Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 06/08/2025 20:10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Chính
SINOTRANS TIANJIN
6.7
144
9,930
H25 - TCHP
00:30
//02.30, SR
01-CSG96
2
Th.Hùng
SITC RENDE
9.5
172
18,848
P/s3 - CL3
05:00
//0800
A2-08
3
Phú
N.Trường
SAWASDEE DENEB
9.9
172
18,072
P/s3 - CL7
07:00
//1000
A3-A6
4
N.Minh
Hà
YM CELEBRITY
9.9
210
32,720
P/s3 - CL4
07:00
//09.00
A1-A6
5
K.Toàn
STARSHIP PEGASUS
9.6
173
20,920
P/s3 - BNPH1
07:00
//10.00
A3-08
6
Đức
ARICA BRIDGE
9.2
200
27,094
P/s3 - CL5
07:30
//10.30
A2-A5
7
N.Chiến
M.Hùng
KMTC BANGKOK
9.4
173
18,318
P/s3 - BP7
08:00
Tăng cường dây
A3-A6
8
T.Tùng
Duy
STARSHIP URSA
9.9
173
20,920
P/s3 - CL1
09:00
//11.30
A3-A6
9
Uy
M.Cường
HAIAN BETA
8.8
172
18,852
P/s3 - CL3
18:00
//21.00
A1-A2
Hoa tiêu
N.Chiến ; M.Hùng
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
M.Tùng
H.Thanh
BIEN DONG NAVIGATOR
7
150
9,503
CM2 - P/s3
01:30
MR-KS
2
Hoàn
LINTAS BAHARI 23
3
71
1,259
TCCT - P/s2
07:00
2 lai gỗ
3
Nhật
P.Tuấn
CSCL BOHAI SEA
11.5
336
116,603
CM4 - P/s3
06:00
MP-VTX
A9-A10-SF1
4
M.Hải
PALAWAN
8.9
172
18,491
P/s3 - CM4
10:00
Y/c MP
A9-A10
5
N.Dũng
H.Thanh
AS CARLOTTA
9.8
222
28,372
P/s3 - CM4
15:30
Y/c MP-VTX
A9-A10
6
Đ.Long
Chương
ZIM SPINEL
12.3
272
74,693
P/s3 - CM2
16:00
Y/c MP
MR-KS
7
Vinh
PALAWAN
10.5
172
18,491
CM4 - P/s3
19:00
MP; ĐX
A9-A9
Hoa tiêu
M.Tùng ; H.Thanh
Hoa tiêu
N.Dũng ; H.Thanh
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Quang
POS SINGAPORE
8.5
172
17,846
TCHP - H25
02:30
SR
01-CSG96
2
P.Hưng
SAWASDEE CAPELLA
9.1
173
18,072
CL1 - P/s3
02:30
LT
A2-A5
3
P.Hải
KANWAY LUCKY
9.9
172
18,526
BP7 - P/s3
03:00
LT
A1-A3
4
N.Cường
Tín
SKY SUNSHINE
9.1
172
17,853
CL3 - P/s3
08:00
A2-A5
5
Khái
KYOTO TOWER
8.2
172
17,229
BNPH1 - P/s3
08:30
A1-A3
6
P.Thùy
CNC PUMA
8.6
186
31,999
CL4 - P/s3
08:00
A1-A5
7
Sơn
KMTC PUSAN
9.2
169
16,717
CL7 - P/s3
10:00
A3-A6
8
T.Hiền
TIDE SAILOR
6.5
182
17,887
CL1 - H25
11:30
SR
A2-A5
9
N.Thanh
WAN HAI 359
8.8
204
30,519
CL4-5 - P/s3
14:00
A1-A5
10
V.Hoàng
SINOTRANS TIANJIN
7.8
144
9,930
TCHP - H25
13:00
SR
01-CSG96
11
Đảo
SITC RENDE
9.2
172
18,848
CL3 - P/s3
21:00
A2-08
12
Duyệt
Diệu
ARICA BRIDGE
9.1
200
27,094
CL5 - P/s3
20:00
Cano DL
A1-A5
13
A.Tuấn
SAWASDEE DENEB
8.1
172
18,072
CL7 - P/s3
22:30
A3-A6
14
V.Tùng
WAN HAI 296
9.2
175
20,918
CL5 - P/s3
02:30
LT
A3-A6
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Dũng
KMTC BANGKOK
9.4
173
18,318
BP7 - CL5
20:00
A3-A6