Kế hoạch tàu ngày 27/01/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
3.6
18:30
22:00
1.5
01:37
05:30
3
08:40
11:30
2.5
12:55
16:45
3.6
19:06
22:30
1.3
02:50
06:45
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
18:30
Cát Lái
22:00
Dòng chảy
Mực nước
1.5
Vũng Tàu
01:37
Cát Lái
05:30
Dòng chảy
Mực nước
3
Vũng Tàu
08:40
Cát Lái
11:30
Dòng chảy
Mực nước
2.5
Vũng Tàu
12:55
Cát Lái
16:45
Dòng chảy
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
19:06
Cát Lái
22:30
Dòng chảy
Mực nước
1.3
Vũng Tàu
02:50
Cát Lái
06:45
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 27/01/2026 19:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Thùy
SAMAL
9.5
172
18,680
P/s3 - BNPH
01:30
//0430
A1-A3
2
Nhật
TPC206-TK 02 + TPC-SL 16
6
190
6,257
P/s3 - CanGio
05:30
SR, tt xấu
3
Giang
HAI TIAN LONG
4.3
98
3,609
P/s1 - CL3
06:00
//0930
A2-01
4
Chương
EVER OBEY
9.7
195
27,025
P/s3 - CL4
06:30
A1-A6
5
Quyết
TIDE CAPTAIN
7.2
162
13,406
P/s1 - TCHP
06:30
SR, tt xấu
08-12
6
Đ.Toản
WAN HAI 362
10
204
30,519
P/s3 - CL5
09:00
//1200
A1-A6
7
H.Trường
YM HARMONY
8.4
169
15,167
P/s3 - CL7
09:30
//1200
A5-01
8
N.Chiến
BALTRUM
8.4
172
18,491
P/s3 - BNPH
10:00
//1300
A3-A6
9
V.Hải
SAWASDEE PACIFIC
9.8
172
18,051
P/s3 - CL1
11:00
//1400
A3-A5
10
V.Dũng
KYOTO TOWER
9.42
172
17,229
P/s3 - CL3
13:00
//1600
A2-A6
11
Hoàn
HAI BAO
3.2
59
299
P/s1 - CL2
13:30
//1600
01
12
Duyệt
Tín
BEROLINA C
10.6
209
26,435
P/s3 - CL4
17:30
Cano DL,//2000
A1-A6
13
Trung
MAERSK BAHAMAS
10.8
195
28,316
P/s3 - CL4-5
17:00
//2000
A2-A5
14
Kiên
SITC JUNDE
9.8
172
18,819
P/s3 - CL7
17:00
//1930
A3-TM
15
M.Hải
PIANO LAND
8.3
261
69,840
P/S - CR
10:45
QTCR
16
Vinh
SAWASDEE SUNRISE
9
172
18,051
P/s1 - CL1
00:00
//; ttx
A2-A3
Tên tàu
SAMAL
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,680
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
01:30
Ghi chú
//0430
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
TPC206-TK 02 + TPC-SL 16
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
P/s3 - CanGio
P.O.B
05:30
Ghi chú
SR, tt xấu
Tàu lai
Tên tàu
HAI TIAN LONG
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
4.3
Chiều dài
98
GRT
3,609
Cầu bến
P/s1 - CL3
P.O.B
06:00
Ghi chú
//0930
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
EVER OBEY
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
9.7
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
06:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
TIDE CAPTAIN
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
7.2
Chiều dài
162
GRT
13,406
Cầu bến
P/s1 - TCHP
P.O.B
06:30
Ghi chú
SR, tt xấu
Tàu lai
08-12
Tên tàu
WAN HAI 362
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
10
Chiều dài
204
GRT
30,519
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
09:00
Ghi chú
//1200
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
YM HARMONY
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
8.4
Chiều dài
169
GRT
15,167
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
09:30
Ghi chú
//1200
Tàu lai
A5-01
Tên tàu
BALTRUM
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
8.4
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
10:00
Ghi chú
//1300
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
SAWASDEE PACIFIC
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
11:00
Ghi chú
//1400
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
KYOTO TOWER
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
9.42
Chiều dài
172
GRT
17,229
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
13:00
Ghi chú
//1600
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
HAI BAO
Hoa tiêu
Hoàn
Mớn nước
3.2
Chiều dài
59
GRT
299
Cầu bến
P/s1 - CL2
P.O.B
13:30
Ghi chú
//1600
Tàu lai
01
Tên tàu
BEROLINA C
Hoa tiêu
Duyệt ; Tín
Mớn nước
10.6
Chiều dài
209
GRT
26,435
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
17:30
Ghi chú
Cano DL,//2000
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
MAERSK BAHAMAS
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
10.8
Chiều dài
195
GRT
28,316
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
17:00
Ghi chú
//2000
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SITC JUNDE
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,819
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
17:00
Ghi chú
//1930
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
PIANO LAND
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
8.3
Chiều dài
261
GRT
69,840
Cầu bến
P/S - CR
P.O.B
10:45
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
Tên tàu
SAWASDEE SUNRISE
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
P/s1 - CL1
P.O.B
00:00
Ghi chú
//; ttx
Tàu lai
A2-A3
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Quân
V.Tùng
ZIM ALEXANDRITE
12.5
272
74,693
CM4 - P/s3
10:00
MT
A9-A10
2
Duyệt
Đức
ONE IBIS
11.6
365
144,285
P/s3 - CM3
06:00
Y/c MT-VTX
MR-KS-AWA
3
N.Minh
Nghị
NYK FUTAGO
11.8
267
44,925
CM2 - P/s3
09:00
MP-VTX
MR-KS
4
Đ.Chiến
Đăng
CSCL SUMMER
10.6
335
116,603
P/s3 - CM4
10:00
Y/c MP-VTX
A9-A10-H2
5
P.Cần
N.Hoàng
WAN HAI A01
11
335
123,104
P/s3 - CM2
16:00
Y/c MT
MR-KS
Tên tàu
ZIM ALEXANDRITE
Hoa tiêu
Quân ; V.Tùng
Mớn nước
12.5
Chiều dài
272
GRT
74,693
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
ONE IBIS
Hoa tiêu
Duyệt ; Đức
Mớn nước
11.6
Chiều dài
365
GRT
144,285
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
06:00
Ghi chú
Y/c MT-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
NYK FUTAGO
Hoa tiêu
N.Minh ; Nghị
Mớn nước
11.8
Chiều dài
267
GRT
44,925
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
CSCL SUMMER
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; Đăng
Mớn nước
10.6
Chiều dài
335
GRT
116,603
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
10:00
Ghi chú
Y/c MP-VTX
Tàu lai
A9-A10-H2
Tên tàu
WAN HAI A01
Hoa tiêu
P.Cần ; N.Hoàng
Mớn nước
11
Chiều dài
335
GRT
123,104
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
16:00
Ghi chú
Y/c MT
Tàu lai
MR-KS
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Thanh
WAN HAI 285
9.2
175
20,924
BNPH - P/s3
04:30
LT
A1-A3
2
Khái
WAN HAI 292
10.4
175
20,918
CL4 - P/s3
06:00
LT
A1-A6
3
V.Hoàng
EVER WORLD
10
172
27,145
CL7 - P/s3
09:30
LT
A3-A5
4
A.Tuấn
EVER ORDER
9
195
29,116
CL3 - P/s3
09:00
LT
A2-A5
5
N.Dũng

YM CONSTANCY
8.9
210
32,720
CL5 - P/s3
11:00
LT
A1-A6
6
Quang
SAWASDEE SUNRISE
9
172
18,051
CL1 - P/s3
14:00
LT
A2-A5
7
Đảo
SAMAL
9.5
172
18,680
BNPH - H25
13:00
SR
A3-TM
8
Diệu
HAI TIAN LONG
4
98
3,609
CL2 - H25
16:00
SR
A2-01
9
Tân
YM HARMONY
7.6
169
15,167
CL7 - P/s3
19:30
A5-01
10
N.Tuấn
NICOLINE MAERSK
9.8
199
27,733
CL4-5 - P/s3
18:30
Cano DL, LT
A2-A5
11
K.Toàn
EVER OBEY
9.5
195
27,025
CL4 - P/s3
20:00
A1-A6
12
Vinh
TIDE CAPTAIN
8
162
13,406
TCHP - H25
22:00
SR
08-12
13
Quyền
HAI BAO
3
59
299
CL2 - P/s2
20:00
01
14
Tín
TD 55
3
53
299
TL CL7 - H25
03:30
SR
01
15
P.Hải
QUANG VINH 189
4
120
6,331
CanGio - G4
06:30
ĐX, SR
16
N.Hiển
STAR 26
3.5
111
3,640
CanGio - H25
12:00
ĐX, SR
17
M.Cường
ADIRA 55
3.5
98
2,998
CanGio - H25
15:00
ĐX, SR
Tên tàu
WAN HAI 285
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
9.2
Chiều dài
175
GRT
20,924
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
04:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
WAN HAI 292
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
10.4
Chiều dài
175
GRT
20,918
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
EVER WORLD
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
27,145
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
09:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
EVER ORDER
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
9
Chiều dài
195
GRT
29,116
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
YM CONSTANCY
Hoa tiêu
N.Dũng ; Hà
Mớn nước
8.9
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
11:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SAWASDEE SUNRISE
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
14:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SAMAL
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,680
Cầu bến
BNPH - H25
P.O.B
13:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
HAI TIAN LONG
Hoa tiêu
Diệu
Mớn nước
4
Chiều dài
98
GRT
3,609
Cầu bến
CL2 - H25
P.O.B
16:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
YM HARMONY
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
7.6
Chiều dài
169
GRT
15,167
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
19:30
Ghi chú
Tàu lai
A5-01
Tên tàu
NICOLINE MAERSK
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
9.8
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
18:30
Ghi chú
Cano DL, LT
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
EVER OBEY
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
9.5
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
20:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
TIDE CAPTAIN
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
8
Chiều dài
162
GRT
13,406
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
22:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
HAI BAO
Hoa tiêu
Quyền
Mớn nước
3
Chiều dài
59
GRT
299
Cầu bến
CL2 - P/s2
P.O.B
20:00
Ghi chú
Tàu lai
01
Tên tàu
TD 55
Hoa tiêu
Tín
Mớn nước
3
Chiều dài
53
GRT
299
Cầu bến
TL CL7 - H25
P.O.B
03:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
01
Tên tàu
QUANG VINH 189
Hoa tiêu
P.Hải
Mớn nước
4
Chiều dài
120
GRT
6,331
Cầu bến
CanGio - G4
P.O.B
06:30
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
Tên tàu
STAR 26
Hoa tiêu
N.Hiển
Mớn nước
3.5
Chiều dài
111
GRT
3,640
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
12:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
Tên tàu
ADIRA 55
Hoa tiêu
M.Cường
Mớn nước
3.5
Chiều dài
98
GRT
2,998
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
15:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Anh
HAI TIAN LONG
4.3
98
3,609
CL3 - CL2
12:00
, Shifting, ĐX
Tên tàu
HAI TIAN LONG
Hoa tiêu
Anh
Mớn nước
4.3
Chiều dài
98
GRT
3,609
Cầu bến
CL3 - CL2
P.O.B
12:00
Ghi chú
, Shifting, ĐX
Tàu lai