Kế hoạch tàu ngày 31/03/2025 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
0.9
20:35
00:15
3.8
02:46
06:00
1.4
08:54
12:30
3.7
14:38
18:00
0.6
21:13
01:00
3.8
03:42
07:00
Mực nước
0.9
Vũng Tàu
20:35
Cát Lái
00:15
Dòng chảy
Mực nước
3.8
Vũng Tàu
02:46
Cát Lái
06:00
Dòng chảy
Mực nước
1.4
Vũng Tàu
08:54
Cát Lái
12:30
Dòng chảy
Mực nước
3.7
Vũng Tàu
14:38
Cát Lái
18:00
Dòng chảy
Mực nước
0.6
Vũng Tàu
21:13
Cát Lái
01:00
Dòng chảy
Mực nước
3.8
Vũng Tàu
03:42
Cát Lái
07:00
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 31/03/2025 21:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Quân
ASIATIC REUNION
8.25
143
9,610
H25 - TCHP
01:30
Y/c MP
08-12
2
Đăng
SAWASDEE SPICA
10
172
17,500
P/s3 - CL5
02:00
//0500
A1-A6
3
Nhật
REN JIAN 6
9
183
17,613
P/s3 - CL C
08:00
//1100
A1-A3
4
Duyệt
SITC HAIPHONG
9.1
162
13,267
P/s3 - CL4
09:30
//1230
A2-A3
5
P.Thùy
WAN HAI 359
9.9
204
30,519
P/s3 - CL3
13:00
//
A5-A6
6
Hoàn
N.Trường
HAI BAO
3.5
59
299
P/s1 - CL2
13:00
//
01
7
Phú
V.Dũng
SPIL NIRMALA
10.2
212
26,638
P/s3 - CL6
14:00
//1630
A1-A5
8
T.Hiền
WAN HAI 292
10.5
175
20,918
P/s3 - CL7
13:30
//
A2-A6
9
P.Hưng
CNC CHEETAH
10.5
186
31,999
P/s3 - BP6
13:30
Thả neo, tăng cường dây
A1-A5
10
Th.Hùng
MCC ANDALAS
8.7
148
9,954
P/s3 - CL C
20:00
//1930
A3-01
11
Đ.Chiến
Tân
JOSCO LUCKY
6.6
172
18,885
H25 - TCHP
22:00
Cano DL
08-12
12
N.Thanh
H.Thanh
SITC RUNDE
9.9
172
18,724
P/s3 - CL1
09:00
//1230,ĐX
13
Kiên
YM HORIZON
8.8
169
15,167
P/s3 - CL5
21:00
//0030;ĐX
A3-01
Tên tàu
ASIATIC REUNION
Hoa tiêu
Quân
Mớn nước
8.25
Chiều dài
143
GRT
9,610
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
01:30
Ghi chú
Y/c MP
Tàu lai
08-12
Tên tàu
SAWASDEE SPICA
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
17,500
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
02:00
Ghi chú
//0500
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
REN JIAN 6
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
9
Chiều dài
183
GRT
17,613
Cầu bến
P/s3 - CL C
P.O.B
08:00
Ghi chú
//1100
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
SITC HAIPHONG
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
9.1
Chiều dài
162
GRT
13,267
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
09:30
Ghi chú
//1230
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
WAN HAI 359
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
9.9
Chiều dài
204
GRT
30,519
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
13:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
HAI BAO
Hoa tiêu
Hoàn ; N.Trường
Mớn nước
3.5
Chiều dài
59
GRT
299
Cầu bến
P/s1 - CL2
P.O.B
13:00
Ghi chú
//
Tàu lai
01
Tên tàu
SPIL NIRMALA
Hoa tiêu
Phú ; V.Dũng
Mớn nước
10.2
Chiều dài
212
GRT
26,638
Cầu bến
P/s3 - CL6
P.O.B
14:00
Ghi chú
//1630
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
WAN HAI 292
Hoa tiêu
T.Hiền
Mớn nước
10.5
Chiều dài
175
GRT
20,918
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
13:30
Ghi chú
//
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
CNC CHEETAH
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
186
GRT
31,999
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
13:30
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
MCC ANDALAS
Hoa tiêu
Th.Hùng
Mớn nước
8.7
Chiều dài
148
GRT
9,954
Cầu bến
P/s3 - CL C
P.O.B
20:00
Ghi chú
//1930
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
JOSCO LUCKY
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; Tân
Mớn nước
6.6
Chiều dài
172
GRT
18,885
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
22:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
08-12
Tên tàu
SITC RUNDE
Hoa tiêu
N.Thanh ; H.Thanh
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
09:00
Ghi chú
//1230,ĐX
Tàu lai
Tên tàu
YM HORIZON
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
8.8
Chiều dài
169
GRT
15,167
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
21:00
Ghi chú
//0030;ĐX
Tàu lai
A3-01
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Chương
WAN HAI 372
10.5
203
30,676
P/s3 - CM1
00:30
Y/c MT
MR-KS
2
N.Minh
HAIAN DELL
9.6
172
17,280
CM2 - P/s3
10:00
MP
KS-AWA
3
Đức
M.Tùng
OOCL BRUSSELS
12.5
367
141,795
CM4 - P/s3
21:00
MT-3NM-VTX
A9-A10-SF1
4
Đ.Long
T.Tùng
VALUE
11.8
300
95,390
P/s3 - CM2
14:30
Y/C MP
MR-KS-AWA
5
Sơn
WAN HAI 372
12.5
203
30,676
CM1 - P/s3
14:00
MT
MR-KS
6
P.Hải
P.Tuấn
ONE MAGDALENA
12.6
330
114,643
CM3 - P/s3
21:30
MT-VTX
MR-KS-AWA
Tên tàu
WAN HAI 372
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
10.5
Chiều dài
203
GRT
30,676
Cầu bến
P/s3 - CM1
P.O.B
00:30
Ghi chú
Y/c MT
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
HAIAN DELL
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
17,280
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
KS-AWA
Tên tàu
OOCL BRUSSELS
Hoa tiêu
Đức ; M.Tùng
Mớn nước
12.5
Chiều dài
367
GRT
141,795
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
21:00
Ghi chú
MT-3NM-VTX
Tàu lai
A9-A10-SF1
Tên tàu
VALUE
Hoa tiêu
Đ.Long ; T.Tùng
Mớn nước
11.8
Chiều dài
300
GRT
95,390
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
14:30
Ghi chú
Y/C MP
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
WAN HAI 372
Hoa tiêu
Sơn
Mớn nước
12.5
Chiều dài
203
GRT
30,676
Cầu bến
CM1 - P/s3
P.O.B
14:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
ONE MAGDALENA
Hoa tiêu
P.Hải ; P.Tuấn
Mớn nước
12.6
Chiều dài
330
GRT
114,643
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
21:30
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Uy
XIN MING ZHOU 98
9.4
172
18,460
TCHP - H25
03:30
S.Rạp
08-12
2
Nghị
OPTIMA
7.8
146
9,963
CL5 - H25
05:00
SR
A3-01
3
Giang
SKY IRIS
7.5
138
9,940
CL C - P/s3
10:30
A2-01
4
Đ.Toản
Duy
MAERSK NACKA
7.9
172
25,514
CL3 - P/s3
13:00
A2-A5
5
A.Tuấn
V.Tùng
MAERSK JIANGYIN
9.8
222
28,007
CL6 - P/s3
11:30
A5-A6
6
N.Hoàng
M.Cường
AMOUREUX
9.4
172
17,785
CL1 - P/s3
12:30
A1-A3
7
Thịnh
Đảo
SINAR SUNDA
9.8
172
20,441
CL4 - P/s3
12:30
A1-A3
8
Khái
Anh
HANSA OSTERBURG
10.5
176
18,275
BP6 - P/s3
13:00
A1-A5
9
Trung
Quang
EVER CONFORM
9.3
172
18,658
CL7 - P/s3
10:30
A6-01
10
P.Cần
REN JIAN 6
7.5
183
17,613
CL C - P/s3
19:30
Cano DL
A3-SG97
11
N.Dũng
SITC HAIPHONG
7.8
162
13,267
CL4 - P/s3
23:30
A1-A6
12
Chính
HAI BAO
4
59
299
CL2 - H25
23:30
ĐX
01
Tên tàu
XIN MING ZHOU 98
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
18,460
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
03:30
Ghi chú
S.Rạp
Tàu lai
08-12
Tên tàu
OPTIMA
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
7.8
Chiều dài
146
GRT
9,963
Cầu bến
CL5 - H25
P.O.B
05:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
SKY IRIS
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
7.5
Chiều dài
138
GRT
9,940
Cầu bến
CL C - P/s3
P.O.B
10:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
MAERSK NACKA
Hoa tiêu
Đ.Toản ; Duy
Mớn nước
7.9
Chiều dài
172
GRT
25,514
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
MAERSK JIANGYIN
Hoa tiêu
A.Tuấn ; V.Tùng
Mớn nước
9.8
Chiều dài
222
GRT
28,007
Cầu bến
CL6 - P/s3
P.O.B
11:30
Ghi chú
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
AMOUREUX
Hoa tiêu
N.Hoàng ; M.Cường
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
17,785
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
12:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
SINAR SUNDA
Hoa tiêu
Thịnh ; Đảo
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
20,441
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
12:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
HANSA OSTERBURG
Hoa tiêu
Khái ; Anh
Mớn nước
10.5
Chiều dài
176
GRT
18,275
Cầu bến
BP6 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
EVER CONFORM
Hoa tiêu
Trung ; Quang
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
18,658
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
10:30
Ghi chú
Tàu lai
A6-01
Tên tàu
REN JIAN 6
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
7.5
Chiều dài
183
GRT
17,613
Cầu bến
CL C - P/s3
P.O.B
19:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A3-SG97
Tên tàu
SITC HAIPHONG
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
7.8
Chiều dài
162
GRT
13,267
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
23:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
HAI BAO
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
4
Chiều dài
59
GRT
299
Cầu bến
CL2 - H25
P.O.B
23:30
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
01
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1

CNC CHEETAH
10.5
186
31,999
BP6 - CL4
23:30
ĐX
A2-A5
Tên tàu
CNC CHEETAH
Hoa tiêu
Mớn nước
10.5
Chiều dài
186
GRT
31,999
Cầu bến
BP6 - CL4
P.O.B
23:30
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
A2-A5