Kế hoạch tàu ngày 04/01/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
3.1
19:49
23:15
4
00:24
04:30
0
08:08
12:15
4
15:44
19:30
3
20:34
00:00
4
01:14
04:30
Mực nước
3.1
Vũng Tàu
19:49
Cát Lái
23:15
Dòng chảy
Mực nước
4
Vũng Tàu
00:24
Cát Lái
04:30
Dòng chảy
Mực nước
0
Vũng Tàu
08:08
Cát Lái
12:15
Dòng chảy
Mực nước
4
Vũng Tàu
15:44
Cát Lái
19:30
Dòng chảy
Mực nước
3
Vũng Tàu
20:34
Cát Lái
00:00
Dòng chảy
Mực nước
4
Vũng Tàu
01:14
Cát Lái
04:30
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 04/01/2026 20:50

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
T.Tùng
YONG SHENG 98
7.5
122
7,921
H25 - TCHP
00:00
//SR
08-12
2
Diệu
DONG HO
7.7
120
6,543
P/s3 - CL1
00:30
//0400
A3-01
3
T.Cần
TRUONG AN 03
7.1
111
3,640
H25 - CAN GIO
01:00
//SR
4
N.Tuấn
KANWAY LUCKY
8.65
172
18,526
P/s3 - CL1
08:30
//1130
A3-01
5
N.Cường
ANBIEN BAY
8.2
172
17,515
P/s3 - CL7
08:00
//1130
A3-TM
6
M.Hùng
STRAITS CITY
8.3
142
9,587
H25 - TCHP
13:30
//SR
08-12
7
Nhật
Anh
ARCHER
10.2
223
27,779
P/s3 - CL4-5
14:00
//
A6-A9
8
N.Chiến
SINAR SANUR
9.9
172
19,944
P/s3 - CL4
14:00
//
A6-A9
9
Quyết
CATLAI EXPRESS
9.4
172
18,848
P/s3 - BNPH
17:30
//1830
A1-A2
10
Chương
V.Dũng
URU BHUM
10.5
195
25,217
P/s3 - CL3
19:30
Cano DL
A6-A9
11
Đảo
HEUNG A HOCHIMINH
9.9
173
17,791
P/s3 - CL7
19:00
//2100
A1-A2
12
P.Hưng
SAMAL
9.5
172
18,680
P/s3 - BP5
23:00
Tăng cường dây
A1-A3
Tên tàu
YONG SHENG 98
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
7.5
Chiều dài
122
GRT
7,921
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
00:00
Ghi chú
//SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
DONG HO
Hoa tiêu
Diệu
Mớn nước
7.7
Chiều dài
120
GRT
6,543
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
00:30
Ghi chú
//0400
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
TRUONG AN 03
Hoa tiêu
T.Cần
Mớn nước
7.1
Chiều dài
111
GRT
3,640
Cầu bến
H25 - CAN GIO
P.O.B
01:00
Ghi chú
//SR
Tàu lai
Tên tàu
KANWAY LUCKY
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
8.65
Chiều dài
172
GRT
18,526
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
08:30
Ghi chú
//1130
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
ANBIEN BAY
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
8.2
Chiều dài
172
GRT
17,515
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
08:00
Ghi chú
//1130
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
STRAITS CITY
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
8.3
Chiều dài
142
GRT
9,587
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
13:30
Ghi chú
//SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
ARCHER
Hoa tiêu
Nhật ; Anh
Mớn nước
10.2
Chiều dài
223
GRT
27,779
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
14:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
SINAR SANUR
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
19,944
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
14:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
CATLAI EXPRESS
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
17:30
Ghi chú
//1830
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
URU BHUM
Hoa tiêu
Chương ; V.Dũng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
25,217
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
19:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
HEUNG A HOCHIMINH
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
9.9
Chiều dài
173
GRT
17,791
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
19:00
Ghi chú
//2100
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
SAMAL
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,680
Cầu bến
P/s3 - BP5
P.O.B
23:00
Ghi chú
Tăng cường dây
Tàu lai
A1-A3
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Hưng
Phú
OOCL LAVENDER
12.6
367
159,260
P/s3 - CM4
06:30
MP-3NM-VTX
A10-STM-H2
2
A.Tuấn
INTERASIA TRANSCEND
11
204
30,676
CM2 - P/s3
08:00
KS-AWA
3
Th.Hùng
WAN HAI 370
10.3
207
30,676
P/s3 - CM2
20:00
Y/c MT
KS-AWA
4
N.Thanh
N.Dũng
ONE MINATO
14
366
152,180
CM3 - P/s3
19:00
MT-3NM-DL
MR-KS-AWA
Tên tàu
OOCL LAVENDER
Hoa tiêu
P.Hưng ; Phú
Mớn nước
12.6
Chiều dài
367
GRT
159,260
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
06:30
Ghi chú
MP-3NM-VTX
Tàu lai
A10-STM-H2
Tên tàu
INTERASIA TRANSCEND
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
11
Chiều dài
204
GRT
30,676
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
08:00
Ghi chú
Tàu lai
KS-AWA
Tên tàu
WAN HAI 370
Hoa tiêu
Th.Hùng
Mớn nước
10.3
Chiều dài
207
GRT
30,676
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
20:00
Ghi chú
Y/c MT
Tàu lai
KS-AWA
Tên tàu
ONE MINATO
Hoa tiêu
N.Thanh ; N.Dũng
Mớn nước
14
Chiều dài
366
GRT
152,180
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
19:00
Ghi chú
MT-3NM-DL
Tàu lai
MR-KS-AWA
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Q.Hưng
THÁI HƯNG 126
3.3
92
2,984
CAN GIO - H25
02:00
SR
2
V.Tùng
SAWASDEE PACIFIC
9.4
172
18,051
CL7 - P/s3
01:30
LT
A3-A6
3
V.Hoàng
PANCON BRIDGE
9
172
18,040
CL1 - P/s3
04:00
LT
A1-A3
4
P.Thùy
DONG HO
9
120
6,543
CL1 - P/s3
11:30
A3-01
5
M.Hải
EVER OCEAN
9.2
195
29,116
CL5 - P/s3
11:00
A1-A2
6
Đăng
MAERSK NUSANTARA
8.4
186
31,649
CL3 - P/s3
10:30
A3-TM
7
Đ.Long
WAN HAI 286
9.1
175
20,924
CL7 - P/s3
11:30
A3-TM
8
P.Tuấn
ZHONG GU XIONG AN
8.6
180
28,554
CL4-5 - P/s3
13:00
A6-A9
9
Hồng
H.Thanh
INCEDA
9.9
172
19,035
BNPH - P/s3
20:30
A1-A2
10
K.Toàn
SITC MACAO
7.6
172
17,119
CL4 - P/s3
10:30
A6-A9
11
Duyệt
M.Cường
NYK PAULA
9.9
210
27,051
CL3 - P/s3
22:30
Cano DL
A6-A9
12
Kiên
ANBIEN BAY
9.5
172
17,515
CL7 - P/s3
22:00
A1-A2
13
Chính
YONG SHENG 98
9
122
7,921
TCHP - H25
18:00
SR
08-12
14
Đ.Minh
Duy
ANBIEN SKY
9.5
172
18,852
BNPH - P/s3
01:00
LT
A1-A3
15
Đ.Minh
SON TRA 126
3.2
100
4,332
CAN GIO - H25
19:30
ĐX
16
Hoàn
VIET THUAN 56
3
107
3,898
CAN GIO - H25
19:30
ĐX
Tên tàu
THÁI HƯNG 126
Hoa tiêu
Q.Hưng
Mớn nước
3.3
Chiều dài
92
GRT
2,984
Cầu bến
CAN GIO - H25
P.O.B
02:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
SAWASDEE PACIFIC
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
01:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
PANCON BRIDGE
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,040
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
04:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
DONG HO
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
9
Chiều dài
120
GRT
6,543
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
11:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
EVER OCEAN
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
9.2
Chiều dài
195
GRT
29,116
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
11:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
MAERSK NUSANTARA
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
8.4
Chiều dài
186
GRT
31,649
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
10:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
WAN HAI 286
Hoa tiêu
Đ.Long
Mớn nước
9.1
Chiều dài
175
GRT
20,924
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
11:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
ZHONG GU XIONG AN
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
8.6
Chiều dài
180
GRT
28,554
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
INCEDA
Hoa tiêu
Hồng ; H.Thanh
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
20:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
SITC MACAO
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
7.6
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
10:30
Ghi chú
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
NYK PAULA
Hoa tiêu
Duyệt ; M.Cường
Mớn nước
9.9
Chiều dài
210
GRT
27,051
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
22:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
ANBIEN BAY
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
17,515
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
22:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
YONG SHENG 98
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
9
Chiều dài
122
GRT
7,921
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
18:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
ANBIEN SKY
Hoa tiêu
Đ.Minh ; Duy
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,852
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
01:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
SON TRA 126
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
3.2
Chiều dài
100
GRT
4,332
Cầu bến
CAN GIO - H25
P.O.B
19:30
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
Tên tàu
VIET THUAN 56
Hoa tiêu
Hoàn
Mớn nước
3
Chiều dài
107
GRT
3,898
Cầu bến
CAN GIO - H25
P.O.B
19:30
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Thịnh
INCEDA
9.2
172
19,035
BP6 - BNPH
01:30
A1-A2
2

NYK PAULA
10
210
27,051
BP7 - CL3
11:00
A6-A9
3
B.Long
DING XIANG TAI PING
9.1
185
23,779
BP6 - CL5
11:30
A1-A2
Tên tàu
INCEDA
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
BP6 - BNPH
P.O.B
01:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
NYK PAULA
Hoa tiêu
Mớn nước
10
Chiều dài
210
GRT
27,051
Cầu bến
BP7 - CL3
P.O.B
11:00
Ghi chú
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
DING XIANG TAI PING
Hoa tiêu
B.Long
Mớn nước
9.1
Chiều dài
185
GRT
23,779
Cầu bến
BP6 - CL5
P.O.B
11:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2