Kế hoạch tàu ngày 09/01/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
2.4
23:33
03:15
3.4
04:38
08:00
1.3
11:32
15:00
3.6
18:41
22:00
2.3
00:24
04:15
Mực nước
2.4
Vũng Tàu
23:33
Cát Lái
03:15
Dòng chảy
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
04:38
Cát Lái
08:00
Dòng chảy
Mực nước
1.3
Vũng Tàu
11:32
Cát Lái
15:00
Dòng chảy
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
18:41
Cát Lái
22:00
Dòng chảy
Mực nước
2.3
Vũng Tàu
00:24
Cát Lái
04:15
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 09/01/2026 20:30

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đăng
HANSA OSTERBURG
10.5
176
18,275
P/s3 - CL7
04:30
//0830
A1-A2
2
P.Tuấn
M.Hùng
KMTC SURABAYA
10.3
200
28,736
P/s3 - BP6
03:30
Tăng cường dây
A6-A9
3
Vinh
NBOS QIN
9.1
172
18,491
P/s3 - CL1
16:30
//1300
A5-TM
4
V.Tùng
SM JAKARTA
9
168
16,850
P/s3 - BNPH
10:30
//1300
A3-01
5
V.Hoàng
KMTC SHANGHAI
9
188
20,815
P/s3 - CL4-5
17:00
A6-A9
6
Tân
KHUNA BHUM
7.8
172
18,341
P/s3 - CL7
16:30
//1430
A3-A5
7
Chương
Diệu
WAN HAI 325
10.2
204
30,767
P/s3 - CL3
17:00
//2000
A6-A9
8
V.Hải
SITC RIZHAO
9.2
162
13,596
H25 - TCHP
17:00
SR
PM1-08
9
Trung
KOTA NEBULA
8.5
180
20,902
P/s3 - CL7
03:00
Y/c MP
A6-A9
10
Uy
WHITE DRAGON
9
172
17,225
P/s3 - CL4
00:00
A1-A2
11
P.Hải
N.Chiến
ADORA MEDITERRANEA
8
293
85,619
P/S - CR
05:45
QTCR
12
P.Hải
N.Chiến
ADORA MEDITERRANEA
8
293
85,619
CR - P/S
21:00
QTCR
13
Kiên
SAWASDEE ATLANTIC
9.5
172
18,051
P/s3 - CL1
00:00
//0300
A3-A5
14
Đảo
POS SINGAPORE
9.7
172
17,846
P/s3 - BNPH
00:30
//0330
A1-A2
Tên tàu
HANSA OSTERBURG
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
176
GRT
18,275
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
04:30
Ghi chú
//0830
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
KMTC SURABAYA
Hoa tiêu
P.Tuấn ; M.Hùng
Mớn nước
10.3
Chiều dài
200
GRT
28,736
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
03:30
Ghi chú
Tăng cường dây
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
NBOS QIN
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
16:30
Ghi chú
//1300
Tàu lai
A5-TM
Tên tàu
SM JAKARTA
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
9
Chiều dài
168
GRT
16,850
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
10:30
Ghi chú
//1300
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
KMTC SHANGHAI
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
9
Chiều dài
188
GRT
20,815
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
17:00
Ghi chú
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
KHUNA BHUM
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
7.8
Chiều dài
172
GRT
18,341
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
16:30
Ghi chú
//1430
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
WAN HAI 325
Hoa tiêu
Chương ; Diệu
Mớn nước
10.2
Chiều dài
204
GRT
30,767
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
17:00
Ghi chú
//2000
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
SITC RIZHAO
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
9.2
Chiều dài
162
GRT
13,596
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
17:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
PM1-08
Tên tàu
KOTA NEBULA
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
8.5
Chiều dài
180
GRT
20,902
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
03:00
Ghi chú
Y/c MP
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
WHITE DRAGON
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
17,225
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
00:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
ADORA MEDITERRANEA
Hoa tiêu
P.Hải ; N.Chiến
Mớn nước
8
Chiều dài
293
GRT
85,619
Cầu bến
P/S - CR
P.O.B
05:45
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
Tên tàu
ADORA MEDITERRANEA
Hoa tiêu
P.Hải ; N.Chiến
Mớn nước
8
Chiều dài
293
GRT
85,619
Cầu bến
CR - P/S
P.O.B
21:00
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
Tên tàu
SAWASDEE ATLANTIC
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
00:00
Ghi chú
//0300
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
POS SINGAPORE
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
17,846
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
00:30
Ghi chú
//0330
Tàu lai
A1-A2
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
H.Trường
N.Minh
ONE BLUE JAY
12
365
145,251
P/s3 - CM3
02:30
MT-VTX
MR-KS-AWA
2
T.Tùng
N.Tuấn
ONE SPRINTER
13
336
139,588
CM3 - P/s3
01:30
MT-VTX
MR-KS-AWA
3
N.Cường
P.Hưng
DELPHINUS C
12
295
55,487
P/s3 - CM2
01:30
MT-VTX
MR-KS
4
M.Tùng
Thịnh
OOCL BAUHINIA
13
367
159,260
CM4 - P/s3
05:30
MP-3NM-VTX
A10-STAR2-H2
5
Nhật
WAN HAI 358
8.2
204
30,519
P/s3 - CM4
11:00
MT-VTX
A10-H2
6
Th.Hùng
Đ.Toản
DELPHINUS C
12.7
295
55,487
CM2 - P/s3
11:30
MT-VTX
MR-KS
7
Duyệt

ZIM AMBER
12.4
272
74,693
P/s3 - CM4
12:00
MT
A10-H2
8
Trung
WAN HAI 368
10.3
204
30,468
P/s3 - CM2
12:00
MT
MR-KS
9
T.Tùng
WAN HAI 368
12.5
204
30,468
CM2 - P/s3
22:30
MT
MR-KS
Tên tàu
ONE BLUE JAY
Hoa tiêu
H.Trường ; N.Minh
Mớn nước
12
Chiều dài
365
GRT
145,251
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
02:30
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
ONE SPRINTER
Hoa tiêu
T.Tùng ; N.Tuấn
Mớn nước
13
Chiều dài
336
GRT
139,588
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
01:30
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
DELPHINUS C
Hoa tiêu
N.Cường ; P.Hưng
Mớn nước
12
Chiều dài
295
GRT
55,487
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
01:30
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
OOCL BAUHINIA
Hoa tiêu
M.Tùng ; Thịnh
Mớn nước
13
Chiều dài
367
GRT
159,260
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
05:30
Ghi chú
MP-3NM-VTX
Tàu lai
A10-STAR2-H2
Tên tàu
WAN HAI 358
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
8.2
Chiều dài
204
GRT
30,519
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
11:00
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
A10-H2
Tên tàu
DELPHINUS C
Hoa tiêu
Th.Hùng ; Đ.Toản
Mớn nước
12.7
Chiều dài
295
GRT
55,487
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
11:30
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
ZIM AMBER
Hoa tiêu
Duyệt ; Hà
Mớn nước
12.4
Chiều dài
272
GRT
74,693
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
12:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
A10-H2
Tên tàu
WAN HAI 368
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
10.3
Chiều dài
204
GRT
30,468
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
12:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
WAN HAI 368
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
12.5
Chiều dài
204
GRT
30,468
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
22:30
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Cần
HF SPIRIT
8.4
162
13,267
CL1 - P/s2
03:00
LT. tt xấu
A3-A5
2
Giang
H.Thanh
TRUONG AN 03
3.2
111
3,640
CanGio - G2
05:00
SR
3
Đ.Chiến
Hoàn
SITC SHANGDE
7.7
172
18,724
CL7 - P/s3
08:30
A3-A5
4
K.Toàn
SAWASDEE ATLANTIC
9.8
172
18,051
CL1 - P/s3
20:00
A3-A5
5
Đ.Minh
POS SINGAPORE
7.5
172
17,846
BNPH - P/s3
13:30
A1-A2
6
Đảo
TRANSIMEX SUN
7.6
147
12,559
TCHP - H25
13:30
SR
PM1-08
7
Đăng
INCHEON VOYAGER
10.4
196
27,828
CL4-5 - P/s3
20:30
Cano DL
A3-A5
8
N.Hoàng
MAERSK BAHAMAS
8.9
195
28,316
CL5 - P/s3
14:30
A1-A2
9
P.Tuấn
HANSA OSTERBURG
9.9
176
18,275
CL7 - P/s3
19:30
A1-A2
10
A.Dũng
Chính
WAN HAI 362
10.5
204
30,519
CL3 - P/s3
20:00
Cano DL
A6-A9
11
N.Thanh
TERATAKI
8.5
186
29,421
CL4 - P/s3
03:00
Cano DL
A1-A2
12
Duyệt
WAN HAI 291
10.4
175
20,899
CL4 - P/s3
01:00
LT
A1-A2
13
Chương
MIYUNHE
9
183
16,738
BNPH - P/s3
03:30
A6-A9
14
N.Hiển
ADIRA 55
3.5
98
2,998
CanGio - H25
14:00
ĐX
15
Đ.Long
Duy
TPC-TK08 + TPC-SL-18
2.6
190
6,257
CanGio - H25
20:00
ĐX
16
Nhật
Quyền
TPC-TK-05; TPC-SL-15
2.6
190
6,257
CanGio - H25
20:00
ĐX
17
P.Thùy
Tín
TPC206-TK01;TPC206-SL01
2.9
190
6,257
CanGio - H25
18:00
ĐX
18
Q.Hưng
V.Dũng
TPC-TK-04; TPC-SL-14
2.9
190
6,257
CanGio - H25
18:00
ĐX
Tên tàu
HF SPIRIT
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
8.4
Chiều dài
162
GRT
13,267
Cầu bến
CL1 - P/s2
P.O.B
03:00
Ghi chú
LT. tt xấu
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
TRUONG AN 03
Hoa tiêu
Giang ; H.Thanh
Mớn nước
3.2
Chiều dài
111
GRT
3,640
Cầu bến
CanGio - G2
P.O.B
05:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
SITC SHANGDE
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; Hoàn
Mớn nước
7.7
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
08:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
SAWASDEE ATLANTIC
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
20:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
POS SINGAPORE
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
7.5
Chiều dài
172
GRT
17,846
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
13:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
TRANSIMEX SUN
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
7.6
Chiều dài
147
GRT
12,559
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
13:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
PM1-08
Tên tàu
INCHEON VOYAGER
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
10.4
Chiều dài
196
GRT
27,828
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
20:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
MAERSK BAHAMAS
Hoa tiêu
N.Hoàng
Mớn nước
8.9
Chiều dài
195
GRT
28,316
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
14:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
HANSA OSTERBURG
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
9.9
Chiều dài
176
GRT
18,275
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
19:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
WAN HAI 362
Hoa tiêu
A.Dũng ; Chính
Mớn nước
10.5
Chiều dài
204
GRT
30,519
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
20:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
TERATAKI
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
8.5
Chiều dài
186
GRT
29,421
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
03:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
WAN HAI 291
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
10.4
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
01:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
MIYUNHE
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
9
Chiều dài
183
GRT
16,738
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
03:30
Ghi chú
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
ADIRA 55
Hoa tiêu
N.Hiển
Mớn nước
3.5
Chiều dài
98
GRT
2,998
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
14:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
Tên tàu
TPC-TK08 + TPC-SL-18
Hoa tiêu
Đ.Long ; Duy
Mớn nước
2.6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
20:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
Tên tàu
TPC-TK-05; TPC-SL-15
Hoa tiêu
Nhật ; Quyền
Mớn nước
2.6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
20:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
Tên tàu
TPC206-TK01;TPC206-SL01
Hoa tiêu
P.Thùy ; Tín
Mớn nước
2.9
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
18:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
Tên tàu
TPC-TK-04; TPC-SL-14
Hoa tiêu
Q.Hưng ; V.Dũng
Mớn nước
2.9
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
18:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
T.Cần
KMTC SURABAYA
10.3
200
28,736
BP6 - CL5
14:30
A6-A9
Tên tàu
KMTC SURABAYA
Hoa tiêu
T.Cần
Mớn nước
10.3
Chiều dài
200
GRT
28,736
Cầu bến
BP6 - CL5
P.O.B
14:30
Ghi chú
Tàu lai
A6-A9