Kế hoạch tàu ngày 10/08/2025 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
0.1
20:05
00:00
3.4
03:15
06:30
2.2
08:29
12:00
3.4
13:24
16:30
0.1
20:40
00:45
3.4
03:39
07:00
Mực nước
0.1
Vũng Tàu
20:05
Cát Lái
00:00
Dòng chảy
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
03:15
Cát Lái
06:30
Dòng chảy
Mực nước
2.2
Vũng Tàu
08:29
Cát Lái
12:00
Dòng chảy
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
13:24
Cát Lái
16:30
Dòng chảy
Mực nước
0.1
Vũng Tàu
20:40
Cát Lái
00:45
Dòng chảy
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
03:39
Cát Lái
07:00
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 10/08/2025 19:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Duyệt
WAN HAI 286
10.4
175
20,924
P/s3 - CL4
08:00
//0700
A2-A6
2
P.Tuấn
JOSCO REAL
9.7
172
18,885
P/s3 - BNPH1
07:00
//0700
A1-A3
3
B.Long
NIMTOFTE MAERSK
9.9
172
26,255
P/s3 - CL7
06:00
//0900
A1-A6
4
N.Hoàng
N.Cường
MAERSK JIANGYIN
9.9
222
28,007
P/s3 - CL4-5
08:00
//1000
A1-A6
5
N.Tuấn
EVER ORIGIN
9.7
195
27,025
P/s3 - CL5
06:30
//1030
A1-A6
6
Khái
DONGJIN CONFIDENT
9.5
172
18,340
P/s3 - CL3
08:00
//1100
A3-08
7
T.Tùng
INCRES
9.5
172
19,035
P/s3 - CL1
09:00
//1100
A2-A5
8
M.Hải
STARSHIP JUPITER
10.3
197
27,997
P/s3 - BP7
11:00
Thả neo, tăng cường dây
A5-A6
9
V.Dũng
Tín
OPTIMA
8.3
146
9,963
P/s3 - CL3
21:00
//0000
10
A.Tuấn
Giang
JOSCO ALMA
8.7
146
9,972
P/s3 - BNPH1
21:00
ĐX
Tên tàu
WAN HAI 286
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
10.4
Chiều dài
175
GRT
20,924
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
08:00
Ghi chú
//0700
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
JOSCO REAL
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,885
Cầu bến
P/s3 - BNPH1
P.O.B
07:00
Ghi chú
//0700
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
NIMTOFTE MAERSK
Hoa tiêu
B.Long
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
26,255
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
06:00
Ghi chú
//0900
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
MAERSK JIANGYIN
Hoa tiêu
N.Hoàng ; N.Cường
Mớn nước
9.9
Chiều dài
222
GRT
28,007
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
08:00
Ghi chú
//1000
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
EVER ORIGIN
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
9.7
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
06:30
Ghi chú
//1030
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
DONGJIN CONFIDENT
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,340
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
08:00
Ghi chú
//1100
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
INCRES
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
09:00
Ghi chú
//1100
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
STARSHIP JUPITER
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
10.3
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
11:00
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
OPTIMA
Hoa tiêu
V.Dũng ; Tín
Mớn nước
8.3
Chiều dài
146
GRT
9,963
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
21:00
Ghi chú
//0000
Tàu lai
Tên tàu
JOSCO ALMA
Hoa tiêu
A.Tuấn ; Giang
Mớn nước
8.7
Chiều dài
146
GRT
9,972
Cầu bến
P/s3 - BNPH1
P.O.B
21:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Hưng
INTERASIA TRIUMPH
8.8
204
30,676
P/s3 - CM2
03:00
MP
MR-KS
2
Phú
P.Cần
COSCO HARMONY
11.8
367
141,823
P/s3 - CM4
12:00
MP-VTX
A9-A10-SF1
3
T.Hiền
INTERASIA TRIUMPH
9.5
204
30,676
CM2 - P/s3
16:00
MP
MR-KS
Tên tàu
INTERASIA TRIUMPH
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
8.8
Chiều dài
204
GRT
30,676
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
03:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
COSCO HARMONY
Hoa tiêu
Phú ; P.Cần
Mớn nước
11.8
Chiều dài
367
GRT
141,823
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
12:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10-SF1
Tên tàu
INTERASIA TRIUMPH
Hoa tiêu
T.Hiền
Mớn nước
9.5
Chiều dài
204
GRT
30,676
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
16:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Tùng
MAERSK VERACRUZ
9.4
176
18,257
CL1 - P/s3
00:30
LT
A3-A6
2
Thịnh
M.Cường
GREEN EARTH
9.4
173
17,954
BP7 - P/s3
00:00
LT
A3-08
3
Đ.Minh
H.Thanh
TD 55
3
53
299
CL2 - H25
06:00
SR
08
4
T.Cần
XIN MING ZHOU 106
9.5
172
18,731
BNPH1 - P/s3
06:00
A1-A3
5
Vinh
DONG HO
8.5
120
6,543
CL4 - P/s3
11:30
A2-08
6
Tân
SITC LIAONING
7.5
172
17,119
CL7 - P/s3
07:30
A1-A5
7
Hồng
POS HOCHIMINH
7.2
173
18,085
CL4-5 - P/s3
10:00
A2-A3
8

MERATUS JAYAGIRI
8.3
200
25,535
CL5 - P/s3
07:30
A2-A5
9
N.Dũng
Uy
YM CONSTANCY
8.8
210
32,720
CL3 - P/s3
10:00
A2-A5
10
Th.Hùng
Hoàn
SITC CHANGDE
9.6
172
19,011
CL1 - P/s3
12:30
A3-08
11
Nghị
WAN HAI 286
9.3
175
20,924
CL4 - P/s3
00:00
A2-A6
12
Đảo
Quyền
JOSCO REAL
8.2
172
18,885
BNPH1 - P/s3
23:00
A1-A3
13
Quang
NIMTOFTE MAERSK
8
172
26,255
CL7 - P/s3
23:30
A1-A6
14
N.Hoàng
DONGJIN CONFIDENT
7.5
172
18,340
CL3 - P/s3
23:00
A2-A3
Tên tàu
MAERSK VERACRUZ
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
9.4
Chiều dài
176
GRT
18,257
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
00:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
GREEN EARTH
Hoa tiêu
Thịnh ; M.Cường
Mớn nước
9.4
Chiều dài
173
GRT
17,954
Cầu bến
BP7 - P/s3
P.O.B
00:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
TD 55
Hoa tiêu
Đ.Minh ; H.Thanh
Mớn nước
3
Chiều dài
53
GRT
299
Cầu bến
CL2 - H25
P.O.B
06:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08
Tên tàu
XIN MING ZHOU 106
Hoa tiêu
T.Cần
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,731
Cầu bến
BNPH1 - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
DONG HO
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
8.5
Chiều dài
120
GRT
6,543
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
11:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
SITC LIAONING
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
7.5
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
07:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
POS HOCHIMINH
Hoa tiêu
Hồng
Mớn nước
7.2
Chiều dài
173
GRT
18,085
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
MERATUS JAYAGIRI
Hoa tiêu
Mớn nước
8.3
Chiều dài
200
GRT
25,535
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
07:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
YM CONSTANCY
Hoa tiêu
N.Dũng ; Uy
Mớn nước
8.8
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SITC CHANGDE
Hoa tiêu
Th.Hùng ; Hoàn
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
19,011
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
12:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
WAN HAI 286
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
9.3
Chiều dài
175
GRT
20,924
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
00:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
JOSCO REAL
Hoa tiêu
Đảo ; Quyền
Mớn nước
8.2
Chiều dài
172
GRT
18,885
Cầu bến
BNPH1 - P/s3
P.O.B
23:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
NIMTOFTE MAERSK
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
8
Chiều dài
172
GRT
26,255
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
23:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
DONGJIN CONFIDENT
Hoa tiêu
N.Hoàng
Mớn nước
7.5
Chiều dài
172
GRT
18,340
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
23:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
H.Trường
STARSHIP JUPITER
10.3
197
27,997
BP7 - CL4
00:00
ĐX
Tên tàu
STARSHIP JUPITER
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
10.3
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
BP7 - CL4
P.O.B
00:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai