Kế hoạch tàu ngày 17/02/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
2.7
19:48
23:15
3.6
00:36
04:00
0.6
07:54
11:45
3.7
14:56
18:30
2.4
20:17
23:45
3.7
01:20
04:30
Mực nước
2.7
Vũng Tàu
19:48
Cát Lái
23:15
Dòng chảy
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
00:36
Cát Lái
04:00
Dòng chảy
Mực nước
0.6
Vũng Tàu
07:54
Cát Lái
11:45
Dòng chảy
Mực nước
3.7
Vũng Tàu
14:56
Cát Lái
18:30
Dòng chảy
Mực nước
2.4
Vũng Tàu
20:17
Cát Lái
23:45
Dòng chảy
Mực nước
3.7
Vũng Tàu
01:20
Cát Lái
04:30
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 17/02/2026 23:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Toản
JIN JI YUAN
9.3
190
25,700
P/s3 - BP6
00:00
Cano DL, Tăng cường dây
A1-A2
2
K.Toàn
WAN HAI 290
8.7
175
20,899
P/s1 - CL1
00:00
ttx
A5-A6
3
Đ.Minh
ANBIEN BAY
8.1
172
17,515
P/s1 - CL4
00:00
//0200; ttx
A3-08
4
Th.Hùng
SAWASDEE PACIFIC
8.8
172
18,051
P/s1 - CL7
07:00
ttx
A1-A2
5
Vinh
SAN PEDRO
7.6
172
16,880
P/s1 - CL4
07:30
ttx
A3-TM
6
Uy
MILD SYMPHONY
7.7
148
9,929
P/s1 - TCHP
07:00
ttx
01-12
7
V.Dũng
HF SPIRIT
7.8
162
13,267
P/s1 - BNPH
08:30
//1030; ttx
A3-08
8
Thịnh
STARSHIP JUPITER
8.3
197
27,997
P/s3 - CL4-5
15:00
A1-A2
9
Nghị
SAWASDEE ATLANTIC
8.7
172
18,051
P/s1 - CL7
14:30
//1700 ttx
A3-TM
10
H.Trường
Chính
BUXMELODY
10.4
216
28,050
P/s3 - CL5
14:00
//1700
A5-A6
11
A.Tuấn
GH RIVER
7
180
19,279
P/s3 - CL1
15:30
//1700
A2-08
12
V.Hải
SITC SHANGHAI
9.7
172
17,119
P/s3 - BNPH
14:00
A1-A3
13
Phú
Trung
WAN HAI 360
9.1
204
30,776
P/s3 - CL3
20:30
Cano DL
A5-A6
14
N.Hoàng
ZHONG GU NAN HAI
9.7
172
18,490
P/s3 - BNPH
20:30
A5-A6
15
Q.Hưng
SITC RIZHAO
9
162
13,596
P/s1 - TCHP
23:00
SR, tt xấu
01-12
16
N.Tuấn
EVER WORLD
8.3
172
27,145
P/s1 - CL4
23:30
tt xấu
17
P.Hưng
XIN MING ZHOU 106
7.7
172
18,731
P/s1 - CL1
00:30
//0230, tt xấu
18
Khái
Đức
NYK PAULA
9.9
210
27,051
P/s3 - BP7
00:30
Cano DL
Tên tàu
JIN JI YUAN
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
9.3
Chiều dài
190
GRT
25,700
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
00:00
Ghi chú
Cano DL, Tăng cường dây
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
WAN HAI 290
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
8.7
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
P/s1 - CL1
P.O.B
00:00
Ghi chú
ttx
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
ANBIEN BAY
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
8.1
Chiều dài
172
GRT
17,515
Cầu bến
P/s1 - CL4
P.O.B
00:00
Ghi chú
//0200; ttx
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
SAWASDEE PACIFIC
Hoa tiêu
Th.Hùng
Mớn nước
8.8
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
P/s1 - CL7
P.O.B
07:00
Ghi chú
ttx
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
SAN PEDRO
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
7.6
Chiều dài
172
GRT
16,880
Cầu bến
P/s1 - CL4
P.O.B
07:30
Ghi chú
ttx
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
MILD SYMPHONY
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
7.7
Chiều dài
148
GRT
9,929
Cầu bến
P/s1 - TCHP
P.O.B
07:00
Ghi chú
ttx
Tàu lai
01-12
Tên tàu
HF SPIRIT
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
7.8
Chiều dài
162
GRT
13,267
Cầu bến
P/s1 - BNPH
P.O.B
08:30
Ghi chú
//1030; ttx
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
STARSHIP JUPITER
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
8.3
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
15:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
SAWASDEE ATLANTIC
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
8.7
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
P/s1 - CL7
P.O.B
14:30
Ghi chú
//1700 ttx
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
BUXMELODY
Hoa tiêu
H.Trường ; Chính
Mớn nước
10.4
Chiều dài
216
GRT
28,050
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
14:00
Ghi chú
//1700
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
GH RIVER
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
7
Chiều dài
180
GRT
19,279
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
15:30
Ghi chú
//1700
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
SITC SHANGHAI
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
14:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
WAN HAI 360
Hoa tiêu
Phú ; Trung
Mớn nước
9.1
Chiều dài
204
GRT
30,776
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
20:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
ZHONG GU NAN HAI
Hoa tiêu
N.Hoàng
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,490
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
20:30
Ghi chú
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
SITC RIZHAO
Hoa tiêu
Q.Hưng
Mớn nước
9
Chiều dài
162
GRT
13,596
Cầu bến
P/s1 - TCHP
P.O.B
23:00
Ghi chú
SR, tt xấu
Tàu lai
01-12
Tên tàu
EVER WORLD
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
8.3
Chiều dài
172
GRT
27,145
Cầu bến
P/s1 - CL4
P.O.B
23:30
Ghi chú
tt xấu
Tàu lai
Tên tàu
XIN MING ZHOU 106
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
7.7
Chiều dài
172
GRT
18,731
Cầu bến
P/s1 - CL1
P.O.B
00:30
Ghi chú
//0230, tt xấu
Tàu lai
Tên tàu
NYK PAULA
Hoa tiêu
Khái ; Đức
Mớn nước
9.9
Chiều dài
210
GRT
27,051
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
00:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
B.Long
Thịnh
COSCO KAOHSIUNG
11
349
116,739
CM4 - P/s3
07:30
MT-VTX
A10-STG1-ST1
2
A.Tuấn
Đ.Chiến
NYK RUMINA
12.5
295
55,487
CM3 - P/s3
07:30
MP-VTX
MR-KS
3
Phú
Trung
NYK VESTA
12.7
339
97,825
CM1 - P/s3
08:30
MP-VTX
MR-AWA
4
P.Thùy
M.Tùng
ONE MAGDALENA
11.2
330
114,643
P/s3 - CM3
08:30
Y/c MT-VTX
MR-KS-AWA
5
Q.Hưng
IRENES RAINBOW
9.9
186
30,221
P/s3 - CM2
12:30
Y/c MT
MR-AWA
6
N.Tuấn
B.Long
COSCO DEVELOPMENT
11.1
366
141,823
P/s3 - CM4
14:00
Y/c MP-VTX
A10-STG1-ST1
7

IRENES RAINBOW
10.5
186
30,221
CM2 - P/s3
22:00
MT
MR-AWA
8
P.Thùy
M.Tùng
PRAGUE EXPRESS
12.5
336
93,750
P/s3 - CM2
07:30
Y/c MP-VTX
MR-AWA
Tên tàu
COSCO KAOHSIUNG
Hoa tiêu
B.Long ; Thịnh
Mớn nước
11
Chiều dài
349
GRT
116,739
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
07:30
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
A10-STG1-ST1
Tên tàu
NYK RUMINA
Hoa tiêu
A.Tuấn ; Đ.Chiến
Mớn nước
12.5
Chiều dài
295
GRT
55,487
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
07:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
NYK VESTA
Hoa tiêu
Phú ; Trung
Mớn nước
12.7
Chiều dài
339
GRT
97,825
Cầu bến
CM1 - P/s3
P.O.B
08:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
ONE MAGDALENA
Hoa tiêu
P.Thùy ; M.Tùng
Mớn nước
11.2
Chiều dài
330
GRT
114,643
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
08:30
Ghi chú
Y/c MT-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
IRENES RAINBOW
Hoa tiêu
Q.Hưng
Mớn nước
9.9
Chiều dài
186
GRT
30,221
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
12:30
Ghi chú
Y/c MT
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
COSCO DEVELOPMENT
Hoa tiêu
N.Tuấn ; B.Long
Mớn nước
11.1
Chiều dài
366
GRT
141,823
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
14:00
Ghi chú
Y/c MP-VTX
Tàu lai
A10-STG1-ST1
Tên tàu
IRENES RAINBOW
Hoa tiêu
Mớn nước
10.5
Chiều dài
186
GRT
30,221
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
22:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
PRAGUE EXPRESS
Hoa tiêu
P.Thùy ; M.Tùng
Mớn nước
12.5
Chiều dài
336
GRT
93,750
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
07:30
Ghi chú
Y/c MP-VTX
Tàu lai
MR-AWA
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Hưng
Duy
EVER BRAVE
9.7
211
32,691
CL3 - P/s3
11:00
LT
A5-A6
2
V.Hải
SITC HAODE
6.8
172
19,011
CL4 - P/s2
02:00
LT, tt xấu
A1-A2
3
Duyệt
CEBU
8
172
18,491
BNPH - P/s2
11:00
LT, tt xấu
A3-08
4
Nghị
SKY RAINBOW
9.5
173
17,944
TCHP - H25
23:30
01-12
5
M.Hải
SAWASDEE INCHEON
9.4
172
18,051
CL7 - P/s2
10:00
LT, tt xấu
A3-TM
6
N.Hoàng
ANBIEN BAY
7
172
17,515
CL4 - P/s2
10:00
LT, tt xấu
A3-08
7
P.Tuấn
Quyết
KOTA GAYA
10
223
29,015
CL5 - P/s3
12:30
LT
A5-A6
8
Đ.Toản
WAN HAI 290
9
175
20,899
CL1 - P/s2
18:30
LT, tt xấu
A5-A6
9
Đ.Minh
SAWASDEE PACIFIC
8.8
172
18,051
CL7 - P/s2
17:30
LT, tt xấu
A1-A2
10
T.Tùng
HF SPIRIT
8
162
13,267
BNPH - P/s2
17:00
LT, tt xấu
A3-08
11
Th.Hùng
SITC SHANGHAI
9.7
172
17,119
BNPH - P/s2
21:30
LT, tt xấu
A3-A5
12
Uy
SAN PEDRO
7.2
172
16,880
CL4 - P/s2
23:30
LT, tt xấu
A1-A2
13
N.Tuấn
INFINITY
8
172
17,119
CL1 - P/s2
02:00
LT, tt xấu
14

STARSHIP MERCURY
8.4
197
27,997
CL4-5 - P/s3
10:00
LT
15
Khái
Đức
NYK PAULA
9.9
210
27,051
CL3 - P/s3
23:30
Cano DL, LT
A5-A6
16
K.Toàn
JIN JI YUAN
6.9
190
25,700
CL4-5 - P/s3
18:00
ĐX, SR, tt xấu
A1-A2
Tên tàu
EVER BRAVE
Hoa tiêu
P.Hưng ; Duy
Mớn nước
9.7
Chiều dài
211
GRT
32,691
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
11:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
SITC HAODE
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
6.8
Chiều dài
172
GRT
19,011
Cầu bến
CL4 - P/s2
P.O.B
02:00
Ghi chú
LT, tt xấu
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
CEBU
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
8
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
BNPH - P/s2
P.O.B
11:00
Ghi chú
LT, tt xấu
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
SKY RAINBOW
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
9.5
Chiều dài
173
GRT
17,944
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
23:30
Ghi chú
Tàu lai
01-12
Tên tàu
SAWASDEE INCHEON
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
CL7 - P/s2
P.O.B
10:00
Ghi chú
LT, tt xấu
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
ANBIEN BAY
Hoa tiêu
N.Hoàng
Mớn nước
7
Chiều dài
172
GRT
17,515
Cầu bến
CL4 - P/s2
P.O.B
10:00
Ghi chú
LT, tt xấu
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
KOTA GAYA
Hoa tiêu
P.Tuấn ; Quyết
Mớn nước
10
Chiều dài
223
GRT
29,015
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
12:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
WAN HAI 290
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
9
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
CL1 - P/s2
P.O.B
18:30
Ghi chú
LT, tt xấu
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
SAWASDEE PACIFIC
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
8.8
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
CL7 - P/s2
P.O.B
17:30
Ghi chú
LT, tt xấu
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
HF SPIRIT
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
8
Chiều dài
162
GRT
13,267
Cầu bến
BNPH - P/s2
P.O.B
17:00
Ghi chú
LT, tt xấu
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
SITC SHANGHAI
Hoa tiêu
Th.Hùng
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
BNPH - P/s2
P.O.B
21:30
Ghi chú
LT, tt xấu
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
SAN PEDRO
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
7.2
Chiều dài
172
GRT
16,880
Cầu bến
CL4 - P/s2
P.O.B
23:30
Ghi chú
LT, tt xấu
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
INFINITY
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
8
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
CL1 - P/s2
P.O.B
02:00
Ghi chú
LT, tt xấu
Tàu lai
Tên tàu
STARSHIP MERCURY
Hoa tiêu
Mớn nước
8.4
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
Tên tàu
NYK PAULA
Hoa tiêu
Khái ; Đức
Mớn nước
9.9
Chiều dài
210
GRT
27,051
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
23:30
Ghi chú
Cano DL, LT
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
JIN JI YUAN
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
6.9
Chiều dài
190
GRT
25,700
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
18:00
Ghi chú
ĐX, SR, tt xấu
Tàu lai
A1-A2
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
T.Cần
JIN JI YUAN
9.3
190
25,700
BP6 - CL4-5
10:00
Shifting, ĐX
2
A.Dũng
NYK PAULA
9.9
210
27,051
BP7 - CL3
11:00
Shifting, ĐX
Tên tàu
JIN JI YUAN
Hoa tiêu
T.Cần
Mớn nước
9.3
Chiều dài
190
GRT
25,700
Cầu bến
BP6 - CL4-5
P.O.B
10:00
Ghi chú
Shifting, ĐX
Tàu lai
Tên tàu
NYK PAULA
Hoa tiêu
A.Dũng
Mớn nước
9.9
Chiều dài
210
GRT
27,051
Cầu bến
BP7 - CL3
P.O.B
11:00
Ghi chú
Shifting, ĐX
Tàu lai