Kế hoạch tàu ngày 06/08/2025 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
0.9
17:10
20:45
2.9
01:26
04:30
2.7
05:54
10:30
3
09:57
12:15
0.6
18:04
21:45
3.1
01:57
05:00
Mực nước
0.9
Vũng Tàu
17:10
Cát Lái
20:45
Dòng chảy
Mực nước
2.9
Vũng Tàu
01:26
Cát Lái
04:30
Dòng chảy
Mực nước
2.7
Vũng Tàu
05:54
Cát Lái
10:30
Dòng chảy
Mực nước
3
Vũng Tàu
09:57
Cát Lái
12:15
Dòng chảy
Mực nước
0.6
Vũng Tàu
18:04
Cát Lái
21:45
Dòng chảy
Mực nước
3.1
Vũng Tàu
01:57
Cát Lái
05:00
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 06/08/2025 20:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Chính
SINOTRANS TIANJIN
6.7
144
9,930
H25 - TCHP
00:30
//02.30, SR
01-CSG96
2
Th.Hùng
SITC RENDE
9.5
172
18,848
P/s3 - CL3
05:00
//0800
A2-08
3
Phú
N.Trường
SAWASDEE DENEB
9.9
172
18,072
P/s3 - CL7
07:00
//1000
A3-A6
4
N.Minh

YM CELEBRITY
9.9
210
32,720
P/s3 - CL4
07:00
//09.00
A1-A6
5
K.Toàn
STARSHIP PEGASUS
9.6
173
20,920
P/s3 - BNPH1
07:00
//10.00
A3-08
6
Đức
ARICA BRIDGE           
9.2
200
27,094
P/s3 - CL5
07:30
//10.30
A2-A5
7
N.Chiến
M.Hùng
KMTC BANGKOK
9.4
173
18,318
P/s3 - BP7
08:00
Tăng cường dây
A3-A6
8
T.Tùng
Duy
STARSHIP URSA
9.9
173
20,920
P/s3 - CL1
09:00
//11.30
A3-A6
9
Uy
M.Cường
HAIAN BETA
8.8
172
18,852
P/s3 - CL3
18:00
//21.00
A1-A2
Tên tàu
SINOTRANS TIANJIN
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
6.7
Chiều dài
144
GRT
9,930
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
00:30
Ghi chú
//02.30, SR
Tàu lai
01-CSG96
Tên tàu
SITC RENDE
Hoa tiêu
Th.Hùng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
05:00
Ghi chú
//0800
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
SAWASDEE DENEB
Hoa tiêu
Phú ; N.Trường
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
07:00
Ghi chú
//1000
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
YM CELEBRITY
Hoa tiêu
N.Minh ; Hà
Mớn nước
9.9
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
07:00
Ghi chú
//09.00
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
STARSHIP PEGASUS
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
9.6
Chiều dài
173
GRT
20,920
Cầu bến
P/s3 - BNPH1
P.O.B
07:00
Ghi chú
//10.00
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
ARICA BRIDGE           
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
9.2
Chiều dài
200
GRT
27,094
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
07:30
Ghi chú
//10.30
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
KMTC BANGKOK
Hoa tiêu
N.Chiến ; M.Hùng
Mớn nước
9.4
Chiều dài
173
GRT
18,318
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
08:00
Ghi chú
Tăng cường dây
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
STARSHIP URSA
Hoa tiêu
T.Tùng ; Duy
Mớn nước
9.9
Chiều dài
173
GRT
20,920
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
09:00
Ghi chú
//11.30
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
HAIAN BETA
Hoa tiêu
Uy ; M.Cường
Mớn nước
8.8
Chiều dài
172
GRT
18,852
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
18:00
Ghi chú
//21.00
Tàu lai
A1-A2
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
M.Tùng
H.Thanh
BIEN DONG NAVIGATOR
7
150
9,503
CM2 - P/s3
01:30
MR-KS
2
Hoàn
LINTAS BAHARI 23
3
71
1,259
TCCT - P/s2
07:00
2 lai gỗ
3
Nhật
P.Tuấn
CSCL BOHAI SEA
11.5
336
116,603
CM4 - P/s3
06:00
MP-VTX
A9-A10-SF1
4
M.Hải
PALAWAN
8.9
172
18,491
P/s3 - CM4
10:00
Y/c MP
A9-A10
5
N.Dũng
H.Thanh
AS CARLOTTA
9.8
222
28,372
P/s3 - CM4
15:30
Y/c MP-VTX
A9-A10
6
Đ.Long
Chương
ZIM SPINEL
12.3
272
74,693
P/s3 - CM2
16:00
Y/c MP
MR-KS
7
Vinh
PALAWAN
10.5
172
18,491
CM4 - P/s3
19:00
MP; ĐX
A9-A9
Tên tàu
BIEN DONG NAVIGATOR
Hoa tiêu
M.Tùng ; H.Thanh
Mớn nước
7
Chiều dài
150
GRT
9,503
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
01:30
Ghi chú
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
LINTAS BAHARI 23
Hoa tiêu
Hoàn
Mớn nước
3
Chiều dài
71
GRT
1,259
Cầu bến
TCCT - P/s2
P.O.B
07:00
Ghi chú
Tàu lai
2 lai gỗ
Tên tàu
CSCL BOHAI SEA
Hoa tiêu
Nhật ; P.Tuấn
Mớn nước
11.5
Chiều dài
336
GRT
116,603
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10-SF1
Tên tàu
PALAWAN
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
8.9
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
10:00
Ghi chú
Y/c MP
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
AS CARLOTTA
Hoa tiêu
N.Dũng ; H.Thanh
Mớn nước
9.8
Chiều dài
222
GRT
28,372
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
15:30
Ghi chú
Y/c MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
ZIM SPINEL
Hoa tiêu
Đ.Long ; Chương
Mớn nước
12.3
Chiều dài
272
GRT
74,693
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
16:00
Ghi chú
Y/c MP
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
PALAWAN
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
10.5
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
19:00
Ghi chú
MP; ĐX
Tàu lai
A9-A9
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Quang
POS SINGAPORE
8.5
172
17,846
TCHP - H25
02:30
SR
01-CSG96
2
P.Hưng
SAWASDEE CAPELLA
9.1
173
18,072
CL1 - P/s3
02:30
LT
A2-A5
3
P.Hải
KANWAY LUCKY
9.9
172
18,526
BP7 - P/s3
03:00
LT
A1-A3
4
N.Cường
Tín
SKY SUNSHINE
9.1
172
17,853
CL3 - P/s3
08:00
A2-A5
5
Khái
KYOTO TOWER
8.2
172
17,229
BNPH1 - P/s3
08:30
A1-A3
6
P.Thùy
CNC PUMA
8.6
186
31,999
CL4 - P/s3
08:00
A1-A5
7
Sơn
KMTC PUSAN
9.2
169
16,717
CL7 - P/s3
10:00
A3-A6
8
T.Hiền
TIDE SAILOR
6.5
182
17,887
CL1 - H25
11:30
SR
A2-A5
9
N.Thanh
WAN HAI 359
8.8
204
30,519
CL4-5 - P/s3
14:00
A1-A5
10
V.Hoàng
SINOTRANS TIANJIN
7.8
144
9,930
TCHP - H25
13:00
SR
01-CSG96
11
Đảo
SITC RENDE
9.2
172
18,848
CL3 - P/s3
21:00
A2-08
12
Duyệt
Diệu
ARICA BRIDGE           
9.1
200
27,094
CL5 - P/s3
20:00
Cano DL
A1-A5
13
A.Tuấn
SAWASDEE DENEB
8.1
172
18,072
CL7 - P/s3
22:30
A3-A6
14
V.Tùng
WAN HAI 296
9.2
175
20,918
CL5 - P/s3
02:30
LT
A3-A6
Tên tàu
POS SINGAPORE
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
17,846
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
02:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-CSG96
Tên tàu
SAWASDEE CAPELLA
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
9.1
Chiều dài
173
GRT
18,072
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
02:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
KANWAY LUCKY
Hoa tiêu
P.Hải
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
18,526
Cầu bến
BP7 - P/s3
P.O.B
03:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
SKY SUNSHINE
Hoa tiêu
N.Cường ; Tín
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
17,853
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
08:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
KYOTO TOWER
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
8.2
Chiều dài
172
GRT
17,229
Cầu bến
BNPH1 - P/s3
P.O.B
08:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
CNC PUMA
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
8.6
Chiều dài
186
GRT
31,999
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
08:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
KMTC PUSAN
Hoa tiêu
Sơn
Mớn nước
9.2
Chiều dài
169
GRT
16,717
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
TIDE SAILOR
Hoa tiêu
T.Hiền
Mớn nước
6.5
Chiều dài
182
GRT
17,887
Cầu bến
CL1 - H25
P.O.B
11:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
WAN HAI 359
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
8.8
Chiều dài
204
GRT
30,519
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
14:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
SINOTRANS TIANJIN
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
7.8
Chiều dài
144
GRT
9,930
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
13:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-CSG96
Tên tàu
SITC RENDE
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
21:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
ARICA BRIDGE           
Hoa tiêu
Duyệt ; Diệu
Mớn nước
9.1
Chiều dài
200
GRT
27,094
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
20:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
SAWASDEE DENEB
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
8.1
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
22:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
WAN HAI 296
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
9.2
Chiều dài
175
GRT
20,918
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
02:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-A6
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Dũng
KMTC BANGKOK
9.4
173
18,318
BP7 - CL5
20:00
A3-A6
Tên tàu
KMTC BANGKOK
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
9.4
Chiều dài
173
GRT
18,318
Cầu bến
BP7 - CL5
P.O.B
20:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6