Kế hoạch tàu ngày 06/01/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
2.9
21:17
00:45
4
02:03
05:30
0.2
09:36
13:30
3.9
17:03
20:30
2.8
22:01
01:30
3.9
02:52
06:15
Mực nước
2.9
Vũng Tàu
21:17
Cát Lái
00:45
Dòng chảy
Mực nước
4
Vũng Tàu
02:03
Cát Lái
05:30
Dòng chảy
Mực nước
0.2
Vũng Tàu
09:36
Cát Lái
13:30
Dòng chảy
Mực nước
3.9
Vũng Tàu
17:03
Cát Lái
20:30
Dòng chảy
Mực nước
2.8
Vũng Tàu
22:01
Cát Lái
01:30
Dòng chảy
Mực nước
3.9
Vũng Tàu
02:52
Cát Lái
06:15
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 06/01/2026 22:30

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Tùng
GH RIVER
9.1
180
19,279
P/s3 - CL1
01:30
// 04.30
A2-A5
2
M.Hải
STARSHIP URSA
9
173
20,920
P/s3 - CL5
16:00
// 04.30
A6-A9
3
Đ.Minh
SITC SHANDONG
9.7
172
17,119
P/s3 - CL3
02:00
// 05.30
A2-A5
4
Q.Hưng
ZHONG GU HUANG HAI
7
172
18,490
P/s3 - BNPH
10:00
// 12.00
A3-01
5
Đăng
MAERSK VARNA
8.5
180
20,927
P/s3 - CL4-5
16:30
Cano DL
A6-A9
6
P.Thùy
SAN PEDRO
7.2
172
16,880
P/s3 - CL3
10:00
// 12.30
A2-A5
7
Đ.Long
SITC XIN
9.6
172
19,011
P/s3 - CL4
16:30
// 13.00
A1-A3
8
Chính
KKD 5
3
57
398
P/s1 - TL CL7
15:00
// 18.00
01
9
Kiên
PALAWAN
9.5
172
18,491
P/s3 - CL1
16:30
// 19.30
A2-01
10
Duyệt
V.Dũng
ABRAO COCHIN
9.6
199
18,872
P/s3 - CL3
19:00
// 22.30
A1-A2
11
Quyết
MAERSK NOTODDEN
9.7
172
25,723
P/s3 - BNPH
19:00
// 20.00
A3-TM
12
Đảo
SAWASDEE DENEB
10.2
172
18,072
P/s3 - CL7
21:00
// 00.00
A6-A9
13
N.Chiến
SITC INCHON
7.1
162
13,267
H25 - TCHP
18:30
// 21.00
08-12
14
P.Tuấn
SITC KANTO
7.3
172
17,119
P/s3 - CL4-5
02:00
A6-01
15
Duyệt
SITC JIADE
10.1
172
18,848
P/s3 - BNPH
00:00
//0100
16
Anh
PHU QUY 126
6
100
4,332
H25 - CanGio
15:30
ĐX
Tên tàu
GH RIVER
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
9.1
Chiều dài
180
GRT
19,279
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
01:30
Ghi chú
// 04.30
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
STARSHIP URSA
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
9
Chiều dài
173
GRT
20,920
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
16:00
Ghi chú
// 04.30
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
SITC SHANDONG
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
02:00
Ghi chú
// 05.30
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
ZHONG GU HUANG HAI
Hoa tiêu
Q.Hưng
Mớn nước
7
Chiều dài
172
GRT
18,490
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
10:00
Ghi chú
// 12.00
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
MAERSK VARNA
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
8.5
Chiều dài
180
GRT
20,927
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
16:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
SAN PEDRO
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
7.2
Chiều dài
172
GRT
16,880
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
10:00
Ghi chú
// 12.30
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SITC XIN
Hoa tiêu
Đ.Long
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
19,011
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
16:30
Ghi chú
// 13.00
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
KKD 5
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
3
Chiều dài
57
GRT
398
Cầu bến
P/s1 - TL CL7
P.O.B
15:00
Ghi chú
// 18.00
Tàu lai
01
Tên tàu
PALAWAN
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
16:30
Ghi chú
// 19.30
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
ABRAO COCHIN
Hoa tiêu
Duyệt ; V.Dũng
Mớn nước
9.6
Chiều dài
199
GRT
18,872
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
19:00
Ghi chú
// 22.30
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
MAERSK NOTODDEN
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
25,723
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
19:00
Ghi chú
// 20.00
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
SAWASDEE DENEB
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
10.2
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
21:00
Ghi chú
// 00.00
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
SITC INCHON
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
7.1
Chiều dài
162
GRT
13,267
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
18:30
Ghi chú
// 21.00
Tàu lai
08-12
Tên tàu
SITC KANTO
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
7.3
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
02:00
Ghi chú
Tàu lai
A6-01
Tên tàu
SITC JIADE
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
10.1
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
00:00
Ghi chú
//0100
Tàu lai
Tên tàu
PHU QUY 126
Hoa tiêu
Anh
Mớn nước
6
Chiều dài
100
GRT
4,332
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
15:30
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Toản

CSCL YELLOW SEA
11.9
335
116,568
P/s3 - CM4
08:00
Y/c MP; VTX
A10-H9-STR3
2
B.Long
GSL MAREN
9.6
209
26,374
P/s3 - CM2
09:30
Y/c MT
MR-KS
3
T.Tùng
GSL MAREN
10.8
209
26,374
CM2 - P/s3
16:30
MT
MR-KS
4
Hoàn
NEW SUN GREEN 03
3.5
100
3,985
P/s1 - CM1
20:00
MR
5
N.Tuấn
Nhật
ONE SWAN
14
365
145,407
CM3 - P/s3
21:30
MT-3NM-VTX
MR-KS-AWA
6
Đ.Toản

CSCL YELLOW SEA
12
335
116,568
CM4 - P/s3
21:30
ĐX-MP-VTX
Tên tàu
CSCL YELLOW SEA
Hoa tiêu
Đ.Toản ; Hà
Mớn nước
11.9
Chiều dài
335
GRT
116,568
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
08:00
Ghi chú
Y/c MP; VTX
Tàu lai
A10-H9-STR3
Tên tàu
GSL MAREN
Hoa tiêu
B.Long
Mớn nước
9.6
Chiều dài
209
GRT
26,374
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
09:30
Ghi chú
Y/c MT
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
GSL MAREN
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
10.8
Chiều dài
209
GRT
26,374
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
16:30
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
NEW SUN GREEN 03
Hoa tiêu
Hoàn
Mớn nước
3.5
Chiều dài
100
GRT
3,985
Cầu bến
P/s1 - CM1
P.O.B
20:00
Ghi chú
Tàu lai
MR
Tên tàu
ONE SWAN
Hoa tiêu
N.Tuấn ; Nhật
Mớn nước
14
Chiều dài
365
GRT
145,407
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
21:30
Ghi chú
MT-3NM-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
CSCL YELLOW SEA
Hoa tiêu
Đ.Toản ; Hà
Mớn nước
12
Chiều dài
335
GRT
116,568
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
21:30
Ghi chú
ĐX-MP-VTX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Chương
Diệu
TIDE SAILOR
9.3
182
17,887
BNPH - P/s3
02:00
A1-A3
2
Uy
M.Hùng
SAMAL
8.5
172
18,680
CL4-5 - P/s3
04:30
A6-A9
3
Thịnh
XIN MING ZHOU 106
7.6
172
18,731
CL1 - P/s3
03:30
A2-A5
4
N.Cường
EVER OPUS
8.1
195
27,025
CL5 - P/s3
19:00
A6-A9
5
P.Hưng
SAWASDEE SIRIUS
9.2
173
18,051
CL3 - P/s3
05:30
A1-A3
6
Phú
SITC JIADE
9.4
172
18,848
BNPH - P/s3
13:00
A3-01
7
A.Tuấn
SITC SHANDONG
8.2
172
17,119
CL3 - P/s3
13:00
A2-A5
8
Vinh
HE SHUN
6.8
162
13,267
TCHP - H25
12:30
08-12
9
N.Thanh
Duy
WAN HAI 317
9.3
213
27,800
CL4 - P/s3
19:30
A6-A9
10
N.Dũng
SITC KANTO
8.1
172
17,119
CL4-5 - P/s3
19:30
A1-TM
11
Th.Hùng
GH RIVER
6.6
180
19,279
CL1 - P/s3
19:30
A2-A5
12
V.Hoàng
WAN HAI 292
10.4
175
20,918
CL7 - P/s3
00:00
A6-A9
13
K.Toàn
ZHONG GU HUANG HAI
9
172
18,490
BNPH - P/s3
22:00
A3-TM
14
Đ.Minh
M.Cường
SAN PEDRO
7.5
172
16,880
CL3 - P/s3
23:00
A2-A5
15
Tín
KKD 5
3
57
398
TL CL7 - H25
21:00
01
Tên tàu
TIDE SAILOR
Hoa tiêu
Chương ; Diệu
Mớn nước
9.3
Chiều dài
182
GRT
17,887
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
02:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
SAMAL
Hoa tiêu
Uy ; M.Hùng
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
18,680
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
04:30
Ghi chú
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
XIN MING ZHOU 106
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
7.6
Chiều dài
172
GRT
18,731
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
03:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
EVER OPUS
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
8.1
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
19:00
Ghi chú
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
SAWASDEE SIRIUS
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
9.2
Chiều dài
173
GRT
18,051
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
05:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
SITC JIADE
Hoa tiêu
Phú
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
SITC SHANDONG
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
8.2
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
HE SHUN
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
6.8
Chiều dài
162
GRT
13,267
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
12:30
Ghi chú
Tàu lai
08-12
Tên tàu
WAN HAI 317
Hoa tiêu
N.Thanh ; Duy
Mớn nước
9.3
Chiều dài
213
GRT
27,800
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
19:30
Ghi chú
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
SITC KANTO
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
8.1
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
19:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-TM
Tên tàu
GH RIVER
Hoa tiêu
Th.Hùng
Mớn nước
6.6
Chiều dài
180
GRT
19,279
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
19:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
WAN HAI 292
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
10.4
Chiều dài
175
GRT
20,918
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
00:00
Ghi chú
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
ZHONG GU HUANG HAI
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,490
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
22:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
SAN PEDRO
Hoa tiêu
Đ.Minh ; M.Cường
Mớn nước
7.5
Chiều dài
172
GRT
16,880
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
23:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
KKD 5
Hoa tiêu
Tín
Mớn nước
3
Chiều dài
57
GRT
398
Cầu bến
TL CL7 - H25
P.O.B
21:00
Ghi chú
Tàu lai
01
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu