Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 18/02/2026 21:10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Duyệt
EVER OUTDO
9
195
27,025
P/s3 - CL4-5
01:00
Cano DL,//0400
A1-A6
2
Duy
HAI TIAN LONG
4.7
98
3,609
P/s1 - Neo BP7
01:00
Neo sự cố máy
A2-08
3
Hà
INCEDA
8
172
19,035
P/s1 - BNPH
07:30
tt xấu,//1100
A3-TM
4
Đ.Toản
Đ.Minh
YM CONSTANCY
9.2
210
32,720
P/s3 - CL5
09:00
// 11.00
A1-A6
5
Đức
STARSHIP URSA
7.7
173
20,920
P/s1 - CL4-5
14:00
// 1700, tt xấu
A3-A5
6
Th.Hùng
PEGASUS PROTO
7.9
172
18,354
P/s1 - CL7
09:00
// 12.00, tt xấu
A2-TM
7
Khái
WAN HAI 362
9.5
204
30,519
P/s3 - CL4
14:00
//1700
A1-A6
8
B.Long
HANSA FRESENBURG
10.7
176
18,296
P/s3 - CL3
15:00
// 18.00
A2-A5
9
M.Tùng
HAIAN IRIS
7.8
147
9,963
P/s1 - BNPH
21:00
// 22.00, tt xấu
A3-08
10
Uy
SAWASDEE CAPELLA
9.7
173
18,072
P/s3 - CL1
19:00
A1-A2
11
P.Hưng
XIN MING ZHOU 106
7.7
172
18,731
P/s1 - CL1
00:30
//0330, tt xấu
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Thùy
M.Tùng
ONE MAGDALENA
11.6
330
114,643
CM3 - P/s3
10:00
MT; VTX
MR-KS-AWA
2
M.Hải
K.Toàn
HYUNDAI NEPTUNE
10.2
323
110,632
P/s3 - CM3
13:00
Y/c MT; VTX
MR-KS-AWA
3
P.Tuấn
T.Tùng
PRAGUE EXPRESS
12.5
336
93,750
P/s3 - CM2
14:00
Y/c MP-VTX
MR-AWA
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Vinh
MILD SYMPHONY
8.5
148
9,929
TCHP - P/s2
01:00
SR, tt xấu
01-12
2
Đăng
STARSHIP JUPITER
8.6
197
27,997
CL4-5 - P/s3
04:00
SR, tt xấu
A1-A5
3
V.Hoàng
GH RIVER
9.2
180
19,279
CL1 - P/s3
03:30
LT
A3-A5
4
V.Dũng
SAWASDEE ATLANTIC
9.2
172
18,051
CL7 - P/s2
04:30
LT, tt xấu
A2-TM
5
H.Trường
ZHONG GU NAN HAI
8.9
172
18,490
BNPH - P/s2
11:00
LT, tt xấu
A5-A6
6
Thịnh
Chính
BUXMELODY
10.3
216
28,050
CL5 - P/s3
12:30
LT
A1-A6
7
A.Tuấn
WAN HAI 360
8.7
204
30,776
CL3 - P/s3
12:30
LT
A2-A5
8
Phú
EVER OUTDO
7.6
195
27,025
CL4-5 - P/s3
17:00
Cano DL, SR
A1-A6
9
Trung
EVER WORLD
9.6
172
27,145
CL4 - P/s2
17:00
LT, tt xấu
A2-A6
10
N.Tuấn
SITC RIZHAO
9.3
162
13,596
TCHP - P/s2
19:00
SR, tt xấu
01-12
11
P.Hưng
XIN MING ZHOU 106
7.1
172
18,731
CL1 - P/s2
19:00
tt xấu
A3-08
12
V.Hải
PEGASUS PROTO
9
172
18,354
CL7 - P/s2
20:00
tt xấu
A2-TM
13
Nghị
INCEDA
10
172
19,035
BNPH - P/s2
00:00
tt xấu
A1-A3
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Q.Hưng
HAI TIAN LONG
4.7
98
3,609
Neo BP7 - CL3
12:30
ĐX Trực,Shifting
2
Đ.Chiến
HAI TIAN LONG
4
98
3,609
CL3 - BP5
17:30
ĐX,