Kế hoạch tàu ngày 04/02/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
2.5
21:03
00:30
3.9
02:13
05:45
0.5
09:20
13:15
3.8
16:16
19:45
2.2
21:40
01:30
3.8
03:01
06:30
Mực nước
2.5
Vũng Tàu
21:03
Cát Lái
00:30
Dòng chảy
Mực nước
3.9
Vũng Tàu
02:13
Cát Lái
05:45
Dòng chảy
Mực nước
0.5
Vũng Tàu
09:20
Cát Lái
13:15
Dòng chảy
Mực nước
3.8
Vũng Tàu
16:16
Cát Lái
19:45
Dòng chảy
Mực nước
2.2
Vũng Tàu
21:40
Cát Lái
01:30
Dòng chảy
Mực nước
3.8
Vũng Tàu
03:01
Cát Lái
06:30
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 04/02/2026 22:50

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
K.Toàn
KMTC XIAMEN
10.7
197
27,997
P/s3 - CL4
00:00
Cano DL
A1-A2
2
M.Tùng
CEBU
9.5
172
18,491
P/s3 - BP6
01:00
Tăng cường dây
A1-A3
3
Khái
SAWASDEE MIMOSA
10
172
18,072
P/s3 - CL7
01:30
//0500
A2-A6
4
V.Hải
MILD CHORUS
7.6
148
9,994
P/s1 - TCHP
01:30
tt xấu
01-12
5
P.Hưng
ERASMUS LEO
9.5
172
20,920
P/s3 - BP5
01:30
//0500
A5-TM
6
Đ.Chiến
SITC HAIPHONG
8.9
162
13,267
P/s3 - CL4-5
09:30
//1200
A6-08
7
P.Cần
KANWAY LUCKY
9.2
172
18,526
P/s3 - CL3
15:00
//1800
A5-TM
8
Th.Hùng
STARSHIP JUPITER
11
197
27,997
P/s3 - CL4
15:30
//1900
A1-A6
9
Tín
HAI TIAN LONG
4.3
98
3,609
P/s1 - CL7
20:00
//1900
A2-08
10
P.Tuấn
JIN JI YUAN
9.7
190
25,700
P/s3 - CL4-5
20:00
Cano DL
A5-A6
11
M.Hải
SITC SHANGDE
8.5
172
18,724
P/s1 - CL5
21:30
//0100, ttx
12
Đ.Minh
ADIRA 55
6.7
98
2,998
H25 - CanGio
15:00
ĐX
Tên tàu
KMTC XIAMEN
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
10.7
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
00:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
CEBU
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
01:00
Ghi chú
Tăng cường dây
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
SAWASDEE MIMOSA
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
01:30
Ghi chú
//0500
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
MILD CHORUS
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
7.6
Chiều dài
148
GRT
9,994
Cầu bến
P/s1 - TCHP
P.O.B
01:30
Ghi chú
tt xấu
Tàu lai
01-12
Tên tàu
ERASMUS LEO
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
20,920
Cầu bến
P/s3 - BP5
P.O.B
01:30
Ghi chú
//0500
Tàu lai
A5-TM
Tên tàu
SITC HAIPHONG
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
8.9
Chiều dài
162
GRT
13,267
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
09:30
Ghi chú
//1200
Tàu lai
A6-08
Tên tàu
KANWAY LUCKY
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
18,526
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
15:00
Ghi chú
//1800
Tàu lai
A5-TM
Tên tàu
STARSHIP JUPITER
Hoa tiêu
Th.Hùng
Mớn nước
11
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
15:30
Ghi chú
//1900
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
HAI TIAN LONG
Hoa tiêu
Tín
Mớn nước
4.3
Chiều dài
98
GRT
3,609
Cầu bến
P/s1 - CL7
P.O.B
20:00
Ghi chú
//1900
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
JIN JI YUAN
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
9.7
Chiều dài
190
GRT
25,700
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
20:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
SITC SHANGDE
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
P/s1 - CL5
P.O.B
21:30
Ghi chú
//0100, ttx
Tàu lai
Tên tàu
ADIRA 55
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
6.7
Chiều dài
98
GRT
2,998
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
15:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Giang
VIMC PIONEER
7.7
121
6,875
P/s1 - CM4
06:40
tt xấu
A9-A10
2
M.Cường
BIEN DONG NAVIGATOR
7.5
150
9,503
CM4 - CMIT
10:30
+XNHT
A9-A10
3
Quân
WAN HAI 370
12.5
207
30,676
CM2 - P/s3
15:30
MP
MR-KS
4
Đảo
HAIAN DELL
7.8
172
17,280
P/s1 - CM2
21:30
MT, ttx
MR-KS
5
Hoàn
VIMC PIONEER
7
121
6,875
CM4 - K12B
14:30
+kv1
A9-A10
6
Đức
P.Hải
COSCO SPAIN
9.5
366
154,592
P/s3 - CM4
16:30
Y/c MP-VTX
A9-A10-H2
7
Quân
Th.Hùng
ONE MUNCHEN
13.9
366
151,672
CM3 - P/s3
01:00
MT-3NM-DL
MR-KS-AWA
8
Đức
M.Hải
CSCL EAST CHINA SEA
12
335
116,568
CM4 - P/s3
02:00
MP-VTX
A9-A10-H2
9
P.Hải
P.Tuấn
HMM SAPPHIRE
10.5
336
126,943
P/s3 - CM3
01:00
Y/c MP
MR-KS-AWA
10
Đ.Minh
BIEN DONG NAVIGATOR
7.9
150
9,503
P/s3 - CM4
01:30
A9-A10
11
Phú
WAN HAI 370
11
207
30,676
P/s3 - CM2
02:00
ĐX, MP
Tên tàu
VIMC PIONEER
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
7.7
Chiều dài
121
GRT
6,875
Cầu bến
P/s1 - CM4
P.O.B
06:40
Ghi chú
tt xấu
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
BIEN DONG NAVIGATOR
Hoa tiêu
M.Cường
Mớn nước
7.5
Chiều dài
150
GRT
9,503
Cầu bến
CM4 - CMIT
P.O.B
10:30
Ghi chú
+XNHT
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
WAN HAI 370
Hoa tiêu
Quân
Mớn nước
12.5
Chiều dài
207
GRT
30,676
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
15:30
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
HAIAN DELL
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
7.8
Chiều dài
172
GRT
17,280
Cầu bến
P/s1 - CM2
P.O.B
21:30
Ghi chú
MT, ttx
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
VIMC PIONEER
Hoa tiêu
Hoàn
Mớn nước
7
Chiều dài
121
GRT
6,875
Cầu bến
CM4 - K12B
P.O.B
14:30
Ghi chú
+kv1
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
COSCO SPAIN
Hoa tiêu
Đức ; P.Hải
Mớn nước
9.5
Chiều dài
366
GRT
154,592
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
16:30
Ghi chú
Y/c MP-VTX
Tàu lai
A9-A10-H2
Tên tàu
ONE MUNCHEN
Hoa tiêu
Quân ; Th.Hùng
Mớn nước
13.9
Chiều dài
366
GRT
151,672
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
01:00
Ghi chú
MT-3NM-DL
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
CSCL EAST CHINA SEA
Hoa tiêu
Đức ; M.Hải
Mớn nước
12
Chiều dài
335
GRT
116,568
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
02:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10-H2
Tên tàu
HMM SAPPHIRE
Hoa tiêu
P.Hải ; P.Tuấn
Mớn nước
10.5
Chiều dài
336
GRT
126,943
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
01:00
Ghi chú
Y/c MP
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
BIEN DONG NAVIGATOR
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
7.9
Chiều dài
150
GRT
9,503
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
01:30
Ghi chú
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
WAN HAI 370
Hoa tiêu
Phú
Mớn nước
11
Chiều dài
207
GRT
30,676
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
02:00
Ghi chú
ĐX, MP
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Hoàng
HMM HARVEST
9.2
172
17,277
BNPH - P/s3
01:00
A3-TM
2
Quyết
POS HOCHIMINH
8.8
173
18,085
CL7 - H25
05:00
SR
A2-A6
3
Trung
SAMAL
8.8
172
18,680
CL1 - P/s3
06:00
A5-08
4
N.Dũng
N.Trường
EVER ONWARD
9.9
195
27,025
CL4-5 - P/s3
12:00
A3-A5
5
H.Trường
XIN MING ZHOU 106
6.9
172
18,731
CL3 - P/s2
18:00
ttx
A1-08
6

KMTC XIAMEN
10.4
197
27,997
CL4 - P/s3
19:00
Cano DL
A1-A2
7
N.Chiến
SAWASDEE MIMOSA
10
172
18,072
CL7 - P/s3
20:00
A2-A6
8
A.Tuấn
SITC HAIPHONG
9.3
162
13,267
CL4-5 - P/s2
21:30
ttx
A6-08
9
N.Hiển
THÁI HƯNG 126
3.3
92
2,984
CanGio - H25
06:00
ĐX
10
Duyệt
Chương
YM CREDENTIAL
10.1
210
32,720
BP7 - P/s3
13:30
ĐX
11
Q.Hưng
Chính
TPC-TK-04; TPC-SL-14
2.6
190
6,257
CanGio - H25
17:00
ĐX
12
P.Thùy
Anh
TPC206-TK01;TPC206-SL01
2.6
190
6,257
CanGio - H25
19:00
ĐX
13
Nhật
Diệu
TPC-TK08 + TPC-SL-18
2.6
190
6,257
CanGio - H25
18:00
ĐX
14
B.Long
M.Hùng
TPC-TK-05; TPC-SL-15
2.6
190
6,257
CanGio - H25
18:00
ĐX
15
Quyền
TRUONG AN 03
3.2
111
3,640
CanGio - H25
19:00
ĐX
Tên tàu
HMM HARVEST
Hoa tiêu
N.Hoàng
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
17,277
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
01:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
POS HOCHIMINH
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
8.8
Chiều dài
173
GRT
18,085
Cầu bến
CL7 - H25
P.O.B
05:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
SAMAL
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
8.8
Chiều dài
172
GRT
18,680
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-08
Tên tàu
EVER ONWARD
Hoa tiêu
N.Dũng ; N.Trường
Mớn nước
9.9
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
12:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
XIN MING ZHOU 106
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
6.9
Chiều dài
172
GRT
18,731
Cầu bến
CL3 - P/s2
P.O.B
18:00
Ghi chú
ttx
Tàu lai
A1-08
Tên tàu
KMTC XIAMEN
Hoa tiêu
Mớn nước
10.4
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
19:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
SAWASDEE MIMOSA
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
20:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
SITC HAIPHONG
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
9.3
Chiều dài
162
GRT
13,267
Cầu bến
CL4-5 - P/s2
P.O.B
21:30
Ghi chú
ttx
Tàu lai
A6-08
Tên tàu
THÁI HƯNG 126
Hoa tiêu
N.Hiển
Mớn nước
3.3
Chiều dài
92
GRT
2,984
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
06:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
Tên tàu
YM CREDENTIAL
Hoa tiêu
Duyệt ; Chương
Mớn nước
10.1
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
BP7 - P/s3
P.O.B
13:30
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
Tên tàu
TPC-TK-04; TPC-SL-14
Hoa tiêu
Q.Hưng ; Chính
Mớn nước
2.6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
17:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
Tên tàu
TPC206-TK01;TPC206-SL01
Hoa tiêu
P.Thùy ; Anh
Mớn nước
2.6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
19:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
Tên tàu
TPC-TK08 + TPC-SL-18
Hoa tiêu
Nhật ; Diệu
Mớn nước
2.6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
18:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
Tên tàu
TPC-TK-05; TPC-SL-15
Hoa tiêu
B.Long ; M.Hùng
Mớn nước
2.6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
18:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
Tên tàu
TRUONG AN 03
Hoa tiêu
Quyền
Mớn nước
3.2
Chiều dài
111
GRT
3,640
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
19:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
T.Tùng
Uy
YM CREDENTIAL
10.1
210
32,720
CL5 - BP7
11:30
A2-A6
2
Tân
ASL TAIPEI
9.4
172
18,724
BNPH - CL5
11:30
A5-08
3
Vinh
CEBU
9.5
172
18,491
BP6 - BNPH
13:00
A1-A3
4
N.Tuấn
H.Thanh
ERASMUS LEO
9.5
172
20,920
BP5 - CL1
12:30
ĐX
Tên tàu
YM CREDENTIAL
Hoa tiêu
T.Tùng ; Uy
Mớn nước
10.1
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
CL5 - BP7
P.O.B
11:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
ASL TAIPEI
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
BNPH - CL5
P.O.B
11:30
Ghi chú
Tàu lai
A5-08
Tên tàu
CEBU
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
BP6 - BNPH
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
ERASMUS LEO
Hoa tiêu
N.Tuấn ; H.Thanh
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
20,920
Cầu bến
BP5 - CL1
P.O.B
12:30
Ghi chú
ĐX
Tàu lai