Kế hoạch tàu ngày 09/09/2025 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
0.5
20:16
00:15
3.5
02:40
06:00
1.5
08:35
12:15
3.6
14:17
17:30
0.8
20:52
00:45
3.5
03:02
06:15
Mực nước
0.5
Vũng Tàu
20:16
Cát Lái
00:15
Dòng chảy
Mực nước
3.5
Vũng Tàu
02:40
Cát Lái
06:00
Dòng chảy
Mực nước
1.5
Vũng Tàu
08:35
Cát Lái
12:15
Dòng chảy
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
14:17
Cát Lái
17:30
Dòng chảy
Mực nước
0.8
Vũng Tàu
20:52
Cát Lái
00:45
Dòng chảy
Mực nước
3.5
Vũng Tàu
03:02
Cát Lái
06:15
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 09/09/2025 20:30

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Chiến
SAWASDEE ATLANTIC
9.9
172
18,051
P/s3 - BNPH
03:00
//0630
A6-08
2
Uy
EVER COMMAND
9.8
172
18,658
P/s3 - CL4
12:00
//1300
A2-A5
3
V.Dũng
Duy
JOSCO REAL
8
172
18,885
H25 - TCHP
08:00
SR
01-12
4
Đ.Chiến
Hoàn
SPIL NIRMALA
10.1
212
26,638
P/s3 - CL4-5
08:30
//1200
A1-A6
5
Sơn
M.Cường
YM CERTAINTY
10
210
32,720
P/s3 - CL3
08:30
//1130
A2-A5
6
Nhật
Quyền
EVER ORDER
10.4
195
29,116
P/s3 - CL5
12:30
A1-A6
7
Đ.Minh
KYOTO TOWER
9.67
172
17,229
P/s3 - BNPH
12:30
//1600
A3-08
8
P.Thùy
H.Thanh
SAWASDEE INCHEON
10
172
18,051
P/s3 - BP7
14:00
Tăng cường dây
A2-A5
9
Kiên
SITC KANTO
9.6
172
17,119
P/s3 - CL7
14:00
//1700
A3-A6
Tên tàu
SAWASDEE ATLANTIC
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
03:00
Ghi chú
//0630
Tàu lai
A6-08
Tên tàu
EVER COMMAND
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,658
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
12:00
Ghi chú
//1300
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
JOSCO REAL
Hoa tiêu
V.Dũng ; Duy
Mớn nước
8
Chiều dài
172
GRT
18,885
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
08:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
SPIL NIRMALA
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; Hoàn
Mớn nước
10.1
Chiều dài
212
GRT
26,638
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
08:30
Ghi chú
//1200
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
YM CERTAINTY
Hoa tiêu
Sơn ; M.Cường
Mớn nước
10
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
08:30
Ghi chú
//1130
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
EVER ORDER
Hoa tiêu
Nhật ; Quyền
Mớn nước
10.4
Chiều dài
195
GRT
29,116
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
12:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
KYOTO TOWER
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
9.67
Chiều dài
172
GRT
17,229
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
12:30
Ghi chú
//1600
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
SAWASDEE INCHEON
Hoa tiêu
P.Thùy ; H.Thanh
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
14:00
Ghi chú
Tăng cường dây
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SITC KANTO
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
14:00
Ghi chú
//1700
Tàu lai
A3-A6
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Chính
LANG MAS III
3
55
499
TCCT - P/s2
02:00
2 lai gỗ
2
V.Hải
HAIAN ALFA
9.7
172
18,852
CM2 - P/s3
08:00
MT
MR-KS
3
M.Tùng
B.Long
OOCL BERLIN
12.9
367
141,003
CM4 - P/s3
14:00
MP-3NM-VTX
A9-A10-SF1
4
N.Cường
Duyệt
COSCO TAICANG
8.8
349
115,933
P/s3 - CM4
14:00
Y/c MP-VTX
A9-A10-SF1
5
Phú
P.Hưng
YANTIAN I
8.5
351
109,149
CM3 - P/s3
09:30
MT
MR-KS-AWA
6
P.Cần
BRIGHT TSUBAKI
8.75
185
29,622
P/s3 - CM2
13:30
Y/c MP
MR-KS
7
Phú
BRIGHT TSUBAKI
10
185
29,622
CM2 - P/s3
20:00
MP
MR-KS
8
P.Hưng
P.Cần
COSCO TAICANG
10
349
115,933
CM4 - P/s3
22:00
MP-VTX
A9-A10-SF1
9
Anh
HAIAN BELL
9
155
14,308
CM2 - P/s3
23:00
MT
MR-KS
Tên tàu
LANG MAS III
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
3
Chiều dài
55
GRT
499
Cầu bến
TCCT - P/s2
P.O.B
02:00
Ghi chú
Tàu lai
2 lai gỗ
Tên tàu
HAIAN ALFA
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,852
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
08:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
OOCL BERLIN
Hoa tiêu
M.Tùng ; B.Long
Mớn nước
12.9
Chiều dài
367
GRT
141,003
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
14:00
Ghi chú
MP-3NM-VTX
Tàu lai
A9-A10-SF1
Tên tàu
COSCO TAICANG
Hoa tiêu
N.Cường ; Duyệt
Mớn nước
8.8
Chiều dài
349
GRT
115,933
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
14:00
Ghi chú
Y/c MP-VTX
Tàu lai
A9-A10-SF1
Tên tàu
YANTIAN I
Hoa tiêu
Phú ; P.Hưng
Mớn nước
8.5
Chiều dài
351
GRT
109,149
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
09:30
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
BRIGHT TSUBAKI
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
8.75
Chiều dài
185
GRT
29,622
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
13:30
Ghi chú
Y/c MP
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
BRIGHT TSUBAKI
Hoa tiêu
Phú
Mớn nước
10
Chiều dài
185
GRT
29,622
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
20:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
COSCO TAICANG
Hoa tiêu
P.Hưng ; P.Cần
Mớn nước
10
Chiều dài
349
GRT
115,933
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
22:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10-SF1
Tên tàu
HAIAN BELL
Hoa tiêu
Anh
Mớn nước
9
Chiều dài
155
GRT
14,308
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
23:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Duyệt
SAWASDEE DENEB
9.6
172
18,072
CL1 - P/s3
06:30
LT
A2-A5
2
N.Hoàng
HAIAN BELL
8.8
155
14,308
VICT - CM2
09:30
+ KV1, y/c MT, LT
MR-KS
3
T.Hiền
KMTC SINGAPORE
7.5
172
16,659
CL4 - P/s3
13:00
LT
A3-A5
4
Khái
Diệu
SITC LIAONING
9.1
172
17,119
CL4-5 - P/s3
11:00
LT
A1-A6
5
Vinh
SITC CHANGDE
8.8
172
19,011
CL3 - P/s3
12:00
LT
A2-A6
6
Đảo
SAWASDEE ALTAIR
9.2
173
18,072
CL7 - P/s3
16:30
LT
A1-A5
7
P.Hải
SAWASDEE ATLANTIC
8.2
172
18,051
BNPH - P/s3
16:00
LT
A6-08
8
N.Thanh
INCRES
8.8
172
19,035
CL1 - P/s3
23:00
A1-A3
Tên tàu
SAWASDEE DENEB
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
06:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
HAIAN BELL
Hoa tiêu
N.Hoàng
Mớn nước
8.8
Chiều dài
155
GRT
14,308
Cầu bến
VICT - CM2
P.O.B
09:30
Ghi chú
+ KV1, y/c MT, LT
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
KMTC SINGAPORE
Hoa tiêu
T.Hiền
Mớn nước
7.5
Chiều dài
172
GRT
16,659
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
SITC LIAONING
Hoa tiêu
Khái ; Diệu
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
11:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SITC CHANGDE
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
8.8
Chiều dài
172
GRT
19,011
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
12:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
SAWASDEE ALTAIR
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
9.2
Chiều dài
173
GRT
18,072
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
16:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
SAWASDEE ATLANTIC
Hoa tiêu
P.Hải
Mớn nước
8.2
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
16:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A6-08
Tên tàu
INCRES
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
8.8
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
23:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Tùng
INCRES
9.5
172
19,035
BNPH - CL1
06:30
A1-A3
Tên tàu
INCRES
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
BNPH - CL1
P.O.B
06:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3