Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 05/03/2026 22:50
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
M.Hùng
ERAMUS EFFORT
8
142
9,562
P/s3 - CL7
01:00
//
A6-08
2
Trung
WAN HAI 286
8.4
175
20,924
P/s3 - BNPH
02:30
//
A1-A3
3
V.Tùng
HAI TIAN LONG
4.9
98
3,609
P/s1 - CL3
08:00
//
A2-08
4
N.Minh
LITTLE WARRIOR
8.8
172
18,848
P/s3 - CL4
08:30
//
A3-A5
5
Quyết
SITC MACAO
9.5
172
17,119
P/s3 - CL5
08:30
//
A1-A6
6
N.Cường
STARSHIP PEGASUS
8
173
20,920
P/s3 - BNPH
09:00
//
A3-TM
7
Hà
SAWASDEE INCHEON
9.9
172
18,051
P/s3 - CL1
13:30
//
A2-A5
8
Quang
SITC SHENGDE
7.2
172
18,820
P/s3 - CL7
15:00
//
A1-A6
9
Phú
HE JIN
9.5
169
15,906
P/s3 - CL4-5
15:00
//
A5-TM
10
P.Hưng
KMTC TAIPEIS
9.1
172
18,370
P/s3 - CL3
15:30
//19.00
A2-A3
11
Quân
TRANSIMEX SUN
7.7
147
12,559
H25 - TCHP
15:30
// SR
01-12
12
Hồng
Kiên
TPC-TK-04; TPC-SL-14
6
190
6,257
H25 - CanGio
08:00
ĐX
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Tín
NEW SUN GREEN 03
4.6
100
3,985
P/s1 - CM1
02:00
HV-HV
2
T.Cần
B.Long
YM MATURITY
11.6
300
73,675
P/s3 - CM3
02:30
Y/c MP
MR-KS
3
T.Tùng
HAIAN DELL
8.5
172
17,280
CM2 - P/s3
03:00
KS-AWA
4
N.Dũng
Duyệt
OOCL BAUHINIA
13
367
159,260
CM4 - P/s3
09:30
MP-3NM-VTX
A9-A10-H2
5
Hoàn
NEW SUN GREEN 03
3
100
3,985
CM1 - T.Thuận
10:00
+ Kv1; K12
HV-HV
6
N.Thanh
INTERASIA TRIBUTE
10
204
30,676
P/s3 - CM2
16:00
Y/c MP
MR-KS
7
P.Thùy
Nghị
YM MATURITY
12.8
300
73,675
CM3 - P/s3
22:00
MP
MR-KS
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Toản
SAMAL
9.7
172
18,680
CL7 - P/s3
02:00
A1-A6
2
Đảo
EVER COMMAND
8.5
172
18,658
CL4-5 - P/s3
05:00
A3-A5
3
A.Tuấn
N.Chiến
WAN HAI 286
9.8
175
20,924
BNPH - P/s3
11:30
A1-A3
4
Giang
ERAMUS EFFORT
7.9
142
9,562
CL7 - H25
13:30
SR
A6-08
5
Đ.Minh
N.Hiển
HF SPIRIT
9.1
162
13,267
TCHP - H25
14:00
SR
01-12
6
Đ.Long
HAI TIAN LONG
4.7
98
3,609
CL3 - H25
19:00
SR
A2-08
7
Q.Hưng
Anh
SITC MACAO
9.3
172
17,119
CL5 - P/s3
20:00
A1-A6
Hoa tiêu
A.Tuấn ; N.Chiến