Kế hoạch tàu ngày 16/02/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
3.5
23:49
03:00
0.8
07:21
11:00
3.6
14:36
18:00
2.7
19:48
23:15
3.6
00:36
04:00
Mực nước
3.5
Vũng Tàu
23:49
Cát Lái
03:00
Dòng chảy
Mực nước
0.8
Vũng Tàu
07:21
Cát Lái
11:00
Dòng chảy
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
14:36
Cát Lái
18:00
Dòng chảy
Mực nước
2.7
Vũng Tàu
19:48
Cát Lái
23:15
Dòng chảy
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
00:36
Cát Lái
04:00
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 16/02/2026 23:50

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Duyệt
STARSHIP MERCURY
8.2
197
27,997
P/s3 - CL4-5
07:00
2

SITC HAODE
9.5
172
19,011
P/s3 - CL4
06:00
3
N.Tuấn
YM HARMONY
6.9
169
15,167
P/s1 - CL1
06:30
ttx
4
P.Hưng
Duy
EVER BRAVE
8.9
211
32,691
P/s3 - CL3
07:00
//1000-MP
5
V.Hải
SKY RAINBOW
7.8
173
17,944
P/s1 - TCHP
08:00
MP; SR, ttx
6
Nghị
CEBU
7
172
18,491
P/s3 - BNPH
13:00
7
T.Cần
LIAN HE CAI FU
4.3
115
4,394
H25 - TCHP
13:00
MP; SR
8
M.Hải
SAWASDEE INCHEON
9.1
172
18,051
P/s3 - CL7
13:30
//1630
9
T.Tùng
INFINITY
9.4
172
17,119
P/s3 - CL1
14:00
//1630
10
P.Tuấn
Quyết
KOTA GAYA
9.8
223
29,015
P/s3 - CL5
14:00
11
Khái
Đức
NYK PAULA
9.9
210
27,051
P/s3 - BP7
00:30
Cano DL
Tên tàu
STARSHIP MERCURY
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
8.2
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
07:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
SITC HAODE
Hoa tiêu
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
19,011
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
06:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
YM HARMONY
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
6.9
Chiều dài
169
GRT
15,167
Cầu bến
P/s1 - CL1
P.O.B
06:30
Ghi chú
ttx
Tàu lai
Tên tàu
EVER BRAVE
Hoa tiêu
P.Hưng ; Duy
Mớn nước
8.9
Chiều dài
211
GRT
32,691
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
07:00
Ghi chú
//1000-MP
Tàu lai
Tên tàu
SKY RAINBOW
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
7.8
Chiều dài
173
GRT
17,944
Cầu bến
P/s1 - TCHP
P.O.B
08:00
Ghi chú
MP; SR, ttx
Tàu lai
Tên tàu
CEBU
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
7
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
LIAN HE CAI FU
Hoa tiêu
T.Cần
Mớn nước
4.3
Chiều dài
115
GRT
4,394
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
13:00
Ghi chú
MP; SR
Tàu lai
Tên tàu
SAWASDEE INCHEON
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
13:30
Ghi chú
//1630
Tàu lai
Tên tàu
INFINITY
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
14:00
Ghi chú
//1630
Tàu lai
Tên tàu
KOTA GAYA
Hoa tiêu
P.Tuấn ; Quyết
Mớn nước
9.8
Chiều dài
223
GRT
29,015
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
14:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
NYK PAULA
Hoa tiêu
Khái ; Đức
Mớn nước
9.9
Chiều dài
210
GRT
27,051
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
00:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Thùy
WAN HAI 372
12.5
204
30,676
CM2 - P/s3
01:00
2
H.Trường
Đ.Toản
NYK VESTA
11.9
339
97,825
P/s3 - CM1
06:00
MP-VTX
3
Đ.Minh
NEW SUN GREEN 03
4
100
3,985
CM4 - P/s2
09:00
4
Đức
ACX CRYSTAL
10
223
29,060
CM4 - P/s3
13:00
MT-VTX
5
K.Toàn
Khái
COSCO KAOHSIUNG
10
349
116,739
P/s3 - CM4
13:00
MT-VTX
6
B.Long
Th.Hùng
YM TRILLION
12.8
334
118,524
CM3 - P/s3
14:00
MP
7
P.Thùy
M.Tùng
NYK RUMINA
10
295
55,487
P/s3 - CM3
14:00
MP-VTX
Tên tàu
WAN HAI 372
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
12.5
Chiều dài
204
GRT
30,676
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
01:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
NYK VESTA
Hoa tiêu
H.Trường ; Đ.Toản
Mớn nước
11.9
Chiều dài
339
GRT
97,825
Cầu bến
P/s3 - CM1
P.O.B
06:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
Tên tàu
NEW SUN GREEN 03
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
4
Chiều dài
100
GRT
3,985
Cầu bến
CM4 - P/s2
P.O.B
09:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
ACX CRYSTAL
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
10
Chiều dài
223
GRT
29,060
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
Tên tàu
COSCO KAOHSIUNG
Hoa tiêu
K.Toàn ; Khái
Mớn nước
10
Chiều dài
349
GRT
116,739
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
13:00
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
Tên tàu
YM TRILLION
Hoa tiêu
B.Long ; Th.Hùng
Mớn nước
12.8
Chiều dài
334
GRT
118,524
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
14:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
Tên tàu
NYK RUMINA
Hoa tiêu
P.Thùy ; M.Tùng
Mớn nước
10
Chiều dài
295
GRT
55,487
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
14:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Uy
HMM HARMONY
9.5
172
18,812
CL7 - P/s2
01:00
ttx
2
M.Tùng
WAN HAI 285
10
175
20,924
CL1 - P/s3
02:00
3
P.Tuấn
SINAR SANUR
9.5
172
19,944
CL4 - P/s2
00:30
ttx
4
Thịnh
Vinh
ARCHER
9.7
223
27,779
CL4-5 - P/s3
10:30
5
T.Tùng
YONG SHENG 98
7.2
122
7,921
TCHP - P/s2
00:30
SR, ttx
6
A.Tuấn
JOSCO SHINE
8.8
172
18,885
TCHP - P/s2
04:30
SR, ttx
7
Q.Hưng
NINGBO VOYAGER
10.3
186
29,764
CL3 - P/s3
11:00
8
V.Dũng
CATLAI EXPRESS
9.5
172
18,848
BNPH - P/s3
12:30
9
Đ.Chiến
CNC PUMA
9.5
186
31,999
CL5 - P/s3
17:00
Cano DL
10
Phú
KMTC SINGAPORE
8
172
16,659
CL7 - P/s3
16:30
11
Trung
YM HARMONY
9
169
15,167
CL1 - P/s3
17:00
12

STARSHIP MERCURY
8.4
197
27,997
CL4-5 - P/s3
05:30
13
N.Tuấn
INFINITY
8
172
17,119
CL1 - P/s3
02:00
14
Chính
LIAN HE CAI FU
4.3
115
4,394
P/s2 - H25
23:30
SR; ttx
15
Nghị
SKY RAINBOW
9.5
173
17,944
P/s2 - H25
23:30
ttx
01-12
Tên tàu
HMM HARMONY
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,812
Cầu bến
CL7 - P/s2
P.O.B
01:00
Ghi chú
ttx
Tàu lai
Tên tàu
WAN HAI 285
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
10
Chiều dài
175
GRT
20,924
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
02:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
SINAR SANUR
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
19,944
Cầu bến
CL4 - P/s2
P.O.B
00:30
Ghi chú
ttx
Tàu lai
Tên tàu
ARCHER
Hoa tiêu
Thịnh ; Vinh
Mớn nước
9.7
Chiều dài
223
GRT
27,779
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
10:30
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
YONG SHENG 98
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
7.2
Chiều dài
122
GRT
7,921
Cầu bến
TCHP - P/s2
P.O.B
00:30
Ghi chú
SR, ttx
Tàu lai
Tên tàu
JOSCO SHINE
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
8.8
Chiều dài
172
GRT
18,885
Cầu bến
TCHP - P/s2
P.O.B
04:30
Ghi chú
SR, ttx
Tàu lai
Tên tàu
NINGBO VOYAGER
Hoa tiêu
Q.Hưng
Mớn nước
10.3
Chiều dài
186
GRT
29,764
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
11:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
CATLAI EXPRESS
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
12:30
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
CNC PUMA
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
9.5
Chiều dài
186
GRT
31,999
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
17:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
Tên tàu
KMTC SINGAPORE
Hoa tiêu
Phú
Mớn nước
8
Chiều dài
172
GRT
16,659
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
16:30
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
YM HARMONY
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
9
Chiều dài
169
GRT
15,167
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
17:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
STARSHIP MERCURY
Hoa tiêu
Mớn nước
8.4
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
05:30
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
INFINITY
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
8
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
02:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
LIAN HE CAI FU
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
4.3
Chiều dài
115
GRT
4,394
Cầu bến
P/s2 - H25
P.O.B
23:30
Ghi chú
SR; ttx
Tàu lai
Tên tàu
SKY RAINBOW
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
9.5
Chiều dài
173
GRT
17,944
Cầu bến
P/s2 - H25
P.O.B
23:30
Ghi chú
ttx
Tàu lai
01-12
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu