Kế hoạch tàu ngày 11/05/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
2.7
17:07
20:00
1.2
01:51
05:45
3.1
10:01
13:15
2.4
15:58
20:30
2.6
20:11
23:00
1.3
03:00
06:45
Mực nước
2.7
Vũng Tàu
17:07
Cát Lái
20:00
Dòng chảy
Mực nước
1.2
Vũng Tàu
01:51
Cát Lái
05:45
Dòng chảy
Mực nước
3.1
Vũng Tàu
10:01
Cát Lái
13:15
Dòng chảy
Mực nước
2.4
Vũng Tàu
15:58
Cát Lái
20:30
Dòng chảy
Mực nước
2.6
Vũng Tàu
20:11
Cát Lái
23:00
Dòng chảy
Mực nước
1.3
Vũng Tàu
03:00
Cát Lái
06:45
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 11/05/2026 22:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Nghị
SUNRISE DRAGON
9.9
172
17,225
P/s3 - CL7
00:00
// 03.00
A3-A5
2
M.Hải
P.Thùy
TPC206-TK01;TPC206-SL01
6
190
6,257
H25 - CanGio
07:00
3
Quân
SITC HAIPHONG
8.9
162
13,267
P/s1 - TCHP
07:30
// 10.00, ttx
01-12
4
P.Hưng
HMM MIRACLE
9.4
172
18,812
P/s3 - CL4-5
08:00
// 11.00
A1-A5
5
A.Tuấn
SITC MACAO
7.4
172
17,119
P/s1 - CL4
08:00
// 11.00, ttx
A6-08
6
Đức
KMTC PUSAN
9.2
169
16,717
P/s3 - CL7
12:00
// 15.00
A2-A3
7
V.Hải
ANBIEN SKY
9.7
172
18,852
P/s3 - BNPH
14:30
// 17.00
A2-A3
8
Đ.Toản
JIN JI YUAN
10.2
190
25,700
P/s3 - CL5
13:00
// 16.00
A1-A6
9
Khái
N.Chiến
CNC CHEETAH
10.5
186
31,999
P/s3 - BP7
13:30
Thả neo, tăng cường dây
A1-A6
10
Thịnh
EVER OATH
10.2
195
27,025
P/s3 - CL3
15:00
// 17.00
A2-A6
11
N.Thanh
ERAMUS QUEEN
7.4
172
18,491
P/s1 - CL1
13:00
// 16.00, tt xấu
AB02-TM
12
Đ.Minh
KMTC TAIPEIS
9.7
172
18,370
P/s3 - CL4
20:00
// 22.00
A2-A5
13
Nhật
SKY RAINBOW
7.9
173
17,944
P/s1 - TCHP
22:00
SR, tt xấu
01-12
14
N.Hoàng
PIANO LAND
8.3
261
69,840
P/S - CR
08:00
QTCR
15
N.Hoàng
MINH ANH 68
2.4
73
1,195
P/S - CR
10:00
ĐX, QTCR
16
Q.Hưng
RENOWN
6.6
140
9,353
P/s1 - CL1
20:00
ĐX//2300, tt xấu
Tên tàu
SUNRISE DRAGON
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
17,225
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
00:00
Ghi chú
// 03.00
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
TPC206-TK01;TPC206-SL01
Hoa tiêu
M.Hải ; P.Thùy
Mớn nước
6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
07:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
SITC HAIPHONG
Hoa tiêu
Quân
Mớn nước
8.9
Chiều dài
162
GRT
13,267
Cầu bến
P/s1 - TCHP
P.O.B
07:30
Ghi chú
// 10.00, ttx
Tàu lai
01-12
Tên tàu
HMM MIRACLE
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
18,812
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
08:00
Ghi chú
// 11.00
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
SITC MACAO
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
7.4
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
P/s1 - CL4
P.O.B
08:00
Ghi chú
// 11.00, ttx
Tàu lai
A6-08
Tên tàu
KMTC PUSAN
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
9.2
Chiều dài
169
GRT
16,717
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
12:00
Ghi chú
// 15.00
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
ANBIEN SKY
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,852
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
14:30
Ghi chú
// 17.00
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
JIN JI YUAN
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
10.2
Chiều dài
190
GRT
25,700
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
13:00
Ghi chú
// 16.00
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
CNC CHEETAH
Hoa tiêu
Khái ; N.Chiến
Mớn nước
10.5
Chiều dài
186
GRT
31,999
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
13:30
Ghi chú
Thả neo, tăng cường dây
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
EVER OATH
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
10.2
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
15:00
Ghi chú
// 17.00
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
ERAMUS QUEEN
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
7.4
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
P/s1 - CL1
P.O.B
13:00
Ghi chú
// 16.00, tt xấu
Tàu lai
AB02-TM
Tên tàu
KMTC TAIPEIS
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,370
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
20:00
Ghi chú
// 22.00
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SKY RAINBOW
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
7.9
Chiều dài
173
GRT
17,944
Cầu bến
P/s1 - TCHP
P.O.B
22:00
Ghi chú
SR, tt xấu
Tàu lai
01-12
Tên tàu
PIANO LAND
Hoa tiêu
N.Hoàng
Mớn nước
8.3
Chiều dài
261
GRT
69,840
Cầu bến
P/S - CR
P.O.B
08:00
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
Tên tàu
MINH ANH 68
Hoa tiêu
N.Hoàng
Mớn nước
2.4
Chiều dài
73
GRT
1,195
Cầu bến
P/S - CR
P.O.B
10:00
Ghi chú
ĐX, QTCR
Tàu lai
Tên tàu
RENOWN
Hoa tiêu
Q.Hưng
Mớn nước
6.6
Chiều dài
140
GRT
9,353
Cầu bến
P/s1 - CL1
P.O.B
20:00
Ghi chú
ĐX//2300, tt xấu
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Tuấn
INTERASIA TRIBUTE
10.5
204
30,676
CM2 - P/s3
02:30
MP
MR-AWA
2
Chính
LINTAS BAHARI 23
2.5
71
1,259
P/s1 - CM1
06:00
Lai gỗ
3
Đ.Long
Duyệt
ONE FANTASTIC
12.6
366
155,545
P/s3 - CM3
06:30
Y/c MT-3NM-VTX
MR-KS-AWA
4
P.Hải
Th.Hùng
OOCL EGYPT
12.8
367
144,200
CM4 - P/s3
10:00
MP-3NM-VTX
A9-A10-H9
5

ACX CRYSTAL
11.6
223
29,060
P/s3 - CM4
13:30
MP-VTX
A9-A10
6
Hoàn
LINTAS BAHARI 23
3
71
1,259
CM1 - P/s2
18:00
Lai gỗ
Tên tàu
INTERASIA TRIBUTE
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
10.5
Chiều dài
204
GRT
30,676
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
02:30
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
LINTAS BAHARI 23
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
2.5
Chiều dài
71
GRT
1,259
Cầu bến
P/s1 - CM1
P.O.B
06:00
Ghi chú
Tàu lai
Lai gỗ
Tên tàu
ONE FANTASTIC
Hoa tiêu
Đ.Long ; Duyệt
Mớn nước
12.6
Chiều dài
366
GRT
155,545
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
06:30
Ghi chú
Y/c MT-3NM-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
OOCL EGYPT
Hoa tiêu
P.Hải ; Th.Hùng
Mớn nước
12.8
Chiều dài
367
GRT
144,200
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
MP-3NM-VTX
Tàu lai
A9-A10-H9
Tên tàu
ACX CRYSTAL
Hoa tiêu
Mớn nước
11.6
Chiều dài
223
GRT
29,060
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
13:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
LINTAS BAHARI 23
Hoa tiêu
Hoàn
Mớn nước
3
Chiều dài
71
GRT
1,259
Cầu bến
CM1 - P/s2
P.O.B
18:00
Ghi chú
Tàu lai
Lai gỗ
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Giang
SITC LIANYUNGANG
8.2
144
9,734
TCHP - P/s2
02:30
SR, ttx
01-12
2
N.Dũng
SAWASDEE BALTIC
9.4
172
18,051
CL7 - P/s2
03:00
ttx
A1-A3
3
T.Tùng
Phú
EVER BRAVE
8.4
211
32,691
CL3 - P/s3
06:00
LT
A1-A6
4
M.Tùng
MAERSK VICTORIA
8.7
176
18,257
CL4 - P/s3
10:30
LT
A3-TM
5
N.Cường
M.Cường
ARCHER
9.6
223
27,779
CL4-5 - P/s3
07:30
LT
A1-A6
6
Vinh
SINAR SANUR
9.3
172
19,944
CL1 - P/s2
15:00
LT, tt xấu
A2-AB02
7
Tân
CATLAI EXPRESS
8.8
172
18,848
BNPH - P/s2
16:30
LT, tt xấu
A5-08
8
N.Minh
MAERSK PORT KLANG
7.5
186
32,416
CL5 - P/s3
15:00
SR
A1-A6
9
Đảo
SUNRISE DRAGON
7.3
172
17,225
CL7 - P/s2
15:30
SR, tt xấu
A3-AB02
10
Quang
HMM MIRACLE
9.5
172
18,812
CL4-5 - P/s2
18:00
LT, tt xấu
A1-A5
11
B.Long
SITC MACAO
8.8
172
17,119
CL4 - P/s2
22:00
tt xấu
A6-08
12
M.Hải
SITC HAIPHONG
9
162
13,267
TCHP - H25
23:30
01-12
13
Q.Hưng
N.Hiển
TPC-TK-04; TPC-SL-14
2.9
190
6,257
CanGio - H25
02:00
ĐX, SR
14
H.Trường
ERAMUS QUEEN
9
172
18,491
CL1 - P/s2
21:30
ĐX, tt xấu
15
Đ.Chiến
Anh
HOCHIMINH VOYAGER
10.3
200
27,061
CL3 - P/s3
19:00
Cano DL
Tên tàu
SITC LIANYUNGANG
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
8.2
Chiều dài
144
GRT
9,734
Cầu bến
TCHP - P/s2
P.O.B
02:30
Ghi chú
SR, ttx
Tàu lai
01-12
Tên tàu
SAWASDEE BALTIC
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
CL7 - P/s2
P.O.B
03:00
Ghi chú
ttx
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
EVER BRAVE
Hoa tiêu
T.Tùng ; Phú
Mớn nước
8.4
Chiều dài
211
GRT
32,691
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
MAERSK VICTORIA
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
8.7
Chiều dài
176
GRT
18,257
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
10:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
ARCHER
Hoa tiêu
N.Cường ; M.Cường
Mớn nước
9.6
Chiều dài
223
GRT
27,779
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
07:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SINAR SANUR
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
19,944
Cầu bến
CL1 - P/s2
P.O.B
15:00
Ghi chú
LT, tt xấu
Tàu lai
A2-AB02
Tên tàu
CATLAI EXPRESS
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
8.8
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
BNPH - P/s2
P.O.B
16:30
Ghi chú
LT, tt xấu
Tàu lai
A5-08
Tên tàu
MAERSK PORT KLANG
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
7.5
Chiều dài
186
GRT
32,416
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
15:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SUNRISE DRAGON
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
7.3
Chiều dài
172
GRT
17,225
Cầu bến
CL7 - P/s2
P.O.B
15:30
Ghi chú
SR, tt xấu
Tàu lai
A3-AB02
Tên tàu
HMM MIRACLE
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,812
Cầu bến
CL4-5 - P/s2
P.O.B
18:00
Ghi chú
LT, tt xấu
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
SITC MACAO
Hoa tiêu
B.Long
Mớn nước
8.8
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
CL4 - P/s2
P.O.B
22:00
Ghi chú
tt xấu
Tàu lai
A6-08
Tên tàu
SITC HAIPHONG
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
9
Chiều dài
162
GRT
13,267
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
23:30
Ghi chú
Tàu lai
01-12
Tên tàu
TPC-TK-04; TPC-SL-14
Hoa tiêu
Q.Hưng ; N.Hiển
Mớn nước
2.9
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
02:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
Tên tàu
ERAMUS QUEEN
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
CL1 - P/s2
P.O.B
21:30
Ghi chú
ĐX, tt xấu
Tàu lai
Tên tàu
HOCHIMINH VOYAGER
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; Anh
Mớn nước
10.3
Chiều dài
200
GRT
27,061
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
19:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Tuấn
HOCHIMINH VOYAGER
9.9
200
27,061
BP7 - CL3
06:00
A2-A5
2
V.Tùng
SM JAKARTA
8.9
168
16,850
BP5 - CL4-5
18:00
A3-08
Tên tàu
HOCHIMINH VOYAGER
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
9.9
Chiều dài
200
GRT
27,061
Cầu bến
BP7 - CL3
P.O.B
06:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SM JAKARTA
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
8.9
Chiều dài
168
GRT
16,850
Cầu bến
BP5 - CL4-5
P.O.B
18:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-08