Kế hoạch tàu ngày 07/02/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
1.9
22:56
02:45
3.4
04:38
08:00
1.5
10:57
14:45
3.6
17:18
20:45
1.7
23:35
03:30
3.2
05:35
08:45
Mực nước
1.9
Vũng Tàu
22:56
Cát Lái
02:45
Dòng chảy
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
04:38
Cát Lái
08:00
Dòng chảy
Mực nước
1.5
Vũng Tàu
10:57
Cát Lái
14:45
Dòng chảy
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
17:18
Cát Lái
20:45
Dòng chảy
Mực nước
1.7
Vũng Tàu
23:35
Cát Lái
03:30
Dòng chảy
Mực nước
3.2
Vũng Tàu
05:35
Cát Lái
08:45
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 07/02/2026 23:30

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
M.Cường
H.Thanh
TRANSIMEX SUN
8.2
147
12,559
H25 - TCHP
02:30
SR
01-12
2
N.Tuấn
KOTA NEKAD
10.1
180
20,902
P/s3 - CL4
02:30
//0400
A2-A5
3
K.Toàn
XIN AN
8.3
172
18,724
P/s3 - BNPH
10:00
//1300
A1-A3
4
V.Tùng
MAERSK SONGKHLA
9.1
186
32,828
P/s3 - CL5
02:30
Cano DL,//0530
A5-A6
5
Th.Hùng
SAWASDEE DENEB
9.6
172
18,072
P/s3 - CL4-5
11:30
//1500
A2-A3
6
Đảo
SAWASDEE ATLANTIC
9.9
172
18,051
P/s3 - CL7
15:30
//1900
A1-A6
7
Tín
PHU QUY 126
6.1
100
4,332
H25 - CanGio
14:00
SR
8
P.Cần
Duy
WAN HAI 360
10.3
204
30,776
P/s3 - CL3
16:00
//1900
A1-A5
9
P.Hưng
AMALFI BAY
10.5
186
29,796
P/s3 - CL5
16:00
//1930-MP
A6-TM
10
Kiên
SITC KANTO
8.8
172
17,119
P/s3 - CL1
16:00
//1900
A2-SG98
11
N.Dũng
SITC SHENGDE
9.8
172
18,820
P/s3 - CL1
04:30
//0700
A3-08
12
Vinh
NBOS QIN
8.3
172
18,491
P/s3 - CL4
23:00
//0200
13
N.Hoàng
LG ASPHALT 2
5
100
5,051
CR1 - P/S
05:00
QTCR
14
Đ.Long
Giang
TPC206-TK 02 + TPC-SL 16
6
190
6,257
H25 - CanGio
14:30
ĐX, SR
15
N.Chiến
Quyền
HMM HERITAGE
9.5
172
17,277
P/s3 - BNPH
22:30
ĐX,//0130
Tên tàu
TRANSIMEX SUN
Hoa tiêu
M.Cường ; H.Thanh
Mớn nước
8.2
Chiều dài
147
GRT
12,559
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
02:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
KOTA NEKAD
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
10.1
Chiều dài
180
GRT
20,902
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
02:30
Ghi chú
//0400
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
XIN AN
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
8.3
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
10:00
Ghi chú
//1300
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
MAERSK SONGKHLA
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
9.1
Chiều dài
186
GRT
32,828
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
02:30
Ghi chú
Cano DL,//0530
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
SAWASDEE DENEB
Hoa tiêu
Th.Hùng
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
11:30
Ghi chú
//1500
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
SAWASDEE ATLANTIC
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
15:30
Ghi chú
//1900
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
PHU QUY 126
Hoa tiêu
Tín
Mớn nước
6.1
Chiều dài
100
GRT
4,332
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
14:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
WAN HAI 360
Hoa tiêu
P.Cần ; Duy
Mớn nước
10.3
Chiều dài
204
GRT
30,776
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
16:00
Ghi chú
//1900
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
AMALFI BAY
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
186
GRT
29,796
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
16:00
Ghi chú
//1930-MP
Tàu lai
A6-TM
Tên tàu
SITC KANTO
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
8.8
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
16:00
Ghi chú
//1900
Tàu lai
A2-SG98
Tên tàu
SITC SHENGDE
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,820
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
04:30
Ghi chú
//0700
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
NBOS QIN
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
8.3
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
23:00
Ghi chú
//0200
Tàu lai
Tên tàu
LG ASPHALT 2
Hoa tiêu
N.Hoàng
Mớn nước
5
Chiều dài
100
GRT
5,051
Cầu bến
CR1 - P/S
P.O.B
05:00
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
Tên tàu
TPC206-TK 02 + TPC-SL 16
Hoa tiêu
Đ.Long ; Giang
Mớn nước
6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
14:30
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
Tên tàu
HMM HERITAGE
Hoa tiêu
N.Chiến ; Quyền
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
17,277
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
22:30
Ghi chú
ĐX,//0130
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Hoàn
NEWSUN GREEN 03
3.5
100
3,958
CM4 - P/s2
03:00
A9-A10
2
N.Minh
Đ.Chiến
ZIM CORAL
11
272
74,693
CM2 - P/s3
06:00
MT
MR-KS
3
N.Cường
N.Thanh
OOCL LILAC
12.5
367
159,260
P/s3 - CM4
09:00
MP-3NM-VTX
A9-A10-H2
4
N.Dũng
A.Tuấn
NYK CONSTELLATION
12.5
295
55,534
P/s3 - CM2
10:30
MT-VTX
MR-KS
5
Thịnh
INTERASIA TRIBUTE
8.8
204
30,676
P/s3 - CM2
00:30
MT
MR-KS
6
M.Hải
Khái
EMERALD TOWER
11
300
96,375
CM3 - P/s3
00:30
MT-VTX
MR-KS-AWA
7
P.Cần
P.Hưng
EMERALD TOWER
11
300
96,375
P/s3 - CM3
02:00
MT-VTX
MR-KS
8
M.Tùng
T.Tùng
NYK CONSTELLATION
13.2
295
55,534
CM2 - P/s3
23:00
ĐX; MT-VTX
Tên tàu
NEWSUN GREEN 03
Hoa tiêu
Hoàn
Mớn nước
3.5
Chiều dài
100
GRT
3,958
Cầu bến
CM4 - P/s2
P.O.B
03:00
Ghi chú
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
ZIM CORAL
Hoa tiêu
N.Minh ; Đ.Chiến
Mớn nước
11
Chiều dài
272
GRT
74,693
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
OOCL LILAC
Hoa tiêu
N.Cường ; N.Thanh
Mớn nước
12.5
Chiều dài
367
GRT
159,260
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
09:00
Ghi chú
MP-3NM-VTX
Tàu lai
A9-A10-H2
Tên tàu
NYK CONSTELLATION
Hoa tiêu
N.Dũng ; A.Tuấn
Mớn nước
12.5
Chiều dài
295
GRT
55,534
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
10:30
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
INTERASIA TRIBUTE
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
8.8
Chiều dài
204
GRT
30,676
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
00:30
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
EMERALD TOWER
Hoa tiêu
M.Hải ; Khái
Mớn nước
11
Chiều dài
300
GRT
96,375
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
00:30
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
EMERALD TOWER
Hoa tiêu
P.Cần ; P.Hưng
Mớn nước
11
Chiều dài
300
GRT
96,375
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
02:00
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
NYK CONSTELLATION
Hoa tiêu
M.Tùng ; T.Tùng
Mớn nước
13.2
Chiều dài
295
GRT
55,534
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
23:00
Ghi chú
ĐX; MT-VTX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Duyệt
KMTC TAIPEIS
8.7
172
18,370
CL3 - P/s3
00:30
LT
A1-A3
2
Nhật
N.Trường
KMTC JARKATA
8.8
172
16,659
CL1 - P/s3
22:00
A2-A5
3

WAN HAI 289
9.2
175
20,899
CL7 - P/s3
02:00
LT
A1-A6
4
P.Thùy
Chính
SITC MACAO
9.5
172
17,119
CL4 - H25
04:00
SR
A2-08
5
Quyết
KMTC TOKYO
8.6
173
17,853
BNPH - H25
12:30
SR
A1-A3
6
Hồng
UNI PRUDENT
8
182
17,887
CL5 - P/s3
05:30
LT
A6-TM
7
Phú
WAN HAI 293
10.5
175
20,918
CL4-5 - P/s3
15:00
LT
A2-A5
8
Chương
SAWASDEE INCHEON
10
172
18,051
CL7 - P/s3
19:00
LT
A1-A6
9
Đ.Minh
M.Hùng
SAN PEDRO
8.5
172
16,880
CL3 - P/s3
19:00
LT
A3-08
10
V.Hải
CA GUANGZHOU
8.8
167
17,871
CL1 - P/s3
19:00
LT
A2-A5
11
P.Tuấn
MAERSK SONGKHLA
7.9
186
32,828
CL5 - P/s3
19:30
LT
A5-A6
12
Tân
TRANSIMEX SUN
8
147
12,559
TCHP - H25
22:00
SR
08-12
13
T.Tùng
POS SINGAPORE
8.5
172
17,846
TCHP - H25
01:30
SR
01-12
14
Diệu
TRUONG AN 06
3
96
2,917
CanGio - H25
21:00
ĐX, SR
Tên tàu
KMTC TAIPEIS
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
8.7
Chiều dài
172
GRT
18,370
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
00:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
KMTC JARKATA
Hoa tiêu
Nhật ; N.Trường
Mớn nước
8.8
Chiều dài
172
GRT
16,659
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
22:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
WAN HAI 289
Hoa tiêu
Mớn nước
9.2
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
02:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SITC MACAO
Hoa tiêu
P.Thùy ; Chính
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
CL4 - H25
P.O.B
04:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
KMTC TOKYO
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
8.6
Chiều dài
173
GRT
17,853
Cầu bến
BNPH - H25
P.O.B
12:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
UNI PRUDENT
Hoa tiêu
Hồng
Mớn nước
8
Chiều dài
182
GRT
17,887
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
05:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A6-TM
Tên tàu
WAN HAI 293
Hoa tiêu
Phú
Mớn nước
10.5
Chiều dài
175
GRT
20,918
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
15:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SAWASDEE INCHEON
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
19:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SAN PEDRO
Hoa tiêu
Đ.Minh ; M.Hùng
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
16,880
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
19:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
CA GUANGZHOU
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
8.8
Chiều dài
167
GRT
17,871
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
19:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
MAERSK SONGKHLA
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
7.9
Chiều dài
186
GRT
32,828
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
19:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
TRANSIMEX SUN
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
8
Chiều dài
147
GRT
12,559
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
22:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
POS SINGAPORE
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
17,846
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
01:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
TRUONG AN 06
Hoa tiêu
Diệu
Mớn nước
3
Chiều dài
96
GRT
2,917
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
21:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu