Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 04/04/2025 03:10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Hưng
HMM MANILA
10.4
195
24,181
P/s3 - CL6
08:00
2
Đ.Minh
Quang
OPTIMA
7.4
146
9,963
P/s1 - TCHP
05:00
//(1), ttx
08-12
3
Nhật
TAICHUNG
7.3
184
16,705
P/s3 - CL4
23:00
Cano DL
A1-A3
4
V.Hải
JOSCO ALMA
7
146
9,972
P/s1 - TCHP
05:30
//(2), ttx
08-12
5
M.Hùng
HOLLY
2.7
57
399
P/s1 - CL2
05:30
01
6
A.Tuấn
MAERSK VIGO
10.6
176
18,326
P/s3 - CL C
10:00
//0900
A3-A5
7
Quyết
OLYMPIA
9.9
172
17,907
P/s3 - CL1
06:00
//0900
A2-A6
8
Sơn
STARSHIP URSA
9.8
173
20,920
P/s3 - CL3
11:00
//1400
A2-A6
9
N.Minh
EVER OPUS
10.5
195
27,025
P/s3 - CL4
14:00
//1000
A1-A5
10
Duyệt
INCHEON VOYAGER
10.8
196
27,828
P/s3 - CL6
15:30
Cano DL
A2-A6
11
V.Tùng
STARSHIP PEGASUS
8
173
20,920
P/s3 - CL C
15:30
//
A5-01
12
Anh
MTT SAISUNEE
8.2
159
13,059
H25 - TCHP
14:00
//1600
08-12
13
Đ.Long
EVER ORIENT
10.5
195
29,116
P/s3 - BP6
14:30
Thả neo, tăng cường dây
A3-A6
14
V.Dũng
EVER CROWN
9.9
172
18,658
P/s3 - CL7
12:00
//1730
A1-A5
15
Đăng
SURABAYA VOYAGER
10.5
189
23,734
P/s3 - CL5
15:00
//1800
A3-A5
16
Kiên
POS LAEMCHABANG
9.7
172
17,846
P/s3 - CL1
16:00
//1900
A2-A6
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Uy
HAIAN ROSE
8.9
172
17,515
CM2 - P/s3
01:30
MP
KS-AWA
2
Đ.Toản
Chương
COSCO SHIPPING DENALI
12
366
154,300
CM4 - P/s3
07:00
MT-VTX
A9-A10-SF
3
V.Tùng
INTERASIA ELEVATE
8.5
186
31,368
P/s3 - CM1
06:30
MP
KS-AWA
4
Chính
DA MAN
3
56
399
TCCT - P/s2
10:00
2 lai gỗ
5
Thịnh
M.Tùng
ONE MILLAU
14
366
150,709
CM3 - P/s3
13:00
MP-3NM-DL
MR-KS-AWA
6
Khái
P.Cần
ZIM DIAMOND
12.1
272
74,300
P/s3 - CM4
13:00
Y/c MT
A9-A10
7
Đ.Toản
WAN HAI 331
10.1
210
32,120
P/s3 - CM4
16:30
MP-VTX
A9-A10
8
Chương
INTERASIA ELEVATE
10.2
186
31,368
CM1 - P/s3
23:30
MP
KS-AWA
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Duyệt
SITC HUIMING
9.5
186
29,426
CL5 - P/s3
03:00
A3-A6
2
Vinh
SITC JIADE
8.4
172
18,848
TCHP - P/s2
04:00
ttx
08-12
3
N.Thanh
WAN HAI 291
10.5
175
20,899
CL7 - P/s3
12:00
A1-A3
4
Hà
Diệu
JOSEPHINE MAERSK
9.9
217
30,166
CL6 - P/s3
11:00
A3-A6
5
P.Thùy
Giang
YM CERTAINTY
10
210
32,720
BP6 - P/s3
09:00
A1-A5
6
Đ.Chiến
M.Cường
KANWAY LUCKY
9.1
172
18,526
CL1 - P/s3
09:00
A2-01
7
H.Trường
CATLAI EXPRESS
9.7
172
18,848
CL C - P/s3
13:00
A1-A3
8
P.Tuấn
SITC HEBEI
9.4
172
17,119
CL3 - P/s3
14:00
A2-01
9
T.Tùng
MAERSK VIGO
8.5
176
18,326
CL C - P/s3
18:30
Cano DL
A3-A5
10
Nghị
JOSCO ALMA
8
146
9,972
TCHP - H25
15:00
08-12
11
Phú
HMM MANILA
10.5
195
24,181
CL6 - P/s3
18:30
Cano DL
A2-A6
12
Nhật
OPTIMA
8
146
9,963
TCHP - H25
16:00
08-12
13
Q.Hưng
Hoàn
TAICHUNG
8.2
184
16,705
CL4 - P/s3
13:00
A1-A3
14
M.Hải
SITC CHENMING
9.8
186
29,232
CL5 - P/s3
18:00
A2-A6
15
P.Hưng
OLYMPIA
9.3
172
17,907
CL1 - P/s3
18:00
A2-01
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; M.Cường
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Q.Hưng
Hoàn
YM CERTAINTY
10
210
32,720
CL4 - BP6
02:00
Thả neo, tăng cường dây
A1-A5
2
T.Cần
WAN HAI 291
10.1
175
20,899
BP6 - CL7
02:00
, Shifting, ĐX
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây