Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 09/01/2026 20:30
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đăng
HANSA OSTERBURG
10.5
176
18,275
P/s3 - CL7
04:30
//0830
A1-A2
2
P.Tuấn
M.Hùng
KMTC SURABAYA
10.3
200
28,736
P/s3 - BP6
03:30
Tăng cường dây
A6-A9
3
Vinh
NBOS QIN
9.1
172
18,491
P/s3 - CL1
16:30
//1300
A5-TM
4
V.Tùng
SM JAKARTA
9
168
16,850
P/s3 - BNPH
10:30
//1300
A3-01
5
V.Hoàng
KMTC SHANGHAI
9
188
20,815
P/s3 - CL4-5
17:00
A6-A9
6
Tân
KHUNA BHUM
7.8
172
18,341
P/s3 - CL7
16:30
//1430
A3-A5
7
Chương
Diệu
WAN HAI 325
10.2
204
30,767
P/s3 - CL3
17:00
//2000
A6-A9
8
V.Hải
SITC RIZHAO
9.2
162
13,596
H25 - TCHP
17:00
SR
PM1-08
9
Trung
KOTA NEBULA
8.5
180
20,902
P/s3 - CL7
03:00
Y/c MP
A6-A9
10
Uy
WHITE DRAGON
9
172
17,225
P/s3 - CL4
00:00
A1-A2
11
P.Hải
N.Chiến
ADORA MEDITERRANEA
8
293
85,619
P/S - CR
05:45
QTCR
12
P.Hải
N.Chiến
ADORA MEDITERRANEA
8
293
85,619
CR - P/S
21:00
QTCR
13
Kiên
SAWASDEE ATLANTIC
9.5
172
18,051
P/s3 - CL1
00:00
//0300
A3-A5
14
Đảo
POS SINGAPORE
9.7
172
17,846
P/s3 - BNPH
00:30
//0330
A1-A2
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
H.Trường
N.Minh
ONE BLUE JAY
12
365
145,251
P/s3 - CM3
02:30
MT-VTX
MR-KS-AWA
2
T.Tùng
N.Tuấn
ONE SPRINTER
13
336
139,588
CM3 - P/s3
01:30
MT-VTX
MR-KS-AWA
3
N.Cường
P.Hưng
DELPHINUS C
12
295
55,487
P/s3 - CM2
01:30
MT-VTX
MR-KS
4
M.Tùng
Thịnh
OOCL BAUHINIA
13
367
159,260
CM4 - P/s3
05:30
MP-3NM-VTX
A10-STAR2-H2
5
Nhật
WAN HAI 358
8.2
204
30,519
P/s3 - CM4
11:00
MT-VTX
A10-H2
6
Th.Hùng
Đ.Toản
DELPHINUS C
12.7
295
55,487
CM2 - P/s3
11:30
MT-VTX
MR-KS
7
Duyệt
Hà
ZIM AMBER
12.4
272
74,693
P/s3 - CM4
12:00
MT
A10-H2
8
Trung
WAN HAI 368
10.3
204
30,468
P/s3 - CM2
12:00
MT
MR-KS
9
T.Tùng
WAN HAI 368
12.5
204
30,468
CM2 - P/s3
22:30
MT
MR-KS
Hoa tiêu
H.Trường ; N.Minh
Hoa tiêu
N.Cường ; P.Hưng
Hoa tiêu
Th.Hùng ; Đ.Toản
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Cần
HF SPIRIT
8.4
162
13,267
CL1 - P/s2
03:00
LT. tt xấu
A3-A5
2
Giang
H.Thanh
TRUONG AN 03
3.2
111
3,640
CanGio - G2
05:00
SR
3
Đ.Chiến
Hoàn
SITC SHANGDE
7.7
172
18,724
CL7 - P/s3
08:30
A3-A5
4
K.Toàn
SAWASDEE ATLANTIC
9.8
172
18,051
CL1 - P/s3
20:00
A3-A5
5
Đ.Minh
POS SINGAPORE
7.5
172
17,846
BNPH - P/s3
13:30
A1-A2
6
Đảo
TRANSIMEX SUN
7.6
147
12,559
TCHP - H25
13:30
SR
PM1-08
7
Đăng
INCHEON VOYAGER
10.4
196
27,828
CL4-5 - P/s3
20:30
Cano DL
A3-A5
8
N.Hoàng
MAERSK BAHAMAS
8.9
195
28,316
CL5 - P/s3
14:30
A1-A2
9
P.Tuấn
HANSA OSTERBURG
9.9
176
18,275
CL7 - P/s3
19:30
A1-A2
10
A.Dũng
Chính
WAN HAI 362
10.5
204
30,519
CL3 - P/s3
20:00
Cano DL
A6-A9
11
N.Thanh
TERATAKI
8.5
186
29,421
CL4 - P/s3
03:00
Cano DL
A1-A2
12
Duyệt
WAN HAI 291
10.4
175
20,899
CL4 - P/s3
01:00
LT
A1-A2
13
Chương
MIYUNHE
9
183
16,738
BNPH - P/s3
03:30
A6-A9
14
N.Hiển
ADIRA 55
3.5
98
2,998
CanGio - H25
14:00
ĐX
15
Đ.Long
Duy
TPC-TK08 + TPC-SL-18
2.6
190
6,257
CanGio - H25
20:00
ĐX
16
Nhật
Quyền
TPC-TK-05; TPC-SL-15
2.6
190
6,257
CanGio - H25
20:00
ĐX
17
P.Thùy
Tín
TPC206-TK01;TPC206-SL01
2.9
190
6,257
CanGio - H25
18:00
ĐX
18
Q.Hưng
V.Dũng
TPC-TK-04; TPC-SL-14
2.9
190
6,257
CanGio - H25
18:00
ĐX
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
T.Cần
KMTC SURABAYA
10.3
200
28,736
BP6 - CL5
14:30
A6-A9