Kế hoạch tàu ngày 04/03/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
2.1
20:09
23:45
3.7
01:34
05:00
0.7
08:23
12:15
3.7
14:58
18:15
1.8
20:42
00:15
3.8
02:21
05:45
Mực nước
2.1
Vũng Tàu
20:09
Cát Lái
23:45
Dòng chảy
Mực nước
3.7
Vũng Tàu
01:34
Cát Lái
05:00
Dòng chảy
Mực nước
0.7
Vũng Tàu
08:23
Cát Lái
12:15
Dòng chảy
Mực nước
3.7
Vũng Tàu
14:58
Cát Lái
18:15
Dòng chảy
Mực nước
1.8
Vũng Tàu
20:42
Cát Lái
00:15
Dòng chảy
Mực nước
3.8
Vũng Tàu
02:21
Cát Lái
05:45
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 04/03/2026 20:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Dũng
TD 55
3
53
299
P/s1 - CL2
00:00
08
2
T.Tùng
XIN MING ZHOU 106
7.8
172
18,731
P/s3 - CL1
08:30
//1100
A2-A5
3
M.Tùng
PANCON CHAMPION
9.9
173
18,606
P/s3 - CL5
13:00
A5-TM
4
Hoàn
SITC SHIDAO
8.5
141
9,967
P/s3 - CL3
21:30
//2300
A2-08
5
P.Thùy
NICOLINE MAERSK
9.5
199
27,733
P/s3 - CL4-5
14:30
A1-A6
6
N.Thanh
SITC JIANGSU
8.4
172
17,119
P/s3 - CL4
14:00
//1700
A5-01
7
Uy
CA GUANGZHOU
9.8
167
17,871
P/s3 - CL7
14:30
A2-A3
8
Q.Hưng
HMM HERITAGE
9.5
172
17,277
P/s3 - CL4
00:00
// 0030
A1-A2
9
B.Long
MONICA
8.7
173
17,801
P/s3 - BNPH
07:30
// 1100
10
Nghị
Tân
TPC206-TK02+TPC206-SL02
4.8
190
6,257
H25 - CanGio
14:30
ĐX, 2HT. SR
Tên tàu
TD 55
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
3
Chiều dài
53
GRT
299
Cầu bến
P/s1 - CL2
P.O.B
00:00
Ghi chú
Tàu lai
08
Tên tàu
XIN MING ZHOU 106
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
7.8
Chiều dài
172
GRT
18,731
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
08:30
Ghi chú
//1100
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
PANCON CHAMPION
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
9.9
Chiều dài
173
GRT
18,606
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-TM
Tên tàu
SITC SHIDAO
Hoa tiêu
Hoàn
Mớn nước
8.5
Chiều dài
141
GRT
9,967
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
21:30
Ghi chú
//2300
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
NICOLINE MAERSK
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
9.5
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
14:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SITC JIANGSU
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
8.4
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
14:00
Ghi chú
//1700
Tàu lai
A5-01
Tên tàu
CA GUANGZHOU
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
9.8
Chiều dài
167
GRT
17,871
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
14:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
HMM HERITAGE
Hoa tiêu
Q.Hưng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
17,277
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
00:00
Ghi chú
// 0030
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
MONICA
Hoa tiêu
B.Long
Mớn nước
8.7
Chiều dài
173
GRT
17,801
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
07:30
Ghi chú
// 1100
Tàu lai
Tên tàu
TPC206-TK02+TPC206-SL02
Hoa tiêu
Nghị ; Tân
Mớn nước
4.8
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
14:30
Ghi chú
ĐX, 2HT. SR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
M.Hải
Th.Hùng
OOCL BAUHINIA
12.3
367
159,260
P/s3 - CM4
07:00
MP-3NM-VTX
A9-A10-H2
2
Đ.Toản
Chương
ONE APUS
11.55
364
146,694
P/s3 - CM3
12:30
MT-3NM-VTX
MR-KS-AWA
3
N.Minh
Đăng
OOCL BAUHINIA
13
367
159,260
CM4 - P/s3
15:30
MP-3NM-VTX
A9-A10-H2
4
A.Tuấn
Đ.Long
ATHENS BRIDGE
9.3
262
40,839
P/s3 - CM4
15:30
Y/c MP-VTX
A9-A10
5
Trung
V.Tùng
ATHENS BRIDGE
10
262
40,839
CM4 - P/s3
22:30
MP-VTX
A9-A10
Tên tàu
OOCL BAUHINIA
Hoa tiêu
M.Hải ; Th.Hùng
Mớn nước
12.3
Chiều dài
367
GRT
159,260
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
07:00
Ghi chú
MP-3NM-VTX
Tàu lai
A9-A10-H2
Tên tàu
ONE APUS
Hoa tiêu
Đ.Toản ; Chương
Mớn nước
11.55
Chiều dài
364
GRT
146,694
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
12:30
Ghi chú
MT-3NM-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
OOCL BAUHINIA
Hoa tiêu
N.Minh ; Đăng
Mớn nước
13
Chiều dài
367
GRT
159,260
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
15:30
Ghi chú
MP-3NM-VTX
Tàu lai
A9-A10-H2
Tên tàu
ATHENS BRIDGE
Hoa tiêu
A.Tuấn ; Đ.Long
Mớn nước
9.3
Chiều dài
262
GRT
40,839
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
15:30
Ghi chú
Y/c MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
ATHENS BRIDGE
Hoa tiêu
Trung ; V.Tùng
Mớn nước
10
Chiều dài
262
GRT
40,839
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
22:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Anh
SOON LI 12
4
65
1,580
CL2 - H25
21:30
01
2

HAI BAO
3
59
299
TL CL7 - H25
01:00
SR
08
3
Diệu
TD 55
3
53
299
CL2 - H25
06:00
SR
08
4
Kiên
HMM HERITAGE
9
172
17,277
CL4 - P/s3
17:00
LT
A2-01
5
N.Tuấn
Quang
SPIL NIRMALA
10.5
212
26,638
CL4-5 - P/s3
13:00
LT
A1-A6
6
Hồng
EVER PRIMA
8.5
182
17,887
CL7 - H25
12:00
SR
A3-A5
7
N.Cường
SAN PEDRO
8.5
172
16,880
CL1 - P/s3
11:30
LT
A2-01
8
P.Hưng
INCHEON VOYAGER
10.4
196
27,828
CL5 - P/s3
13:00
LT
A1-A6
9
Quân
HAIAN TIME
9
162
13,267
VICT - CM2
12:30
+ KV1, MP, LT
MR-KS
10
Nhật
CNC CHEETAH
10.7
186
31,999
CL3 - P/s3
01:00
Cano DL
A1-A6
11
N.Dũng
MONICA
10.1
173
17,801
BNPH - P/s3
04:00
A3-01
12
M.Hùng
SITC SHIDAO
9
141
9,967
CL3 - P/s3
23:00
A2-08
13
N.Minh
WAN HAI 285
9.5
175
20,924
CL4 - P/s3
00:30
LT
A1-A3
14
Quyết
M.Cường
WAN HAI 287
10.1
175
20,924
BP6 - P/s3
12:30
LT
A2-A5
15
Q.Hưng
VIET TRUNG 135
3
96
2,917
CanGio - H25
18:00
ĐX, SR
Tên tàu
SOON LI 12
Hoa tiêu
Anh
Mớn nước
4
Chiều dài
65
GRT
1,580
Cầu bến
CL2 - H25
P.O.B
21:30
Ghi chú
Tàu lai
01
Tên tàu
HAI BAO
Hoa tiêu
Mớn nước
3
Chiều dài
59
GRT
299
Cầu bến
TL CL7 - H25
P.O.B
01:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08
Tên tàu
TD 55
Hoa tiêu
Diệu
Mớn nước
3
Chiều dài
53
GRT
299
Cầu bến
CL2 - H25
P.O.B
06:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08
Tên tàu
HMM HERITAGE
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
17,277
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
17:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
SPIL NIRMALA
Hoa tiêu
N.Tuấn ; Quang
Mớn nước
10.5
Chiều dài
212
GRT
26,638
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
EVER PRIMA
Hoa tiêu
Hồng
Mớn nước
8.5
Chiều dài
182
GRT
17,887
Cầu bến
CL7 - H25
P.O.B
12:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
SAN PEDRO
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
16,880
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
11:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
INCHEON VOYAGER
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
10.4
Chiều dài
196
GRT
27,828
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
HAIAN TIME
Hoa tiêu
Quân
Mớn nước
9
Chiều dài
162
GRT
13,267
Cầu bến
VICT - CM2
P.O.B
12:30
Ghi chú
+ KV1, MP, LT
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
CNC CHEETAH
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
10.7
Chiều dài
186
GRT
31,999
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
01:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
MONICA
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
10.1
Chiều dài
173
GRT
17,801
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
04:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
SITC SHIDAO
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
9
Chiều dài
141
GRT
9,967
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
23:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
WAN HAI 285
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
9.5
Chiều dài
175
GRT
20,924
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
00:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
WAN HAI 287
Hoa tiêu
Quyết ; M.Cường
Mớn nước
10.1
Chiều dài
175
GRT
20,924
Cầu bến
BP6 - P/s3
P.O.B
12:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
VIET TRUNG 135
Hoa tiêu
Q.Hưng
Mớn nước
3
Chiều dài
96
GRT
2,917
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
18:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Quyết
M.Cường
WAN HAI 287
10.1
175
20,925
BNPH - BP6
11:00
ĐX
Tên tàu
WAN HAI 287
Hoa tiêu
Quyết ; M.Cường
Mớn nước
10.1
Chiều dài
175
GRT
20,925
Cầu bến
BNPH - BP6
P.O.B
11:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai