Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 02/03/2026 19:50
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Nghị
YM INSTRUCTION
6.6
173
16,488
P/s3 - CL1
07:00
//0900
A2-A6
2
Đ.Toản
WAN HAI 325
10.5
204
30,767
P/s3 - CL4-5
12:00
//
A2-A5
3
A.Tuấn
M.Cường
ONE CLARA
10.2
210
27,051
P/s3 - CL5
12:30
//
A1-A2
4
Đăng
N.Minh
YM CENTENNIAL
10.7
210
32,720
P/s3 - CL3
12:30
//1600
A5-A6
5
V.Dũng
G.DRAGON
8
172
18,680
P/s3 - CL7
13:00
//
A1-A3
6
Đảo
SKY RAINBOW
8.8
173
17,944
P/s3 - BNPH
15:00
//
A3-A5
7
Đ.Minh
SKY SUNSHINE
7.6
172
17,853
P/s3 - CL1
18:00
//
A6-08
8
Quyết
JIN JI YUAN
9.8
190
25,700
P/s3 - CL5
00:30
9
N.Hiển
H.Thanh
TRUONG AN 06
7
96
2,917
H25 - CanGio
13:30
ĐX
10
Giang
HF WEALTH
6.7
143
9,610
P/s3 - CL7
23:30
ĐX
11
M.Hải
Kiên
TPC206-TK01;TPC206-SL01
6
190
6,257
H25 - CanGio
21:35
Cano DL
Hoa tiêu
A.Tuấn ; M.Cường
Hoa tiêu
N.Hiển ; H.Thanh
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Hà
P.Tuấn
OOCL DAFFODIL
12.3
367
159,260
CM4 - P/s3
08:00
MP-3NM-VTX
A9-A10-H9
2
Hồng
N.Cường
ONE AQUILA
11.7
365
145,647
P/s3 - CM3
17:00
MP-VTX
MR-KS-AWA
3
N.Tuấn
MACURU ARROW
10
225
44,684
TCCT - P/s3
13:00
MT
A9-A10
4
M.Hùng
DERYOUNG SUNNYSKY
9.8
117
8,808
TCCT - P/s3
07:30
MP
A9
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Long
CUL YANGPU
10
172
18,461
CL1 - P/s3
10:00
A5-A6
2
Diệu
TRUONG AN 03
3.2
111
3,640
CanGio - H25
05:00
3
B.Long
Nhật
TPC-TK-05; TPC-SL-15
2.9
190
6,257
CanGio - H25
07:00
4
Khái
CATLAI EXPRESS
9.1
172
18,848
BNPH - P/s3
09:00
A3-08
5
N.Thanh
TS KWANGYANG
9
170
18,910
CL4 - P/s3
11:00
TS Dũng
A2-A5
6
P.Hưng
M.Tùng
ARCHER
8.8
223
27,779
CL4-5 - P/s3
09:30
A1-A6
7
N.Dũng
MERATUS JIMBARAN
8
200
25,535
CL5 - P/s3
10:30
A1-A5
8
Quân
T.Tùng
BEROLINA C
10.3
209
26,435
CL3 - P/s3
11:30
A1-A6
9
P.Thùy
SINAR SANUR
7.9
172
19,944
CL7 - P/s3
16:00
A3-TM
10
Duyệt
YM INSTRUCTION
8.5
173
16,488
CL1 - P/s3
18:00
A2-A6
11
Q.Hưng
SON TRA 126
3.3
100
4,332
CanGio - H25
22:00
ĐX