Kế hoạch tàu ngày 29/01/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
3.6
19:56
23:15
1
04:11
08:00
3.4
12:31
15:30
3.2
16:02
20:00
3.6
21:05
00:30
0.7
05:24
09:00
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
19:56
Cát Lái
23:15
Dòng chảy
Mực nước
1
Vũng Tàu
04:11
Cát Lái
08:00
Dòng chảy
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
12:31
Cát Lái
15:30
Dòng chảy
Mực nước
3.2
Vũng Tàu
16:02
Cát Lái
20:00
Dòng chảy
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
21:05
Cát Lái
00:30
Dòng chảy
Mực nước
0.7
Vũng Tàu
05:24
Cát Lái
09:00
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 29/01/2026 23:50

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Quân
EVER OMNI
9.2
195
27,025
P/s3 - CL5
03:00
//0600
A1-A6
2
M.Cường
JOSCO ALMA
6.9
146
9,972
H25 - TCHP
03:30
SR
08-12
3
Hoàn
HF WEALTH
6.1
143
9,610
P/s3 - CL7
03:00
//0600
A2-01
4
V.Hoàng
SM JAKARTA
9
168
16,850
P/s3 - BNPH
10:00
//0900
A3-TM
5

TERATAKI
10
186
29,421
P/s3 - CL4
11:30
//1300, Y/c MP
A1-A6
6
Đảo
HF SPIRIT
8
162
13,267
P/s3 - CL4-5
10:00
//2100
A2-A6
7
N.Dũng
WAN HAI 291
10.4
175
20,899
P/s3 - CL7
10:30
//1330
A2-A5
8
V.Hải
DONGJIN CONFIDENT
8.8
172
18,340
P/s3 - CL1
20:00
//0000
A2-A5
9
K.Toàn
NEXOE MAERSK
10.6
199
27,733
P/s3 - CL3
21:00
Cano DL
A1-A2
10
N.Tuấn
Quang
EVER OUTWIT
10.5
195
27,025
P/s3 - CL3
20:00
Cano DL
11
N.Hiển
VIET THUAN 56
9.6
107
3,898
H25 - CanGio
10:00
ĐX, SR
12
Anh
PHU QUY 126
6.1
100
4,332
H25 - CanGio
10:00
ĐX, SR
13
Giang
PVT RUBY
6
144
8,371
H25 - CanGio
12:00
ĐX
Tên tàu
EVER OMNI
Hoa tiêu
Quân
Mớn nước
9.2
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
03:00
Ghi chú
//0600
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
JOSCO ALMA
Hoa tiêu
M.Cường
Mớn nước
6.9
Chiều dài
146
GRT
9,972
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
03:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
HF WEALTH
Hoa tiêu
Hoàn
Mớn nước
6.1
Chiều dài
143
GRT
9,610
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
03:00
Ghi chú
//0600
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
SM JAKARTA
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
9
Chiều dài
168
GRT
16,850
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
10:00
Ghi chú
//0900
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
TERATAKI
Hoa tiêu
Mớn nước
10
Chiều dài
186
GRT
29,421
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
11:30
Ghi chú
//1300, Y/c MP
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
HF SPIRIT
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
8
Chiều dài
162
GRT
13,267
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
10:00
Ghi chú
//2100
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
WAN HAI 291
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
10.4
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
10:30
Ghi chú
//1330
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
DONGJIN CONFIDENT
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
8.8
Chiều dài
172
GRT
18,340
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
20:00
Ghi chú
//0000
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
NEXOE MAERSK
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
10.6
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
21:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
EVER OUTWIT
Hoa tiêu
N.Tuấn ; Quang
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
20:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
Tên tàu
VIET THUAN 56
Hoa tiêu
N.Hiển
Mớn nước
9.6
Chiều dài
107
GRT
3,898
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
10:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
Tên tàu
PHU QUY 126
Hoa tiêu
Anh
Mớn nước
6.1
Chiều dài
100
GRT
4,332
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
10:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
Tên tàu
PVT RUBY
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
6
Chiều dài
144
GRT
8,371
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
12:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Duyệt
N.Thanh
COSCO SHIPPING DENALI
10.8
366
154,300
P/s3 - CM4
04:00
Y/c MT-VTX
A9-A10-ST
2
Đ.Toản
Chương
HMM NURI
12.4
366
125,003
P/s3 - CM3
04:30
MT-VTX
MR-KS-AWA
3
H.Trường
Trung
ZIM SCORPIO
11.5
272
74,763
CM2 - P/s3
17:00
MP
MR-KS
4
Duyệt
BRIGHT TSUBAKI
9.4
185
29,622
P/s3 - CM2
19:30
Y/c MP
KS-AWA
5
P.Thùy
AS CARLOTTA
10.5
222
28,372
CM4 - P/s3
04:00
MP-VTX
A9-A10
Tên tàu
COSCO SHIPPING DENALI
Hoa tiêu
Duyệt ; N.Thanh
Mớn nước
10.8
Chiều dài
366
GRT
154,300
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
04:00
Ghi chú
Y/c MT-VTX
Tàu lai
A9-A10-ST
Tên tàu
HMM NURI
Hoa tiêu
Đ.Toản ; Chương
Mớn nước
12.4
Chiều dài
366
GRT
125,003
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
04:30
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
ZIM SCORPIO
Hoa tiêu
H.Trường ; Trung
Mớn nước
11.5
Chiều dài
272
GRT
74,763
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
17:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
BRIGHT TSUBAKI
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
9.4
Chiều dài
185
GRT
29,622
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
19:30
Ghi chú
Y/c MP
Tàu lai
KS-AWA
Tên tàu
AS CARLOTTA
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
10.5
Chiều dài
222
GRT
28,372
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
04:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Tín
LANG MAS III
3
55
499
CL2 - H25
01:00
SR
01
2
Uy
MILD SYMPHONY
8.3
148
9,929
TCHP - H25
05:30
SR
08-12
3
Nghị
N.Trường
SITC XIN
8.2
172
19,011
CL3 - P/s3
21:30
A2-TM
4
N.Minh
STARSHIP URSA
8.5
173
20,920
CL7 - P/s3
06:00
LT
A3-A5
5
Đ.Chiến
INTERASIA VISION
9.7
170
18,935
CL1 - P/s3
07:30
A2-TM
6
Đăng
CEBU
9.6
172
18,491
BNPH - P/s3
08:30
A2-TM
7
M.Hải
Diệu
TPC206-TK 02 + TPC-SL 16
2.6
190
6,257
CanGio - H25
08:00
SR
8
P.Cần
NICOLINE MAERSK
8.5
199
27,733
CL4-5 - P/s3
13:00
A3-A5
9
P.Hưng
SYMEON P
9.4
186
29,421
CL4 - P/s3
14:30
A1-A5
10
Quyền
HF WEALTH
7.3
143
9,610
CL7 - H25
13:30
SR
A2-08
11
Tân
JOSCO ALMA
8
146
9,972
TCHP - H25
14:30
SR
08-12
12
Vinh
HEUNG A HOCHIMINH
10.1
173
17,791
CL1 - P/s3
23:00
A3-A5
13
Nhật
Chính
HF SPIRIT
8.8
162
13,267
CL4-5 - P/s3
01:30
A2-A6
14
Giang
LIAN HE CAI FU
5.5
115
4,394
TCHP - H25
00:00
SR
08-12
15
Khái
SHIMANAMI BAY
7.7
186
29,796
CL3 - P/s3
23:00
Cano DL
16
Phú
INCHEON VOYAGER
10.7
196
27,828
BP7 - P/s3
14:30
ĐX
Tên tàu
LANG MAS III
Hoa tiêu
Tín
Mớn nước
3
Chiều dài
55
GRT
499
Cầu bến
CL2 - H25
P.O.B
01:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
01
Tên tàu
MILD SYMPHONY
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
8.3
Chiều dài
148
GRT
9,929
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
05:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
SITC XIN
Hoa tiêu
Nghị ; N.Trường
Mớn nước
8.2
Chiều dài
172
GRT
19,011
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
21:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-TM
Tên tàu
STARSHIP URSA
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
8.5
Chiều dài
173
GRT
20,920
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
INTERASIA VISION
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
9.7
Chiều dài
170
GRT
18,935
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
07:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-TM
Tên tàu
CEBU
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
08:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-TM
Tên tàu
TPC206-TK 02 + TPC-SL 16
Hoa tiêu
M.Hải ; Diệu
Mớn nước
2.6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
08:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
NICOLINE MAERSK
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
8.5
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
SYMEON P
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
9.4
Chiều dài
186
GRT
29,421
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
14:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
HF WEALTH
Hoa tiêu
Quyền
Mớn nước
7.3
Chiều dài
143
GRT
9,610
Cầu bến
CL7 - H25
P.O.B
13:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
JOSCO ALMA
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
8
Chiều dài
146
GRT
9,972
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
14:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
HEUNG A HOCHIMINH
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
10.1
Chiều dài
173
GRT
17,791
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
23:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
HF SPIRIT
Hoa tiêu
Nhật ; Chính
Mớn nước
8.8
Chiều dài
162
GRT
13,267
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
01:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
LIAN HE CAI FU
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
5.5
Chiều dài
115
GRT
4,394
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
00:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
SHIMANAMI BAY
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
7.7
Chiều dài
186
GRT
29,796
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
23:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
Tên tàu
INCHEON VOYAGER
Hoa tiêu
Phú
Mớn nước
10.7
Chiều dài
196
GRT
27,828
Cầu bến
BP7 - P/s3
P.O.B
14:30
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đức
INCHEON VOYAGER
10.7
196
27,828
CL5 - BP7
06:00
A1-A6
2
V.Tùng
HEUNG A HOCHIMINH
10.2
173
17,791
BP6 - CL1
07:30
A3-A5
3
A.Tuấn
SHIMANAMI BAY
10.5
186
29,796
CL3 - CL3
08:00
Quay đầu
A2-A6
Tên tàu
INCHEON VOYAGER
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
10.7
Chiều dài
196
GRT
27,828
Cầu bến
CL5 - BP7
P.O.B
06:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
HEUNG A HOCHIMINH
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
10.2
Chiều dài
173
GRT
17,791
Cầu bến
BP6 - CL1
P.O.B
07:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
SHIMANAMI BAY
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
10.5
Chiều dài
186
GRT
29,796
Cầu bến
CL3 - CL3
P.O.B
08:00
Ghi chú
Quay đầu
Tàu lai
A2-A6