Kế hoạch tàu ngày 03/01/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
3.9
23:34
02:30
0.1
07:21
11:00
4
14:59
18:45
3.1
19:49
23:15
4
00:24
04:30
Mực nước
3.9
Vũng Tàu
23:34
Cát Lái
02:30
Dòng chảy
Mực nước
0.1
Vũng Tàu
07:21
Cát Lái
11:00
Dòng chảy
Mực nước
4
Vũng Tàu
14:59
Cát Lái
18:45
Dòng chảy
Mực nước
3.1
Vũng Tàu
19:49
Cát Lái
23:15
Dòng chảy
Mực nước
4
Vũng Tàu
00:24
Cát Lái
04:30
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 03/01/2026 23:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đăng
ZHONG GU XIONG AN
9.1
180
28,554
P/s3 - CL4-5
15:00
//1800
A2-A6
2
V.Hoàng
SAWASDEE PACIFIC
9.2
172
18,051
P/s3 - CL7
13:00
//
A1-A3
3
P.Thùy
MAERSK NUSANTARA
10.2
186
31,649
P/s3 - CL3
16:00
//1900
A3-A9
4
Hồng
PANCON BRIDGE
9.8
172
18,040
P/s3 - CL1
15:00
//1800
A2-A6
5
B.Long
SITC MACAO
9.4
172
17,119
P/s3 - CL4
14:30
//1730
A3-A9
6
M.Hải
INCEDA
9.2
172
19,035
P/s3 - BP6
16:00
// tăng cường dây
A1-A2
7
Đ.Toản
Duyệt
NYK PAULA
9.9
210
27,051
P/s3 - BP7
18:30
Thả neo, tăng cường dây
A6-A9
8
K.Toàn
Kiên
WAN HAI 286
10.5
175
20,924
P/s3 - CL7
23:30
//0230
9

EVER OCEAN
10
195
29,116
P/s3 - CL5
14:00
ĐX
10
Quang
M.Cường
DING XIANG TAI PING
9.1
185
23,779
P/s3 - BP6
23:00
//0230;Cano DL
Y/c NL
11
N.Trường
Chính
VIET THUAN 56
6.8
107
3,898
H25 - CAN GIO
14:00
ĐX
Tên tàu
ZHONG GU XIONG AN
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
9.1
Chiều dài
180
GRT
28,554
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
15:00
Ghi chú
//1800
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
SAWASDEE PACIFIC
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
13:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
MAERSK NUSANTARA
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
10.2
Chiều dài
186
GRT
31,649
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
16:00
Ghi chú
//1900
Tàu lai
A3-A9
Tên tàu
PANCON BRIDGE
Hoa tiêu
Hồng
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,040
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
15:00
Ghi chú
//1800
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
SITC MACAO
Hoa tiêu
B.Long
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
14:30
Ghi chú
//1730
Tàu lai
A3-A9
Tên tàu
INCEDA
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
16:00
Ghi chú
// tăng cường dây
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
NYK PAULA
Hoa tiêu
Đ.Toản ; Duyệt
Mớn nước
9.9
Chiều dài
210
GRT
27,051
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
18:30
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
WAN HAI 286
Hoa tiêu
K.Toàn ; Kiên
Mớn nước
10.5
Chiều dài
175
GRT
20,924
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
23:30
Ghi chú
//0230
Tàu lai
Tên tàu
EVER OCEAN
Hoa tiêu
Mớn nước
10
Chiều dài
195
GRT
29,116
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
14:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
Tên tàu
DING XIANG TAI PING
Hoa tiêu
Quang ; M.Cường
Mớn nước
9.1
Chiều dài
185
GRT
23,779
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
23:00
Ghi chú
//0230;Cano DL
Tàu lai
Y/c NL
Tên tàu
VIET THUAN 56
Hoa tiêu
N.Trường ; Chính
Mớn nước
6.8
Chiều dài
107
GRT
3,898
Cầu bến
H25 - CAN GIO
P.O.B
14:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
T.Cần
INTERASIA TRANSCEND
10.5
204
30,676
P/s3 - CM2
16:00
MP
MR-KS
2
M.Tùng
N.Tuấn
ZIM RUBY
15.1
272
74,693
CM4 - P/s3
17:00
MP
H2-TA3
Tên tàu
INTERASIA TRANSCEND
Hoa tiêu
T.Cần
Mớn nước
10.5
Chiều dài
204
GRT
30,676
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
16:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
ZIM RUBY
Hoa tiêu
M.Tùng ; N.Tuấn
Mớn nước
15.1
Chiều dài
272
GRT
74,693
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
17:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
H2-TA3
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
M.Hùng
STAR 26
3.5
111
3,640
CAN GIO - H25
07:00
2
Phú
KWANGYANG VOYAGER
10.6
196
27,827
CL5 - P/s3
17:30
Cano DL
A1-A2
3
N.Cường
MAERSK NUSSFJORD
8.6
172
25,805
BNPH - P/s3
11:00
A2-A6
4
Chương
SITC JIANGSU
8.6
172
17,119
CL7 - P/s3
11:30
A9-TM
5
N.Thanh
SAWASDEE SUNRISE
8.6
172
18,051
CL4 - P/s3
17:00
A2-A6
6
A.Tuấn
N.Dũng
BUXMELODY
10.4
216
28,050
CL4-5 - P/s3
18:30
Cano DL
A2-A6
7
Th.Hùng
Hoàn
TS HOCHIMINH
10.5
189
27,208
CL3 - P/s3
19:00
Cano DL
A3-A9
8
Đ.Minh
Duy
ANBIEN SKY
9.5
172
18,852
BNPH - P/s3
01:00
A1-A3
9
V.Tùng
Q.Hưng
EVER OCEAN
10
195
29,116
CL5 - P/s3
23:00
Cano DL
A6-A9
10
P.Hưng
SITC QINZHOU
7.2
143
9,590
CL1 - P/s3
00:00
A3-08
11
Đảo
V.Dũng
LITTLE WARRIOR
9.2
172
18,848
CL4 - P/s3
00:30
A2-01
12
Anh
MCC ANDALAS
6.7
148
9,954
BNPH - P/s3
01:00
A3-01
Tên tàu
STAR 26
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
3.5
Chiều dài
111
GRT
3,640
Cầu bến
CAN GIO - H25
P.O.B
07:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
KWANGYANG VOYAGER
Hoa tiêu
Phú
Mớn nước
10.6
Chiều dài
196
GRT
27,827
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
17:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
MAERSK NUSSFJORD
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
8.6
Chiều dài
172
GRT
25,805
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
11:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
SITC JIANGSU
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
8.6
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
11:30
Ghi chú
Tàu lai
A9-TM
Tên tàu
SAWASDEE SUNRISE
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
8.6
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
17:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
BUXMELODY
Hoa tiêu
A.Tuấn ; N.Dũng
Mớn nước
10.4
Chiều dài
216
GRT
28,050
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
18:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
TS HOCHIMINH
Hoa tiêu
Th.Hùng ; Hoàn
Mớn nước
10.5
Chiều dài
189
GRT
27,208
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
19:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A3-A9
Tên tàu
ANBIEN SKY
Hoa tiêu
Đ.Minh ; Duy
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,852
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
01:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
EVER OCEAN
Hoa tiêu
V.Tùng ; Q.Hưng
Mớn nước
10
Chiều dài
195
GRT
29,116
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
23:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
SITC QINZHOU
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
7.2
Chiều dài
143
GRT
9,590
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
00:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
LITTLE WARRIOR
Hoa tiêu
Đảo ; V.Dũng
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
00:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
MCC ANDALAS
Hoa tiêu
Anh
Mớn nước
6.7
Chiều dài
148
GRT
9,954
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
01:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-01
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Thịnh
EVER OCEAN
10
195
29,116
BP7 - CL5
09:30
A6-A9
2
P.Tuấn
H.Thanh
ANBIEN SKY
9.3
172
18,852
BP5 - BNPH
17:30
A1-01
Tên tàu
EVER OCEAN
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
10
Chiều dài
195
GRT
29,116
Cầu bến
BP7 - CL5
P.O.B
09:30
Ghi chú
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
ANBIEN SKY
Hoa tiêu
P.Tuấn ; H.Thanh
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
18,852
Cầu bến
BP5 - BNPH
P.O.B
17:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-01