Kế hoạch tàu ngày 05/04/2025 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
3.5
16:14
19:15
0.6
00:23
04:15
3.2
09:01
12:00
3
12:20
16:45
3.3
16:35
19:30
Mực nước
3.5
Vũng Tàu
16:14
Cát Lái
19:15
Dòng chảy
Mực nước
0.6
Vũng Tàu
00:23
Cát Lái
04:15
Dòng chảy
Mực nước
3.2
Vũng Tàu
09:01
Cát Lái
12:00
Dòng chảy
Mực nước
3
Vũng Tàu
12:20
Cát Lái
16:45
Dòng chảy
Mực nước
3.3
Vũng Tàu
16:35
Cát Lái
19:30
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 04/04/2025 21:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Toản
Chính
KMTC BANGKOK
8.4
173
18,318
P/s3 - CL3
00:00
// 03.00
A3-A5
2
Thịnh
SAWASDEE SIRIUS
9
173
18,051
P/s3 - CL5
01:00
// 04.00
A1-01
3
Uy
POS BANGKOK
10.3
172
18,085
P/s3 - CL C
06:30
// 09.30
A2-A6
4
M.Tùng
MAERSK SIHANOUKVILLE
9.8
186
32,828
P/s3 - CL4
07:00
// 10.00
A1-A5
5
Khái
M.Cường
KOTA NAZAR
10.2
180
20,902
P/s3 - CL1
07:00
// 10.00 ↑
A2-A6
6
Đăng
HANSA FRESENBURG
10.4
176
18,296
P/s3 - CL7
07:30
// 10.30
A1-A5
7
P.Tuấn
Diệu
SAWASDEE DENEB
9.6
172
18,072
P/s3 - CL3
11:00
// 14.00
A3-A5
8
T.Tùng
EVER ORIENT
10.5
195
29,116
P/s3 - CL6
11:30
// 14.30 ↑
A2-A6
9
Nghị
SURABAYA VOYAGER
10.5
189
23,734
P/s3 - CL5
12:00
// 15.00
A1-A5
10
Giang
A GORYU
8.5
142
9,562
H25 - TCHP
12:00
// 14.30 Y/c MP
08-12
11
Chương
MILD PEONY
10.5
172
18,166
P/s3 - BP6
15:00
Tăng cường dây
A2-A6
12
Phú
BALTRUM
9.2
172
18,491
P/s3 - CL C
15:30
// 18.30
A3-01
13
N.Thanh
Hoàn
EVER BLESS
9.2
211
32,691
P/s3 - CL4
16:00
// 19.00Cano DL
A1-A5
14
Duyệt
XIN MING ZHOU 102
7.6
172
18,460
H25 - TCHP
17:30
// 20.00 Y/c MT
08-12
Tên tàu
KMTC BANGKOK
Hoa tiêu
Đ.Toản ; Chính
Mớn nước
8.4
Chiều dài
173
GRT
18,318
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
00:00
Ghi chú
// 03.00
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
SAWASDEE SIRIUS
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
9
Chiều dài
173
GRT
18,051
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
01:00
Ghi chú
// 04.00
Tàu lai
A1-01
Tên tàu
POS BANGKOK
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
10.3
Chiều dài
172
GRT
18,085
Cầu bến
P/s3 - CL C
P.O.B
06:30
Ghi chú
// 09.30
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
MAERSK SIHANOUKVILLE
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
9.8
Chiều dài
186
GRT
32,828
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
07:00
Ghi chú
// 10.00
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
KOTA NAZAR
Hoa tiêu
Khái ; M.Cường
Mớn nước
10.2
Chiều dài
180
GRT
20,902
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
07:00
Ghi chú
// 10.00 ↑
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
HANSA FRESENBURG
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
10.4
Chiều dài
176
GRT
18,296
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
07:30
Ghi chú
// 10.30
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
SAWASDEE DENEB
Hoa tiêu
P.Tuấn ; Diệu
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
11:00
Ghi chú
// 14.00
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
EVER ORIENT
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
29,116
Cầu bến
P/s3 - CL6
P.O.B
11:30
Ghi chú
// 14.30 ↑
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
SURABAYA VOYAGER
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
10.5
Chiều dài
189
GRT
23,734
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
12:00
Ghi chú
// 15.00
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
A GORYU
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
8.5
Chiều dài
142
GRT
9,562
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
12:00
Ghi chú
// 14.30 Y/c MP
Tàu lai
08-12
Tên tàu
MILD PEONY
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
10.5
Chiều dài
172
GRT
18,166
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
15:00
Ghi chú
Tăng cường dây
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
BALTRUM
Hoa tiêu
Phú
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
P/s3 - CL C
P.O.B
15:30
Ghi chú
// 18.30
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
EVER BLESS
Hoa tiêu
N.Thanh ; Hoàn
Mớn nước
9.2
Chiều dài
211
GRT
32,691
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
16:00
Ghi chú
// 19.00Cano DL
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
XIN MING ZHOU 102
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
7.6
Chiều dài
172
GRT
18,460
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
17:30
Ghi chú
// 20.00 Y/c MT
Tàu lai
08-12
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Duyệt
Chương
YM WELLNESS
12.7
368
145,324
P/s3 - CM3
00:30
Y/c MT; DL
MR-KS-AWA
2
N.Thanh
WAN HAI 331
10.1
210
32,120
CM4 - P/s3
07:00
MP; VTX
A9-A10
3
Đ.Chiến
H.Trường
ZIM NEWARK
8.2
337
107,849
P/s3 - CM2
10:00
MR-KS-AWA
4
Nhật
M.Hải
ZIM DIAMOND
14.2
272
74,300
CM4 - P/s3
14:00
MT
A9-A10
5
P.Thùy
INTERASIA ELEVATE
10.2
186
31,368
CM1 - P/s3
02:00
MP
TT-SC
Tên tàu
YM WELLNESS
Hoa tiêu
Duyệt ; Chương
Mớn nước
12.7
Chiều dài
368
GRT
145,324
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
00:30
Ghi chú
Y/c MT; DL
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
WAN HAI 331
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
10.1
Chiều dài
210
GRT
32,120
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
07:00
Ghi chú
MP; VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
ZIM NEWARK
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; H.Trường
Mớn nước
8.2
Chiều dài
337
GRT
107,849
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
10:00
Ghi chú
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
ZIM DIAMOND
Hoa tiêu
Nhật ; M.Hải
Mớn nước
14.2
Chiều dài
272
GRT
74,300
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
14:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
INTERASIA ELEVATE
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
10.2
Chiều dài
186
GRT
31,368
Cầu bến
CM1 - P/s3
P.O.B
02:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
TT-SC
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Hưng
STARSHIP URSA
8.3
173
20,920
CL3 - P/s3
03:00
A3-A5
2
M.Hùng
HOLLY
3
57
399
CL2 - H25
03:00
SR
01
3
Sơn
SITC CHENMING
9.6
186
29,232
CL5 - P/s3
04:00
A1-A6
4
Anh
MTT SAISUNEE
7
159
13,059
TCHP - H25
12:00
SR
08-12
5
Đ.Minh
POS LAEMCHABANG
7.6
172
17,846
CL1 - P/s3
05:30
A3-A5
6
V.Tùng
STARSHIP PEGASUS
9.5
173
20,920
CL C - P/s3
09:30
A2-A6
7
T.Hiền
Quyết
INCHEON VOYAGER
9.9
196
27,828
CL4 - P/s3
10:00
A1-A5
8
V.Hải
EVER CROWN
8.9
172
18,658
CL7 - P/s3
10:30
A3-01
9
Q.Hưng
EVER OPUS
6.1
195
27,025
CL6 - P/s3
14:30
A2-A6
10
V.Dũng
H.Thanh
KMTC BANGKOK
9.8
173
18,318
CL3 - P/s3
14:00
A3-A5
11
Kiên
SAWASDEE SIRIUS
9.5
173
18,051
CL5 - P/s3
15:00
A1-01
12
Đ.Toản
Chính
POS BANGKOK
10
172
18,085
CL C - P/s3
18:30
A2-A3
13
Thịnh
Duy
MAERSK SIHANOUKVILLE
9
186
32,828
CL4 - P/s3
19:00
A1-A5
14
N.Minh
HMM MANILA
10.2
195
24,181
CL6 - P/s3
04:30
ĐX
Tên tàu
STARSHIP URSA
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
8.3
Chiều dài
173
GRT
20,920
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
03:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
HOLLY
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
3
Chiều dài
57
GRT
399
Cầu bến
CL2 - H25
P.O.B
03:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
01
Tên tàu
SITC CHENMING
Hoa tiêu
Sơn
Mớn nước
9.6
Chiều dài
186
GRT
29,232
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
04:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
MTT SAISUNEE
Hoa tiêu
Anh
Mớn nước
7
Chiều dài
159
GRT
13,059
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
12:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
POS LAEMCHABANG
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
7.6
Chiều dài
172
GRT
17,846
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
05:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
STARSHIP PEGASUS
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
173
GRT
20,920
Cầu bến
CL C - P/s3
P.O.B
09:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
INCHEON VOYAGER
Hoa tiêu
T.Hiền ; Quyết
Mớn nước
9.9
Chiều dài
196
GRT
27,828
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
EVER CROWN
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
8.9
Chiều dài
172
GRT
18,658
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
10:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
EVER OPUS
Hoa tiêu
Q.Hưng
Mớn nước
6.1
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
CL6 - P/s3
P.O.B
14:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
KMTC BANGKOK
Hoa tiêu
V.Dũng ; H.Thanh
Mớn nước
9.8
Chiều dài
173
GRT
18,318
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
14:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
SAWASDEE SIRIUS
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
9.5
Chiều dài
173
GRT
18,051
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
15:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-01
Tên tàu
POS BANGKOK
Hoa tiêu
Đ.Toản ; Chính
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
18,085
Cầu bến
CL C - P/s3
P.O.B
18:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
MAERSK SIHANOUKVILLE
Hoa tiêu
Thịnh ; Duy
Mớn nước
9
Chiều dài
186
GRT
32,828
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
19:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
HMM MANILA
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
10.2
Chiều dài
195
GRT
24,181
Cầu bến
CL6 - P/s3
P.O.B
04:30
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
T.Cần
EVER OPUS
10.5
195
27,025
BP6 - CL6
05:00
ĐX
Tên tàu
EVER OPUS
Hoa tiêu
T.Cần
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
BP6 - CL6
P.O.B
05:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai