Kế hoạch tàu ngày 08/01/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
2.6
22:45
02:30
3.6
03:43
07:15
0.8
10:56
14:30
3.7
18:11
21:45
2.4
23:33
03:15
3.4
04:38
08:00
Mực nước
2.6
Vũng Tàu
22:45
Cát Lái
02:30
Dòng chảy
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
03:43
Cát Lái
07:15
Dòng chảy
Mực nước
0.8
Vũng Tàu
10:56
Cát Lái
14:30
Dòng chảy
Mực nước
3.7
Vũng Tàu
18:11
Cát Lái
21:45
Dòng chảy
Mực nước
2.4
Vũng Tàu
23:33
Cát Lái
03:15
Dòng chảy
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
04:38
Cát Lái
08:00
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 08/01/2026 23:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
A.Tuấn
WAN HAI 291
10.5
175
20,899
P/s3 - CL4
02:30
//0530
A3-A5
2
Uy
Hoàn
PEGASUS PROTO
8.7
172
18,354
P/s1 - CL1
01:00
//0400; tt xấu
A1-A2
3
Thịnh
MIYUNHE
8.9
183
16,738
P/s3 - BNPH
09:30
//1230
A6-A9
4
Phú
NUUK MAERSK
9.2
172
26,255
P/s3 - CL7
11:00
//1400
A3-A5
5
K.Toàn
INCHEON VOYAGER
8.4
196
27,828
P/s3 - CL4-5
18:30
Cano DL,//2130
A6-A9
6
M.Tùng
HF SPIRIT
8.4
162
13,267
P/s1 - CL1
11:30
//1400 TSHT Lương, tt xấu
A1-01
7
H.Thanh
TD 55
3
53
299
P/s1 - CL2
15:30
01
8
P.Thùy
MAERSK BAHAMAS
10.2
195
28,316
P/s3 - CL5
18:30
//2200
A1-A2
9
Q.Hưng
TERATAKI
9.3
186
29,421
P/s3 - CL4
23:00
//0230
A1-A2
10
Đ.Minh
SITC SHANGDE
7.1
172
18,724
P/s1 - CL7
18:00
//2130 tt xấu
A5-TM
11
Đảo
POS SINGAPORE
9.7
172
17,846
P/s3 - BNPH
00:30
//0330
A1-A2
12
Anh
TRANSIMEX SUN
7.8
147
12,559
P/s1 - TCHP
18:00
SR, tt xấu
08-12
13
N.Thanh
Chính
WAN HAI 362
10
204
30,519
P/s3 - CL3
18:30
//2200
A6-A9
14
Kiên
SAWASDEE ATLANTIC
9.5
172
18,051
P/s3 - CL1
00:00
//0300
A3-A5
Tên tàu
WAN HAI 291
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
10.5
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
02:30
Ghi chú
//0530
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
PEGASUS PROTO
Hoa tiêu
Uy ; Hoàn
Mớn nước
8.7
Chiều dài
172
GRT
18,354
Cầu bến
P/s1 - CL1
P.O.B
01:00
Ghi chú
//0400; tt xấu
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
MIYUNHE
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
8.9
Chiều dài
183
GRT
16,738
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
09:30
Ghi chú
//1230
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
NUUK MAERSK
Hoa tiêu
Phú
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
26,255
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
11:00
Ghi chú
//1400
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
INCHEON VOYAGER
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
8.4
Chiều dài
196
GRT
27,828
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
18:30
Ghi chú
Cano DL,//2130
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
HF SPIRIT
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
8.4
Chiều dài
162
GRT
13,267
Cầu bến
P/s1 - CL1
P.O.B
11:30
Ghi chú
//1400 TSHT Lương, tt xấu
Tàu lai
A1-01
Tên tàu
TD 55
Hoa tiêu
H.Thanh
Mớn nước
3
Chiều dài
53
GRT
299
Cầu bến
P/s1 - CL2
P.O.B
15:30
Ghi chú
Tàu lai
01
Tên tàu
MAERSK BAHAMAS
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
10.2
Chiều dài
195
GRT
28,316
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
18:30
Ghi chú
//2200
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
TERATAKI
Hoa tiêu
Q.Hưng
Mớn nước
9.3
Chiều dài
186
GRT
29,421
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
23:00
Ghi chú
//0230
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
SITC SHANGDE
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
7.1
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
P/s1 - CL7
P.O.B
18:00
Ghi chú
//2130 tt xấu
Tàu lai
A5-TM
Tên tàu
POS SINGAPORE
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
17,846
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
00:30
Ghi chú
//0330
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
TRANSIMEX SUN
Hoa tiêu
Anh
Mớn nước
7.8
Chiều dài
147
GRT
12,559
Cầu bến
P/s1 - TCHP
P.O.B
18:00
Ghi chú
SR, tt xấu
Tàu lai
08-12
Tên tàu
WAN HAI 362
Hoa tiêu
N.Thanh ; Chính
Mớn nước
10
Chiều dài
204
GRT
30,519
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
18:30
Ghi chú
//2200
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
SAWASDEE ATLANTIC
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
00:00
Ghi chú
//0300
Tàu lai
A3-A5
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Thùy
P.Tuấn
ONE SPRINTER
10.8
336
139,588
P/s3 - CM3
00:00
MT-VTX
MR-KS-AWA
2
Q.Hưng
HAIAN VIEW
8.6
172
17,280
CM3 - P/s1
00:00
MT; tt xấu
MR-KS
3
M.Hải
Đăng
YM THRONE
11.8
334
118,524
CM2 - P/s3
04:30
MP
MR-KS-AWA
Tên tàu
ONE SPRINTER
Hoa tiêu
P.Thùy ; P.Tuấn
Mớn nước
10.8
Chiều dài
336
GRT
139,588
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
00:00
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
HAIAN VIEW
Hoa tiêu
Q.Hưng
Mớn nước
8.6
Chiều dài
172
GRT
17,280
Cầu bến
CM3 - P/s1
P.O.B
00:00
Ghi chú
MT; tt xấu
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
YM THRONE
Hoa tiêu
M.Hải ; Đăng
Mớn nước
11.8
Chiều dài
334
GRT
118,524
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
04:30
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS-AWA
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Long
V.Dũng
WAN HAI 335
8.5
210
32,120
CL3 - P/s3
22:00
Cano DL
A6-A9
2
Quang
JIN JI YUAN
7.2
190
25,700
CL5 - P/s3
00:00
A1-A2
3
B.Long
MONICA
8.2
173
17,801
BNPH - P/s2
01:30
LT; tt xấu
A3-A5
4
N.Cường
M.Hùng
ARICA BRIDGE           
8.8
200
27,094
CL4-5 - P/s3
00:30
LT
A6-A9
5
P.Hưng
EVER WARM
8.7
172
27,145
CL1 - P/s2
04:00
LT; tt xấu
A1-A2
6
Vinh
INFINITY
8.8
172
17,119
CL4 - P/s2
05:30
LT, tt xấu
A3-A5
7
N.Hiển
MILD SYMPHONY
7.3
148
9,929
TCHP - P/s2
06:00
SR, tt xấu
08-12
8
T.Tùng
HMM MASTER
9.4
172
18,812
BNPH - P/s2
12:30
LT, tt xấu
A3-01
9
N.Tuấn
SAWASDEE MIMOSA
9.7
172
18,072
CL7 - P/s2
14:00
LT, tt xấu
A3-A5
10
Đ.Toản
EVER OPTIMA
9.5
195
27,025
CL4-5 - P/s3
21:30
Cano DL
A6-A9
11
V.Hoàng
Tín
PEGASUS PROTO
8.9
172
18,354
CL1 - P/s2
15:30
LT, tt xấu
A1-A2
12

Duy
EVER OMNI
10
195
27,025
CL5 - P/s3
22:00
Cano DL
A1-A2
13
Duyệt
WAN HAI 291
10.4
175
20,899
CL4 - P/s3
01:00
A1-A2
14
Nhật
NUUK MAERSK
9
172
26,255
CL7 - P/s2
21:30
tt xấu
A3-A5
15
Chương
MIYUNHE
9
183
16,738
BNPH - P/s3
03:30
Cano DL
A6-A9
16
Quyền
TD 55
3
53
299
CL2 - P/s2
21:30
tt xấu
01
17
N.Dũng
Th.Hùng
YM CONSTANCY
8.4
210
32,720
CL3 - P/s3
22:00
Cano DL
A6-A9
18
M.Cường
PHU QUY 126
3.6
100
4,332
CanGio - G14
10:30
ĐX, SR
19
Diệu
VIET THUAN 10-03
3.8
120
5,566
CanGio - P/s2
10:30
ĐX, SR, tt xấu
Tên tàu
WAN HAI 335
Hoa tiêu
Đ.Long ; V.Dũng
Mớn nước
8.5
Chiều dài
210
GRT
32,120
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
22:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
JIN JI YUAN
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
7.2
Chiều dài
190
GRT
25,700
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
00:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
MONICA
Hoa tiêu
B.Long
Mớn nước
8.2
Chiều dài
173
GRT
17,801
Cầu bến
BNPH - P/s2
P.O.B
01:30
Ghi chú
LT; tt xấu
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
ARICA BRIDGE           
Hoa tiêu
N.Cường ; M.Hùng
Mớn nước
8.8
Chiều dài
200
GRT
27,094
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
00:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
EVER WARM
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
8.7
Chiều dài
172
GRT
27,145
Cầu bến
CL1 - P/s2
P.O.B
04:00
Ghi chú
LT; tt xấu
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
INFINITY
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
8.8
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
CL4 - P/s2
P.O.B
05:30
Ghi chú
LT, tt xấu
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
MILD SYMPHONY
Hoa tiêu
N.Hiển
Mớn nước
7.3
Chiều dài
148
GRT
9,929
Cầu bến
TCHP - P/s2
P.O.B
06:00
Ghi chú
SR, tt xấu
Tàu lai
08-12
Tên tàu
HMM MASTER
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
18,812
Cầu bến
BNPH - P/s2
P.O.B
12:30
Ghi chú
LT, tt xấu
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
SAWASDEE MIMOSA
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
CL7 - P/s2
P.O.B
14:00
Ghi chú
LT, tt xấu
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
EVER OPTIMA
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
9.5
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
21:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
PEGASUS PROTO
Hoa tiêu
V.Hoàng ; Tín
Mớn nước
8.9
Chiều dài
172
GRT
18,354
Cầu bến
CL1 - P/s2
P.O.B
15:30
Ghi chú
LT, tt xấu
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
EVER OMNI
Hoa tiêu
Hà ; Duy
Mớn nước
10
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
22:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
WAN HAI 291
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
10.4
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
01:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
NUUK MAERSK
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
26,255
Cầu bến
CL7 - P/s2
P.O.B
21:30
Ghi chú
tt xấu
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
MIYUNHE
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
9
Chiều dài
183
GRT
16,738
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
03:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
TD 55
Hoa tiêu
Quyền
Mớn nước
3
Chiều dài
53
GRT
299
Cầu bến
CL2 - P/s2
P.O.B
21:30
Ghi chú
tt xấu
Tàu lai
01
Tên tàu
YM CONSTANCY
Hoa tiêu
N.Dũng ; Th.Hùng
Mớn nước
8.4
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
22:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
PHU QUY 126
Hoa tiêu
M.Cường
Mớn nước
3.6
Chiều dài
100
GRT
4,332
Cầu bến
CanGio - G14
P.O.B
10:30
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
Tên tàu
VIET THUAN 10-03
Hoa tiêu
Diệu
Mớn nước
3.8
Chiều dài
120
GRT
5,566
Cầu bến
CanGio - P/s2
P.O.B
10:30
Ghi chú
ĐX, SR, tt xấu
Tàu lai
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu