Kế hoạch tàu ngày 10/05/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
2.9
16:07
19:00
1
00:49
04:30
3.1
09:23
12:30
2.6
14:15
14:00
2.7
17:07
20:00
1.2
01:51
05:45
Mực nước
2.9
Vũng Tàu
16:07
Cát Lái
19:00
Dòng chảy
Mực nước
1
Vũng Tàu
00:49
Cát Lái
04:30
Dòng chảy
Mực nước
3.1
Vũng Tàu
09:23
Cát Lái
12:30
Dòng chảy
Mực nước
2.6
Vũng Tàu
14:15
Cát Lái
14:00
Dòng chảy
Mực nước
2.7
Vũng Tàu
17:07
Cát Lái
20:00
Dòng chảy
Mực nước
1.2
Vũng Tàu
01:51
Cát Lái
05:45
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 10/05/2026 22:30

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Cường
CEBU
8.6
172
18,491
P/s3 - BNPH
00:00
//0300
AB02-TM
2
N.Trường
TD 55
3
53
299
P/s1 - CL2
00:30
08
3
N.Dũng
M.Cường
ARCHER
9.5
223
27,779
P/s3 - CL4-5
07:30
//1000
A1-A5
4
T.Tùng
KMTC POHANG
8.7
172
17,500
P/s3 - CL4
07:30
A3-A6
5
Kiên
SAWASDEE BALTIC
9.9
172
18,051
P/s3 - CL7
08:00
//1030
A2-AB02
6
P.Tuấn
H.Thanh
EVER BRAVE
9.2
211
32,691
P/s3 - CL3
10:30
//1200
A1-A5
7
Đảo
SINAR SANUR
7.7
172
19,944
P/s1 - CL1
14:00
//1300 ttx
A2-A3
8
Giang
SITC LIANYUNGANG
8.4
144
9,734
P/s1 - TCHP
12:30
ttx
01-12
9
Phú
HOCHIMINH VOYAGER
9.9
200
27,061
P/s3 - BP7
13:00
Thả neo tăng cường dây
A2-A6
10
Đ.Chiến
MAERSK PORT KLANG
10.6
186
32,416
P/s3 - BP6
14:00
Chờ cầu
A1-A5
11
M.Tùng
CATLAI EXPRESS
9.5
172
18,848
P/s3 - BNPH
18:00
//1800
A2-A3
12
N.Minh
Vinh
MAERSK VICTORIA
9.3
176
18,257
P/s3 - CL4
17:30
//2000
A3-A6
13
Tân
SM JAKARTA
8.9
168
16,850
P/s3 - BP5
08:00
ĐX
14
Anh
STAR 26
6.9
111
3,640
P/s1 - CanGio
12:00
ĐX ttx
Tên tàu
CEBU
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
8.6
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
00:00
Ghi chú
//0300
Tàu lai
AB02-TM
Tên tàu
TD 55
Hoa tiêu
N.Trường
Mớn nước
3
Chiều dài
53
GRT
299
Cầu bến
P/s1 - CL2
P.O.B
00:30
Ghi chú
Tàu lai
08
Tên tàu
ARCHER
Hoa tiêu
N.Dũng ; M.Cường
Mớn nước
9.5
Chiều dài
223
GRT
27,779
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
07:30
Ghi chú
//1000
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
KMTC POHANG
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
8.7
Chiều dài
172
GRT
17,500
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
07:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
SAWASDEE BALTIC
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
08:00
Ghi chú
//1030
Tàu lai
A2-AB02
Tên tàu
EVER BRAVE
Hoa tiêu
P.Tuấn ; H.Thanh
Mớn nước
9.2
Chiều dài
211
GRT
32,691
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
10:30
Ghi chú
//1200
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
SINAR SANUR
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
7.7
Chiều dài
172
GRT
19,944
Cầu bến
P/s1 - CL1
P.O.B
14:00
Ghi chú
//1300 ttx
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
SITC LIANYUNGANG
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
8.4
Chiều dài
144
GRT
9,734
Cầu bến
P/s1 - TCHP
P.O.B
12:30
Ghi chú
ttx
Tàu lai
01-12
Tên tàu
HOCHIMINH VOYAGER
Hoa tiêu
Phú
Mớn nước
9.9
Chiều dài
200
GRT
27,061
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
13:00
Ghi chú
Thả neo tăng cường dây
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
MAERSK PORT KLANG
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
10.6
Chiều dài
186
GRT
32,416
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
14:00
Ghi chú
Chờ cầu
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
CATLAI EXPRESS
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
18:00
Ghi chú
//1800
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
MAERSK VICTORIA
Hoa tiêu
N.Minh ; Vinh
Mớn nước
9.3
Chiều dài
176
GRT
18,257
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
17:30
Ghi chú
//2000
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
SM JAKARTA
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
8.9
Chiều dài
168
GRT
16,850
Cầu bến
P/s3 - BP5
P.O.B
08:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
Tên tàu
STAR 26
Hoa tiêu
Anh
Mớn nước
6.9
Chiều dài
111
GRT
3,640
Cầu bến
P/s1 - CanGio
P.O.B
12:00
Ghi chú
ĐX ttx
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
M.Hải
Quân
OOCL EGYPT
12
367
144,200
P/s3 - CM4
08:30
Y/c MP-3NM-VTX
A9-A10-STAR3
2
P.Hưng
Nghị
HMM INTEGRAL
12
295
53,100
CM4 - P/s3
08:30
MP-VTX
A9-A10
3
A.Tuấn
Đức
ONE HAWK
14
365
145,407
CM3 - P/s3
09:00
MP-3NM-DL
MR-KS-AWA
4
P.Thùy
Thịnh
RUBY TOWER
12.7
300
96,375
CM2 - P/s3
14:30
MP-VTX
MR-KS-AWA
5
N.Thanh
INTERASIA TRIBUTE
9.8
204
30,676
P/s3 - CM2
14:30
MP
MR-KS
Tên tàu
OOCL EGYPT
Hoa tiêu
M.Hải ; Quân
Mớn nước
12
Chiều dài
367
GRT
144,200
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
08:30
Ghi chú
Y/c MP-3NM-VTX
Tàu lai
A9-A10-STAR3
Tên tàu
HMM INTEGRAL
Hoa tiêu
P.Hưng ; Nghị
Mớn nước
12
Chiều dài
295
GRT
53,100
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
08:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
ONE HAWK
Hoa tiêu
A.Tuấn ; Đức
Mớn nước
14
Chiều dài
365
GRT
145,407
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
MP-3NM-DL
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
RUBY TOWER
Hoa tiêu
P.Thùy ; Thịnh
Mớn nước
12.7
Chiều dài
300
GRT
96,375
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
14:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
INTERASIA TRIBUTE
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
9.8
Chiều dài
204
GRT
30,676
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
14:30
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Long
SAWASDEE ATLANTIC
9.3
172
18,051
CL5 - P/s3
03:00
A2-A6
2
N.Tuấn
EVER COMMAND
7.6
172
18,658
BNPH - P/s3
03:00
AB02-08
3
Duyệt
SKY SUNSHINE
8.2
172
17,853
TCHP - H25
03:00
A3-12
4
Chính
TD 55
3
53
299
CL2 - P/s2
06:30
08
5
Quyền
PHU QUY 126
3.2
100
4,332
CanGio - H25
07:00
6
Đ.Toản
N.Chiến
NYK ISABEL
9.9
210
27,003
CL4-5 - P/s3
10:00
A5-A6
7
Th.Hùng
Đ.Minh
STARSHIP URSA
8.7
173
20,920
CL4 - P/s2
10:00
ttx
A2-A6
8

EVER WARM
10.2
172
27,145
CL7 - P/s3
10:30
A1-A2
9
Khái
URU BHUM
10.5
195
25,217
CL3 - P/s3
13:30
A1-A5
10
V.Hải
NBOS QIN
8.5
172
18,491
CL1 - P/s2
17:00
ttx
A3-A6
11
P.Cần
NEXOE MAERSK
9.6
199
27,733
CL5 - P/s3
19:00
Cano DL
A1-A5
12
K.Toàn
CEBU
9.3
172
18,491
BNPH - P/s2
21:00
ttx
A2-TM
13
Nhật
KMTC POHANG
8.7
172
17,500
CL4 - P/s2
20:00
ttx
A3-A6
14
Hoàn
EASTERN GLORY
3.7
71
1,810
CL2 - P/s2
21:00
08
15
P.Hải
Duy
TPC206-TK02;TPC206-SL02
2.9
190
6,257
CanGio - H25
22:00
ĐX
16
Q.Hưng
N.Hiển
TPC-TK-04; TPC-SL-14
2.9
190
6,257
CanGio - H25
02:00
ĐX
Tên tàu
SAWASDEE ATLANTIC
Hoa tiêu
Đ.Long
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
03:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
EVER COMMAND
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
7.6
Chiều dài
172
GRT
18,658
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
03:00
Ghi chú
Tàu lai
AB02-08
Tên tàu
SKY SUNSHINE
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
8.2
Chiều dài
172
GRT
17,853
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
03:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-12
Tên tàu
TD 55
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
3
Chiều dài
53
GRT
299
Cầu bến
CL2 - P/s2
P.O.B
06:30
Ghi chú
Tàu lai
08
Tên tàu
PHU QUY 126
Hoa tiêu
Quyền
Mớn nước
3.2
Chiều dài
100
GRT
4,332
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
07:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
NYK ISABEL
Hoa tiêu
Đ.Toản ; N.Chiến
Mớn nước
9.9
Chiều dài
210
GRT
27,003
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
STARSHIP URSA
Hoa tiêu
Th.Hùng ; Đ.Minh
Mớn nước
8.7
Chiều dài
173
GRT
20,920
Cầu bến
CL4 - P/s2
P.O.B
10:00
Ghi chú
ttx
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
EVER WARM
Hoa tiêu
Mớn nước
10.2
Chiều dài
172
GRT
27,145
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
10:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
URU BHUM
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
25,217
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
13:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
NBOS QIN
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
CL1 - P/s2
P.O.B
17:00
Ghi chú
ttx
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
NEXOE MAERSK
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
9.6
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
19:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
CEBU
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
BNPH - P/s2
P.O.B
21:00
Ghi chú
ttx
Tàu lai
A2-TM
Tên tàu
KMTC POHANG
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
8.7
Chiều dài
172
GRT
17,500
Cầu bến
CL4 - P/s2
P.O.B
20:00
Ghi chú
ttx
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
EASTERN GLORY
Hoa tiêu
Hoàn
Mớn nước
3.7
Chiều dài
71
GRT
1,810
Cầu bến
CL2 - P/s2
P.O.B
21:00
Ghi chú
Tàu lai
08
Tên tàu
TPC206-TK02;TPC206-SL02
Hoa tiêu
P.Hải ; Duy
Mớn nước
2.9
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
22:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
Tên tàu
TPC-TK-04; TPC-SL-14
Hoa tiêu
Q.Hưng ; N.Hiển
Mớn nước
2.9
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
02:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Cần
Quang
NEXOE MAERSK
9.6
199
27,733
BP7 - CL5
03:00
A1-A5
2
Đ.Chiến
MAERSK PORT KLANG
10.6
186
32,416
BP6 - CL5
19:00
Tên tàu
NEXOE MAERSK
Hoa tiêu
P.Cần ; Quang
Mớn nước
9.6
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
BP7 - CL5
P.O.B
03:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
MAERSK PORT KLANG
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
10.6
Chiều dài
186
GRT
32,416
Cầu bến
BP6 - CL5
P.O.B
19:00
Ghi chú
Tàu lai