Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 01/04/2025 23:10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Sơn
ANBIEN SKY
8.8
172
18,852
P/s3 - CL C
03:30
//0700
A3-A5
2
Uy
Giang
LITTLE ATHINA
9.6
172
19,129
P/s3 - CL7
09:30
//1300
A1-A6
3
Đ.Minh
HEUNG A HOCHIMINH
10.2
172
17,791
P/s3 - CL5
03:30
//0700
A2-A5
4
A.Tuấn
SITC HAODE
9.4
172
19,011
P/s3 - CL1
03:30
//0700
5
Đ.Long
Duy
ADONIS
10.1
186
29,914
P/s3 - CL6
09:30
//1200
A1-A6
6
T.Tùng
M.Cường
CMA CGM ESCURIAL
9.9
205
32,200
P/s3 - CL3
13:30
//
A2-A5
7
P.Tuấn
Quang
BAL PEACE
8.7
182
17,887
P/s3 - CL C
13:30
//1630
A1-A3
8
N.Minh
KMTC SHANGHAI
10.4
188
20,815
P/s3 - CL1
13:30
//1630
A2-A6
9
Nghị
MAERSK DHAKA
9.8
186
33,700
P/s3 - CL5
14:30
//1830
A5-A6
10
Phú
Chính
EVER WIN
8.7
172
27,145
P/s3 - CL7
22:30
//0200
A1-A3
11
V.Tùng
POS HOCHIMINH
8.6
173
18,085
P/s3 - CL6
22:00
Máy chỉ chạy TB
12
T.Hùng
INSIGNIA
5.9
181
30,277
P/S - CR
06:30
Cruise
990+MP01
13
T.Hùng
INSIGNIA
5.9
181
30,277
CR - P/S
15:30
Cruise
990+MP01
14
V.Hải
WHITE DRAGON
8
172
17,225
P/s3 - CL4
02:30
ĐX,//0230
Hoa tiêu
T.Tùng ; M.Cường
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Toản
Chương
COSCO TAICANG
9.7
349
115,933
P/s3 - CM4
09:30
Y/c MT-VTX
A9-A10-SF1
2
Thịnh
M.Tùng
YM WELCOME
12.3
368
145,136
P/s3 - CM3
14:30
Y/c MP-DL
MR-KS-AWA
3
Khái
P.Cần
VALUE
12.5
300
95,390
CM2 - P/s3
14:30
MP
MR-KS-AWA
4
Anh
BIEN DONG MARINER
7.5
150
9,503
CMIT - CM1
16:00
+HTXN, Shifting
KS-AWA
5
Đ.Chiến
H.Trường
COSCO TAICANG
10.5
349
115,933
CM4 - P/s3
23:30
ĐX, MT-VTX
A9-A10-SF1
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; H.Trường
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Vinh
SAWASDEE SPICA
10
172
17,500
CL5 - P/s3
00:30
Buộc phao chờ nước, 0130 rời
A1-A3
2
M.Hùng
ASIATIC REUNION
7.4
143
9,610
TCHP - H25
00:30
S.Rạp
08-12
3
Quyết
MCC ANDALAS
8.5
148
9,954
CL C - P/s3
07:00
LT
A3-01
4
V.Hoàng
YM HORIZON
6.4
169
15,167
CL5 - H25
07:00
SR
A3-01
5
Q.Hưng
WAN HAI 292
10.5
175
20,918
CL7 - P/s3
13:00
LT
A1-A6
6
Đăng
Tín
WAN HAI 359
10.1
204
30,519
CL3 - P/s3
13:30
LT
A2-A5
7
Hà
Nhật
SPIL NIRMALA
9.8
212
26,638
CL6 - P/s3
12:00
LT
A1-A6
8
N.Thanh
SITC RUNDE
9
172
18,724
CL1 - P/s3
07:00
LT
A2-01
9
V.Dũng
H.Thanh
ANBIEN SKY
7.1
172
18,852
CL C - P/s3
16:30
LT
A3-A5
10
P.Thùy
JOSCO LUCKY
9.5
172
18,885
TCHP - H25
16:00
S.Rạp
08-12
11
Duyệt
LITTLE ATHINA
8.8
172
19,129
CL7 - P/s3
02:00
A1-A6
12
Kiên
SITC HAODE
8.7
172
19,011
CL1 - P/s3
16:30
LT
Ghi chú
Buộc phao chờ nước, 0130 rời
Hoa tiêu
V.Dũng ; H.Thanh
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Hưng
HEUNG A HOCHIMINH
9.7
172
17,791
CL5 - BP6
18:30
A2-A5