Kế hoạch tàu ngày 28/01/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
3.6
19:06
22:30
1.3
02:50
06:45
3.1
10:48
13:30
3
13:55
18:00
3.6
19:56
23:15
1
04:11
08:00
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
19:06
Cát Lái
22:30
Dòng chảy
Mực nước
1.3
Vũng Tàu
02:50
Cát Lái
06:45
Dòng chảy
Mực nước
3.1
Vũng Tàu
10:48
Cát Lái
13:30
Dòng chảy
Mực nước
3
Vũng Tàu
13:55
Cát Lái
18:00
Dòng chảy
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
19:56
Cát Lái
23:15
Dòng chảy
Mực nước
1
Vũng Tàu
04:11
Cát Lái
08:00
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 28/01/2026 23:30

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Nghị
MILD SYMPHONY
7.9
148
9,929
P/s1 - TCHP
02:30
SR, ttx
08-12
2
Đức
SITC XIN
9.5
172
19,011
P/s3 - CL3
03:00
//
A3-A5
3
N.Minh
CEBU
9.7
172
18,491
P/s3 - BNPH
08:30
//
A3-TM
4
Đ.Chiến
INCHEON VOYAGER
10.8
196
27,828
P/s3 - CL5
09:00
//
A1-A6
5
V.Tùng
INTERASIA VISION
9.9
170
18,935
P/s3 - CL1
09:00
//
A2-A5
6
Diệu
LIAN HE CAI FU
5.5
115
4,394
H25 - TCHP
09:00
MP, SR
08-12
7
Đăng
SYMEON P
9.6
186
29,421
P/s3 - CL4
13:00
//1600
A1-A6
8
A.Tuấn
STARSHIP URSA
9.7
173
20,920
P/s3 - CL7
15:00
//1800
A2-A3
9
P.Cần
NICOLINE MAERSK
9.5
199
27,733
P/s3 - CL4-5
17:00
Cano DL
A1-A6
10
Tân
HEUNG A HOCHIMINH
10.2
173
17,791
P/s3 - BP6
18:30
Tăng cương dây
A2-A5
11
P.Hưng
SHIMANAMI BAY
10.5
186
29,796
P/s3 - CL3
20:00
Cano DL
A1-A6
12
M.Hải
PIANO LAND
8.2
261
69,840
CR1 - P/S
13:15
QTCR
13
Quyền
TRUONG AN 06
7.2
96
2,917
H25 - CanGio
16:00
ĐX, SR
Tên tàu
MILD SYMPHONY
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
7.9
Chiều dài
148
GRT
9,929
Cầu bến
P/s1 - TCHP
P.O.B
02:30
Ghi chú
SR, ttx
Tàu lai
08-12
Tên tàu
SITC XIN
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
19,011
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
03:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
CEBU
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
08:30
Ghi chú
//
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
INCHEON VOYAGER
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
10.8
Chiều dài
196
GRT
27,828
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
09:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
INTERASIA VISION
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
9.9
Chiều dài
170
GRT
18,935
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
09:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
LIAN HE CAI FU
Hoa tiêu
Diệu
Mớn nước
5.5
Chiều dài
115
GRT
4,394
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
09:00
Ghi chú
MP, SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
SYMEON P
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
9.6
Chiều dài
186
GRT
29,421
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
13:00
Ghi chú
//1600
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
STARSHIP URSA
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
9.7
Chiều dài
173
GRT
20,920
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
15:00
Ghi chú
//1800
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
NICOLINE MAERSK
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
9.5
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
17:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
HEUNG A HOCHIMINH
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
10.2
Chiều dài
173
GRT
17,791
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
18:30
Ghi chú
Tăng cương dây
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SHIMANAMI BAY
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
186
GRT
29,796
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
20:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
PIANO LAND
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
8.2
Chiều dài
261
GRT
69,840
Cầu bến
CR1 - P/S
P.O.B
13:15
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
Tên tàu
TRUONG AN 06
Hoa tiêu
Quyền
Mớn nước
7.2
Chiều dài
96
GRT
2,917
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
16:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Phú
N.Hoàng
CSCL SUMMER
11
335
116,603
CM4 - P/s3
03:00
MP-VTX
A9-A10-H2
2
V.Hoàng
HAIAN ALFA
9.7
172
18,852
P/s3 - CM4
09:00
MP
A9-A10
3
Khái
AS CARLOTTA
10.5
222
28,372
P/s3 - CM4
13:00
MP-VTX
A9-A10
4
N.Dũng

WAN HAI A01
11
335
123,104
CM2 - P/s3
20:00
MT
MR-KS-AWA
5
N.Tuấn
K.Toàn
ZIM SCORPIO
11
272
74,763
P/s3 - CM2
20:00
MP
MR-KS
6
N.Thanh
Quân
ONE IBIS
11.5
365
144,285
CM3 - P/s3
17:00
MT-3NM-VTX
MR-KS-AWA
7
P.Thùy
AS CARLOTTA
10.5
222
28,372
CM4 - P/s3
04:00
MP-VTX
A9-A10
8
Vinh
HAIAN ALFA
9.7
172
18,852
CM4 - VICT
19:00
+ KV1
A9-A10
9
Nhật
M.Cường
SG6177+BAEKMA 13HO
4.5
65
227
F8 - CanGio
15:00
ĐX, SR
10
P.Hải
Đảo
MYAN 05 + ASAN 3HO
4.5
128
3,041
F8 - CanGio
15:00
ĐX, SR
Tên tàu
CSCL SUMMER
Hoa tiêu
Phú ; N.Hoàng
Mớn nước
11
Chiều dài
335
GRT
116,603
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
03:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10-H2
Tên tàu
HAIAN ALFA
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,852
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
09:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
AS CARLOTTA
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
10.5
Chiều dài
222
GRT
28,372
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
13:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
WAN HAI A01
Hoa tiêu
N.Dũng ; Hà
Mớn nước
11
Chiều dài
335
GRT
123,104
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
20:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
ZIM SCORPIO
Hoa tiêu
N.Tuấn ; K.Toàn
Mớn nước
11
Chiều dài
272
GRT
74,763
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
20:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
ONE IBIS
Hoa tiêu
N.Thanh ; Quân
Mớn nước
11.5
Chiều dài
365
GRT
144,285
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
17:00
Ghi chú
MT-3NM-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
AS CARLOTTA
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
10.5
Chiều dài
222
GRT
28,372
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
04:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
HAIAN ALFA
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,852
Cầu bến
CM4 - VICT
P.O.B
19:00
Ghi chú
+ KV1
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
SG6177+BAEKMA 13HO
Hoa tiêu
Nhật ; M.Cường
Mớn nước
4.5
Chiều dài
65
GRT
227
Cầu bến
F8 - CanGio
P.O.B
15:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
Tên tàu
MYAN 05 + ASAN 3HO
Hoa tiêu
P.Hải ; Đảo
Mớn nước
4.5
Chiều dài
128
GRT
3,041
Cầu bến
F8 - CanGio
P.O.B
15:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Quyết
Anh
KYOTO TOWER
7
172
17,229
CL3 - P/s3
04:30
LT
A3-A5
2
Chương
Hoàn
SAWASDEE PACIFIC
9.6
172
18,051
CL1 - P/s3
05:00
LT
A2-A6
3
P.Thùy
BALTRUM
9.5
172
18,491
BNPH - P/s3
07:00
LT
A3-TM
4
Đ.Toản
WAN HAI 362
10.3
204
30,519
CL5 - P/s3
08:00
LT
A1-A6
5
H.Trường
MAERSK BAHAMAS
9.5
195
28,316
CL4-5 - P/s3
13:30
LT
A1-A5
6
Trung
N.Chiến
BEROLINA C
9.8
209
26,435
CL4 - P/s3
17:00
Cano DL, LT
A1-A6
7
V.Hải
SITC JUNDE
9.3
172
18,819
CL7 - P/s3
16:30
LT
A2-A5
8
Giang
LIAN HE CAI FU
5.5
115
4,394
TCHP - H25
00:00
SR
08-12
9
Nghị
N.Trường
SITC XIN
8.2
172
19,011
CL3 - P/s3
21:30
A2-TM
10
V.Dũng
VIET THUAN 09
3.6
80
3,260
CanGio - H25
10:00
ĐX, SR
11
Kiên
TRUONG AN 03
3.2
111
3,640
CanGio - H25
18:00
ĐX, SR
Tên tàu
KYOTO TOWER
Hoa tiêu
Quyết ; Anh
Mớn nước
7
Chiều dài
172
GRT
17,229
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
04:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
SAWASDEE PACIFIC
Hoa tiêu
Chương ; Hoàn
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
05:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
BALTRUM
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
07:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
WAN HAI 362
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
10.3
Chiều dài
204
GRT
30,519
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
08:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
MAERSK BAHAMAS
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
9.5
Chiều dài
195
GRT
28,316
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
13:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
BEROLINA C
Hoa tiêu
Trung ; N.Chiến
Mớn nước
9.8
Chiều dài
209
GRT
26,435
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
17:00
Ghi chú
Cano DL, LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SITC JUNDE
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
18,819
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
16:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
LIAN HE CAI FU
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
5.5
Chiều dài
115
GRT
4,394
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
00:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
SITC XIN
Hoa tiêu
Nghị ; N.Trường
Mớn nước
8.2
Chiều dài
172
GRT
19,011
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
21:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-TM
Tên tàu
VIET THUAN 09
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
3.6
Chiều dài
80
GRT
3,260
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
10:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
Tên tàu
TRUONG AN 03
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
3.2
Chiều dài
111
GRT
3,640
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
18:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu