Kế hoạch tàu ngày 31/01/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
3.7
22:20
01:45
0.4
06:25
10:15
3.8
14:15
17:45
3.1
19:03
22:45
3.8
23:28
03:00
Mực nước
3.7
Vũng Tàu
22:20
Cát Lái
01:45
Dòng chảy
Mực nước
0.4
Vũng Tàu
06:25
Cát Lái
10:15
Dòng chảy
Mực nước
3.8
Vũng Tàu
14:15
Cát Lái
17:45
Dòng chảy
Mực nước
3.1
Vũng Tàu
19:03
Cát Lái
22:45
Dòng chảy
Mực nước
3.8
Vũng Tàu
23:28
Cát Lái
03:00
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 30/01/2026 16:30

Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Tuấn
Quang
WAN HAI 325
9.1
204
30,767
CL4-5 - P/s3
08:30
A2-A5
2
Anh
MTT SENARI
8.5
160
13,059
CL1 - P/s3
08:30
A3-08
3
V.Hải
Hoàn
SAWASDEE CAPELLA
9.2
173
18,072
CL3 - P/s3
09:00
A3-TM
4
N.Hoàng
HAIAN IRIS
5.6
147
9,963
BNPH - P/s3
09:30
A3-08
5
Đ.Toản
WAN HAI 288
9.6
175
20,899
CL4 - P/s3
10:00
A1-A6
6
P.Thùy
Quyết
TC PRINCESS+TANCANG 18
6
206
6,604
696 - H25
14:00
7
V.Dũng
DONGJIN VOYAGER
9.5
173
18,559
CL5 - P/s3
16:30
A2-A5
8
Kiên
TRANSIMEX SUN
8
147
12,559
TCHP - H25
17:00
01-12
9
Trung
MCC CEBU
9.5
186
32,828
CL4-5 - P/s3
22:00
Cano DL
A1-A6
10
Duyệt
INDURO
9.5
172
19,035
BNPH - P/s3
22:00
A2-A5
11
Uy
Tín
SAWASDEE DENEB
9.8
172
18,072
CL1 - P/s3
23:00
A2-A5
12
Giang
YONG SHENG 98
5.2
122
7,921
TCHP - H25
23:00
01-12
Tên tàu
WAN HAI 325
Hoa tiêu
N.Tuấn ; Quang
Mớn nước
9.1
Chiều dài
204
GRT
30,767
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
08:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
MTT SENARI
Hoa tiêu
Anh
Mớn nước
8.5
Chiều dài
160
GRT
13,059
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
08:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
SAWASDEE CAPELLA
Hoa tiêu
V.Hải ; Hoàn
Mớn nước
9.2
Chiều dài
173
GRT
18,072
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
HAIAN IRIS
Hoa tiêu
N.Hoàng
Mớn nước
5.6
Chiều dài
147
GRT
9,963
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
09:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
WAN HAI 288
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
9.6
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
TC PRINCESS+TANCANG 18
Hoa tiêu
P.Thùy ; Quyết
Mớn nước
6
Chiều dài
206
GRT
6,604
Cầu bến
696 - H25
P.O.B
14:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
DONGJIN VOYAGER
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
173
GRT
18,559
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
16:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
TRANSIMEX SUN
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
8
Chiều dài
147
GRT
12,559
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
17:00
Ghi chú
Tàu lai
01-12
Tên tàu
MCC CEBU
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
9.5
Chiều dài
186
GRT
32,828
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
22:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
INDURO
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
22:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SAWASDEE DENEB
Hoa tiêu
Uy ; Tín
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
23:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
YONG SHENG 98
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
5.2
Chiều dài
122
GRT
7,921
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
23:00
Ghi chú
Tàu lai
01-12
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
K.Toàn
MCC CEBU
9.8
186
32,828
BP7 - CL4-5
08:30
A1-A6
2
T.Tùng
SAWASDEE DENEB
10.2
172
18,072
BP6 - CL1
09:00
//0830
A2-A5
Tên tàu
MCC CEBU
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
9.8
Chiều dài
186
GRT
32,828
Cầu bến
BP7 - CL4-5
P.O.B
08:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SAWASDEE DENEB
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
10.2
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
BP6 - CL1
P.O.B
09:00
Ghi chú
//0830
Tàu lai
A2-A5