Kế hoạch tàu ngày 07/03/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
1.4
21:46
01:30
3.6
03:49
07:00
1.6
09:57
13:30
3.6
15:50
19:00
1.3
22:18
02:00
3.4
04:33
07:45
Mực nước
1.4
Vũng Tàu
21:46
Cát Lái
01:30
Dòng chảy
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
03:49
Cát Lái
07:00
Dòng chảy
Mực nước
1.6
Vũng Tàu
09:57
Cát Lái
13:30
Dòng chảy
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
15:50
Cát Lái
19:00
Dòng chảy
Mực nước
1.3
Vũng Tàu
22:18
Cát Lái
02:00
Dòng chảy
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
04:33
Cát Lái
07:45
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 07/03/2026 22:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
B.Long
Duy
YM CERTAINTY
9
210
32,720
P/s3 - CL5
02:00
Cano DL
A1-A6
2
T.Cần
MAERSK NASSJO
9.9
172
25,514
P/s3 - CL3
04:00
// 06.00
A1-A6
3
T.Tùng
Tín
KMTC OSAKA
7.1
172
17,853
P/s1 - CL4
04:00
// 00.00, ttx
A2-A5
4
Nghị
INCEDA
9.6
172
19,035
P/s3 - BNPH
09:00
//
A2-TM
5
Tân
SITC SHENGDE
9.2
172
18,820
P/s3 - CL4-5
09:00
// 07.00
A1-A6
6
Uy
PANCON BRIDGE
9.5
172
18,040
P/s3 - CL1
09:00
// 06.00
A3-A5
7
Duyệt
M.Cường
SKY ORION
9
173
20,738
P/s3 - CL7
10:00
//
A1-A6
8
Hồng
H.Thanh
TPC-TK-05; TPC-SL-15
6
190
6,257
H25 - CanGio
12:00
9
N.Chiến
HEUNG A HOCHIMINH
9.9
173
17,791
P/s3 - CL3
15:30
// 18.30
A1-A6
10
Đảo
KMTC BANGKOK
8.9
173
18,318
P/s3 - CL4-5
16:00
// 19.30
A2-A3
11
Đ.Minh
INDURO
9.1
172
19,035
P/s3 - CL1
21:30
// 20.30
A3-TM
12
Th.Hùng
SKY RAINBOW
8.1
173
17,944
P/s1 - TCHP
22:00
Cano DL; ttx
01-12
13
Q.Hưng
TRUONG AN 03
7
111
3,640
H25 - CanGio
16:00
ĐX
Tên tàu
YM CERTAINTY
Hoa tiêu
B.Long ; Duy
Mớn nước
9
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
02:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
MAERSK NASSJO
Hoa tiêu
T.Cần
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
25,514
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
04:00
Ghi chú
// 06.00
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
KMTC OSAKA
Hoa tiêu
T.Tùng ; Tín
Mớn nước
7.1
Chiều dài
172
GRT
17,853
Cầu bến
P/s1 - CL4
P.O.B
04:00
Ghi chú
// 00.00, ttx
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
INCEDA
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
09:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A2-TM
Tên tàu
SITC SHENGDE
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
18,820
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
09:00
Ghi chú
// 07.00
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
PANCON BRIDGE
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,040
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
09:00
Ghi chú
// 06.00
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
SKY ORION
Hoa tiêu
Duyệt ; M.Cường
Mớn nước
9
Chiều dài
173
GRT
20,738
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
10:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
TPC-TK-05; TPC-SL-15
Hoa tiêu
Hồng ; H.Thanh
Mớn nước
6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
12:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
HEUNG A HOCHIMINH
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
9.9
Chiều dài
173
GRT
17,791
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
15:30
Ghi chú
// 18.30
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
KMTC BANGKOK
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
8.9
Chiều dài
173
GRT
18,318
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
16:00
Ghi chú
// 19.30
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
INDURO
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
21:30
Ghi chú
// 20.30
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
SKY RAINBOW
Hoa tiêu
Th.Hùng
Mớn nước
8.1
Chiều dài
173
GRT
17,944
Cầu bến
P/s1 - TCHP
P.O.B
22:00
Ghi chú
Cano DL; ttx
Tàu lai
01-12
Tên tàu
TRUONG AN 03
Hoa tiêu
Q.Hưng
Mớn nước
7
Chiều dài
111
GRT
3,640
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
16:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Nhật
M.Tùng
HMM GARAM
10.2
366
152,003
P/s3 - CM3
02:30
MP; VTX
MR-KS-AWA
2
N.Hiển
BIEN DONG NAVIGATOR
7.5
150
9,503
CMIT - CM1
05:00
+HTXN
MR-AWA
3
N.Dũng
INTERASIA TRIBUTE
10.5
204
30,676
CM2 - P/s3
06:00
MP
MR-AWA
4
Đ.Toản
WAN HAI 370
10.6
207
30,676
P/s3 - CM2
09:00
MR-AWA
5
Giang
LINTAS BAHARI 23
2.5
71
1,259
P/s1 - CM3
10:00
Lai gỗ
6
A.Tuấn
Đ.Long
HMM GARAM
10
366
152,003
CM3 - P/s3
11:00
MP; VTX
MR-KS-AWA-STAR3
7
Anh
BIEN DONG NAVIGATOR
7
150
9,503
CM1 - K15C
14:30
+KV1
MR-AWA
8
Nhật
WAN HAI 370
11.4
207
30,676
CM2 - P/s3
22:30
MR-AWA
Tên tàu
HMM GARAM
Hoa tiêu
Nhật ; M.Tùng
Mớn nước
10.2
Chiều dài
366
GRT
152,003
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
02:30
Ghi chú
MP; VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
BIEN DONG NAVIGATOR
Hoa tiêu
N.Hiển
Mớn nước
7.5
Chiều dài
150
GRT
9,503
Cầu bến
CMIT - CM1
P.O.B
05:00
Ghi chú
+HTXN
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
INTERASIA TRIBUTE
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
204
GRT
30,676
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
WAN HAI 370
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
10.6
Chiều dài
207
GRT
30,676
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
09:00
Ghi chú
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
LINTAS BAHARI 23
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
2.5
Chiều dài
71
GRT
1,259
Cầu bến
P/s1 - CM3
P.O.B
10:00
Ghi chú
Tàu lai
Lai gỗ
Tên tàu
HMM GARAM
Hoa tiêu
A.Tuấn ; Đ.Long
Mớn nước
10
Chiều dài
366
GRT
152,003
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
11:00
Ghi chú
MP; VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA-STAR3
Tên tàu
BIEN DONG NAVIGATOR
Hoa tiêu
Anh
Mớn nước
7
Chiều dài
150
GRT
9,503
Cầu bến
CM1 - K15C
P.O.B
14:30
Ghi chú
+KV1
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
WAN HAI 370
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
11.4
Chiều dài
207
GRT
30,676
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
22:30
Ghi chú
Tàu lai
MR-AWA
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Minh
Diệu
LITTLE WARRIOR
9.7
172
18,848
CL4 - P/s3
23:30
A3-A5
2
Quyết
STARSHIP PEGASUS
8
173
20,920
BNPH - P/s2
01:00
ttx
A2-A3
3
M.Hùng
ADIRA 55
3.5
98
2,998
CanGio - H25
05:00
4
P.Thùy
SITC ZHENGDE
7.4
172
19,011
CL7 - P/s3
07:30
A1-A6
5
V.Dũng
KMTC TAIPEIS
9
172
18,370
CL3 - P/s3
05:30
A3-A5
6

SAWASDEE INCHEON
9.6
172
18,051
CL1 - P/s3
05:00
A2-TM
7
Quang
HE JIN
10.5
169
15,906
CL4-5 - P/s3
05:30
A3-A5
8
Phú
TRANSIMEX SUN
8.4
147
12,559
TCHP - H25
07:00
01-12
9
N.Cường
MAERSK NASSJO
9
172
25,514
CL3 - P/s2
18:30
ttx
A1-A6
10
P.Hưng
SITC SHENGDE
9.5
172
18,820
CL4-5 - P/s2
19:30
ttx
A2-A3
11
Kiên
PANCON BRIDGE
9.5
172
18,040
CL1 - P/s3
00:00
A5-TM
12
Duy
PVT RUBY
4.5
144
8,371
CanGio - F7
16:00
ĐX
Tên tàu
LITTLE WARRIOR
Hoa tiêu
N.Minh ; Diệu
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
23:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
STARSHIP PEGASUS
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
8
Chiều dài
173
GRT
20,920
Cầu bến
BNPH - P/s2
P.O.B
01:00
Ghi chú
ttx
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
ADIRA 55
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
3.5
Chiều dài
98
GRT
2,998
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
05:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
SITC ZHENGDE
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
7.4
Chiều dài
172
GRT
19,011
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
07:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
KMTC TAIPEIS
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,370
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
05:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
SAWASDEE INCHEON
Hoa tiêu
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
05:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-TM
Tên tàu
HE JIN
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
10.5
Chiều dài
169
GRT
15,906
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
05:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
TRANSIMEX SUN
Hoa tiêu
Phú
Mớn nước
8.4
Chiều dài
147
GRT
12,559
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
07:00
Ghi chú
Tàu lai
01-12
Tên tàu
MAERSK NASSJO
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
25,514
Cầu bến
CL3 - P/s2
P.O.B
18:30
Ghi chú
ttx
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SITC SHENGDE
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,820
Cầu bến
CL4-5 - P/s2
P.O.B
19:30
Ghi chú
ttx
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
PANCON BRIDGE
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,040
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
00:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-TM
Tên tàu
PVT RUBY
Hoa tiêu
Duy
Mớn nước
4.5
Chiều dài
144
GRT
8,371
Cầu bến
CanGio - F7
P.O.B
16:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu