Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 08/01/2026 23:10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
A.Tuấn
WAN HAI 291
10.5
175
20,899
P/s3 - CL4
02:30
//0530
A3-A5
2
Uy
Hoàn
PEGASUS PROTO
8.7
172
18,354
P/s1 - CL1
01:00
//0400; tt xấu
A1-A2
3
Thịnh
MIYUNHE
8.9
183
16,738
P/s3 - BNPH
09:30
//1230
A6-A9
4
Phú
NUUK MAERSK
9.2
172
26,255
P/s3 - CL7
11:00
//1400
A3-A5
5
K.Toàn
INCHEON VOYAGER
8.4
196
27,828
P/s3 - CL4-5
18:30
Cano DL,//2130
A6-A9
6
M.Tùng
HF SPIRIT
8.4
162
13,267
P/s1 - CL1
11:30
//1400 TSHT Lương, tt xấu
A1-01
7
H.Thanh
TD 55
3
53
299
P/s1 - CL2
15:30
01
8
P.Thùy
MAERSK BAHAMAS
10.2
195
28,316
P/s3 - CL5
18:30
//2200
A1-A2
9
Q.Hưng
TERATAKI
9.3
186
29,421
P/s3 - CL4
23:00
//0230
A1-A2
10
Đ.Minh
SITC SHANGDE
7.1
172
18,724
P/s1 - CL7
18:00
//2130 tt xấu
A5-TM
11
Đảo
POS SINGAPORE
9.7
172
17,846
P/s3 - BNPH
00:30
//0330
A1-A2
12
Anh
TRANSIMEX SUN
7.8
147
12,559
P/s1 - TCHP
18:00
SR, tt xấu
08-12
13
N.Thanh
Chính
WAN HAI 362
10
204
30,519
P/s3 - CL3
18:30
//2200
A6-A9
14
Kiên
SAWASDEE ATLANTIC
9.5
172
18,051
P/s3 - CL1
00:00
//0300
A3-A5
Ghi chú
//1400 TSHT Lương, tt xấu
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Thùy
P.Tuấn
ONE SPRINTER
10.8
336
139,588
P/s3 - CM3
00:00
MT-VTX
MR-KS-AWA
2
Q.Hưng
HAIAN VIEW
8.6
172
17,280
CM3 - P/s1
00:00
MT; tt xấu
MR-KS
3
M.Hải
Đăng
YM THRONE
11.8
334
118,524
CM2 - P/s3
04:30
MP
MR-KS-AWA
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Long
V.Dũng
WAN HAI 335
8.5
210
32,120
CL3 - P/s3
22:00
Cano DL
A6-A9
2
Quang
JIN JI YUAN
7.2
190
25,700
CL5 - P/s3
00:00
A1-A2
3
B.Long
MONICA
8.2
173
17,801
BNPH - P/s2
01:30
LT; tt xấu
A3-A5
4
N.Cường
M.Hùng
ARICA BRIDGE
8.8
200
27,094
CL4-5 - P/s3
00:30
LT
A6-A9
5
P.Hưng
EVER WARM
8.7
172
27,145
CL1 - P/s2
04:00
LT; tt xấu
A1-A2
6
Vinh
INFINITY
8.8
172
17,119
CL4 - P/s2
05:30
LT, tt xấu
A3-A5
7
N.Hiển
MILD SYMPHONY
7.3
148
9,929
TCHP - P/s2
06:00
SR, tt xấu
08-12
8
T.Tùng
HMM MASTER
9.4
172
18,812
BNPH - P/s2
12:30
LT, tt xấu
A3-01
9
N.Tuấn
SAWASDEE MIMOSA
9.7
172
18,072
CL7 - P/s2
14:00
LT, tt xấu
A3-A5
10
Đ.Toản
EVER OPTIMA
9.5
195
27,025
CL4-5 - P/s3
21:30
Cano DL
A6-A9
11
V.Hoàng
Tín
PEGASUS PROTO
8.9
172
18,354
CL1 - P/s2
15:30
LT, tt xấu
A1-A2
12
Hà
Duy
EVER OMNI
10
195
27,025
CL5 - P/s3
22:00
Cano DL
A1-A2
13
Duyệt
WAN HAI 291
10.4
175
20,899
CL4 - P/s3
01:00
A1-A2
14
Nhật
NUUK MAERSK
9
172
26,255
CL7 - P/s2
21:30
tt xấu
A3-A5
15
Chương
MIYUNHE
9
183
16,738
BNPH - P/s3
03:30
Cano DL
A6-A9
16
Quyền
TD 55
3
53
299
CL2 - P/s2
21:30
tt xấu
01
17
N.Dũng
Th.Hùng
YM CONSTANCY
8.4
210
32,720
CL3 - P/s3
22:00
Cano DL
A6-A9
18
M.Cường
PHU QUY 126
3.6
100
4,332
CanGio - G14
10:30
ĐX, SR
19
Diệu
VIET THUAN 10-03
3.8
120
5,566
CanGio - P/s2
10:30
ĐX, SR, tt xấu
Hoa tiêu
N.Cường ; M.Hùng
Hoa tiêu
N.Dũng ; Th.Hùng