Kế hoạch tàu ngày 15/12/2025 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
3.5
21:43
01:00
1.8
04:51
08:30
3
11:16
14:30
2.5
16:03
19:30
3.5
22:11
01:30
1.4
05:32
09:15
Mực nước
3.5
Vũng Tàu
21:43
Cát Lái
01:00
Dòng chảy
Mực nước
1.8
Vũng Tàu
04:51
Cát Lái
08:30
Dòng chảy
Mực nước
3
Vũng Tàu
11:16
Cát Lái
14:30
Dòng chảy
Mực nước
2.5
Vũng Tàu
16:03
Cát Lái
19:30
Dòng chảy
Mực nước
3.5
Vũng Tàu
22:11
Cát Lái
01:30
Dòng chảy
Mực nước
1.4
Vũng Tàu
05:32
Cát Lái
09:15
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 15/12/2025 23:50

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
M.Tùng
GLORY 55
3
56
299
P/s1 - TL CL7
03:00
01
2
B.Long
YM HARMONY
7
169
15,167
P/s1 - CL3
03:30
tt xấu
A3-01
3
P.Thùy
TIDE CAPTAIN
6.5
162
13,406
P/s1 - TCHP
03:30
SR, tt xấu
08-12
4
V.Tùng
MCC ANDALAS
8.8
148
9,954
P/s1 - CL7
12:00
//1500, tt xấu
A3-01
5
Đ.Long
Vinh
WAN HAI 313
9.1
213
27,800
P/s3 - CL4-5
09:00
//1200
A5-A6
6
Đức
INCRES
9.6
172
19,035
P/s3 - CL1
09:00
//1200
A1-A2
7
Th.Hùng
SITC RUNDE
8.5
172
18,724
P/s1 - CL3
13:30
//1500, ttx
A1-A3
8
Đăng
POS SINGAPORE
10
172
17,846
P/s3 - BNPH
13:00
//1600
A2-A3
9
N.Minh
Quyền
EVER OMNI
10.1
195
27,025
P/s3 - CL5
21:00
//0000
A1-A2
10
Duyệt
Duy
TERATAKI
10.5
186
29,421
P/s3 - CL4
19:30
// Y/c MP
A2-A6
11
H.Trường
WHITE DRAGON
9.3
172
17,225
P/s3 - CL7
04:30
//0100
A1-A2
12
P.Hưng
M.Cường
KMTC SURABAYA
9.2
200
28,736
P/s3 - CL4-5
04:30
//0100
A5-A6
Tên tàu
GLORY 55
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
3
Chiều dài
56
GRT
299
Cầu bến
P/s1 - TL CL7
P.O.B
03:00
Ghi chú
Tàu lai
01
Tên tàu
YM HARMONY
Hoa tiêu
B.Long
Mớn nước
7
Chiều dài
169
GRT
15,167
Cầu bến
P/s1 - CL3
P.O.B
03:30
Ghi chú
tt xấu
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
TIDE CAPTAIN
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
6.5
Chiều dài
162
GRT
13,406
Cầu bến
P/s1 - TCHP
P.O.B
03:30
Ghi chú
SR, tt xấu
Tàu lai
08-12
Tên tàu
MCC ANDALAS
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
8.8
Chiều dài
148
GRT
9,954
Cầu bến
P/s1 - CL7
P.O.B
12:00
Ghi chú
//1500, tt xấu
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
WAN HAI 313
Hoa tiêu
Đ.Long ; Vinh
Mớn nước
9.1
Chiều dài
213
GRT
27,800
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
09:00
Ghi chú
//1200
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
INCRES
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
09:00
Ghi chú
//1200
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
SITC RUNDE
Hoa tiêu
Th.Hùng
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
P/s1 - CL3
P.O.B
13:30
Ghi chú
//1500, ttx
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
POS SINGAPORE
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
17,846
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
13:00
Ghi chú
//1600
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
EVER OMNI
Hoa tiêu
N.Minh ; Quyền
Mớn nước
10.1
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
21:00
Ghi chú
//0000
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
TERATAKI
Hoa tiêu
Duyệt ; Duy
Mớn nước
10.5
Chiều dài
186
GRT
29,421
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
19:30
Ghi chú
// Y/c MP
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
WHITE DRAGON
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
17,225
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
04:30
Ghi chú
//0100
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
KMTC SURABAYA
Hoa tiêu
P.Hưng ; M.Cường
Mớn nước
9.2
Chiều dài
200
GRT
28,736
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
04:30
Ghi chú
//0100
Tàu lai
A5-A6
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
H.Trường
N.Tuấn
MOL CREATION
13
316
86,692
P/s3 - CM2
04:00
MP-VTX
MR-KS
2
Thịnh
BRIGHT SAKURA
9.5
186
29,622
P/s3 - CM4
06:00
Y/c MT-VTX
A9-A10
3
A.Tuấn
AS CARLOTTA
9.4
222
28,372
P/s3 - CM4
11:00
Y/c MP-VTX
A9-A10
4
Quyết
BRIGHT SAKURA
10
186
29,622
CM4 - P/s3
17:00
MT-VTX
A9-A10
5
Nhật
AS CARLOTTA
10
222
28,372
CM4 - P/s3
21:00
MP-VTX
A9-A10
6
K.Toàn
N.Hoàng
MOL CREATION
12.5
316
86,692
CM2 - P/s3
23:00
MP, VTX, ĐX
MR-KS
Tên tàu
MOL CREATION
Hoa tiêu
H.Trường ; N.Tuấn
Mớn nước
13
Chiều dài
316
GRT
86,692
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
04:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
BRIGHT SAKURA
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
9.5
Chiều dài
186
GRT
29,622
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
06:00
Ghi chú
Y/c MT-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
AS CARLOTTA
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
9.4
Chiều dài
222
GRT
28,372
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
11:00
Ghi chú
Y/c MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
BRIGHT SAKURA
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
10
Chiều dài
186
GRT
29,622
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
17:00
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
AS CARLOTTA
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
10
Chiều dài
222
GRT
28,372
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
21:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
MOL CREATION
Hoa tiêu
K.Toàn ; N.Hoàng
Mớn nước
12.5
Chiều dài
316
GRT
86,692
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
23:00
Ghi chú
MP, VTX, ĐX
Tàu lai
MR-KS
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
T.Cần
M.Hùng
YM CERTAINTY
9.9
210
32,720
CL4 - P/s3
00:00
Cano DL, LT
A1-A5
2
N.Cường
SAWASDEE SIRIUS
9.2
173
18,051
CL3 - P/s2
03:00
LT, tt xấu
A3-A6
3
Khái
DING XIANG TAI PING
9.5
185
23,779
CL5 - P/s3
06:00
LT
A2-A6
4
Quân
P.Tuấn
ARCHER
9.4
223
27,779
CL4-5 - P/s3
12:00
LT
A5-A6
5
P.Cần
WAN HAI 292
9.5
175
20,918
CL7 - P/s2
15:00
LT ttx
A1-A2
6
N.Hoàng
SITC SHANDONG
8.6
172
17,119
CL1 - P/s2
12:00
LT ttx
A2-01
7
Nghị
YM HARMONY
8.2
169
15,167
CL3 - P/s2
16:30
LT ttx
A3-01
8
Chương
TIDE CAPTAIN
7.4
162
13,406
TCHP - P/s2
17:30
SR ttx
08-12
9
Tân
CATLAI EXPRESS
8
172
18,848
BNPH - P/s2
15:30
LT ttx
A3-TM
10
N.Trường
GLORY 55
3
56
299
TL CL7 - P/s2
20:00
Sông Dừa ttx
01
11
Đ.Toản
Chính
URU BHUM
9.5
195
25,217
CL4 - P/s3
22:30
Cano DL
A2-A6
12
Đ.Minh
Giang
MCC ANDALAS
9
148
9,954
CL7 - P/s3
03:00
A3-01
13
Trung
Anh
WAN HAI 313
9.1
213
27,800
CL4-5 - P/s3
07:00
A5-A6
Tên tàu
YM CERTAINTY
Hoa tiêu
T.Cần ; M.Hùng
Mớn nước
9.9
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
00:00
Ghi chú
Cano DL, LT
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
SAWASDEE SIRIUS
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
9.2
Chiều dài
173
GRT
18,051
Cầu bến
CL3 - P/s2
P.O.B
03:00
Ghi chú
LT, tt xấu
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
DING XIANG TAI PING
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
9.5
Chiều dài
185
GRT
23,779
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
ARCHER
Hoa tiêu
Quân ; P.Tuấn
Mớn nước
9.4
Chiều dài
223
GRT
27,779
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
12:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
WAN HAI 292
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
9.5
Chiều dài
175
GRT
20,918
Cầu bến
CL7 - P/s2
P.O.B
15:00
Ghi chú
LT ttx
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
SITC SHANDONG
Hoa tiêu
N.Hoàng
Mớn nước
8.6
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
CL1 - P/s2
P.O.B
12:00
Ghi chú
LT ttx
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
YM HARMONY
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
8.2
Chiều dài
169
GRT
15,167
Cầu bến
CL3 - P/s2
P.O.B
16:30
Ghi chú
LT ttx
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
TIDE CAPTAIN
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
7.4
Chiều dài
162
GRT
13,406
Cầu bến
TCHP - P/s2
P.O.B
17:30
Ghi chú
SR ttx
Tàu lai
08-12
Tên tàu
CATLAI EXPRESS
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
8
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
BNPH - P/s2
P.O.B
15:30
Ghi chú
LT ttx
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
GLORY 55
Hoa tiêu
N.Trường
Mớn nước
3
Chiều dài
56
GRT
299
Cầu bến
TL CL7 - P/s2
P.O.B
20:00
Ghi chú
Sông Dừa ttx
Tàu lai
01
Tên tàu
URU BHUM
Hoa tiêu
Đ.Toản ; Chính
Mớn nước
9.5
Chiều dài
195
GRT
25,217
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
22:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
MCC ANDALAS
Hoa tiêu
Đ.Minh ; Giang
Mớn nước
9
Chiều dài
148
GRT
9,954
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
03:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
WAN HAI 313
Hoa tiêu
Trung ; Anh
Mớn nước
9.1
Chiều dài
213
GRT
27,800
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
07:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-A6
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
T.Tùng
EVER OATH
10.5
195
27,025
BP7 - CL5
07:00
A1-A5
Tên tàu
EVER OATH
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
BP7 - CL5
P.O.B
07:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5