Kế hoạch tàu ngày 05/02/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
2.2
21:40
01:30
3.8
03:01
06:30
0.8
09:55
13:45
3.7
16:39
20:00
2
22:18
02:00
3.6
03:49
07:00
Mực nước
2.2
Vũng Tàu
21:40
Cát Lái
01:30
Dòng chảy
Mực nước
3.8
Vũng Tàu
03:01
Cát Lái
06:30
Dòng chảy
Mực nước
0.8
Vũng Tàu
09:55
Cát Lái
13:45
Dòng chảy
Mực nước
3.7
Vũng Tàu
16:39
Cát Lái
20:00
Dòng chảy
Mực nước
2
Vũng Tàu
22:18
Cát Lái
02:00
Dòng chảy
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
03:49
Cát Lái
07:00
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 05/02/2026 23:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Hoàng
CNC CHEETAH
10.6
186
31,999
P/s3 - BP7
01:30
Thả neo, tăng cường dây
A1-A6
2
Quân
GREEN PACIFIC
7.8
147
12,545
P/s1 - TCHP
01:30
// 04.00, ttx
01-12
3
V.Hoàng
SHENG LI JI
8.3
172
18,219
P/s1 - CL7
02:00
// 04.00, ttx
A3-A5
4
Giang
JOSCO BRIGHT
8.5
142
9,587
P/s1 - CL1
02:30
// 06.00, ttx
A2-08
5
P.Hải
ANBIEN BAY
8
172
17,515
P/s3 - CL1
09:00
// 12.00;
A2-08
6
Đức
M.Cường
YM CONSTANCY
9.3
210
32,720
P/s3 - CL5
09:30
// 12.30
A1-A6
7
Nghị
Đảo
MAERSK NUSSFJORD
9.2
172
25,805
P/s3 - BNPH
09:30
// 12.30
A2-TM
8
V.Dũng
SKY SUNSHINE
8.6
172
17,853
P/s3 - CL4
10:00
// 13.00;
A3-A5
9
N.Cường
Kiên
EVER OCEAN
9.5
195
29,116
P/s3 - CL4-5
14:30
// 17.30
A1-A6
10
Quang
NIMTOFTE MAERSK
10
172
26,255
P/s3 - CL7
15:30
// 18.30
A2-A5
11
Đ.Toản
MIYUNHE
7.9
183
16,738
P/s3 - BNPH
20:30
// 00.00
A1-A6
12
N.Thanh
HAIAN IRIS
6.2
147
9,963
H25 - TCHP
20:00
// 22.30
01-12
13
N.Dũng
EVER COMMAND
9.5
172
18,658
P/s3 - CL1
21:00
// 24.00
A2-A3
14
N.Chiến
KMTC BANGKOK
9.5
173
18,318
P/s3 - CL4
22:00
// 01.00
A3-A5
15
A.Tuấn
Anh
GSL AFRICA
9.9
200
27,213
P/s3 - CL4-5
01:30
Cano DL
A1-A6
16
Quyền
SON TRA 126
6.3
100
4,332
H25 - CanGio
15:30
ĐX
17
Duy
VIET THUAN 56
6.8
107
3,898
H25 - CanGio
15:30
ĐX
Tên tàu
CNC CHEETAH
Hoa tiêu
N.Hoàng
Mớn nước
10.6
Chiều dài
186
GRT
31,999
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
01:30
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
GREEN PACIFIC
Hoa tiêu
Quân
Mớn nước
7.8
Chiều dài
147
GRT
12,545
Cầu bến
P/s1 - TCHP
P.O.B
01:30
Ghi chú
// 04.00, ttx
Tàu lai
01-12
Tên tàu
SHENG LI JI
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
8.3
Chiều dài
172
GRT
18,219
Cầu bến
P/s1 - CL7
P.O.B
02:00
Ghi chú
// 04.00, ttx
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
JOSCO BRIGHT
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
8.5
Chiều dài
142
GRT
9,587
Cầu bến
P/s1 - CL1
P.O.B
02:30
Ghi chú
// 06.00, ttx
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
ANBIEN BAY
Hoa tiêu
P.Hải
Mớn nước
8
Chiều dài
172
GRT
17,515
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
09:00
Ghi chú
// 12.00;
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
YM CONSTANCY
Hoa tiêu
Đức ; M.Cường
Mớn nước
9.3
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
09:30
Ghi chú
// 12.30
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
MAERSK NUSSFJORD
Hoa tiêu
Nghị ; Đảo
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
25,805
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
09:30
Ghi chú
// 12.30
Tàu lai
A2-TM
Tên tàu
SKY SUNSHINE
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
8.6
Chiều dài
172
GRT
17,853
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
10:00
Ghi chú
// 13.00;
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
EVER OCEAN
Hoa tiêu
N.Cường ; Kiên
Mớn nước
9.5
Chiều dài
195
GRT
29,116
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
14:30
Ghi chú
// 17.30
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
NIMTOFTE MAERSK
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
26,255
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
15:30
Ghi chú
// 18.30
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
MIYUNHE
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
7.9
Chiều dài
183
GRT
16,738
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
20:30
Ghi chú
// 00.00
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
HAIAN IRIS
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
6.2
Chiều dài
147
GRT
9,963
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
20:00
Ghi chú
// 22.30
Tàu lai
01-12
Tên tàu
EVER COMMAND
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,658
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
21:00
Ghi chú
// 24.00
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
KMTC BANGKOK
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
9.5
Chiều dài
173
GRT
18,318
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
22:00
Ghi chú
// 01.00
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
GSL AFRICA
Hoa tiêu
A.Tuấn ; Anh
Mớn nước
9.9
Chiều dài
200
GRT
27,213
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
01:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SON TRA 126
Hoa tiêu
Quyền
Mớn nước
6.3
Chiều dài
100
GRT
4,332
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
15:30
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
Tên tàu
VIET THUAN 56
Hoa tiêu
Duy
Mớn nước
6.8
Chiều dài
107
GRT
3,898
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
15:30
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Trung
N.Dũng
YM WISDOM
13
367
151,451
P/s3 - CM3
02:30
Y/c MP; DL
MR-KS-AWA
2
Duyệt
Chương
HMM SAPPHIRE
13.7
336
126,943
CM3 - P/s3
02:30
MP
MR-KS-AWA
3
N.Trường
HOLLY
2.5
57
399
P/s1 - CM1
07:30
Lai gỗ
4
B.Long
HAIAN DELL
8.7
172
17,280
CM2 - P/s3
10:30
MT
MR-AWA
5
Nhật
Duyệt
ZIM CORAL
12.2
272
74,693
P/s3 - CM2
22:30
Y/c MT
MR-AWA
6
Chính
HOLLY
3
57
399
CM1 - P/s2
18:00
Lai gỗ
7

P.Thùy
COSCO SPAIN
11
366
154,592
CM4 - P/s3
22:30
MP; VTX
A10-H2-STA3
Tên tàu
YM WISDOM
Hoa tiêu
Trung ; N.Dũng
Mớn nước
13
Chiều dài
367
GRT
151,451
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
02:30
Ghi chú
Y/c MP; DL
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
HMM SAPPHIRE
Hoa tiêu
Duyệt ; Chương
Mớn nước
13.7
Chiều dài
336
GRT
126,943
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
02:30
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
HOLLY
Hoa tiêu
N.Trường
Mớn nước
2.5
Chiều dài
57
GRT
399
Cầu bến
P/s1 - CM1
P.O.B
07:30
Ghi chú
Tàu lai
Lai gỗ
Tên tàu
HAIAN DELL
Hoa tiêu
B.Long
Mớn nước
8.7
Chiều dài
172
GRT
17,280
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
10:30
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
ZIM CORAL
Hoa tiêu
Nhật ; Duyệt
Mớn nước
12.2
Chiều dài
272
GRT
74,693
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
22:30
Ghi chú
Y/c MT
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
HOLLY
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
3
Chiều dài
57
GRT
399
Cầu bến
CM1 - P/s2
P.O.B
18:00
Ghi chú
Tàu lai
Lai gỗ
Tên tàu
COSCO SPAIN
Hoa tiêu
Hà ; P.Thùy
Mớn nước
11
Chiều dài
366
GRT
154,592
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
22:30
Ghi chú
MP; VTX
Tàu lai
A10-H2-STA3
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Minh
ASL TAIPEI
8.4
172
18,724
CL5 - P/s2
00:30
ttx
A1-A6
2
Đăng
MILD CHORUS
8.7
148
9,994
TCHP - P/s2
01:00
ttx, SR
01-12
3
Đ.Minh
Uy
STAR 26
3.5
111
3,640
CanGio - H25
00:00
4
H.Thanh
HAI TIAN LONG
4.5
98
3,609
CL7 - H25
05:30
A3-08
5
V.Tùng
ERASMUS LEO
9.6
172
20,920
CL1 - P/s3
05:00
A2-A5
6
Vinh
CEBU
9.2
172
18,491
BNPH - P/s3
07:00
A3-A5
7
N.Tuấn
JIN JI YUAN
7.9
190
25,700
CL4-5 - P/s3
12:00
A3-A6
8
M.Tùng
JOSCO BRIGHT
8
142
9,587
CL1 - P/s3
12:00
A2-08
9
P.Cần
SITC SHANGDE
8.1
172
18,724
CL5 - P/s3
12:30
A2-TM
10
P.Hưng
KANWAY LUCKY
7.9
172
18,526
CL3 - P/s3
12:00
A5-SG98
11
Th.Hùng
SHENG LI JI
9.2
172
18,219
CL7 - P/s3
18:30
A3-A5
12
P.Tuấn
MAERSK NUSSFJORD
8.5
172
25,805
BNPH - P/s3
00:00
A1-A6
13
Tân
ANBIEN BAY
9.1
172
17,515
CL1 - P/s3
00:00
A2-08
14
V.Hải
GREEN PACIFIC
9.5
147
12,545
TCHP - H25
18:30
01-12
15
K.Toàn
STARSHIP JUPITER
10.2
197
27,997
BP6 - P/s3
14:00
ĐX
A3-A5
Tên tàu
ASL TAIPEI
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
8.4
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
CL5 - P/s2
P.O.B
00:30
Ghi chú
ttx
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
MILD CHORUS
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
8.7
Chiều dài
148
GRT
9,994
Cầu bến
TCHP - P/s2
P.O.B
01:00
Ghi chú
ttx, SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
STAR 26
Hoa tiêu
Đ.Minh ; Uy
Mớn nước
3.5
Chiều dài
111
GRT
3,640
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
00:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
HAI TIAN LONG
Hoa tiêu
H.Thanh
Mớn nước
4.5
Chiều dài
98
GRT
3,609
Cầu bến
CL7 - H25
P.O.B
05:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
ERASMUS LEO
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
20,920
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
05:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
CEBU
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
07:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
JIN JI YUAN
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
7.9
Chiều dài
190
GRT
25,700
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
12:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
JOSCO BRIGHT
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
8
Chiều dài
142
GRT
9,587
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
12:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
SITC SHANGDE
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
8.1
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
12:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-TM
Tên tàu
KANWAY LUCKY
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
7.9
Chiều dài
172
GRT
18,526
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
12:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-SG98
Tên tàu
SHENG LI JI
Hoa tiêu
Th.Hùng
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
18,219
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
18:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
MAERSK NUSSFJORD
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
25,805
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
00:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
ANBIEN BAY
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
17,515
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
00:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
GREEN PACIFIC
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
9.5
Chiều dài
147
GRT
12,545
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
18:30
Ghi chú
Tàu lai
01-12
Tên tàu
STARSHIP JUPITER
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
10.2
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
BP6 - P/s3
P.O.B
14:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
A3-A5
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
K.Toàn
STARSHIP JUPITER
10.2
197
27,997
CL4 - BP6
12:30
A3-A5
2
Đ.Chiến
CNC CHEETAH
10.6
186
31,999
BP7 - CL3
12:30
Y/c MT
A1-A6
Tên tàu
STARSHIP JUPITER
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
10.2
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
CL4 - BP6
P.O.B
12:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
CNC CHEETAH
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
10.6
Chiều dài
186
GRT
31,999
Cầu bến
BP7 - CL3
P.O.B
12:30
Ghi chú
Y/c MT
Tàu lai
A1-A6