Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 10/08/2025 19:10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Duyệt
WAN HAI 286
10.4
175
20,924
P/s3 - CL4
08:00
//0700
A2-A6
2
P.Tuấn
JOSCO REAL
9.7
172
18,885
P/s3 - BNPH1
07:00
//0700
A1-A3
3
B.Long
NIMTOFTE MAERSK
9.9
172
26,255
P/s3 - CL7
06:00
//0900
A1-A6
4
N.Hoàng
N.Cường
MAERSK JIANGYIN
9.9
222
28,007
P/s3 - CL4-5
08:00
//1000
A1-A6
5
N.Tuấn
EVER ORIGIN
9.7
195
27,025
P/s3 - CL5
06:30
//1030
A1-A6
6
Khái
DONGJIN CONFIDENT
9.5
172
18,340
P/s3 - CL3
08:00
//1100
A3-08
7
T.Tùng
INCRES
9.5
172
19,035
P/s3 - CL1
09:00
//1100
A2-A5
8
M.Hải
STARSHIP JUPITER
10.3
197
27,997
P/s3 - BP7
11:00
Thả neo, tăng cường dây
A5-A6
9
V.Dũng
Tín
OPTIMA
8.3
146
9,963
P/s3 - CL3
21:00
//0000
10
A.Tuấn
Giang
JOSCO ALMA
8.7
146
9,972
P/s3 - BNPH1
21:00
ĐX
Hoa tiêu
N.Hoàng ; N.Cường
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Hưng
INTERASIA TRIUMPH
8.8
204
30,676
P/s3 - CM2
03:00
MP
MR-KS
2
Phú
P.Cần
COSCO HARMONY
11.8
367
141,823
P/s3 - CM4
12:00
MP-VTX
A9-A10-SF1
3
T.Hiền
INTERASIA TRIUMPH
9.5
204
30,676
CM2 - P/s3
16:00
MP
MR-KS
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Tùng
MAERSK VERACRUZ
9.4
176
18,257
CL1 - P/s3
00:30
LT
A3-A6
2
Thịnh
M.Cường
GREEN EARTH
9.4
173
17,954
BP7 - P/s3
00:00
LT
A3-08
3
Đ.Minh
H.Thanh
TD 55
3
53
299
CL2 - H25
06:00
SR
08
4
T.Cần
XIN MING ZHOU 106
9.5
172
18,731
BNPH1 - P/s3
06:00
A1-A3
5
Vinh
DONG HO
8.5
120
6,543
CL4 - P/s3
11:30
A2-08
6
Tân
SITC LIAONING
7.5
172
17,119
CL7 - P/s3
07:30
A1-A5
7
Hồng
POS HOCHIMINH
7.2
173
18,085
CL4-5 - P/s3
10:00
A2-A3
8
Hà
MERATUS JAYAGIRI
8.3
200
25,535
CL5 - P/s3
07:30
A2-A5
9
N.Dũng
Uy
YM CONSTANCY
8.8
210
32,720
CL3 - P/s3
10:00
A2-A5
10
Th.Hùng
Hoàn
SITC CHANGDE
9.6
172
19,011
CL1 - P/s3
12:30
A3-08
11
Nghị
WAN HAI 286
9.3
175
20,924
CL4 - P/s3
00:00
A2-A6
12
Đảo
Quyền
JOSCO REAL
8.2
172
18,885
BNPH1 - P/s3
23:00
A1-A3
13
Quang
NIMTOFTE MAERSK
8
172
26,255
CL7 - P/s3
23:30
A1-A6
14
N.Hoàng
DONGJIN CONFIDENT
7.5
172
18,340
CL3 - P/s3
23:00
A2-A3
Hoa tiêu
Đ.Minh ; H.Thanh
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
H.Trường
STARSHIP JUPITER
10.3
197
27,997
BP7 - CL4
00:00
ĐX