Kế hoạch tàu ngày 19/02/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
2.2
20:48
00:15
3.8
02:03
05:30
0.7
08:59
13:00
3.8
15:35
19:15
2
21:20
00:45
3.8
02:48
06:15
Mực nước
2.2
Vũng Tàu
20:48
Cát Lái
00:15
Dòng chảy
Mực nước
3.8
Vũng Tàu
02:03
Cát Lái
05:30
Dòng chảy
Mực nước
0.7
Vũng Tàu
08:59
Cát Lái
13:00
Dòng chảy
Mực nước
3.8
Vũng Tàu
15:35
Cát Lái
19:15
Dòng chảy
Mực nước
2
Vũng Tàu
21:20
Cát Lái
00:45
Dòng chảy
Mực nước
3.8
Vũng Tàu
02:48
Cát Lái
06:15
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 19/02/2026 16:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
A.Tuấn
HANSA OSTERBURG
9.9
176
18,275
P/s3 - CL4-5
01:30
Cano DL
A1-A6
2
V.Dũng
JOSCO JANE
8.7
146
9,972
P/s1 - BNPH
09:00
ttx
A3-08
3
Quyết
WAN HAI 292
10.3
175
20,918
P/s3 - CL5
15:30
A2-A5
4
T.Tùng
MAERSK NAMSOS
8.8
172
25,723
P/s1 - BNPH
15:30
//1800, ttx
A3-TM
5
P.Thùy
KMTC DALIAN
10
196
27,997
P/s3 - CL4-5
20:00
A1-A6
6
V.Hải
SAWASDEE SUNRISE
9.4
172
18,051
P/s3 - CL1
20:00
A2-A5
Tên tàu
HANSA OSTERBURG
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
9.9
Chiều dài
176
GRT
18,275
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
01:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
JOSCO JANE
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
8.7
Chiều dài
146
GRT
9,972
Cầu bến
P/s1 - BNPH
P.O.B
09:00
Ghi chú
ttx
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
WAN HAI 292
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
10.3
Chiều dài
175
GRT
20,918
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
15:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
MAERSK NAMSOS
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
8.8
Chiều dài
172
GRT
25,723
Cầu bến
P/s1 - BNPH
P.O.B
15:30
Ghi chú
//1800, ttx
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
KMTC DALIAN
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
10
Chiều dài
196
GRT
27,997
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
20:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SAWASDEE SUNRISE
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
20:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
K.Toàn
P.Tuấn
COSCO SHIPPING YANGPU
12.5
366
157,741
P/s3 - CM4
15:30
MP-VTX
A10-H44-STAR3
2
Trung
N.Tuấn
HMM HANBADA
12.2
366
152,003
P/s3 - CM3
19:00
MP
MR-KS-AWA
3
H.Trường
Thịnh
COSCO DEVELOPMENT
11.1
366
141,823
CM4 - P/s3
15:30
MP-VTX
A10-H44-STAR3
4
M.Hải
Phú
HYUNDAI NEPTUNE
10.6
323
110,632
CM3 - P/s3
16:00
MT-VTX
MR-KS-AWA
5
M.Tùng
Đăng
PRAGUE EXPRESS
13.5
336
93,750
CM2 - P/s3
21:30
MP-VTX
MR-AWA
6
Nghị
INTERASIA MOTIVATION
8.1
200
26,681
P/s3 - CM2
22:00
MT
MR-KS
Tên tàu
COSCO SHIPPING YANGPU
Hoa tiêu
K.Toàn ; P.Tuấn
Mớn nước
12.5
Chiều dài
366
GRT
157,741
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
15:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A10-H44-STAR3
Tên tàu
HMM HANBADA
Hoa tiêu
Trung ; N.Tuấn
Mớn nước
12.2
Chiều dài
366
GRT
152,003
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
19:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
COSCO DEVELOPMENT
Hoa tiêu
H.Trường ; Thịnh
Mớn nước
11.1
Chiều dài
366
GRT
141,823
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
15:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A10-H44-STAR3
Tên tàu
HYUNDAI NEPTUNE
Hoa tiêu
M.Hải ; Phú
Mớn nước
10.6
Chiều dài
323
GRT
110,632
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
16:00
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
PRAGUE EXPRESS
Hoa tiêu
M.Tùng ; Đăng
Mớn nước
13.5
Chiều dài
336
GRT
93,750
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
21:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
INTERASIA MOTIVATION
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
8.1
Chiều dài
200
GRT
26,681
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
22:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Q.Hưng
STARSHIP URSA
7.2
173
20,920
CL4-5 - P/s2
01:00
LT ttx
A3-A5
2

Duy
YM CONSTANCY
8.2
210
32,720
CL5 - P/s3
04:00
SR
A1-A6
3
Duyệt
SAWASDEE CAPELLA
9.8
173
18,072
CL1 - P/s2
05:00
ttx
A2-A5
4
Đ.Minh
HAIAN IRIS
7
147
9,963
BNPH - P/s2
05:30
ttx
A3-08
5
Đ.Toản
HANSA OSTERBURG
9.3
176
18,275
CL4-5 - P/s3
11:30
A1-A6
6
Khái
WAN HAI 362
9.8
204
30,519
CL4 - P/s3
12:30
A1-A6
7
Đức
HANSA FRESENBURG
9.8
176
18,296
CL3 - P/s3
12:30
A2-A5
8
Th.Hùng
JOSCO JANE
8.5
146
9,972
BNPH - P/s3
18:00
A3-08
9
Uy
HAI BAO
3
59
299
CL2 - H25
21:00
08
10
Nghị
INCEDA
10
172
19,035
BNPH - P/s2
00:00
tt xấu
A1-A3
Tên tàu
STARSHIP URSA
Hoa tiêu
Q.Hưng
Mớn nước
7.2
Chiều dài
173
GRT
20,920
Cầu bến
CL4-5 - P/s2
P.O.B
01:00
Ghi chú
LT ttx
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
YM CONSTANCY
Hoa tiêu
Hà ; Duy
Mớn nước
8.2
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
04:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SAWASDEE CAPELLA
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
9.8
Chiều dài
173
GRT
18,072
Cầu bến
CL1 - P/s2
P.O.B
05:00
Ghi chú
ttx
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
HAIAN IRIS
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
7
Chiều dài
147
GRT
9,963
Cầu bến
BNPH - P/s2
P.O.B
05:30
Ghi chú
ttx
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
HANSA OSTERBURG
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
9.3
Chiều dài
176
GRT
18,275
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
11:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
WAN HAI 362
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
9.8
Chiều dài
204
GRT
30,519
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
12:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
HANSA FRESENBURG
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
9.8
Chiều dài
176
GRT
18,296
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
12:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
JOSCO JANE
Hoa tiêu
Th.Hùng
Mớn nước
8.5
Chiều dài
146
GRT
9,972
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
18:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
HAI BAO
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
3
Chiều dài
59
GRT
299
Cầu bến
CL2 - H25
P.O.B
21:00
Ghi chú
Tàu lai
08
Tên tàu
INCEDA
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
BNPH - P/s2
P.O.B
00:00
Ghi chú
tt xấu
Tàu lai
A1-A3
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu