Kế hoạch tàu ngày 07/01/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
2.8
22:01
01:30
3.9
02:52
06:15
0.5
10:17
14:00
3.8
17:38
21:00
2.6
22:45
02:30
3.6
03:43
07:15
Mực nước
2.8
Vũng Tàu
22:01
Cát Lái
01:30
Dòng chảy
Mực nước
3.9
Vũng Tàu
02:52
Cát Lái
06:15
Dòng chảy
Mực nước
0.5
Vũng Tàu
10:17
Cát Lái
14:00
Dòng chảy
Mực nước
3.8
Vũng Tàu
17:38
Cát Lái
21:00
Dòng chảy
Mực nước
2.6
Vũng Tàu
22:45
Cát Lái
02:30
Dòng chảy
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
03:43
Cát Lái
07:15
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 07/01/2026 23:30

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
B.Long
EVER WARM
9.8
172
27,145
P/s3 - BP6
01:00
Tăng cường dây
A1-A2
2
T.Tùng
Diệu
WAN HAI 335
10.5
210
32,120
P/s3 - BP7
02:00
Thả neo, tăng cường dây
A6-A9
3
Chương
MONICA
10
173
17,801
P/s3 - CL5
02:30
//0600
A3-A5
4
Hồng
ARICA BRIDGE           
9
200
27,094
P/s3 - CL4-5
09:00
//1200
A6-A9
5
Quang
JIN JI YUAN
9
190
25,700
P/s3 - CL5
09:30
//1230
A5-TM
6
M.Hùng
SITC TOKUYAMA
6.3
141
9,967
P/s3 - CL7
11:00
//1430
A3-01
7
M.Cường
MILD SYMPHONY
7.8
148
9,929
H25 - TCHP
11:30
//1400, SR
08-12
8
N.Tuấn
INFINITY
7.2
172
17,119
P/s3 - CL4
16:30
//1930
A2-A5
9
Đ.Toản
EVER OMNI
10.15
195
27,025
P/s3 - CL5
21:30
Cano DL
A6-A9
10
N.Dũng
SAWASDEE MIMOSA
10
172
18,072
P/s3 - CL7
18:00
//2130
A1-A2
11
Th.Hùng
Tín
YM CONSTANCY
9.9
210
32,720
P/s3 - CL3
21:00
Cano DL,//0000
12

EVER OPTIMA
9.8
195
27,025
P/s3 - CL4-5
21:30
//0030
13
V.Hoàng
HMM MASTER
9
172
18,812
P/s3 - BNPH
22:00
//0000
14
Nhật
Duy
ADIRA 55
6.3
98
2,998
H25 - CanGio
16:00
ĐX, SR
Tên tàu
EVER WARM
Hoa tiêu
B.Long
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
27,145
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
01:00
Ghi chú
Tăng cường dây
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
WAN HAI 335
Hoa tiêu
T.Tùng ; Diệu
Mớn nước
10.5
Chiều dài
210
GRT
32,120
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
02:00
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
MONICA
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
10
Chiều dài
173
GRT
17,801
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
02:30
Ghi chú
//0600
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
ARICA BRIDGE           
Hoa tiêu
Hồng
Mớn nước
9
Chiều dài
200
GRT
27,094
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
09:00
Ghi chú
//1200
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
JIN JI YUAN
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
9
Chiều dài
190
GRT
25,700
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
09:30
Ghi chú
//1230
Tàu lai
A5-TM
Tên tàu
SITC TOKUYAMA
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
6.3
Chiều dài
141
GRT
9,967
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
11:00
Ghi chú
//1430
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
MILD SYMPHONY
Hoa tiêu
M.Cường
Mớn nước
7.8
Chiều dài
148
GRT
9,929
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
11:30
Ghi chú
//1400, SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
INFINITY
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
7.2
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
16:30
Ghi chú
//1930
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
EVER OMNI
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
10.15
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
21:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
SAWASDEE MIMOSA
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
18:00
Ghi chú
//2130
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
YM CONSTANCY
Hoa tiêu
Th.Hùng ; Tín
Mớn nước
9.9
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
21:00
Ghi chú
Cano DL,//0000
Tàu lai
Tên tàu
EVER OPTIMA
Hoa tiêu
Mớn nước
9.8
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
21:30
Ghi chú
//0030
Tàu lai
Tên tàu
HMM MASTER
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,812
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
22:00
Ghi chú
//0000
Tàu lai
Tên tàu
ADIRA 55
Hoa tiêu
Nhật ; Duy
Mớn nước
6.3
Chiều dài
98
GRT
2,998
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
16:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Thịnh
ACX PEARL
9.7
223
29,060
P/s3 - CM4
03:00
MP-VTX
A10-H2
2
Hoàn
NEW SUN GREEN 03
3
100
3,985
CM1 - G14
05:00
3
N.Cường
P.Hưng
YM THRONE
10.3
334
118,524
P/s3 - CM2
08:30
MP
MR-KS-AWA
4
Uy
HAIAN VIEW
8.2
172
17,280
P/s3 - CM3
11:00
MT
MR-KS
5
A.Tuấn
M.Tùng
OOCL BAUHINIA
12.3
367
159,260
P/s3 - CM4
17:00
MP-3NM-VTX
A10-STAR2-H2
6
N.Thanh
ACX PEARL
10.8
223
29,060
CM4 - P/s3
17:00
MP-VTX
A10-H2
Tên tàu
ACX PEARL
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
9.7
Chiều dài
223
GRT
29,060
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
03:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A10-H2
Tên tàu
NEW SUN GREEN 03
Hoa tiêu
Hoàn
Mớn nước
3
Chiều dài
100
GRT
3,985
Cầu bến
CM1 - G14
P.O.B
05:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
YM THRONE
Hoa tiêu
N.Cường ; P.Hưng
Mớn nước
10.3
Chiều dài
334
GRT
118,524
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
08:30
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
HAIAN VIEW
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
8.2
Chiều dài
172
GRT
17,280
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
11:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
OOCL BAUHINIA
Hoa tiêu
A.Tuấn ; M.Tùng
Mớn nước
12.3
Chiều dài
367
GRT
159,260
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
17:00
Ghi chú
MP-3NM-VTX
Tàu lai
A10-STAR2-H2
Tên tàu
ACX PEARL
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
10.8
Chiều dài
223
GRT
29,060
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
17:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A10-H2
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Tùng
Q.Hưng
ABRAO COCHIN
9.5
199
18,872
CL3 - P/s3
07:30
LT
A6-A9
2
M.Hải
MAERSK NOTODDEN
8.5
172
25,723
BNPH - P/s3
12:00
LT
A3-A5
3
P.Tuấn
STARSHIP URSA
8.7
173
20,920
CL5 - P/s3
06:00
LT
A1-A2
4
P.Thùy
MAERSK VARNA
8.2
180
20,927
CL4-5 - P/s3
12:00
LT
A6-A9
5
Đăng
PALAWAN
8.5
172
18,491
CL1 - P/s3
12:30
LT
A2-A5
6
Kiên
SITC INCHON
8.6
162
13,267
TCHP - H25
14:00
SR
08-12
7
N.Chiến
Anh
SAWASDEE DENEB
9.1
172
18,072
CL7 - P/s3
14:30
LT
A3-TM
8
H.Thanh
EAST SPEED
3.5
41
318
TL CL7 - P/s1
14:00
LT
01
9
Đảo
SITC XIN
9.5
172
19,011
CL4 - P/s2
19:30
LT; ttx
A6-A9
10
Chính
SITC TOKUYAMA
9
141
9,967
CL7 - P/s2
21:30
LT; ttx
A3-01
11
Đ.Long
V.Dũng
WAN HAI 335
8.5
210
32,120
CL3 - P/s3
22:00
Cano DL
A6-A9
12
V.Hoàng
WAN HAI 292
10.4
175
20,918
CL7 - P/s3
00:00
LT
A6-A9
Tên tàu
ABRAO COCHIN
Hoa tiêu
V.Tùng ; Q.Hưng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
199
GRT
18,872
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
07:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
MAERSK NOTODDEN
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
25,723
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
12:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
STARSHIP URSA
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
8.7
Chiều dài
173
GRT
20,920
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
MAERSK VARNA
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
8.2
Chiều dài
180
GRT
20,927
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
12:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
PALAWAN
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
12:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SITC INCHON
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
8.6
Chiều dài
162
GRT
13,267
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
14:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
SAWASDEE DENEB
Hoa tiêu
N.Chiến ; Anh
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
14:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
EAST SPEED
Hoa tiêu
H.Thanh
Mớn nước
3.5
Chiều dài
41
GRT
318
Cầu bến
TL CL7 - P/s1
P.O.B
14:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
01
Tên tàu
SITC XIN
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
19,011
Cầu bến
CL4 - P/s2
P.O.B
19:30
Ghi chú
LT; ttx
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
SITC TOKUYAMA
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
9
Chiều dài
141
GRT
9,967
Cầu bến
CL7 - P/s2
P.O.B
21:30
Ghi chú
LT; ttx
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
WAN HAI 335
Hoa tiêu
Đ.Long ; V.Dũng
Mớn nước
8.5
Chiều dài
210
GRT
32,120
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
22:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
WAN HAI 292
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
10.4
Chiều dài
175
GRT
20,918
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
00:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A6-A9
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Long
EVER WARM
9.8
172
27,145
BP6 - CL1
13:30
A1-A2
2
Duyệt
V.Dũng
WAN HAI 335
10.5
210
32,120
BP7 - CL3
13:00
A6-A9
3
T.Cần
MONICA
9.5
173
17,801
CL5 - BNPH
12:00
Tên tàu
EVER WARM
Hoa tiêu
Đ.Long
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
27,145
Cầu bến
BP6 - CL1
P.O.B
13:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
WAN HAI 335
Hoa tiêu
Duyệt ; V.Dũng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
210
GRT
32,120
Cầu bến
BP7 - CL3
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
MONICA
Hoa tiêu
T.Cần
Mớn nước
9.5
Chiều dài
173
GRT
17,801
Cầu bến
CL5 - BNPH
P.O.B
12:00
Ghi chú
Tàu lai