Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 04/04/2025 21:10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Toản
Chính
KMTC BANGKOK
8.4
173
18,318
P/s3 - CL3
00:00
// 03.00
A3-A5
2
Thịnh
SAWASDEE SIRIUS
9
173
18,051
P/s3 - CL5
01:00
// 04.00
A1-01
3
Uy
POS BANGKOK
10.3
172
18,085
P/s3 - CL C
06:30
// 09.30
A2-A6
4
M.Tùng
MAERSK SIHANOUKVILLE
9.8
186
32,828
P/s3 - CL4
07:00
// 10.00
A1-A5
5
Khái
M.Cường
KOTA NAZAR
10.2
180
20,902
P/s3 - CL1
07:00
// 10.00 ↑
A2-A6
6
Đăng
HANSA FRESENBURG
10.4
176
18,296
P/s3 - CL7
07:30
// 10.30
A1-A5
7
P.Tuấn
Diệu
SAWASDEE DENEB
9.6
172
18,072
P/s3 - CL3
11:00
// 14.00
A3-A5
8
T.Tùng
EVER ORIENT
10.5
195
29,116
P/s3 - CL6
11:30
// 14.30 ↑
A2-A6
9
Nghị
SURABAYA VOYAGER
10.5
189
23,734
P/s3 - CL5
12:00
// 15.00
A1-A5
10
Giang
A GORYU
8.5
142
9,562
H25 - TCHP
12:00
// 14.30 Y/c MP
08-12
11
Chương
MILD PEONY
10.5
172
18,166
P/s3 - BP6
15:00
Tăng cường dây
A2-A6
12
Phú
BALTRUM
9.2
172
18,491
P/s3 - CL C
15:30
// 18.30
A3-01
13
N.Thanh
Hoàn
EVER BLESS
9.2
211
32,691
P/s3 - CL4
16:00
// 19.00Cano DL
A1-A5
14
Duyệt
XIN MING ZHOU 102
7.6
172
18,460
H25 - TCHP
17:30
// 20.00 Y/c MT
08-12
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Duyệt
Chương
YM WELLNESS
12.7
368
145,324
P/s3 - CM3
00:30
Y/c MT; DL
MR-KS-AWA
2
N.Thanh
WAN HAI 331
10.1
210
32,120
CM4 - P/s3
07:00
MP; VTX
A9-A10
3
Đ.Chiến
H.Trường
ZIM NEWARK
8.2
337
107,849
P/s3 - CM2
10:00
MR-KS-AWA
4
Nhật
M.Hải
ZIM DIAMOND
14.2
272
74,300
CM4 - P/s3
14:00
MT
A9-A10
5
P.Thùy
INTERASIA ELEVATE
10.2
186
31,368
CM1 - P/s3
02:00
MP
TT-SC
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; H.Trường
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Hưng
STARSHIP URSA
8.3
173
20,920
CL3 - P/s3
03:00
A3-A5
2
M.Hùng
HOLLY
3
57
399
CL2 - H25
03:00
SR
01
3
Sơn
SITC CHENMING
9.6
186
29,232
CL5 - P/s3
04:00
A1-A6
4
Anh
MTT SAISUNEE
7
159
13,059
TCHP - H25
12:00
SR
08-12
5
Đ.Minh
POS LAEMCHABANG
7.6
172
17,846
CL1 - P/s3
05:30
A3-A5
6
V.Tùng
STARSHIP PEGASUS
9.5
173
20,920
CL C - P/s3
09:30
A2-A6
7
T.Hiền
Quyết
INCHEON VOYAGER
9.9
196
27,828
CL4 - P/s3
10:00
A1-A5
8
V.Hải
EVER CROWN
8.9
172
18,658
CL7 - P/s3
10:30
A3-01
9
Q.Hưng
EVER OPUS
6.1
195
27,025
CL6 - P/s3
14:30
A2-A6
10
V.Dũng
H.Thanh
KMTC BANGKOK
9.8
173
18,318
CL3 - P/s3
14:00
A3-A5
11
Kiên
SAWASDEE SIRIUS
9.5
173
18,051
CL5 - P/s3
15:00
A1-01
12
Đ.Toản
Chính
POS BANGKOK
10
172
18,085
CL C - P/s3
18:30
A2-A3
13
Thịnh
Duy
MAERSK SIHANOUKVILLE
9
186
32,828
CL4 - P/s3
19:00
A1-A5
14
N.Minh
HMM MANILA
10.2
195
24,181
CL6 - P/s3
04:30
ĐX
Hoa tiêu
V.Dũng ; H.Thanh
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
T.Cần
EVER OPUS
10.5
195
27,025
BP6 - CL6
05:00
ĐX