Kế hoạch tàu ngày 02/04/2025 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
0.4
21:54
01:45
3.7
04:42
08:00
2.1
10:11
13:45
3.7
15:26
18:45
0.3
22:38
02:30
3.5
05:51
09:00
Mực nước
0.4
Vũng Tàu
21:54
Cát Lái
01:45
Dòng chảy
Mực nước
3.7
Vũng Tàu
04:42
Cát Lái
08:00
Dòng chảy
Mực nước
2.1
Vũng Tàu
10:11
Cát Lái
13:45
Dòng chảy
Mực nước
3.7
Vũng Tàu
15:26
Cát Lái
18:45
Dòng chảy
Mực nước
0.3
Vũng Tàu
22:38
Cát Lái
02:30
Dòng chảy
Mực nước
3.5
Vũng Tàu
05:51
Cát Lái
09:00
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 02/04/2025 22:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Chương
WAN HAI 288
10.5
175
20,899
P/s3 - BP6
03:30
Thả neo, tăng cường dây
A1-A6
2
Đ.Toản
SAWASDEE INCHEON
9.8
172
18,051
P/s3 - CL1
03:30
//0630
A2-A5
3
M.Tùng
MAERSK VERACRUZ
10.3
176
18,257
P/s3 - CL3
10:30
//1300. Y/c MP
A2-A5
4
Thịnh
Anh
WAN HAI 286
10.5
175
20,924
P/s3 - CL C
04:30
//0730
A3-CSG97
5
M.Hùng
HAI TIAN LONG
5
98
3,609
P/s1 - CL5
09:00
//0730
A3-08
6
Đăng
Quyết
YM CERTAINTY
10
210
32,720
P/s3 - CL4
15:00
//1830
A2-A5
7
P.Cần
EVER OMNI
8.4
195
27,025
P/s3 - CL5
14:30
//1500
A2-A5
8
Khái
CALLAO BRIDGE
10.2
200
27,094
P/s3 - CL6
13:30
//1700
A1-A3
9
V.Dũng
H.Thanh
CAPE FAWLEY
9.1
171
15,995
P/s3 - CL C
15:00
//1800; y/c MT
A6-01
10
Nhật
Tín
SAWASDEE ALTAIR
9.5
173
18,072
P/s3 - CL1
15:00
//1830
A1-A6
11
V.Hải
WHITE DRAGON
8
172
17,225
P/s3 - CL4
02:30
ĐX,//0230
12
Kiên
SITC SHANGDE
9.2
172
18,724
P/s3 - CL6
23:30
ĐX,//0300
Tên tàu
WAN HAI 288
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
10.5
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
03:30
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SAWASDEE INCHEON
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
03:30
Ghi chú
//0630
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
MAERSK VERACRUZ
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
10.3
Chiều dài
176
GRT
18,257
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
10:30
Ghi chú
//1300. Y/c MP
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
WAN HAI 286
Hoa tiêu
Thịnh ; Anh
Mớn nước
10.5
Chiều dài
175
GRT
20,924
Cầu bến
P/s3 - CL C
P.O.B
04:30
Ghi chú
//0730
Tàu lai
A3-CSG97
Tên tàu
HAI TIAN LONG
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
5
Chiều dài
98
GRT
3,609
Cầu bến
P/s1 - CL5
P.O.B
09:00
Ghi chú
//0730
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
YM CERTAINTY
Hoa tiêu
Đăng ; Quyết
Mớn nước
10
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
15:00
Ghi chú
//1830
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
EVER OMNI
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
8.4
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
14:30
Ghi chú
//1500
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
CALLAO BRIDGE
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
10.2
Chiều dài
200
GRT
27,094
Cầu bến
P/s3 - CL6
P.O.B
13:30
Ghi chú
//1700
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
CAPE FAWLEY
Hoa tiêu
V.Dũng ; H.Thanh
Mớn nước
9.1
Chiều dài
171
GRT
15,995
Cầu bến
P/s3 - CL C
P.O.B
15:00
Ghi chú
//1800; y/c MT
Tàu lai
A6-01
Tên tàu
SAWASDEE ALTAIR
Hoa tiêu
Nhật ; Tín
Mớn nước
9.5
Chiều dài
173
GRT
18,072
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
15:00
Ghi chú
//1830
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
WHITE DRAGON
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
8
Chiều dài
172
GRT
17,225
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
02:30
Ghi chú
ĐX,//0230
Tàu lai
Tên tàu
SITC SHANGDE
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
P/s3 - CL6
P.O.B
23:30
Ghi chú
ĐX,//0300
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Q.Hưng
MARIA C
10.4
210
27,003
P/s3 - CM4
04:00
Y/c MP-VTX
A9-A10
2
Vinh
BIEN DONG MARINER
7.5
150
9,503
CM1 - GEMALINK
04:00
+HTXN, Shifting
KS-AWA
3

V.Hoàng
MARIA C
11.2
210
27,003
CM4 - P/s3
14:30
MP-VTX
A9-A10
4
P.Thùy
H.Trường
MSC COTONOU VIII
10
273
75,448
P/s3 - CM2
23:00
Y/c MT
MR-KS
5
N.Thanh
Duyệt
COSCO SHIPPING DENALI
10.9
366
154,300
P/s3 - CM4
23:00
Y/c MT-VTX
A9-A10-SF1
Tên tàu
MARIA C
Hoa tiêu
Q.Hưng
Mớn nước
10.4
Chiều dài
210
GRT
27,003
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
04:00
Ghi chú
Y/c MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
BIEN DONG MARINER
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
7.5
Chiều dài
150
GRT
9,503
Cầu bến
CM1 - GEMALINK
P.O.B
04:00
Ghi chú
+HTXN, Shifting
Tàu lai
KS-AWA
Tên tàu
MARIA C
Hoa tiêu
Hà ; V.Hoàng
Mớn nước
11.2
Chiều dài
210
GRT
27,003
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
14:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
MSC COTONOU VIII
Hoa tiêu
P.Thùy ; H.Trường
Mớn nước
10
Chiều dài
273
GRT
75,448
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
23:00
Ghi chú
Y/c MT
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
COSCO SHIPPING DENALI
Hoa tiêu
N.Thanh ; Duyệt
Mớn nước
10.9
Chiều dài
366
GRT
154,300
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
23:00
Ghi chú
Y/c MT-VTX
Tàu lai
A9-A10-SF1
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
M.Hải
Hoàn
CNC CHEETAH
9.8
186
31,999
CL4 - P/s3
02:30
LT
A2-A5
2
Sơn
ADONIS
7.9
186
29,914
CL6 - P/s3
01:30
LT
A3-A6
3
Đ.Long
HEUNG A HOCHIMINH
9.7
172
17,791
BP6 - P/s3
02:00
LT
4
A.Tuấn
Diệu
KMTC SHANGHAI
10.1
188
20,815
CL1 - P/s3
06:30
LT
A2-A5
5
T.Tùng
Đ.Minh
MAERSK DHAKA
8.7
186
33,700
CL5 - P/s3
07:30
LT
A3-A6
6
N.Minh
N.Trường
BAL PEACE
9.2
182
17,887
CL C - P/s3
07:30
LT
A1-A3
7
P.Hưng
M.Cường
POS HOCHIMINH
9.1
173
18,085
CL6 - P/s2
15:00
LT, tt xấu
A3-A6
8
P.Tuấn
WHITE DRAGON
9.3
172
17,225
CL4 - P/s2
18:30
LT, tt xấu
A2-A5
9
Nghị
Giang
EVER WIN
9.1
172
27,145
CL7 - P/s2
14:30
LT, tt xấu
A1-01
10
Chính
HAI TIAN LONG
4.6
98
3,609
CL5 - P/s2
18:00
SR, tt xấu
A3-08
11
Phú
Duy
WAN HAI 286
9.6
175
20,924
CL C - P/s2
14:00
LT, tt xấu
A3-CSG97
12
Duyệt
LITTLE ATHINA
9.8
172
19,129
CL7 - P/s3
02:00
LT
A1-A6
Tên tàu
CNC CHEETAH
Hoa tiêu
M.Hải ; Hoàn
Mớn nước
9.8
Chiều dài
186
GRT
31,999
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
02:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
ADONIS
Hoa tiêu
Sơn
Mớn nước
7.9
Chiều dài
186
GRT
29,914
Cầu bến
CL6 - P/s3
P.O.B
01:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
HEUNG A HOCHIMINH
Hoa tiêu
Đ.Long
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
17,791
Cầu bến
BP6 - P/s3
P.O.B
02:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
Tên tàu
KMTC SHANGHAI
Hoa tiêu
A.Tuấn ; Diệu
Mớn nước
10.1
Chiều dài
188
GRT
20,815
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
06:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
MAERSK DHAKA
Hoa tiêu
T.Tùng ; Đ.Minh
Mớn nước
8.7
Chiều dài
186
GRT
33,700
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
07:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
BAL PEACE
Hoa tiêu
N.Minh ; N.Trường
Mớn nước
9.2
Chiều dài
182
GRT
17,887
Cầu bến
CL C - P/s3
P.O.B
07:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
POS HOCHIMINH
Hoa tiêu
P.Hưng ; M.Cường
Mớn nước
9.1
Chiều dài
173
GRT
18,085
Cầu bến
CL6 - P/s2
P.O.B
15:00
Ghi chú
LT, tt xấu
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
WHITE DRAGON
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
17,225
Cầu bến
CL4 - P/s2
P.O.B
18:30
Ghi chú
LT, tt xấu
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
EVER WIN
Hoa tiêu
Nghị ; Giang
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
27,145
Cầu bến
CL7 - P/s2
P.O.B
14:30
Ghi chú
LT, tt xấu
Tàu lai
A1-01
Tên tàu
HAI TIAN LONG
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
4.6
Chiều dài
98
GRT
3,609
Cầu bến
CL5 - P/s2
P.O.B
18:00
Ghi chú
SR, tt xấu
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
WAN HAI 286
Hoa tiêu
Phú ; Duy
Mớn nước
9.6
Chiều dài
175
GRT
20,924
Cầu bến
CL C - P/s2
P.O.B
14:00
Ghi chú
LT, tt xấu
Tàu lai
A3-CSG97
Tên tàu
LITTLE ATHINA
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
19,129
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
02:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Tùng
Uy
WAN HAI 288
10.5
175
20,899
BP6 - CL7
14:30
//1330
A1-A6
2
V.Hải
SAWASDEE INCHEON
9.9
172
18,051
CL1 - BP6
17:30
Y/c NL
A2-A5
Tên tàu
WAN HAI 288
Hoa tiêu
V.Tùng ; Uy
Mớn nước
10.5
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
BP6 - CL7
P.O.B
14:30
Ghi chú
//1330
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SAWASDEE INCHEON
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
CL1 - BP6
P.O.B
17:30
Ghi chú
Y/c NL
Tàu lai
A2-A5