Kế hoạch tàu ngày 06/03/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
1.6
21:14
00:45
3.7
03:05
06:30
1.2
09:28
13:00
3.6
15:35
18:45
1.4
21:46
01:30
3.6
03:49
07:00
Mực nước
1.6
Vũng Tàu
21:14
Cát Lái
00:45
Dòng chảy
Mực nước
3.7
Vũng Tàu
03:05
Cát Lái
06:30
Dòng chảy
Mực nước
1.2
Vũng Tàu
09:28
Cát Lái
13:00
Dòng chảy
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
15:35
Cát Lái
18:45
Dòng chảy
Mực nước
1.4
Vũng Tàu
21:46
Cát Lái
01:30
Dòng chảy
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
03:49
Cát Lái
07:00
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 06/03/2026 20:50

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
M.Hùng
ERAMUS EFFORT
8
142
9,562
P/s3 - CL7
01:00
//
A6-08
2
Trung
WAN HAI 286
8.4
175
20,924
P/s3 - BNPH
02:30
//
A1-A3
3
V.Tùng
HAI TIAN LONG
4.9
98
3,609
P/s1 - CL3
08:00
//
A2-08
4
N.Minh
LITTLE WARRIOR
9.3
172
18,848
P/s3 - CL4
08:30
//
A3-A5
5
Quyết
SITC MACAO
9.5
172
17,119
P/s3 - CL5
08:30
//
A1-A6
6
N.Cường
STARSHIP PEGASUS
8
173
20,920
P/s3 - BNPH
09:00
//
A3-TM
7
Quang
SAWASDEE INCHEON
9.9
172
18,051
P/s3 - CL1
13:30
//
A2-A5
8
Phú
SITC ZHENGDE
7.2
172
19,011
P/s3 - CL7
15:00
//
A1-A6
9
P.Hưng
HE JIN
9.5
169
15,906
P/s3 - CL4-5
15:00
//
A5-TM
10
Quân
KMTC TAIPEIS
9.1
172
18,370
P/s3 - CL3
15:30
//19.00
A2-A3
11
V.Dũng
TRANSIMEX SUN
7.7
147
12,559
H25 - TCHP
15:30
//18.00 SR
01-12
12
P.Thùy
Kiên
TPC-TK-04; TPC-SL-14
6
190
6,257
H25 - CanGio
08:00
ĐX
13
Hoàn
STAR 26
6.8
111
3,640
H25 - CanGio
15:00
ĐX
Tên tàu
ERAMUS EFFORT
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
8
Chiều dài
142
GRT
9,562
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
01:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A6-08
Tên tàu
WAN HAI 286
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
8.4
Chiều dài
175
GRT
20,924
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
02:30
Ghi chú
//
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
HAI TIAN LONG
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
4.9
Chiều dài
98
GRT
3,609
Cầu bến
P/s1 - CL3
P.O.B
08:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
LITTLE WARRIOR
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
08:30
Ghi chú
//
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
SITC MACAO
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
08:30
Ghi chú
//
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
STARSHIP PEGASUS
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
8
Chiều dài
173
GRT
20,920
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
09:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
SAWASDEE INCHEON
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
13:30
Ghi chú
//
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SITC ZHENGDE
Hoa tiêu
Phú
Mớn nước
7.2
Chiều dài
172
GRT
19,011
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
15:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
HE JIN
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
169
GRT
15,906
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
15:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A5-TM
Tên tàu
KMTC TAIPEIS
Hoa tiêu
Quân
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
18,370
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
15:30
Ghi chú
//19.00
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
TRANSIMEX SUN
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
7.7
Chiều dài
147
GRT
12,559
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
15:30
Ghi chú
//18.00 SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
TPC-TK-04; TPC-SL-14
Hoa tiêu
P.Thùy ; Kiên
Mớn nước
6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
08:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
Tên tàu
STAR 26
Hoa tiêu
Hoàn
Mớn nước
6.8
Chiều dài
111
GRT
3,640
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
15:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Tín
NEW SUN GREEN 03
4.6
100
3,985
P/s1 - CM1
02:00
HV-HV
2
T.Cần
B.Long
YM MATURITY
11.6
300
73,675
P/s3 - CM3
02:30
Y/c MP
MR-KS
3
T.Tùng
HAIAN DELL
8.5
172
17,280
CM2 - P/s3
03:00
KS-AWA
4
N.Dũng
Hồng
OOCL BAUHINIA
13
367
159,260
CM4 - P/s3
09:30
MP-3NM-VTX
A9-A10-H2
5

NEW SUN GREEN 03
3
100
3,985
CM1 - T.Thuận
10:30
+ Kv1; K12
HV-HV
6
N.Thanh
INTERASIA TRIBUTE
10
204
30,676
P/s3 - CM2
16:00
Y/c MP
MR-KS
7
Duyệt
Nghị
YM MATURITY
12.8
300
73,675
CM3 - P/s3
22:00
MP
MR-KS
Tên tàu
NEW SUN GREEN 03
Hoa tiêu
Tín
Mớn nước
4.6
Chiều dài
100
GRT
3,985
Cầu bến
P/s1 - CM1
P.O.B
02:00
Ghi chú
Tàu lai
HV-HV
Tên tàu
YM MATURITY
Hoa tiêu
T.Cần ; B.Long
Mớn nước
11.6
Chiều dài
300
GRT
73,675
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
02:30
Ghi chú
Y/c MP
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
HAIAN DELL
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
17,280
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
03:00
Ghi chú
Tàu lai
KS-AWA
Tên tàu
OOCL BAUHINIA
Hoa tiêu
N.Dũng ; Hồng
Mớn nước
13
Chiều dài
367
GRT
159,260
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
09:30
Ghi chú
MP-3NM-VTX
Tàu lai
A9-A10-H2
Tên tàu
NEW SUN GREEN 03
Hoa tiêu
Mớn nước
3
Chiều dài
100
GRT
3,985
Cầu bến
CM1 - T.Thuận
P.O.B
10:30
Ghi chú
+ Kv1; K12
Tàu lai
HV-HV
Tên tàu
INTERASIA TRIBUTE
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
10
Chiều dài
204
GRT
30,676
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
16:00
Ghi chú
Y/c MP
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
YM MATURITY
Hoa tiêu
Duyệt ; Nghị
Mớn nước
12.8
Chiều dài
300
GRT
73,675
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
22:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Toản
SAMAL
9.7
172
18,680
CL7 - P/s3
02:00
A1-A6
2
Đảo
EVER COMMAND
8.5
172
18,658
CL4-5 - H25
05:00
A3-A5
3
A.Tuấn
N.Chiến
WAN HAI 286
7.8
175
20,924
BNPH - H25
12:00
SR
A1-A3
4
Giang
ERAMUS EFFORT
7.5
142
9,562
CL7 - P/s2
13:30
SR; TTX
A6-08
5
Đ.Minh
N.Hiển
HF SPIRIT
9.1
162
13,267
TCHP - P/s2
18:00
SR; TTX
01-12
6
Đ.Long
HAI TIAN LONG
4.7
98
3,609
CL3 - P/s2
19:00
SR; TTX
A2-08
7
Q.Hưng
Anh
SITC MACAO
9.3
172
17,119
CL5 - P/s3
23:30
A1-A6
8
N.Minh
Diệu
LITTLE WARRIOR
9.7
172
18,848
CL4 - P/s3
23:30
A3-A5
Tên tàu
SAMAL
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,680
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
02:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
EVER COMMAND
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
18,658
Cầu bến
CL4-5 - H25
P.O.B
05:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
WAN HAI 286
Hoa tiêu
A.Tuấn ; N.Chiến
Mớn nước
7.8
Chiều dài
175
GRT
20,924
Cầu bến
BNPH - H25
P.O.B
12:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
ERAMUS EFFORT
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
7.5
Chiều dài
142
GRT
9,562
Cầu bến
CL7 - P/s2
P.O.B
13:30
Ghi chú
SR; TTX
Tàu lai
A6-08
Tên tàu
HF SPIRIT
Hoa tiêu
Đ.Minh ; N.Hiển
Mớn nước
9.1
Chiều dài
162
GRT
13,267
Cầu bến
TCHP - P/s2
P.O.B
18:00
Ghi chú
SR; TTX
Tàu lai
01-12
Tên tàu
HAI TIAN LONG
Hoa tiêu
Đ.Long
Mớn nước
4.7
Chiều dài
98
GRT
3,609
Cầu bến
CL3 - P/s2
P.O.B
19:00
Ghi chú
SR; TTX
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
SITC MACAO
Hoa tiêu
Q.Hưng ; Anh
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
23:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
LITTLE WARRIOR
Hoa tiêu
N.Minh ; Diệu
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
23:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu