Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 02/04/2025 22:10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Chương
WAN HAI 288
10.5
175
20,899
P/s3 - BP6
03:30
Thả neo, tăng cường dây
A1-A6
2
Đ.Toản
SAWASDEE INCHEON
9.8
172
18,051
P/s3 - CL1
03:30
//0630
A2-A5
3
M.Tùng
MAERSK VERACRUZ
10.3
176
18,257
P/s3 - CL3
10:30
//1300. Y/c MP
A2-A5
4
Thịnh
Anh
WAN HAI 286
10.5
175
20,924
P/s3 - CL C
04:30
//0730
A3-CSG97
5
M.Hùng
HAI TIAN LONG
5
98
3,609
P/s1 - CL5
09:00
//0730
A3-08
6
Đăng
Quyết
YM CERTAINTY
10
210
32,720
P/s3 - CL4
15:00
//1830
A2-A5
7
P.Cần
EVER OMNI
8.4
195
27,025
P/s3 - CL5
14:30
//1500
A2-A5
8
Khái
CALLAO BRIDGE
10.2
200
27,094
P/s3 - CL6
13:30
//1700
A1-A3
9
V.Dũng
H.Thanh
CAPE FAWLEY
9.1
171
15,995
P/s3 - CL C
15:00
//1800; y/c MT
A6-01
10
Nhật
Tín
SAWASDEE ALTAIR
9.5
173
18,072
P/s3 - CL1
15:00
//1830
A1-A6
11
V.Hải
WHITE DRAGON
8
172
17,225
P/s3 - CL4
02:30
ĐX,//0230
12
Kiên
SITC SHANGDE
9.2
172
18,724
P/s3 - CL6
23:30
ĐX,//0300
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
Hoa tiêu
V.Dũng ; H.Thanh
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Q.Hưng
MARIA C
10.4
210
27,003
P/s3 - CM4
04:00
Y/c MP-VTX
A9-A10
2
Vinh
BIEN DONG MARINER
7.5
150
9,503
CM1 - GEMALINK
04:00
+HTXN, Shifting
KS-AWA
3
Hà
V.Hoàng
MARIA C
11.2
210
27,003
CM4 - P/s3
14:30
MP-VTX
A9-A10
4
P.Thùy
H.Trường
MSC COTONOU VIII
10
273
75,448
P/s3 - CM2
23:00
Y/c MT
MR-KS
5
N.Thanh
Duyệt
COSCO SHIPPING DENALI
10.9
366
154,300
P/s3 - CM4
23:00
Y/c MT-VTX
A9-A10-SF1
Hoa tiêu
P.Thùy ; H.Trường
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
M.Hải
Hoàn
CNC CHEETAH
9.8
186
31,999
CL4 - P/s3
02:30
LT
A2-A5
2
Sơn
ADONIS
7.9
186
29,914
CL6 - P/s3
01:30
LT
A3-A6
3
Đ.Long
HEUNG A HOCHIMINH
9.7
172
17,791
BP6 - P/s3
02:00
LT
4
A.Tuấn
Diệu
KMTC SHANGHAI
10.1
188
20,815
CL1 - P/s3
06:30
LT
A2-A5
5
T.Tùng
Đ.Minh
MAERSK DHAKA
8.7
186
33,700
CL5 - P/s3
07:30
LT
A3-A6
6
N.Minh
N.Trường
BAL PEACE
9.2
182
17,887
CL C - P/s3
07:30
LT
A1-A3
7
P.Hưng
M.Cường
POS HOCHIMINH
9.1
173
18,085
CL6 - P/s2
15:00
LT, tt xấu
A3-A6
8
P.Tuấn
WHITE DRAGON
9.3
172
17,225
CL4 - P/s2
18:30
LT, tt xấu
A2-A5
9
Nghị
Giang
EVER WIN
9.1
172
27,145
CL7 - P/s2
14:30
LT, tt xấu
A1-01
10
Chính
HAI TIAN LONG
4.6
98
3,609
CL5 - P/s2
18:00
SR, tt xấu
A3-08
11
Phú
Duy
WAN HAI 286
9.6
175
20,924
CL C - P/s2
14:00
LT, tt xấu
A3-CSG97
12
Duyệt
LITTLE ATHINA
9.8
172
19,129
CL7 - P/s3
02:00
LT
A1-A6
Hoa tiêu
N.Minh ; N.Trường
Hoa tiêu
P.Hưng ; M.Cường
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Tùng
Uy
WAN HAI 288
10.5
175
20,899
BP6 - CL7
14:30
//1330
A1-A6
2
V.Hải
SAWASDEE INCHEON
9.9
172
18,051
CL1 - BP6
17:30
Y/c NL
A2-A5