Kế hoạch tàu ngày 20/02/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
2
21:20
00:45
3.8
02:48
06:15
0.9
09:31
13:30
3.8
15:54
19:30
1.7
21:55
01:30
Mực nước
2
Vũng Tàu
21:20
Cát Lái
00:45
Dòng chảy
Mực nước
3.8
Vũng Tàu
02:48
Cát Lái
06:15
Dòng chảy
Mực nước
0.9
Vũng Tàu
09:31
Cát Lái
13:30
Dòng chảy
Mực nước
3.8
Vũng Tàu
15:54
Cát Lái
19:30
Dòng chảy
Mực nước
1.7
Vũng Tàu
21:55
Cát Lái
01:30
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 20/02/2026 10:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
H.Trường
KMTC LAEM CHABANG
8
173
18,318
P/s1 - CL4
01:00
ttx
A3-A5
2
M.Hải
TRANSIMEX SUN
9
147
12,559
P/s1 - TCHP
01:30
ttx
01-12
3
Thịnh
HAI BAO
3
59
299
P/s1 - CL2
01:00
ttx
08
4
Phú
KMTC HAIPHONG
8.3
173
18,370
P/s1 - CL7
02:00
ttx
A2-A3
5
Trung
HMM MIRACLE
9.3
172
18,812
P/s3 - BNPH
08:30
A5-TM
6
Đ.Toản
LAEM CHABANG VOYAGER
9.2
186
29,764
P/s3 - CL4-5
09:30
A1-A6
7
M.Tùng
SAWASDEE BALTIC
9.7
172
18,051
P/s3 - BNPH
15:00
//1800
A2-A3
8
Đăng
SITC XIN
9.5
172
19,011
P/s3 - CL1
16:00
A2-TM
9
Th.Hùng
V.Hoàng
WAN HAI 326
9.8
204
30,531
P/s3 - CL4
22:00
Cano DL
Tên tàu
KMTC LAEM CHABANG
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
8
Chiều dài
173
GRT
18,318
Cầu bến
P/s1 - CL4
P.O.B
01:00
Ghi chú
ttx
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
TRANSIMEX SUN
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
9
Chiều dài
147
GRT
12,559
Cầu bến
P/s1 - TCHP
P.O.B
01:30
Ghi chú
ttx
Tàu lai
01-12
Tên tàu
HAI BAO
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
3
Chiều dài
59
GRT
299
Cầu bến
P/s1 - CL2
P.O.B
01:00
Ghi chú
ttx
Tàu lai
08
Tên tàu
KMTC HAIPHONG
Hoa tiêu
Phú
Mớn nước
8.3
Chiều dài
173
GRT
18,370
Cầu bến
P/s1 - CL7
P.O.B
02:00
Ghi chú
ttx
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
HMM MIRACLE
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
18,812
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
08:30
Ghi chú
Tàu lai
A5-TM
Tên tàu
LAEM CHABANG VOYAGER
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
9.2
Chiều dài
186
GRT
29,764
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
09:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SAWASDEE BALTIC
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
15:00
Ghi chú
//1800
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
SITC XIN
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
19,011
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
16:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-TM
Tên tàu
WAN HAI 326
Hoa tiêu
Th.Hùng ; V.Hoàng
Mớn nước
9.8
Chiều dài
204
GRT
30,531
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
22:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Nghị
INTERASIA MOTIVATION
9.8
200
26,681
CM2 - P/s3
10:00
MT
MR-KS
2
Duyệt
N.Tuấn
BANGKOK BRIDGE
10.4
267
44,234
P/s3 - CM2
13:30
Y/c MT-VTX
MR-KS
3
Khái
Đức
BANGKOK BRIDGE
12
267
44,234
CM2 - P/s3
22:00
MT-VTX
MR-KS
4
Đ.Minh
HAIAN DELL
9.1
172
17,280
P/s3 - CM2
23:00
MT
MR-KS
Tên tàu
INTERASIA MOTIVATION
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
9.8
Chiều dài
200
GRT
26,681
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
BANGKOK BRIDGE
Hoa tiêu
Duyệt ; N.Tuấn
Mớn nước
10.4
Chiều dài
267
GRT
44,234
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
13:30
Ghi chú
Y/c MT-VTX
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
BANGKOK BRIDGE
Hoa tiêu
Khái ; Đức
Mớn nước
12
Chiều dài
267
GRT
44,234
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
22:00
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
HAIAN DELL
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
17,280
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
23:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Chiến
MAERSK NAMSOS
8.6
172
25,723
BNPH - P/s2
00:30
ttx
A1-A6
2
N.Hoàng
KMTC DALIAN
9.5
196
27,997
CL4-5 - P/s3
06:30
A1-A6
3
Uy
SAWASDEE SUNRISE
9
172
18,051
CL1 - P/s3
06:00
A2-A5
4
Vinh
HAI BAO
3
59
299
CL2 - H25
07:30
08
5
Đ.Long
WAN HAI 292
10.3
175
20,918
CL5 - P/s3
13:30
A1-A6
6
B.Long
KMTC HAIPHONG
8.1
173
18,370
CL7 - P/s3
12:30
A2-A3
7
A.Tuấn
HMM MIRACLE
9.2
172
18,812
BNPH - P/s3
18:00
A2-A3
8
Quyết
TRANSIMEX SUN
8.8
147
12,559
TCHP - H25
18:00
SR
01-12
9
T.Tùng
LAEM CHABANG VOYAGER
9.5
186
29,764
CL4-5 - P/s3
20:00
A1-A6
10
P.Thùy
KMTC LAEM CHABANG
9.4
173
18,318
CL4 - P/s3
20:00
A3-A5
Tên tàu
MAERSK NAMSOS
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
8.6
Chiều dài
172
GRT
25,723
Cầu bến
BNPH - P/s2
P.O.B
00:30
Ghi chú
ttx
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
KMTC DALIAN
Hoa tiêu
N.Hoàng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
196
GRT
27,997
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
06:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SAWASDEE SUNRISE
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
HAI BAO
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
3
Chiều dài
59
GRT
299
Cầu bến
CL2 - H25
P.O.B
07:30
Ghi chú
Tàu lai
08
Tên tàu
WAN HAI 292
Hoa tiêu
Đ.Long
Mớn nước
10.3
Chiều dài
175
GRT
20,918
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
13:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
KMTC HAIPHONG
Hoa tiêu
B.Long
Mớn nước
8.1
Chiều dài
173
GRT
18,370
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
12:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
HMM MIRACLE
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
18,812
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
18:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
TRANSIMEX SUN
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
8.8
Chiều dài
147
GRT
12,559
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
18:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
LAEM CHABANG VOYAGER
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
186
GRT
29,764
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
20:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
KMTC LAEM CHABANG
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
9.4
Chiều dài
173
GRT
18,318
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
20:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu