Kế hoạch tàu ngày 03/03/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
2.4
19:37
23:15
3.7
00:41
04:00
0.6
07:47
11:30
3.7
14:38
18:00
2.1
20:09
23:45
3.7
01:34
05:00
Mực nước
2.4
Vũng Tàu
19:37
Cát Lái
23:15
Dòng chảy
Mực nước
3.7
Vũng Tàu
00:41
Cát Lái
04:00
Dòng chảy
Mực nước
0.6
Vũng Tàu
07:47
Cát Lái
11:30
Dòng chảy
Mực nước
3.7
Vũng Tàu
14:38
Cát Lái
18:00
Dòng chảy
Mực nước
2.1
Vũng Tàu
20:09
Cát Lái
23:45
Dòng chảy
Mực nước
3.7
Vũng Tàu
01:34
Cát Lái
05:00
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 03/03/2026 23:50

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Diệu
GLORY 55
2
56
299
P/s1 - TL CL7
00:00
08
2

YM HARMONY
8.8
169
15,167
P/s3 - BNPH
00:30
// 02.00
A3-01
3
N.Tuấn
EVER WARM
8
172
27,145
P/s3 - CL7
07:00
// 10.00
A2-TM
4
Hồng
EVER OWN
8
195
27,025
P/s3 - CL3
08:00
// 05.00
A1-A3
5
Quang
WAN HAI 287
8.3
175
20,924
P/s3 - BNPH
12:30
// 11.30
A2-A5
6
N.Cường
SAN PEDRO
9.2
172
16,880
P/s3 - CL1
12:30
A6-01
7
P.Hưng
WAN HAI 285
8.8
175
20,924
P/s3 - CL4
13:00
A1-A3
8
N.Trường
SOON LI 12
3.5
65
1,580
P/s1 - CL2
13:00
08
9
Quân
H.Thanh
SPIL NIRMALA
8.7
212
26,638
P/s3 - CL4-5
13:30
// 16.30
A1-A6
10
Nhật
INCHEON VOYAGER
10.7
196
27,828
P/s3 - CL5
13:30
// 16.30
A2-A5
11
N.Dũng
CNC CHEETAH
10.7
186
31,999
P/s3 - CL3
14:00
// 12.00 Y/c MT
A1-A6
12
M.Hùng
HAI BAO
3
59
299
P/s1 - TL CL7
18:00
// 19.00
08
13
Duyệt
EVER PRIMA
8
182
17,887
P/s3 - CL7
20:30
Cano DL
A3-A6
14
Q.Hưng
HMM HERITAGE
9.5
172
17,277
P/s3 - CL4
00:00
// 23.00
A1-A2
15
B.Long
MONICA
8.7
173
17,801
P/s3 - BNPH
07:30
// 1100
16
Quyết
JIN JI YUAN
9.8
190
25,700
P/s3 - CL5
00:30
17
Duy
VIET TRUNG 135
7
96
2,917
H25 - CanGio
12:00
ĐX
Tên tàu
GLORY 55
Hoa tiêu
Diệu
Mớn nước
2
Chiều dài
56
GRT
299
Cầu bến
P/s1 - TL CL7
P.O.B
00:00
Ghi chú
Tàu lai
08
Tên tàu
YM HARMONY
Hoa tiêu
Mớn nước
8.8
Chiều dài
169
GRT
15,167
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
00:30
Ghi chú
// 02.00
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
EVER WARM
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
8
Chiều dài
172
GRT
27,145
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
07:00
Ghi chú
// 10.00
Tàu lai
A2-TM
Tên tàu
EVER OWN
Hoa tiêu
Hồng
Mớn nước
8
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
08:00
Ghi chú
// 05.00
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
WAN HAI 287
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
8.3
Chiều dài
175
GRT
20,924
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
12:30
Ghi chú
// 11.30
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SAN PEDRO
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
16,880
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
12:30
Ghi chú
Tàu lai
A6-01
Tên tàu
WAN HAI 285
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
8.8
Chiều dài
175
GRT
20,924
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
SOON LI 12
Hoa tiêu
N.Trường
Mớn nước
3.5
Chiều dài
65
GRT
1,580
Cầu bến
P/s1 - CL2
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tàu lai
08
Tên tàu
SPIL NIRMALA
Hoa tiêu
Quân ; H.Thanh
Mớn nước
8.7
Chiều dài
212
GRT
26,638
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
13:30
Ghi chú
// 16.30
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
INCHEON VOYAGER
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
10.7
Chiều dài
196
GRT
27,828
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
13:30
Ghi chú
// 16.30
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
CNC CHEETAH
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
10.7
Chiều dài
186
GRT
31,999
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
14:00
Ghi chú
// 12.00 Y/c MT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
HAI BAO
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
3
Chiều dài
59
GRT
299
Cầu bến
P/s1 - TL CL7
P.O.B
18:00
Ghi chú
// 19.00
Tàu lai
08
Tên tàu
EVER PRIMA
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
8
Chiều dài
182
GRT
17,887
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
20:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
HMM HERITAGE
Hoa tiêu
Q.Hưng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
17,277
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
00:00
Ghi chú
// 23.00
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
MONICA
Hoa tiêu
B.Long
Mớn nước
8.7
Chiều dài
173
GRT
17,801
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
07:30
Ghi chú
// 1100
Tàu lai
Tên tàu
JIN JI YUAN
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
9.8
Chiều dài
190
GRT
25,700
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
00:30
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
VIET TRUNG 135
Hoa tiêu
Duy
Mớn nước
7
Chiều dài
96
GRT
2,917
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
12:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
B.Long
GSL MAREN
9.9
209
26,374
P/s3 - CM2
12:00
Y/c MT
MR-AWA
2
M.Tùng
N.Thanh
ONE AQUILA
12
365
145,647
CM3 - P/s3
14:30
MP; VTX
MR-KS-AWA
3
V.Tùng
GSL MAREN
11.5
209
26,374
CM2 - P/s3
20:00
MT
MR-AWA
4
M.Hùng
DERYOUNG SUNNYSKY
9.8
117
8,808
TCCT - P/s3
07:30
MP
A9
5
Đ.Long
KANG SHUN KUAI YUN
8.1
150
11,043
P/s3 - CM1
07:30
ĐX
A9-A10
6
N.Hiển
KANG SHUN KUAI YUN
7.5
150
11,043
CM1 - P/s3
22:00
ĐX
A9-A10
Tên tàu
GSL MAREN
Hoa tiêu
B.Long
Mớn nước
9.9
Chiều dài
209
GRT
26,374
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
12:00
Ghi chú
Y/c MT
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
ONE AQUILA
Hoa tiêu
M.Tùng ; N.Thanh
Mớn nước
12
Chiều dài
365
GRT
145,647
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
14:30
Ghi chú
MP; VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
GSL MAREN
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
11.5
Chiều dài
209
GRT
26,374
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
20:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
DERYOUNG SUNNYSKY
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
9.8
Chiều dài
117
GRT
8,808
Cầu bến
TCCT - P/s3
P.O.B
07:30
Ghi chú
MP
Tàu lai
A9
Tên tàu
KANG SHUN KUAI YUN
Hoa tiêu
Đ.Long
Mớn nước
8.1
Chiều dài
150
GRT
11,043
Cầu bến
P/s3 - CM1
P.O.B
07:30
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
KANG SHUN KUAI YUN
Hoa tiêu
N.Hiển
Mớn nước
7.5
Chiều dài
150
GRT
11,043
Cầu bến
CM1 - P/s3
P.O.B
22:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
A9-A10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Th.Hùng
SKY RAINBOW
8.2
173
17,944
BNPH - P/s3
03:30
A3-TM
2
V.Tùng
G.DRAGON
8.4
172
18,680
CL7 - P/s3
01:00
A1-A3
3
Nghị
N.Chiến
WAN HAI 325
10.5
204
30,767
CL4-5 - P/s3
12:30
A1-A6
4
Tân
SKY SUNSHINE
8.9
172
17,853
CL1 - H25
05:00
SR
A2-A5
5
Hoàn
HF WEALTH
8.1
143
9,610
CL7 - H25
10:00
SR
A2-01
6
Chương
YM HARMONY
6.9
169
15,167
BNPH - H25
11:30
SR
A3-01
7
M.Hải
Uy
YM CENTENNIAL
9.6
210
32,720
CL3 - P/s3
11:30
A5-A6
8
Đ.Toản
EVER OWN
9
195
27,025
CL3 - H25
16:30
SR
A1-A3
9
Đăng
JIN JI YUAN
9.5
190
25,700
CL5 - H25
16:30
SR
A5-A6
10
Giang
GLORY 55
3
56
299
TL CL7 - H25
19:00
08
11
N.Minh
WAN HAI 285
9.5
175
20,924
CL4 - P/s3
00:30
A1-A3
12
A.Tuấn
EVER WARM
9.5
172
27,145
CL7 - P/s3
23:30
A2-TM
13
Quyết
M.Cường
WAN HAI 287
10
175
20,924
BNPH - P/s3
11:00
A2-A5
14
Anh
SOON LI 12
4
65
1,580
CL2 - H25
21:30
01
15
Phú
Đảo
ONE CLARA
10.4
210
27,051
BP7 - P/s3
12:30
ĐX
16
P.Thùy
Đ.Minh
TPC-TK08 + TPC-SL-18
2.9
190
6,257
CanGio - P/s3
18:00
Cano DL, ĐX
Tên tàu
SKY RAINBOW
Hoa tiêu
Th.Hùng
Mớn nước
8.2
Chiều dài
173
GRT
17,944
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
03:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
G.DRAGON
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
8.4
Chiều dài
172
GRT
18,680
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
01:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
WAN HAI 325
Hoa tiêu
Nghị ; N.Chiến
Mớn nước
10.5
Chiều dài
204
GRT
30,767
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
12:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SKY SUNSHINE
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
8.9
Chiều dài
172
GRT
17,853
Cầu bến
CL1 - H25
P.O.B
05:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
HF WEALTH
Hoa tiêu
Hoàn
Mớn nước
8.1
Chiều dài
143
GRT
9,610
Cầu bến
CL7 - H25
P.O.B
10:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
YM HARMONY
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
6.9
Chiều dài
169
GRT
15,167
Cầu bến
BNPH - H25
P.O.B
11:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
YM CENTENNIAL
Hoa tiêu
M.Hải ; Uy
Mớn nước
9.6
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
11:30
Ghi chú
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
EVER OWN
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
9
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
CL3 - H25
P.O.B
16:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
JIN JI YUAN
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
190
GRT
25,700
Cầu bến
CL5 - H25
P.O.B
16:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
GLORY 55
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
3
Chiều dài
56
GRT
299
Cầu bến
TL CL7 - H25
P.O.B
19:00
Ghi chú
Tàu lai
08
Tên tàu
WAN HAI 285
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
9.5
Chiều dài
175
GRT
20,924
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
00:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
EVER WARM
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
27,145
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
23:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-TM
Tên tàu
WAN HAI 287
Hoa tiêu
Quyết ; M.Cường
Mớn nước
10
Chiều dài
175
GRT
20,924
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
11:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SOON LI 12
Hoa tiêu
Anh
Mớn nước
4
Chiều dài
65
GRT
1,580
Cầu bến
CL2 - H25
P.O.B
21:30
Ghi chú
Tàu lai
01
Tên tàu
ONE CLARA
Hoa tiêu
Phú ; Đảo
Mớn nước
10.4
Chiều dài
210
GRT
27,051
Cầu bến
BP7 - P/s3
P.O.B
12:30
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
Tên tàu
TPC-TK08 + TPC-SL-18
Hoa tiêu
P.Thùy ; Đ.Minh
Mớn nước
2.9
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - P/s3
P.O.B
18:00
Ghi chú
Cano DL, ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Phú
Anh
ONE CLARA
10.4
210
27,051
CL5 - BP7
03:00
Cano DL
A5-A6
Tên tàu
ONE CLARA
Hoa tiêu
Phú ; Anh
Mớn nước
10.4
Chiều dài
210
GRT
27,051
Cầu bến
CL5 - BP7
P.O.B
03:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A5-A6