Kế hoạch tàu ngày 26/01/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
3.7
18:03
21:45
1.8
00:36
04:30
3.1
06:39
09:45
2.1
12:12
15:45
3.6
18:30
22:00
1.5
01:37
05:30
Mực nước
3.7
Vũng Tàu
18:03
Cát Lái
21:45
Dòng chảy
Mực nước
1.8
Vũng Tàu
00:36
Cát Lái
04:30
Dòng chảy
Mực nước
3.1
Vũng Tàu
06:39
Cát Lái
09:45
Dòng chảy
Mực nước
2.1
Vũng Tàu
12:12
Cát Lái
15:45
Dòng chảy
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
18:30
Cát Lái
22:00
Dòng chảy
Mực nước
1.5
Vũng Tàu
01:37
Cát Lái
05:30
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 26/01/2026 23:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đảo
TS KWANGYANG
9.7
170
18,910
P/s3 - CL1
00:00
// 03.00
A5-TM
2
Khái
M.Cường
NYK PAULA
9.9
210
27,051
P/s3 - CL5
02:00
// 05.00Cano DL
A2-A6
3
V.Hoàng
EVER WORLD
10.2
172
27,145
P/s3 - CL7
04:30
// 07.30
A1-A3
4
N.Thanh
WAN HAI 292
10.3
175
20,918
P/s3 - CL4
10:30
// 13.00
A2-A6
5
A.Tuấn
KMTC PUSAN
9
169
16,717
P/s1 - CL1
10:30
// 13.00; ttx
A1-A3
6
N.Dũng

YM CONSTANCY
10
210
32,720
P/s3 - CL5
12:00
// 14.00
A1-A6
7
Quang
TD 55
3
53
299
P/s1 - TL CL7
16:00
// 19.30
01
8
N.Tuấn
NICOLAI MAERSK
9.8
199
27,733
P/s3 - CL4-5
16:30
// 19.30Cano DL
A1-A5
9
K.Toàn
WAN HAI 285
10.3
175
20,924
P/s3 - BNPH
16:30
// 19.30
A3-TM
10
P.Hải
EVER ORDER
10.6
195
29,116
P/s3 - CL3
17:00
// 20.00
A2-A6
11
Vinh
SAWASDEE SUNRISE
9
172
18,051
P/s1 - CL1
00:00
// 22.00; ttx
A2-A3
12
N.Hoàng
WESTERDAM
8.1
285
82,862
CR - P/S
17:30
QTCR, TK
13
Tân
TRUONG AN 03
7.1
111
3,640
P/s1 - CanGio
16:30
ĐX; ttx
14
Diệu
STAR 26
7.1
111
3,640
P/s1 - CanGio
08:00
ĐX, ttx
15
Anh
VIET THUAN 09
6.6
80
3,260
P/s1 - CanGio
17:00
; ttx
16
Quyền
VIET THUAN 11-01
6.6
119
6,225
P/s1 - CanGio
17:00
ĐX; ttx
17
N.Hiển
SON TRA 126
6.3
100
4,332
P/s1 - CanGio
19:00
ĐX; ttx
18
N.Trường
ADIRA 55
6.8
98
2,998
P/s1 - CanGio
17:00
ĐX; ttx
Tên tàu
TS KWANGYANG
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
9.7
Chiều dài
170
GRT
18,910
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
00:00
Ghi chú
// 03.00
Tàu lai
A5-TM
Tên tàu
NYK PAULA
Hoa tiêu
Khái ; M.Cường
Mớn nước
9.9
Chiều dài
210
GRT
27,051
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
02:00
Ghi chú
// 05.00Cano DL
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
EVER WORLD
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
10.2
Chiều dài
172
GRT
27,145
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
04:30
Ghi chú
// 07.30
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
WAN HAI 292
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
10.3
Chiều dài
175
GRT
20,918
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
10:30
Ghi chú
// 13.00
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
KMTC PUSAN
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
9
Chiều dài
169
GRT
16,717
Cầu bến
P/s1 - CL1
P.O.B
10:30
Ghi chú
// 13.00; ttx
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
YM CONSTANCY
Hoa tiêu
N.Dũng ; Hà
Mớn nước
10
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
12:00
Ghi chú
// 14.00
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
TD 55
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
3
Chiều dài
53
GRT
299
Cầu bến
P/s1 - TL CL7
P.O.B
16:00
Ghi chú
// 19.30
Tàu lai
01
Tên tàu
NICOLAI MAERSK
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
9.8
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
16:30
Ghi chú
// 19.30Cano DL
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
WAN HAI 285
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
10.3
Chiều dài
175
GRT
20,924
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
16:30
Ghi chú
// 19.30
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
EVER ORDER
Hoa tiêu
P.Hải
Mớn nước
10.6
Chiều dài
195
GRT
29,116
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
17:00
Ghi chú
// 20.00
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
SAWASDEE SUNRISE
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
P/s1 - CL1
P.O.B
00:00
Ghi chú
// 22.00; ttx
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
WESTERDAM
Hoa tiêu
N.Hoàng
Mớn nước
8.1
Chiều dài
285
GRT
82,862
Cầu bến
CR - P/S
P.O.B
17:30
Ghi chú
QTCR, TK
Tàu lai
Tên tàu
TRUONG AN 03
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
7.1
Chiều dài
111
GRT
3,640
Cầu bến
P/s1 - CanGio
P.O.B
16:30
Ghi chú
ĐX; ttx
Tàu lai
Tên tàu
STAR 26
Hoa tiêu
Diệu
Mớn nước
7.1
Chiều dài
111
GRT
3,640
Cầu bến
P/s1 - CanGio
P.O.B
08:00
Ghi chú
ĐX, ttx
Tàu lai
Tên tàu
VIET THUAN 09
Hoa tiêu
Anh
Mớn nước
6.6
Chiều dài
80
GRT
3,260
Cầu bến
P/s1 - CanGio
P.O.B
17:00
Ghi chú
; ttx
Tàu lai
Tên tàu
VIET THUAN 11-01
Hoa tiêu
Quyền
Mớn nước
6.6
Chiều dài
119
GRT
6,225
Cầu bến
P/s1 - CanGio
P.O.B
17:00
Ghi chú
ĐX; ttx
Tàu lai
Tên tàu
SON TRA 126
Hoa tiêu
N.Hiển
Mớn nước
6.3
Chiều dài
100
GRT
4,332
Cầu bến
P/s1 - CanGio
P.O.B
19:00
Ghi chú
ĐX; ttx
Tàu lai
Tên tàu
ADIRA 55
Hoa tiêu
N.Trường
Mớn nước
6.8
Chiều dài
98
GRT
2,998
Cầu bến
P/s1 - CanGio
P.O.B
17:00
Ghi chú
ĐX; ttx
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Trung
INTERASIA TRIUMPH
10.8
204
30,676
CM2 - P/s3
00:00
MT
MR-AWA
2
Hoàn
NEWSUN GREEN 03
4
100
3,958
CM4 - P/s2
00:00
MP, ttx
A10
3
Nhật
P.Thùy
OOCL BANGKOK
13
367
141,795
CM4 - P/s3
02:00
MT; Po+3NM; VTX
A9-A10-H2
4
Phú
Chương
ZIM ALEXANDRITE
11.6
272
74,693
P/s3 - CM4
03:00
Y/c MT
A9-A10
5
Đ.Chiến
INTERASIA TENACITY
10.7
204
30,676
P/s3 - CM2
04:00
MT
MR-AWA
6
Trung
Phú
ONE EAGLE
14
365
145,251
CM3 - P/s3
18:00
MT; Po+3NM; DL
MR-KS-AWA
7
H.Trường
INTERASIA TENACITY
11.5
204
30,676
CM2 - P/s3
17:00
MT
MR-AWA
8
Nhật
Nghị
NYK FUTAGO
12
267
44,925
P/s3 - CM2
19:00
MP; VTX
MR-AWA
Tên tàu
INTERASIA TRIUMPH
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
10.8
Chiều dài
204
GRT
30,676
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
00:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
NEWSUN GREEN 03
Hoa tiêu
Hoàn
Mớn nước
4
Chiều dài
100
GRT
3,958
Cầu bến
CM4 - P/s2
P.O.B
00:00
Ghi chú
MP, ttx
Tàu lai
A10
Tên tàu
OOCL BANGKOK
Hoa tiêu
Nhật ; P.Thùy
Mớn nước
13
Chiều dài
367
GRT
141,795
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
02:00
Ghi chú
MT; Po+3NM; VTX
Tàu lai
A9-A10-H2
Tên tàu
ZIM ALEXANDRITE
Hoa tiêu
Phú ; Chương
Mớn nước
11.6
Chiều dài
272
GRT
74,693
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
03:00
Ghi chú
Y/c MT
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
INTERASIA TENACITY
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
10.7
Chiều dài
204
GRT
30,676
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
04:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
ONE EAGLE
Hoa tiêu
Trung ; Phú
Mớn nước
14
Chiều dài
365
GRT
145,251
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
18:00
Ghi chú
MT; Po+3NM; DL
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
INTERASIA TENACITY
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
11.5
Chiều dài
204
GRT
30,676
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
17:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
NYK FUTAGO
Hoa tiêu
Nhật ; Nghị
Mớn nước
12
Chiều dài
267
GRT
44,925
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
19:00
Ghi chú
MP; VTX
Tàu lai
MR-AWA
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Duyệt
SITC CHANGDE
8.6
172
19,011
CL1 - P/s2
03:00
ttx
A5-TM
2
Đức
N.Minh
ARCHER
9.3
223
27,779
CL5 - P/s3
03:30
Cano DL
A2-A6
3
Đ.Toản
JOSCO SHINE
9.2
172
18,885
TCHP - P/s2
04:00
ttx
08-12
4
V.Tùng
PANCON BRIDGE
9.4
172
18,040
CL7 - P/s2
06:00
ttx
A1-A3
5
Đăng
PEGASUS PROTO
8.4
172
18,354
CL4-5 - P/s2
11:00
ttx
A2-A3
6
Giang
EASTERN GLORY
3.5
71
1,810
CL2 - P/s2
11:00
ts; ttx
01
7
N.Chiến
INCRES
9.8
172
19,035
CL4 - P/s2
13:00
ttx
A1-A3
8
V.Hải
TS KWANGYANG
7.3
170
18,910
CL1 - P/s2
13:30
ttx
A5-TM
9
Quân
V.Dũng
NYK PAULA
10.3
210
27,051
CL5 - P/s3
15:30
A2-A6
10
Kiên
CATLAI EXPRESS
9.4
172
18,848
BNPH - P/s2
16:00
ttx
A5-01
11
P.Cần
INTERASIA ELEVATE
10.4
186
31,368
CL3 - P/s3
20:00
A2-A6
12
P.Hưng
KMTC PUSAN
9
169
16,717
CL1 - P/s2
23:30
ttx
A1-A3
13
Tín
TD 55
3
53
299
TL CL7 - P/s2
03:30
ttx
01
Tên tàu
SITC CHANGDE
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
8.6
Chiều dài
172
GRT
19,011
Cầu bến
CL1 - P/s2
P.O.B
03:00
Ghi chú
ttx
Tàu lai
A5-TM
Tên tàu
ARCHER
Hoa tiêu
Đức ; N.Minh
Mớn nước
9.3
Chiều dài
223
GRT
27,779
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
03:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
JOSCO SHINE
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
18,885
Cầu bến
TCHP - P/s2
P.O.B
04:00
Ghi chú
ttx
Tàu lai
08-12
Tên tàu
PANCON BRIDGE
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
18,040
Cầu bến
CL7 - P/s2
P.O.B
06:00
Ghi chú
ttx
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
PEGASUS PROTO
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
8.4
Chiều dài
172
GRT
18,354
Cầu bến
CL4-5 - P/s2
P.O.B
11:00
Ghi chú
ttx
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
EASTERN GLORY
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
3.5
Chiều dài
71
GRT
1,810
Cầu bến
CL2 - P/s2
P.O.B
11:00
Ghi chú
ts; ttx
Tàu lai
01
Tên tàu
INCRES
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
CL4 - P/s2
P.O.B
13:00
Ghi chú
ttx
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
TS KWANGYANG
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
7.3
Chiều dài
170
GRT
18,910
Cầu bến
CL1 - P/s2
P.O.B
13:30
Ghi chú
ttx
Tàu lai
A5-TM
Tên tàu
NYK PAULA
Hoa tiêu
Quân ; V.Dũng
Mớn nước
10.3
Chiều dài
210
GRT
27,051
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
15:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
CATLAI EXPRESS
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
BNPH - P/s2
P.O.B
16:00
Ghi chú
ttx
Tàu lai
A5-01
Tên tàu
INTERASIA ELEVATE
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
10.4
Chiều dài
186
GRT
31,368
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
20:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
KMTC PUSAN
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
9
Chiều dài
169
GRT
16,717
Cầu bến
CL1 - P/s2
P.O.B
23:30
Ghi chú
ttx
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
TD 55
Hoa tiêu
Tín
Mớn nước
3
Chiều dài
53
GRT
299
Cầu bến
TL CL7 - P/s2
P.O.B
03:30
Ghi chú
ttx
Tàu lai
01
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu