.5
Chiều dài
150
GRT
9,503
Cầu bến
CMIT - CM1
P.O.B
16:00
Ghi chú
+HTXN, Shifting
Tàu lai
KS-AWA
Tên tàu
COSCO TAICANG
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; H.Trường
Mớn nước
10.5
Chiều dài
349
GRT
115,933
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
23:30
Ghi chú
ĐX, MT-VTX
Tàu lai
A9-A10-SF1
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Vinh
SAWASDEE SPICA
10
172
17,500
CL5 - P/s3
00:30
Buộc phao chờ nước, 0130 rời
A1-A3
2
M.Hùng
ASIATIC REUNION
7.4
143
9,610
TCHP - H25
00:30
S.Rạp
08-12
3
Quyết
MCC ANDALAS
8.5
148
9,954
CL C - P/s3
07:00
LT
A3-01
4
V.Hoàng
YM HORIZON
6.4
169
15,167
CL5 - H25
07:00
SR
A3-01
5
Q.Hưng
WAN HAI 292
10.5
175
20,918
CL7 - P/s3
13:00
LT
A1-A6
6
Đăng
Tín
WAN HAI 359
10.1
204
30,519
CL3 - P/s3
13:30
LT
A2-A5
7

Nhật
SPIL NIRMALA
9.8
212
26,638
CL6 - P/s3
12:00
LT
A1-A6
8
N.Thanh
SITC RUNDE
9
172
18,724
CL1 - P/s3
07:00
LT
A2-01
9
V.Dũng
H.Thanh
ANBIEN SKY
7.1
172
18,852
CL C - P/s3
16:30
LT
A3-A5
10
P.Thùy
JOSCO LUCKY
9.5
172
18,885
TCHP - H25
16:00
S.Rạp
08-12
11
Duyệt
LITTLE ATHINA
8.8
172
19,129
CL7 - P/s3
02:00
A1-A6
12
Kiên
SITC HAODE
8.7
172
19,011
CL1 - P/s3
16:30
LT
Tên tàu
SAWASDEE SPICA
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
17,500
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
00:30
Ghi chú
Buộc phao chờ nước, 0130 rời
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
ASIATIC REUNION
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
7.4
Chiều dài
143
GRT
9,610
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
00:30
Ghi chú
S.Rạp
Tàu lai
08-12
Tên tàu
MCC ANDALAS
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
8.5
Chiều dài
148
GRT
9,954
Cầu bến
CL C - P/s3
P.O.B
07:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
YM HORIZON
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
6.4
Chiều dài
169
GRT
15,167
Cầu bến
CL5 - H25
P.O.B
07:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
WAN HAI 292
Hoa tiêu
Q.Hưng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
175
GRT
20,918
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
WAN HAI 359
Hoa tiêu
Đăng ; Tín
Mớn nước
10.1
Chiều dài
204
GRT
30,519
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
13:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SPIL NIRMALA
Hoa tiêu
Hà ; Nhật
Mớn nước
9.8
Chiều dài
212
GRT
26,638
Cầu bến
CL6 - P/s3
P.O.B
12:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SITC RUNDE
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
07:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
ANBIEN SKY
Hoa tiêu
V.Dũng ; H.Thanh
Mớn nước
7.1
Chiều dài
172
GRT
18,852
Cầu bến
CL C - P/s3
P.O.B
16:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
JOSCO LUCKY
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,885
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
16:00
Ghi chú
S.Rạp
Tàu lai
08-12
Tên tàu
LITTLE ATHINA
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
8.8
Chiều dài
172
GRT
19,129
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
02:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SITC HAODE
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
8.7
Chiều dài
172
GRT
19,011
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
16:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Hưng
HEUNG A HOCHIMINH
9.7
172
17,791
CL5 - BP6
18:30
A2-A5
Tên tàu
HEUNG A HOCHIMINH
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
17,791
Cầu bến
CL5 - BP6
P.O.B
18:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5