Kế hoạch tàu ngày 02/03/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
3.6
23:41
03:00
0.6
07:06
10:45
3.7
14:14
17:30
2.4
19:37
23:15
3.7
00:41
04:00
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
23:41
Cát Lái
03:00
Dòng chảy
Mực nước
0.6
Vũng Tàu
07:06
Cát Lái
10:45
Dòng chảy
Mực nước
3.7
Vũng Tàu
14:14
Cát Lái
17:30
Dòng chảy
Mực nước
2.4
Vũng Tàu
19:37
Cát Lái
23:15
Dòng chảy
Mực nước
3.7
Vũng Tàu
00:41
Cát Lái
04:00
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 02/03/2026 19:50

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Nghị
YM INSTRUCTION
6.6
173
16,488
P/s3 - CL1
07:00
//0900
A2-A6
2
Đ.Toản
WAN HAI 325
10.5
204
30,767
P/s3 - CL4-5
12:00
//
A2-A5
3
A.Tuấn
M.Cường
ONE CLARA
10.2
210
27,051
P/s3 - CL5
12:30
//
A1-A2
4
Đăng
N.Minh
YM CENTENNIAL
10.7
210
32,720
P/s3 - CL3
12:30
//1600
A5-A6
5
V.Dũng
G.DRAGON
8
172
18,680
P/s3 - CL7
13:00
//
A1-A3
6
Đảo
SKY RAINBOW
8.8
173
17,944
P/s3 - BNPH
15:00
//
A3-A5
7
Đ.Minh
SKY SUNSHINE
7.6
172
17,853
P/s3 - CL1
18:00
//
A6-08
8
Quyết
JIN JI YUAN
9.8
190
25,700
P/s3 - CL5
00:30
9
N.Hiển
H.Thanh
TRUONG AN 06
7
96
2,917
H25 - CanGio
13:30
ĐX
10
Giang
HF WEALTH
6.7
143
9,610
P/s3 - CL7
23:30
ĐX
11
M.Hải
Kiên
TPC206-TK01;TPC206-SL01
6
190
6,257
H25 - CanGio
21:35
Cano DL
Tên tàu
YM INSTRUCTION
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
6.6
Chiều dài
173
GRT
16,488
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
07:00
Ghi chú
//0900
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
WAN HAI 325
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
10.5
Chiều dài
204
GRT
30,767
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
12:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
ONE CLARA
Hoa tiêu
A.Tuấn ; M.Cường
Mớn nước
10.2
Chiều dài
210
GRT
27,051
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
12:30
Ghi chú
//
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
YM CENTENNIAL
Hoa tiêu
Đăng ; N.Minh
Mớn nước
10.7
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
12:30
Ghi chú
//1600
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
G.DRAGON
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
8
Chiều dài
172
GRT
18,680
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
13:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
SKY RAINBOW
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
8.8
Chiều dài
173
GRT
17,944
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
15:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
SKY SUNSHINE
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
7.6
Chiều dài
172
GRT
17,853
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
18:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A6-08
Tên tàu
JIN JI YUAN
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
9.8
Chiều dài
190
GRT
25,700
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
00:30
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
TRUONG AN 06
Hoa tiêu
N.Hiển ; H.Thanh
Mớn nước
7
Chiều dài
96
GRT
2,917
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
13:30
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
Tên tàu
HF WEALTH
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
6.7
Chiều dài
143
GRT
9,610
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
23:30
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
Tên tàu
TPC206-TK01;TPC206-SL01
Hoa tiêu
M.Hải ; Kiên
Mớn nước
6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
21:35
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1

P.Tuấn
OOCL DAFFODIL
12.3
367
159,260
CM4 - P/s3
08:00
MP-3NM-VTX
A9-A10-H9
2
Hồng
N.Cường
ONE AQUILA
11.7
365
145,647
P/s3 - CM3
17:00
MP-VTX
MR-KS-AWA
3
N.Tuấn
MACURU ARROW
10
225
44,684
TCCT - P/s3
13:00
MT
A9-A10
4
M.Hùng
DERYOUNG SUNNYSKY
9.8
117
8,808
TCCT - P/s3
07:30
MP
A9
Tên tàu
OOCL DAFFODIL
Hoa tiêu
Hà ; P.Tuấn
Mớn nước
12.3
Chiều dài
367
GRT
159,260
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
08:00
Ghi chú
MP-3NM-VTX
Tàu lai
A9-A10-H9
Tên tàu
ONE AQUILA
Hoa tiêu
Hồng ; N.Cường
Mớn nước
11.7
Chiều dài
365
GRT
145,647
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
17:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
MACURU ARROW
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
10
Chiều dài
225
GRT
44,684
Cầu bến
TCCT - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
DERYOUNG SUNNYSKY
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
9.8
Chiều dài
117
GRT
8,808
Cầu bến
TCCT - P/s3
P.O.B
07:30
Ghi chú
MP
Tàu lai
A9
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Long
CUL YANGPU
10
172
18,461
CL1 - P/s3
10:00
A5-A6
2
Diệu
TRUONG AN 03
3.2
111
3,640
CanGio - H25
05:00
3
B.Long
Nhật
TPC-TK-05; TPC-SL-15
2.9
190
6,257
CanGio - H25
07:00
4
Khái
CATLAI EXPRESS
9.1
172
18,848
BNPH - P/s3
09:00
A3-08
5
N.Thanh
TS KWANGYANG
9
170
18,910
CL4 - P/s3
11:00
TS Dũng
A2-A5
6
P.Hưng
M.Tùng
ARCHER
8.8
223
27,779
CL4-5 - P/s3
09:30
A1-A6
7
N.Dũng
MERATUS JIMBARAN
8
200
25,535
CL5 - P/s3
10:30
A1-A5
8
Quân
T.Tùng
BEROLINA C
10.3
209
26,435
CL3 - P/s3
11:30
A1-A6
9
P.Thùy
SINAR SANUR
7.9
172
19,944
CL7 - P/s3
16:00
A3-TM
10
Duyệt
YM INSTRUCTION
8.5
173
16,488
CL1 - P/s3
18:00
A2-A6
11
Q.Hưng
SON TRA 126
3.3
100
4,332
CanGio - H25
22:00
ĐX
Tên tàu
CUL YANGPU
Hoa tiêu
Đ.Long
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
18,461
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
TRUONG AN 03
Hoa tiêu
Diệu
Mớn nước
3.2
Chiều dài
111
GRT
3,640
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
05:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
TPC-TK-05; TPC-SL-15
Hoa tiêu
B.Long ; Nhật
Mớn nước
2.9
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
07:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
CATLAI EXPRESS
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
TS KWANGYANG
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
9
Chiều dài
170
GRT
18,910
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
11:00
Ghi chú
TS Dũng
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
ARCHER
Hoa tiêu
P.Hưng ; M.Tùng
Mớn nước
8.8
Chiều dài
223
GRT
27,779
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
09:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
MERATUS JIMBARAN
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
8
Chiều dài
200
GRT
25,535
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
10:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
BEROLINA C
Hoa tiêu
Quân ; T.Tùng
Mớn nước
10.3
Chiều dài
209
GRT
26,435
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
11:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SINAR SANUR
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
7.9
Chiều dài
172
GRT
19,944
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
16:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
YM INSTRUCTION
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
8.5
Chiều dài
173
GRT
16,488
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
18:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
SON TRA 126
Hoa tiêu
Q.Hưng
Mớn nước
3.3
Chiều dài
100
GRT
4,332
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
22:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu