Kế hoạch tàu ngày 05/08/2025 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
1.1
16:02
19:45
2.8
00:36
03:30
2.7
03:32
07:15
2.9
08:44
10:00
0.9
17:10
20:45
2.9
01:26
04:30
Mực nước
1.1
Vũng Tàu
16:02
Cát Lái
19:45
Dòng chảy
Mực nước
2.8
Vũng Tàu
00:36
Cát Lái
03:30
Dòng chảy
Mực nước
2.7
Vũng Tàu
03:32
Cát Lái
07:15
Dòng chảy
Mực nước
2.9
Vũng Tàu
08:44
Cát Lái
10:00
Dòng chảy
Mực nước
0.9
Vũng Tàu
17:10
Cát Lái
20:45
Dòng chảy
Mực nước
2.9
Vũng Tàu
01:26
Cát Lái
04:30
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 05/08/2025 21:30

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Cường
POS SINGAPORE
7.5
172
17,846
H25 - TCHP
04:00
// SR
01-SG98
2
P.Hưng
IMKE SCHEPERS
7.1
155
9,056
P/s3 - CL7
04:00
//0700
thao
3
Sơn
SAWASDEE CAPELLA
9.6
173
18,072
P/s3 - CL1
07:30
//1030
A2-A5
4
P.Hải
SAWASDEE ATLANTIC
9.8
172
18,051
P/s3 - BNPH1
06:00
//0900
A1-A3
5
Khái
CNC PUMA
10.6
186
31,999
P/s3 - CL4
07:00
//1000
A5-A6
6
P.Thùy
WAN HAI 359
10.4
204
30,519
P/s3 - BP7
07:30
Thả neo, tăng cường dây
A2-A6
7
T.Hiền
KYOTO TOWER
8.6
172
17,229
P/s3 - BNPH1
17:00
//2030
A1-A3
8
Tín
KKD 5
2.5
57
398
P/s1 - CL2
16:00
//
08
9
Duyệt
TIDE SAILOR
8.2
182
17,887
P/s3 - CL1
23:30
Cano DL,//0300
A5-A6
10
Đảo
SKY SUNSHINE
9
172
17,853
P/s3 - CL3
17:00
//2030
A2-A5
11
V.Dũng
KMTC PUSAN
9
169
16,717
P/s3 - CL7
17:00
//2030
A1-A3
Tên tàu
POS SINGAPORE
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
7.5
Chiều dài
172
GRT
17,846
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
04:00
Ghi chú
// SR
Tàu lai
01-SG98
Tên tàu
IMKE SCHEPERS
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
7.1
Chiều dài
155
GRT
9,056
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
04:00
Ghi chú
//0700
Tàu lai
thao
Tên tàu
SAWASDEE CAPELLA
Hoa tiêu
Sơn
Mớn nước
9.6
Chiều dài
173
GRT
18,072
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
07:30
Ghi chú
//1030
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SAWASDEE ATLANTIC
Hoa tiêu
P.Hải
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
P/s3 - BNPH1
P.O.B
06:00
Ghi chú
//0900
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
CNC PUMA
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
10.6
Chiều dài
186
GRT
31,999
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
07:00
Ghi chú
//1000
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
WAN HAI 359
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
10.4
Chiều dài
204
GRT
30,519
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
07:30
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
KYOTO TOWER
Hoa tiêu
T.Hiền
Mớn nước
8.6
Chiều dài
172
GRT
17,229
Cầu bến
P/s3 - BNPH1
P.O.B
17:00
Ghi chú
//2030
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
KKD 5
Hoa tiêu
Tín
Mớn nước
2.5
Chiều dài
57
GRT
398
Cầu bến
P/s1 - CL2
P.O.B
16:00
Ghi chú
//
Tàu lai
08
Tên tàu
TIDE SAILOR
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
8.2
Chiều dài
182
GRT
17,887
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
23:30
Ghi chú
Cano DL,//0300
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
SKY SUNSHINE
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
17,853
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
17:00
Ghi chú
//2030
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
KMTC PUSAN
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
9
Chiều dài
169
GRT
16,717
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
17:00
Ghi chú
//2030
Tàu lai
A1-A3
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Minh
STARSHIP NEPTUNE
10.5
197
27,997
CM4 - P/s3
03:00
MT-VTX
A9-A10
2

X - PRESS KAILASH
10.5
222
28,100
CM4 - P/s3
06:00
MT-VTX
A9-A10
3
K.Toàn
Th.Hùng
CSCL BOHAI SEA
10.5
336
116,603
P/s3 - CM4
09:00
MP-VTX
A9-A10-SF1
4
Phú
N.Trường
BRIGHT TSUBAKI
9.7
185
29,622
P/s3 - CM2
09:30
MP
KS-AWA
5
Đức
HAIAN VIEW
8.8
172
17,280
CM2 - P/s3
10:00
MT
KS-AWA
6
M.Tùng
BRIGHT TSUBAKI
10
185
29,622
CM2 - P/s3
16:30
MP
KS-AWA
7
Nhật
P.Tuấn
ONE ARCADIA
12
332
105,644
CM3 - P/s3
17:00
MP-VTX
MR-AWA
8
N.Chiến
N.Trường
BIEN DONG NAVIGATOR
7.4
150
9,503
P/s3 - CM2
17:30
KS-AWA
9
B.Long
M.Hải
WAN HAI A08
13.8
335
122,045
P/s3 - CM2
22:30
Y/c MT
MR-KS-AWA
10
M.Hùng
LINTAS BAHARI 23
3
71
1,259
P/s1 - TCCT
16:00
ĐX
2 lai gỗ
Tên tàu
STARSHIP NEPTUNE
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
10.5
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
03:00
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
X - PRESS KAILASH
Hoa tiêu
Mớn nước
10.5
Chiều dài
222
GRT
28,100
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
CSCL BOHAI SEA
Hoa tiêu
K.Toàn ; Th.Hùng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
336
GRT
116,603
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
09:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10-SF1
Tên tàu
BRIGHT TSUBAKI
Hoa tiêu
Phú ; N.Trường
Mớn nước
9.7
Chiều dài
185
GRT
29,622
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
09:30
Ghi chú
MP
Tàu lai
KS-AWA
Tên tàu
HAIAN VIEW
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
8.8
Chiều dài
172
GRT
17,280
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
KS-AWA
Tên tàu
BRIGHT TSUBAKI
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
10
Chiều dài
185
GRT
29,622
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
16:30
Ghi chú
MP
Tàu lai
KS-AWA
Tên tàu
ONE ARCADIA
Hoa tiêu
Nhật ; P.Tuấn
Mớn nước
12
Chiều dài
332
GRT
105,644
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
17:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
BIEN DONG NAVIGATOR
Hoa tiêu
N.Chiến ; N.Trường
Mớn nước
7.4
Chiều dài
150
GRT
9,503
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
17:30
Ghi chú
Tàu lai
KS-AWA
Tên tàu
WAN HAI A08
Hoa tiêu
B.Long ; M.Hải
Mớn nước
13.8
Chiều dài
335
GRT
122,045
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
22:30
Ghi chú
Y/c MT
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
LINTAS BAHARI 23
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
3
Chiều dài
71
GRT
1,259
Cầu bến
P/s1 - TCCT
P.O.B
16:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
2 lai gỗ
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Long
M.Cường
TB KAIYUAN
8
208
25,713
CL4-5 - P/s3
01:00
Cano DL, LT
A1-A5
2
Chương
Hoàn
TS HOCHIMINH
10.5
189
27,208
BP7 - P/s3
03:30
LT
A3-A6
3
Uy
Chính
YM HORIZON
8
169
15,167
CL7 - P/s3
07:00
LT
A2-08
4
T.Hùng
H.Thanh
MCC ANDALAS
7.9
148
9,954
BNPH1 - P/s3
08:00
Kiểm tra năng lực, LT
A3-08
5
Anh
SITC TONGHE
8.7
147
9,925
CL1 - P/s3
10:00
LT
A2-08
6
T.Tùng
Vinh
SPIL NIRMALA
8.9
212
26,638
CL4 - P/s3
09:00
LT
A5-A6
7
N.Dũng
Duy
STARSHIP MERCURY
9.2
197
27,997
CL4-5 - P/s3
20:00
Cano DL, LT
A1-A5
8
Quyết
SAWASDEE ATLANTIC
9.2
172
18,051
BNPH1 - P/s3
19:00
LT
A1-A3
9
V.Tùng
WAN HAI 296
9.2
175
20,918
CL5 - P/s3
02:30
A3-A6
10
N.Hiển
IMKE SCHEPERS
7.2
155
9,056
CL7 - P/s3
19:00
LT
A1-08
11
Quyền
KKD 5
3
57
398
CL2 - H25
22:00
SR
08
12
Nhật
HE JIN
10.2
169
15,906
BNPH1 - P/s3
01:00
LT
A1-A3
Tên tàu
TB KAIYUAN
Hoa tiêu
Đ.Long ; M.Cường
Mớn nước
8
Chiều dài
208
GRT
25,713
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
01:00
Ghi chú
Cano DL, LT
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
TS HOCHIMINH
Hoa tiêu
Chương ; Hoàn
Mớn nước
10.5
Chiều dài
189
GRT
27,208
Cầu bến
BP7 - P/s3
P.O.B
03:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
YM HORIZON
Hoa tiêu
Uy ; Chính
Mớn nước
8
Chiều dài
169
GRT
15,167
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
07:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
MCC ANDALAS
Hoa tiêu
T.Hùng ; H.Thanh
Mớn nước
7.9
Chiều dài
148
GRT
9,954
Cầu bến
BNPH1 - P/s3
P.O.B
08:00
Ghi chú
Kiểm tra năng lực, LT
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
SITC TONGHE
Hoa tiêu
Anh
Mớn nước
8.7
Chiều dài
147
GRT
9,925
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
SPIL NIRMALA
Hoa tiêu
T.Tùng ; Vinh
Mớn nước
8.9
Chiều dài
212
GRT
26,638
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
STARSHIP MERCURY
Hoa tiêu
N.Dũng ; Duy
Mớn nước
9.2
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
20:00
Ghi chú
Cano DL, LT
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
SAWASDEE ATLANTIC
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
BNPH1 - P/s3
P.O.B
19:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
WAN HAI 296
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
9.2
Chiều dài
175
GRT
20,918
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
02:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
IMKE SCHEPERS
Hoa tiêu
N.Hiển
Mớn nước
7.2
Chiều dài
155
GRT
9,056
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
19:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-08
Tên tàu
KKD 5
Hoa tiêu
Quyền
Mớn nước
3
Chiều dài
57
GRT
398
Cầu bến
CL2 - H25
P.O.B
22:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08
Tên tàu
HE JIN
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
10.2
Chiều dài
169
GRT
15,906
Cầu bến
BNPH1 - P/s3
P.O.B
01:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A3
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Hoàng
KANWAY LUCKY
9.9
172
18,526
CL3 - BP7
20:30
A3-A5
2
N.Thanh
WAN HAI 359
10.4
204
30,519
BP7 - CL4-5
20:00
Cano DL
A2-A6
Tên tàu
KANWAY LUCKY
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
18,526
Cầu bến
CL3 - BP7
P.O.B
20:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
WAN HAI 359
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
10.4
Chiều dài
204
GRT
30,519
Cầu bến
BP7 - CL4-5
P.O.B
20:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A2-A6