Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 31/03/2025 21:10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Quân
ASIATIC REUNION
8.25
143
9,610
H25 - TCHP
01:30
Y/c MP
08-12
2
Đăng
SAWASDEE SPICA
10
172
17,500
P/s3 - CL5
02:00
//0500
A1-A6
3
Nhật
REN JIAN 6
9
183
17,613
P/s3 - CL C
08:00
//1100
A1-A3
4
Duyệt
SITC HAIPHONG
9.1
162
13,267
P/s3 - CL4
09:30
//1230
A2-A3
5
P.Thùy
WAN HAI 359
9.9
204
30,519
P/s3 - CL3
13:00
//
A5-A6
6
Hoàn
N.Trường
HAI BAO
3.5
59
299
P/s1 - CL2
13:00
//
01
7
Phú
V.Dũng
SPIL NIRMALA
10.2
212
26,638
P/s3 - CL6
14:00
//1630
A1-A5
8
T.Hiền
WAN HAI 292
10.5
175
20,918
P/s3 - CL7
13:30
//
A2-A6
9
P.Hưng
CNC CHEETAH
10.5
186
31,999
P/s3 - BP6
13:30
Thả neo, tăng cường dây
A1-A5
10
Th.Hùng
MCC ANDALAS
8.7
148
9,954
P/s3 - CL C
20:00
//1930
A3-01
11
Đ.Chiến
Tân
JOSCO LUCKY
6.6
172
18,885
H25 - TCHP
22:00
Cano DL
08-12
12
N.Thanh
H.Thanh
SITC RUNDE
9.9
172
18,724
P/s3 - CL1
09:00
//1230,ĐX
13
Kiên
YM HORIZON
8.8
169
15,167
P/s3 - CL5
21:00
//0030;ĐX
A3-01
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
Hoa tiêu
N.Thanh ; H.Thanh
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Chương
WAN HAI 372
10.5
203
30,676
P/s3 - CM1
00:30
Y/c MT
MR-KS
2
N.Minh
HAIAN DELL
9.6
172
17,280
CM2 - P/s3
10:00
MP
KS-AWA
3
Đức
M.Tùng
OOCL BRUSSELS
12.5
367
141,795
CM4 - P/s3
21:00
MT-3NM-VTX
A9-A10-SF1
4
Đ.Long
T.Tùng
VALUE
11.8
300
95,390
P/s3 - CM2
14:30
Y/C MP
MR-KS-AWA
5
Sơn
WAN HAI 372
12.5
203
30,676
CM1 - P/s3
14:00
MT
MR-KS
6
P.Hải
P.Tuấn
ONE MAGDALENA
12.6
330
114,643
CM3 - P/s3
21:30
MT-VTX
MR-KS-AWA
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Uy
XIN MING ZHOU 98
9.4
172
18,460
TCHP - H25
03:30
S.Rạp
08-12
2
Nghị
OPTIMA
7.8
146
9,963
CL5 - H25
05:00
SR
A3-01
3
Giang
SKY IRIS
7.5
138
9,940
CL C - P/s3
10:30
A2-01
4
Đ.Toản
Duy
MAERSK NACKA
7.9
172
25,514
CL3 - P/s3
13:00
A2-A5
5
A.Tuấn
V.Tùng
MAERSK JIANGYIN
9.8
222
28,007
CL6 - P/s3
11:30
A5-A6
6
N.Hoàng
M.Cường
AMOUREUX
9.4
172
17,785
CL1 - P/s3
12:30
A1-A3
7
Thịnh
Đảo
SINAR SUNDA
9.8
172
20,441
CL4 - P/s3
12:30
A1-A3
8
Khái
Anh
HANSA OSTERBURG
10.5
176
18,275
BP6 - P/s3
13:00
A1-A5
9
Trung
Quang
EVER CONFORM
9.3
172
18,658
CL7 - P/s3
10:30
A6-01
10
P.Cần
REN JIAN 6
7.5
183
17,613
CL C - P/s3
19:30
Cano DL
A3-SG97
11
N.Dũng
SITC HAIPHONG
7.8
162
13,267
CL4 - P/s3
23:30
A1-A6
12
Chính
HAI BAO
4
59
299
CL2 - H25
23:30
ĐX
01
Hoa tiêu
N.Hoàng ; M.Cường
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Hà
CNC CHEETAH
10.5
186
31,999
BP6 - CL4
23:30
ĐX
A2-A5