Kế hoạch tàu ngày 04/04/2025 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
0.4
23:27
03:15
3.3
07:17
10:15
2.8
11:29
15:00
3.5
16:14
19:15
Mực nước
0.4
Vũng Tàu
23:27
Cát Lái
03:15
Dòng chảy
Mực nước
3.3
Vũng Tàu
07:17
Cát Lái
10:15
Dòng chảy
Mực nước
2.8
Vũng Tàu
11:29
Cát Lái
15:00
Dòng chảy
Mực nước
3.5
Vũng Tàu
16:14
Cát Lái
19:15
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 04/04/2025 03:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Hưng
HMM MANILA
10.4
195
24,181
P/s3 - CL6
08:00
2
Đ.Minh
Quang
OPTIMA
7.4
146
9,963
P/s1 - TCHP
05:00
//(1), ttx
08-12
3
Nhật
TAICHUNG
7.3
184
16,705
P/s3 - CL4
23:00
Cano DL
A1-A3
4
V.Hải
JOSCO ALMA
7
146
9,972
P/s1 - TCHP
05:30
//(2), ttx
08-12
5
M.Hùng
HOLLY
2.7
57
399
P/s1 - CL2
05:30
01
6
A.Tuấn
MAERSK VIGO
10.6
176
18,326
P/s3 - CL C
10:00
//0900
A3-A5
7
Quyết
OLYMPIA
9.9
172
17,907
P/s3 - CL1
06:00
//0900
A2-A6
8
Sơn
STARSHIP URSA
9.8
173
20,920
P/s3 - CL3
11:00
//1400
A2-A6
9
N.Minh
EVER OPUS
10.5
195
27,025
P/s3 - CL4
14:00
//1000
A1-A5
10
Duyệt
INCHEON VOYAGER
10.8
196
27,828
P/s3 - CL6
15:30
Cano DL
A2-A6
11
V.Tùng
STARSHIP PEGASUS
8
173
20,920
P/s3 - CL C
15:30
//
A5-01
12
Anh
MTT SAISUNEE
8.2
159
13,059
H25 - TCHP
14:00
//1600
08-12
13
Đ.Long
EVER ORIENT
10.5
195
29,116
P/s3 - BP6
14:30
Thả neo, tăng cường dây
A3-A6
14
V.Dũng
EVER CROWN
9.9
172
18,658
P/s3 - CL7
12:00
//1730
A1-A5
15
Đăng
SURABAYA VOYAGER
10.5
189
23,734
P/s3 - CL5
15:00
//1800
A3-A5
16
Kiên
POS LAEMCHABANG
9.7
172
17,846
P/s3 - CL1
16:00
//1900
A2-A6
Tên tàu
HMM MANILA
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
10.4
Chiều dài
195
GRT
24,181
Cầu bến
P/s3 - CL6
P.O.B
08:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
OPTIMA
Hoa tiêu
Đ.Minh ; Quang
Mớn nước
7.4
Chiều dài
146
GRT
9,963
Cầu bến
P/s1 - TCHP
P.O.B
05:00
Ghi chú
//(1), ttx
Tàu lai
08-12
Tên tàu
TAICHUNG
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
7.3
Chiều dài
184
GRT
16,705
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
23:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
JOSCO ALMA
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
7
Chiều dài
146
GRT
9,972
Cầu bến
P/s1 - TCHP
P.O.B
05:30
Ghi chú
//(2), ttx
Tàu lai
08-12
Tên tàu
HOLLY
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
2.7
Chiều dài
57
GRT
399
Cầu bến
P/s1 - CL2
P.O.B
05:30
Ghi chú
Tàu lai
01
Tên tàu
MAERSK VIGO
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
10.6
Chiều dài
176
GRT
18,326
Cầu bến
P/s3 - CL C
P.O.B
10:00
Ghi chú
//0900
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
OLYMPIA
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
17,907
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
06:00
Ghi chú
//0900
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
STARSHIP URSA
Hoa tiêu
Sơn
Mớn nước
9.8
Chiều dài
173
GRT
20,920
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
11:00
Ghi chú
//1400
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
EVER OPUS
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
14:00
Ghi chú
//1000
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
INCHEON VOYAGER
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
10.8
Chiều dài
196
GRT
27,828
Cầu bến
P/s3 - CL6
P.O.B
15:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
STARSHIP PEGASUS
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
8
Chiều dài
173
GRT
20,920
Cầu bến
P/s3 - CL C
P.O.B
15:30
Ghi chú
//
Tàu lai
A5-01
Tên tàu
MTT SAISUNEE
Hoa tiêu
Anh
Mớn nước
8.2
Chiều dài
159
GRT
13,059
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
14:00
Ghi chú
//1600
Tàu lai
08-12
Tên tàu
EVER ORIENT
Hoa tiêu
Đ.Long
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
29,116
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
14:30
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
EVER CROWN
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
18,658
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
12:00
Ghi chú
//1730
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
SURABAYA VOYAGER
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
189
GRT
23,734
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
15:00
Ghi chú
//1800
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
POS LAEMCHABANG
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
17,846
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
16:00
Ghi chú
//1900
Tàu lai
A2-A6
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Uy
HAIAN ROSE
8.9
172
17,515
CM2 - P/s3
01:30
MP
KS-AWA
2
Đ.Toản
Chương
COSCO SHIPPING DENALI
12
366
154,300
CM4 - P/s3
07:00
MT-VTX
A9-A10-SF
3
V.Tùng
INTERASIA ELEVATE
8.5
186
31,368
P/s3 - CM1
06:30
MP
KS-AWA
4
Chính
DA MAN
3
56
399
TCCT - P/s2
10:00
2 lai gỗ
5
Thịnh
M.Tùng
ONE MILLAU
14
366
150,709
CM3 - P/s3
13:00
MP-3NM-DL
MR-KS-AWA
6
Khái
P.Cần
ZIM DIAMOND
12.1
272
74,300
P/s3 - CM4
13:00
Y/c MT
A9-A10
7
Đ.Toản
WAN HAI 331
10.1
210
32,120
P/s3 - CM4
16:30
MP-VTX
A9-A10
8
Chương
INTERASIA ELEVATE
10.2
186
31,368
CM1 - P/s3
23:30
MP
KS-AWA
Tên tàu
HAIAN ROSE
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
8.9
Chiều dài
172
GRT
17,515
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
01:30
Ghi chú
MP
Tàu lai
KS-AWA
Tên tàu
COSCO SHIPPING DENALI
Hoa tiêu
Đ.Toản ; Chương
Mớn nước
12
Chiều dài
366
GRT
154,300
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
07:00
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
A9-A10-SF
Tên tàu
INTERASIA ELEVATE
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
8.5
Chiều dài
186
GRT
31,368
Cầu bến
P/s3 - CM1
P.O.B
06:30
Ghi chú
MP
Tàu lai
KS-AWA
Tên tàu
DA MAN
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
3
Chiều dài
56
GRT
399
Cầu bến
TCCT - P/s2
P.O.B
10:00
Ghi chú
Tàu lai
2 lai gỗ
Tên tàu
ONE MILLAU
Hoa tiêu
Thịnh ; M.Tùng
Mớn nước
14
Chiều dài
366
GRT
150,709
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
MP-3NM-DL
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
ZIM DIAMOND
Hoa tiêu
Khái ; P.Cần
Mớn nước
12.1
Chiều dài
272
GRT
74,300
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
13:00
Ghi chú
Y/c MT
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
WAN HAI 331
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
10.1
Chiều dài
210
GRT
32,120
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
16:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
INTERASIA ELEVATE
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
10.2
Chiều dài
186
GRT
31,368
Cầu bến
CM1 - P/s3
P.O.B
23:30
Ghi chú
MP
Tàu lai
KS-AWA
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Duyệt
SITC HUIMING
9.5
186
29,426
CL5 - P/s3
03:00
A3-A6
2
Vinh
SITC JIADE
8.4
172
18,848
TCHP - P/s2
04:00
ttx
08-12
3
N.Thanh
WAN HAI 291
10.5
175
20,899
CL7 - P/s3
12:00
A1-A3
4

Diệu
JOSEPHINE MAERSK
9.9
217
30,166
CL6 - P/s3
11:00
A3-A6
5
P.Thùy
Giang
YM CERTAINTY
10
210
32,720
BP6 - P/s3
09:00
A1-A5
6
Đ.Chiến
M.Cường
KANWAY LUCKY
9.1
172
18,526
CL1 - P/s3
09:00
A2-01
7
H.Trường
CATLAI EXPRESS
9.7
172
18,848
CL C - P/s3
13:00
A1-A3
8
P.Tuấn
SITC HEBEI
9.4
172
17,119
CL3 - P/s3
14:00
A2-01
9
T.Tùng
MAERSK VIGO
8.5
176
18,326
CL C - P/s3
18:30
Cano DL
A3-A5
10
Nghị
JOSCO ALMA
8
146
9,972
TCHP - H25
15:00
08-12
11
Phú
HMM MANILA
10.5
195
24,181
CL6 - P/s3
18:30
Cano DL
A2-A6
12
Nhật
OPTIMA
8
146
9,963
TCHP - H25
16:00
08-12
13
Q.Hưng
Hoàn
TAICHUNG
8.2
184
16,705
CL4 - P/s3
13:00
A1-A3
14
M.Hải
SITC CHENMING
9.8
186
29,232
CL5 - P/s3
18:00
A2-A6
15
P.Hưng
OLYMPIA
9.3
172
17,907
CL1 - P/s3
18:00
A2-01
Tên tàu
SITC HUIMING
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
9.5
Chiều dài
186
GRT
29,426
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
03:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
SITC JIADE
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
8.4
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
TCHP - P/s2
P.O.B
04:00
Ghi chú
ttx
Tàu lai
08-12
Tên tàu
WAN HAI 291
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
10.5
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
12:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
JOSEPHINE MAERSK
Hoa tiêu
Hà ; Diệu
Mớn nước
9.9
Chiều dài
217
GRT
30,166
Cầu bến
CL6 - P/s3
P.O.B
11:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
YM CERTAINTY
Hoa tiêu
P.Thùy ; Giang
Mớn nước
10
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
BP6 - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
KANWAY LUCKY
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; M.Cường
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
18,526
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
CATLAI EXPRESS
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
CL C - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
SITC HEBEI
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
14:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
MAERSK VIGO
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
8.5
Chiều dài
176
GRT
18,326
Cầu bến
CL C - P/s3
P.O.B
18:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
JOSCO ALMA
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
8
Chiều dài
146
GRT
9,972
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
15:00
Ghi chú
Tàu lai
08-12
Tên tàu
HMM MANILA
Hoa tiêu
Phú
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
24,181
Cầu bến
CL6 - P/s3
P.O.B
18:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
OPTIMA
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
8
Chiều dài
146
GRT
9,963
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
16:00
Ghi chú
Tàu lai
08-12
Tên tàu
TAICHUNG
Hoa tiêu
Q.Hưng ; Hoàn
Mớn nước
8.2
Chiều dài
184
GRT
16,705
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
SITC CHENMING
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
9.8
Chiều dài
186
GRT
29,232
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
18:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
OLYMPIA
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
17,907
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
18:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-01
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Q.Hưng
Hoàn
YM CERTAINTY
10
210
32,720
CL4 - BP6
02:00
Thả neo, tăng cường dây
A1-A5
2
T.Cần
WAN HAI 291
10.1
175
20,899
BP6 - CL7
02:00
, Shifting, ĐX
Tên tàu
YM CERTAINTY
Hoa tiêu
Q.Hưng ; Hoàn
Mớn nước
10
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
CL4 - BP6
P.O.B
02:00
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
WAN HAI 291
Hoa tiêu
T.Cần
Mớn nước
10.1
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
BP6 - CL7
P.O.B
02:00
Ghi chú
, Shifting, ĐX
Tàu lai