Kế hoạch tàu ngày 04/08/2025 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
2.6
23:00
01:45
2.5
01:33
05:45
2.9
07:36
10:00
1.1
16:02
19:45
2.8
00:36
03:30
Mực nước
2.6
Vũng Tàu
23:00
Cát Lái
01:45
Dòng chảy
Mực nước
2.5
Vũng Tàu
01:33
Cát Lái
05:45
Dòng chảy
Mực nước
2.9
Vũng Tàu
07:36
Cát Lái
10:00
Dòng chảy
Mực nước
1.1
Vũng Tàu
16:02
Cát Lái
19:45
Dòng chảy
Mực nước
2.8
Vũng Tàu
00:36
Cát Lái
03:30
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 04/08/2025 19:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
T.Tùng
SAWASDEE SIRIUS
8.9
173
18,051
P/s3 - CL7
02:00
A2-A6
2
Đ.Long
Hoàn
TB KAIYUAN
10
208
25,713
P/s3 - CL4-5
03:00
//0530 Cano DL
A1-A5
3
Chính
HOLLY
3.5
57
399
P/s1 - CL2
04:00
4
Chương
HE JIN
9.4
169
15,906
P/s3 - BNPH1
07:00
//0900
A1-A3
5
A.Tuấn
Quyền
SPIL NIRMALA
10.3
212
26,638
P/s3 - BP7
07:00
Thả neo, tăng cường dây
A2-A6
6
N.Thanh
STARSHIP MERCURY
10
197
27,997
P/s3 - CL4-5
22:30
Cano DL
A1-A5
7
Uy
G.DRAGON
9.34
172
18,680
P/s3 - CL1
07:30
A3-08
8
Quyết
H.Thanh
YM HORIZON
7.3
169
15,167
P/s3 - CL7
16:30
//1900
A2-A6
9
Vinh
Anh
KANWAY LUCKY
9.1
172
18,526
P/s3 - CL3
16:30
//1930
A2-A5
10
N.Hiển
SITC TONGHE
8.6
147
9,925
P/s3 - CL1
22:00
//0100
A2-08
11
Quang
WAN HAI 296
10.4
175
20,918
P/s3 - CL5
22:30
//0200
A3-A6
12
M.Hải
N.Chiến
ZHAO SHANG YI DUN
6.8
229
47,842
P/S - CR
08:00
Y/c MT; QTCR
13
B.Long
KD SELANGOR
3.5
91.1
1,650
P/S - CR
08:00
Y/c MT; QTCR
14
B.Long
N.Chiến
ZHAO SHANG YI DUN
6.8
229
47,842
CR - P/S
17:00
QTCR
15
V.Tùng
Diệu
MCC ANDALAS
8.4
148
9,954
P/s3 - BNPH1
22:00
ĐX
A2-08
Tên tàu
SAWASDEE SIRIUS
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
8.9
Chiều dài
173
GRT
18,051
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
02:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
TB KAIYUAN
Hoa tiêu
Đ.Long ; Hoàn
Mớn nước
10
Chiều dài
208
GRT
25,713
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
03:00
Ghi chú
//0530 Cano DL
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
HOLLY
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
3.5
Chiều dài
57
GRT
399
Cầu bến
P/s1 - CL2
P.O.B
04:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
HE JIN
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
9.4
Chiều dài
169
GRT
15,906
Cầu bến
P/s3 - BNPH1
P.O.B
07:00
Ghi chú
//0900
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
SPIL NIRMALA
Hoa tiêu
A.Tuấn ; Quyền
Mớn nước
10.3
Chiều dài
212
GRT
26,638
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
07:00
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
STARSHIP MERCURY
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
10
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
22:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
G.DRAGON
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
9.34
Chiều dài
172
GRT
18,680
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
07:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
YM HORIZON
Hoa tiêu
Quyết ; H.Thanh
Mớn nước
7.3
Chiều dài
169
GRT
15,167
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
16:30
Ghi chú
//1900
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
KANWAY LUCKY
Hoa tiêu
Vinh ; Anh
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
18,526
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
16:30
Ghi chú
//1930
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SITC TONGHE
Hoa tiêu
N.Hiển
Mớn nước
8.6
Chiều dài
147
GRT
9,925
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
22:00
Ghi chú
//0100
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
WAN HAI 296
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
10.4
Chiều dài
175
GRT
20,918
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
22:30
Ghi chú
//0200
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
ZHAO SHANG YI DUN
Hoa tiêu
M.Hải ; N.Chiến
Mớn nước
6.8
Chiều dài
229
GRT
47,842
Cầu bến
P/S - CR
P.O.B
08:00
Ghi chú
Y/c MT; QTCR
Tàu lai
Tên tàu
KD SELANGOR
Hoa tiêu
B.Long
Mớn nước
3.5
Chiều dài
91.1
GRT
1,650
Cầu bến
P/S - CR
P.O.B
08:00
Ghi chú
Y/c MT; QTCR
Tàu lai
Tên tàu
ZHAO SHANG YI DUN
Hoa tiêu
B.Long ; N.Chiến
Mớn nước
6.8
Chiều dài
229
GRT
47,842
Cầu bến
CR - P/S
P.O.B
17:00
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
Tên tàu
MCC ANDALAS
Hoa tiêu
V.Tùng ; Diệu
Mớn nước
8.4
Chiều dài
148
GRT
9,954
Cầu bến
P/s3 - BNPH1
P.O.B
22:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
A2-08
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Hưng
P.Hải
ONE MEISHAN
14
366
152,068
CM3 - P/s3
07:00
MP-3NM-DL
MR-KS-AWA
2
Phú
Khái
ONE ARCADIA
11.7
332
105,644
P/s3 - CM3
07:00
Y/c MP-VTX
MR-KS
3
N.Cường
Sơn
OOCL EGYPT
12.5
367
144,200
CM4 - P/s3
15:00
MT-3NM-VTX
A9-A10-SF1
4
Duyệt
STARSHIP NEPTUNE
8.5
197
27,997
P/s3 - CM4
17:00
Y/c MT-VTX
A9-A10
5
Th.Hùng
X PRESS KAILASH
10.1
222
28,100
P/s3 - CM4
20:30
Y/c MT-VTX
A9-A10
6
Đảo
N.Trường
HAIAN VIEW
7.8
172
17,280
P/s3 - CM2
22:00
Y/c MT
MR-KS
7
N.Cường
N.Thanh
WAN HAI A01
12.5
335
123,104
CM2 - P/s3
00:30
MP
MR-KS-AW
Tên tàu
ONE MEISHAN
Hoa tiêu
P.Hưng ; P.Hải
Mớn nước
14
Chiều dài
366
GRT
152,068
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
07:00
Ghi chú
MP-3NM-DL
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
ONE ARCADIA
Hoa tiêu
Phú ; Khái
Mớn nước
11.7
Chiều dài
332
GRT
105,644
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
07:00
Ghi chú
Y/c MP-VTX
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
OOCL EGYPT
Hoa tiêu
N.Cường ; Sơn
Mớn nước
12.5
Chiều dài
367
GRT
144,200
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
15:00
Ghi chú
MT-3NM-VTX
Tàu lai
A9-A10-SF1
Tên tàu
STARSHIP NEPTUNE
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
8.5
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
17:00
Ghi chú
Y/c MT-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
X PRESS KAILASH
Hoa tiêu
Th.Hùng
Mớn nước
10.1
Chiều dài
222
GRT
28,100
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
20:30
Ghi chú
Y/c MT-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
HAIAN VIEW
Hoa tiêu
Đảo ; N.Trường
Mớn nước
7.8
Chiều dài
172
GRT
17,280
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
22:00
Ghi chú
Y/c MT
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
WAN HAI A01
Hoa tiêu
N.Cường ; N.Thanh
Mớn nước
12.5
Chiều dài
335
GRT
123,104
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
00:30
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS-AW
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Minh

MAERSK JIANGYIN
8.8
222
28,007
CL4-5 - P/s3
05:30
LT
A1-A5
2
K.Toàn
N.Trường
SINAR SUNDA
8.9
172
20,441
CL3 - P/s3
09:30
A3-A6
3
P.Thùy
SITC HUIMING
9.7
186
29,426
CL5 - P/s3
13:30
A1-A6
4
Đức
CATLAI EXPRESS
7.8
172
18,848
BNPH1 - P/s3
10:00
A2-A3
5
V.Dũng
M.Hùng
SAWASDEE SIRIUS
9.3
173
18,051
CL7 - P/s3
18:00
A2-A6
6
M.Tùng
G.DRAGON
9.5
172
18,680
CL1 - P/s3
19:30
A3-08
7
Tín
HOLLY
3
57
399
CL2 - P/s2
22:00
8
Nhật
HE JIN
10.2
169
15,906
BNPH1 - P/s3
01:00
A1-A3
9
Quang
SITC INCHON
8.5
162
13,267
TCHP - H25
05:00
SR
01-SG98
10
Th.Hùng
SITC XINGDE
8.5
172
18,820
CL1 - P/s3
07:00
A2-08
Tên tàu
MAERSK JIANGYIN
Hoa tiêu
N.Minh ; Hà
Mớn nước
8.8
Chiều dài
222
GRT
28,007
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
05:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
SINAR SUNDA
Hoa tiêu
K.Toàn ; N.Trường
Mớn nước
8.9
Chiều dài
172
GRT
20,441
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
09:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
SITC HUIMING
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
9.7
Chiều dài
186
GRT
29,426
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
13:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
CATLAI EXPRESS
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
7.8
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
BNPH1 - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
SAWASDEE SIRIUS
Hoa tiêu
V.Dũng ; M.Hùng
Mớn nước
9.3
Chiều dài
173
GRT
18,051
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
18:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
G.DRAGON
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,680
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
19:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
HOLLY
Hoa tiêu
Tín
Mớn nước
3
Chiều dài
57
GRT
399
Cầu bến
CL2 - P/s2
P.O.B
22:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
HE JIN
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
10.2
Chiều dài
169
GRT
15,906
Cầu bến
BNPH1 - P/s3
P.O.B
01:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
SITC INCHON
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
8.5
Chiều dài
162
GRT
13,267
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
05:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-SG98
Tên tàu
SITC XINGDE
Hoa tiêu
Th.Hùng
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
18,820
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
07:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-08
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
T.Hiền
TS HOCHIMINH
10.5
189
27,208
CL4 - BP7
17:30
Thả neo, tăng cường dây
A5-A6
2
N.Dũng
V.Hoàng
SPIL NIRMALA
10.3
212
26,638
BP7 - CL4
17:30
Cano DL
Tên tàu
TS HOCHIMINH
Hoa tiêu
T.Hiền
Mớn nước
10.5
Chiều dài
189
GRT
27,208
Cầu bến
CL4 - BP7
P.O.B
17:30
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
SPIL NIRMALA
Hoa tiêu
N.Dũng ; V.Hoàng
Mớn nước
10.3
Chiều dài
212
GRT
26,638
Cầu bến
BP7 - CL4
P.O.B
17:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai