Kế hoạch tàu ngày 18/02/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
2.4
20:17
23:45
3.7
01:20
04:30
0.6
08:27
12:30
3.7
15:15
18:45
2.2
20:48
00:15
3.8
02:03
05:30
Mực nước
2.4
Vũng Tàu
20:17
Cát Lái
23:45
Dòng chảy
Mực nước
3.7
Vũng Tàu
01:20
Cát Lái
04:30
Dòng chảy
Mực nước
0.6
Vũng Tàu
08:27
Cát Lái
12:30
Dòng chảy
Mực nước
3.7
Vũng Tàu
15:15
Cát Lái
18:45
Dòng chảy
Mực nước
2.2
Vũng Tàu
20:48
Cát Lái
00:15
Dòng chảy
Mực nước
3.8
Vũng Tàu
02:03
Cát Lái
05:30
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 18/02/2026 21:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Duyệt
EVER OUTDO
9
195
27,025
P/s3 - CL4-5
01:00
Cano DL,//0400
A1-A6
2
Duy
HAI TIAN LONG
4.7
98
3,609
P/s1 - Neo BP7
01:00
Neo sự cố máy
A2-08
3

INCEDA
8
172
19,035
P/s1 - BNPH
07:30
tt xấu,//1100
A3-TM
4
Đ.Toản
Đ.Minh
YM CONSTANCY
9.2
210
32,720
P/s3 - CL5
09:00
// 11.00
A1-A6
5
Đức
STARSHIP URSA
7.7
173
20,920
P/s1 - CL4-5
14:00
// 1700, tt xấu
A3-A5
6
Th.Hùng
PEGASUS PROTO
7.9
172
18,354
P/s1 - CL7
09:00
// 12.00, tt xấu
A2-TM
7
Khái
WAN HAI 362
9.5
204
30,519
P/s3 - CL4
14:00
//1700
A1-A6
8
B.Long
HANSA FRESENBURG
10.7
176
18,296
P/s3 - CL3
15:00
// 18.00
A2-A5
9
M.Tùng
HAIAN IRIS
7.8
147
9,963
P/s1 - BNPH
21:00
// 22.00, tt xấu
A3-08
10
Uy
SAWASDEE CAPELLA
9.7
173
18,072
P/s3 - CL1
19:00
A1-A2
11
P.Hưng
XIN MING ZHOU 106
7.7
172
18,731
P/s1 - CL1
00:30
//0330, tt xấu
Tên tàu
EVER OUTDO
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
9
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
01:00
Ghi chú
Cano DL,//0400
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
HAI TIAN LONG
Hoa tiêu
Duy
Mớn nước
4.7
Chiều dài
98
GRT
3,609
Cầu bến
P/s1 - Neo BP7
P.O.B
01:00
Ghi chú
Neo sự cố máy
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
INCEDA
Hoa tiêu
Mớn nước
8
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
P/s1 - BNPH
P.O.B
07:30
Ghi chú
tt xấu,//1100
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
YM CONSTANCY
Hoa tiêu
Đ.Toản ; Đ.Minh
Mớn nước
9.2
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
09:00
Ghi chú
// 11.00
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
STARSHIP URSA
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
7.7
Chiều dài
173
GRT
20,920
Cầu bến
P/s1 - CL4-5
P.O.B
14:00
Ghi chú
// 1700, tt xấu
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
PEGASUS PROTO
Hoa tiêu
Th.Hùng
Mớn nước
7.9
Chiều dài
172
GRT
18,354
Cầu bến
P/s1 - CL7
P.O.B
09:00
Ghi chú
// 12.00, tt xấu
Tàu lai
A2-TM
Tên tàu
WAN HAI 362
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
9.5
Chiều dài
204
GRT
30,519
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
14:00
Ghi chú
//1700
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
HANSA FRESENBURG
Hoa tiêu
B.Long
Mớn nước
10.7
Chiều dài
176
GRT
18,296
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
15:00
Ghi chú
// 18.00
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
HAIAN IRIS
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
7.8
Chiều dài
147
GRT
9,963
Cầu bến
P/s1 - BNPH
P.O.B
21:00
Ghi chú
// 22.00, tt xấu
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
SAWASDEE CAPELLA
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
9.7
Chiều dài
173
GRT
18,072
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
19:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
XIN MING ZHOU 106
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
7.7
Chiều dài
172
GRT
18,731
Cầu bến
P/s1 - CL1
P.O.B
00:30
Ghi chú
//0330, tt xấu
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Thùy
M.Tùng
ONE MAGDALENA
11.6
330
114,643
CM3 - P/s3
10:00
MT; VTX
MR-KS-AWA
2
M.Hải
K.Toàn
HYUNDAI NEPTUNE
10.2
323
110,632
P/s3 - CM3
13:00
Y/c MT; VTX
MR-KS-AWA
3
P.Tuấn
T.Tùng
PRAGUE EXPRESS
12.5
336
93,750
P/s3 - CM2
14:00
Y/c MP-VTX
MR-AWA
Tên tàu
ONE MAGDALENA
Hoa tiêu
P.Thùy ; M.Tùng
Mớn nước
11.6
Chiều dài
330
GRT
114,643
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
MT; VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
HYUNDAI NEPTUNE
Hoa tiêu
M.Hải ; K.Toàn
Mớn nước
10.2
Chiều dài
323
GRT
110,632
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
13:00
Ghi chú
Y/c MT; VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
PRAGUE EXPRESS
Hoa tiêu
P.Tuấn ; T.Tùng
Mớn nước
12.5
Chiều dài
336
GRT
93,750
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
14:00
Ghi chú
Y/c MP-VTX
Tàu lai
MR-AWA
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Vinh
MILD SYMPHONY
8.5
148
9,929
TCHP - P/s2
01:00
SR, tt xấu
01-12
2
Đăng
STARSHIP JUPITER
8.6
197
27,997
CL4-5 - P/s3
04:00
SR, tt xấu
A1-A5
3
V.Hoàng
GH RIVER
9.2
180
19,279
CL1 - P/s3
03:30
LT
A3-A5
4
V.Dũng
SAWASDEE ATLANTIC
9.2
172
18,051
CL7 - P/s2
04:30
LT, tt xấu
A2-TM
5
H.Trường
ZHONG GU NAN HAI
8.9
172
18,490
BNPH - P/s2
11:00
LT, tt xấu
A5-A6
6
Thịnh
Chính
BUXMELODY
10.3
216
28,050
CL5 - P/s3
12:30
LT
A1-A6
7
A.Tuấn
WAN HAI 360
8.7
204
30,776
CL3 - P/s3
12:30
LT
A2-A5
8
Phú
EVER OUTDO
7.6
195
27,025
CL4-5 - P/s3
17:00
Cano DL, SR
A1-A6
9
Trung
EVER WORLD
9.6
172
27,145
CL4 - P/s2
17:00
LT, tt xấu
A2-A6
10
N.Tuấn
SITC RIZHAO
9.3
162
13,596
TCHP - P/s2
19:00
SR, tt xấu
01-12
11
P.Hưng
XIN MING ZHOU 106
7.1
172
18,731
CL1 - P/s2
19:00
tt xấu
A3-08
12
V.Hải
PEGASUS PROTO
9
172
18,354
CL7 - P/s2
20:00
tt xấu
A2-TM
13
Nghị
INCEDA
10
172
19,035
BNPH - P/s2
00:00
tt xấu
A1-A3
Tên tàu
MILD SYMPHONY
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
8.5
Chiều dài
148
GRT
9,929
Cầu bến
TCHP - P/s2
P.O.B
01:00
Ghi chú
SR, tt xấu
Tàu lai
01-12
Tên tàu
STARSHIP JUPITER
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
8.6
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
04:00
Ghi chú
SR, tt xấu
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
GH RIVER
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
9.2
Chiều dài
180
GRT
19,279
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
03:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
SAWASDEE ATLANTIC
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
CL7 - P/s2
P.O.B
04:30
Ghi chú
LT, tt xấu
Tàu lai
A2-TM
Tên tàu
ZHONG GU NAN HAI
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
8.9
Chiều dài
172
GRT
18,490
Cầu bến
BNPH - P/s2
P.O.B
11:00
Ghi chú
LT, tt xấu
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
BUXMELODY
Hoa tiêu
Thịnh ; Chính
Mớn nước
10.3
Chiều dài
216
GRT
28,050
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
12:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
WAN HAI 360
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
8.7
Chiều dài
204
GRT
30,776
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
12:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
EVER OUTDO
Hoa tiêu
Phú
Mớn nước
7.6
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
17:00
Ghi chú
Cano DL, SR
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
EVER WORLD
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
27,145
Cầu bến
CL4 - P/s2
P.O.B
17:00
Ghi chú
LT, tt xấu
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
SITC RIZHAO
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
9.3
Chiều dài
162
GRT
13,596
Cầu bến
TCHP - P/s2
P.O.B
19:00
Ghi chú
SR, tt xấu
Tàu lai
01-12
Tên tàu
XIN MING ZHOU 106
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
7.1
Chiều dài
172
GRT
18,731
Cầu bến
CL1 - P/s2
P.O.B
19:00
Ghi chú
tt xấu
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
PEGASUS PROTO
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,354
Cầu bến
CL7 - P/s2
P.O.B
20:00
Ghi chú
tt xấu
Tàu lai
A2-TM
Tên tàu
INCEDA
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
BNPH - P/s2
P.O.B
00:00
Ghi chú
tt xấu
Tàu lai
A1-A3
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Q.Hưng
HAI TIAN LONG
4.7
98
3,609
Neo BP7 - CL3
12:30
ĐX Trực,Shifting
2
Đ.Chiến
HAI TIAN LONG
4
98
3,609
CL3 - BP5
17:30
ĐX,
Tên tàu
HAI TIAN LONG
Hoa tiêu
Q.Hưng
Mớn nước
4.7
Chiều dài
98
GRT
3,609
Cầu bến
Neo BP7 - CL3
P.O.B
12:30
Ghi chú
ĐX Trực,Shifting
Tàu lai
Tên tàu
HAI TIAN LONG
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
4
Chiều dài
98
GRT
3,609
Cầu bến
CL3 - BP5
P.O.B
17:30
Ghi chú
ĐX,
Tàu lai