Kế hoạch tàu ngày 12/05/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
2.6
20:11
23:00
1.3
03:00
06:45
3.2
10:30
14:00
2
16:50
20:45
2.7
22:03
01:15
1.5
04:09
07:45
Mực nước
2.6
Vũng Tàu
20:11
Cát Lái
23:00
Dòng chảy
Mực nước
1.3
Vũng Tàu
03:00
Cát Lái
06:45
Dòng chảy
Mực nước
3.2
Vũng Tàu
10:30
Cát Lái
14:00
Dòng chảy
Mực nước
2
Vũng Tàu
16:50
Cát Lái
20:45
Dòng chảy
Mực nước
2.7
Vũng Tàu
22:03
Cát Lái
01:15
Dòng chảy
Mực nước
1.5
Vũng Tàu
04:09
Cát Lái
07:45
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 12/05/2026 21:30

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Long
ERAMUS EFFORT
8.6
142
9,562
P/s1 - CL4-5
01:30
//0400 tt xấu
AB02-08
2
P.Hải
YM HORIZON
7.4
169
15,167
P/s1 - CL5
02:30
//0500 tt xấu
A1-A6
3
Duyệt
GLORY 55
3
58
399
P/s1 - TL CL7
02:00
08
4
Th.Hùng
KOTA RANCAK
8
146
9,678
P/s1 - CL7
02:30
//0630 tt xấu
A3-TM
5

MONICA
8.7
173
17,801
P/s3 - BNPH
09:00
//1200
A2-A5
6
K.Toàn
SAN PEDRO
9.6
172
16,880
P/s3 - CL4
10:00
//1230
A1-A6
7
N.Trường
YONG SHENG 98
7.5
122
7,921
H25 - TCHP
09:30
MP, SR
01-12
8
Đ.Chiến
INCHEON VOYAGER
10.5
196
27,828
P/s3 - CL4-5
10:30
//1300
A2-A5
9
P.Cần
Vinh
YM CELEBRITY
10.5
210
32,720
P/s3 - BP7
10:30
Thả neo tăng cường dây
A1-A6
10
N.Tuấn
ANBIEN BAY
9.6
172
17,515
P/s3 - CL1
08:30
//
A2-A5
11
Quang
MIYUNHE
9.7
183
16,738
P/s3 - CL7
16:00
Cano DL
A1-A6
12
Đảo
SAWASDEE DENEB
10
172
18,072
P/s3 - CL1
18:30
//2130
A2-A5
13
N.Hoàng
PIANO LAND
8.3
261
69,840
CR1 - P/S
14:00
QTCR
14
N.Cường
MILD CONCERTO
8.6
148
9,929
H25 - TCHP
21:00
ĐX,SR
Tên tàu
ERAMUS EFFORT
Hoa tiêu
Đ.Long
Mớn nước
8.6
Chiều dài
142
GRT
9,562
Cầu bến
P/s1 - CL4-5
P.O.B
01:30
Ghi chú
//0400 tt xấu
Tàu lai
AB02-08
Tên tàu
YM HORIZON
Hoa tiêu
P.Hải
Mớn nước
7.4
Chiều dài
169
GRT
15,167
Cầu bến
P/s1 - CL5
P.O.B
02:30
Ghi chú
//0500 tt xấu
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
GLORY 55
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
3
Chiều dài
58
GRT
399
Cầu bến
P/s1 - TL CL7
P.O.B
02:00
Ghi chú
Tàu lai
08
Tên tàu
KOTA RANCAK
Hoa tiêu
Th.Hùng
Mớn nước
8
Chiều dài
146
GRT
9,678
Cầu bến
P/s1 - CL7
P.O.B
02:30
Ghi chú
//0630 tt xấu
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
MONICA
Hoa tiêu
Mớn nước
8.7
Chiều dài
173
GRT
17,801
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
09:00
Ghi chú
//1200
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SAN PEDRO
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
16,880
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
10:00
Ghi chú
//1230
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
YONG SHENG 98
Hoa tiêu
N.Trường
Mớn nước
7.5
Chiều dài
122
GRT
7,921
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
09:30
Ghi chú
MP, SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
INCHEON VOYAGER
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
10.5
Chiều dài
196
GRT
27,828
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
10:30
Ghi chú
//1300
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
YM CELEBRITY
Hoa tiêu
P.Cần ; Vinh
Mớn nước
10.5
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
10:30
Ghi chú
Thả neo tăng cường dây
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
ANBIEN BAY
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
17,515
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
08:30
Ghi chú
//
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
MIYUNHE
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
9.7
Chiều dài
183
GRT
16,738
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
16:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SAWASDEE DENEB
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
18:30
Ghi chú
//2130
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
PIANO LAND
Hoa tiêu
N.Hoàng
Mớn nước
8.3
Chiều dài
261
GRT
69,840
Cầu bến
CR1 - P/S
P.O.B
14:00
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
Tên tàu
MILD CONCERTO
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
8.6
Chiều dài
148
GRT
9,929
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
21:00
Ghi chú
ĐX,SR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Cường
ACX CRYSTAL
11
223
29,060
CM4 - P/s3
02:30
MP-VTX
A9-A10
2
N.Dũng
T.Tùng
CSCL BOHAI SEA
10.2
336
116,603
P/s3 - CM4
08:00
MT-VTX
A9-A10-H9
3
Phú
N.Minh
NYK RUMINA
11.2
295
55,487
P/s3 - CM2
08:00
MT-VTX
MR-KS
4
B.Long
H.Trường
ONE FANTASTIC
14
366
155,545
CM3 - P/s3
16:30
MT-3NM-VTX
MR-KS-AWA
5
T.Cần
P.Tuấn
ONE HONOLULU
11
335
96,980
P/s3 - CM3
17:30
MT-VTX
MR-KS
6
Khái
Nghị
NYK RUMINA
12.5
295
55,487
CM2 - P/s3
17:30
MT-VTX
MR-KS
Tên tàu
ACX CRYSTAL
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
11
Chiều dài
223
GRT
29,060
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
02:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
CSCL BOHAI SEA
Hoa tiêu
N.Dũng ; T.Tùng
Mớn nước
10.2
Chiều dài
336
GRT
116,603
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
08:00
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
A9-A10-H9
Tên tàu
NYK RUMINA
Hoa tiêu
Phú ; N.Minh
Mớn nước
11.2
Chiều dài
295
GRT
55,487
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
08:00
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
ONE FANTASTIC
Hoa tiêu
B.Long ; H.Trường
Mớn nước
14
Chiều dài
366
GRT
155,545
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
16:30
Ghi chú
MT-3NM-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
ONE HONOLULU
Hoa tiêu
T.Cần ; P.Tuấn
Mớn nước
11
Chiều dài
335
GRT
96,980
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
17:30
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
NYK RUMINA
Hoa tiêu
Khái ; Nghị
Mớn nước
12.5
Chiều dài
295
GRT
55,487
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
17:30
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
MR-KS
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
M.Hải
SITC HAIPHONG
9
162
13,267
TCHP - H25
23:30
01-12
2
Quân
SM JAKARTA
9
168
16,850
CL4-5 - P/s3
04:00
LT
A3-08
3
A.Tuấn
JIN JI YUAN
9.6
190
25,700
CL5 - H25
05:00
SR
A1-A6
4
P.Thùy
KMTC PUSAN
9
169
16,717
CL7 - P/s3
05:30
LT
A3-AB02
5
N.Chiến
RENOWN
8
140
9,353
CL1 - P/s3
06:30
LT
A3-TM
6
V.Tùng
KMTC TAIPEIS
9
172
18,370
CL4 - P/s3
12:30
lt
A1-A6
7
Nhật
SKY RAINBOW
9.2
173
17,944
TCHP - H25
15:00
SR
01-12
8
Đ.Minh
ANBIEN SKY
9.7
172
18,852
BNPH - H25
11:30
SR
A2-A5
9
Quyền
ERAMUS EFFORT
7.9
142
9,562
CL4-5 - H25
13:30
SR
A3-08
10
Q.Hưng
YM HORIZON
8.3
169
15,167
CL5 - P/s3
18:00
A1-A6
11
Đ.Toản
ANBIEN BAY
9
172
17,515
CL1 - P/s3
19:00
A2-A5
12
Duy
YONG SHENG 98
6.5
122
7,921
TCHP - H25
23:00
SR
01-12
13
Đ.Long
STAR 26
3.5
111
3,640
CanGio - H25
00:00
SR
Tên tàu
SITC HAIPHONG
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
9
Chiều dài
162
GRT
13,267
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
23:30
Ghi chú
Tàu lai
01-12
Tên tàu
SM JAKARTA
Hoa tiêu
Quân
Mớn nước
9
Chiều dài
168
GRT
16,850
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
04:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
JIN JI YUAN
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
9.6
Chiều dài
190
GRT
25,700
Cầu bến
CL5 - H25
P.O.B
05:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
KMTC PUSAN
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
9
Chiều dài
169
GRT
16,717
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
05:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-AB02
Tên tàu
RENOWN
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
8
Chiều dài
140
GRT
9,353
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
06:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
KMTC TAIPEIS
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,370
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
12:30
Ghi chú
lt
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SKY RAINBOW
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
9.2
Chiều dài
173
GRT
17,944
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
15:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
ANBIEN SKY
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,852
Cầu bến
BNPH - H25
P.O.B
11:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
ERAMUS EFFORT
Hoa tiêu
Quyền
Mớn nước
7.9
Chiều dài
142
GRT
9,562
Cầu bến
CL4-5 - H25
P.O.B
13:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
YM HORIZON
Hoa tiêu
Q.Hưng
Mớn nước
8.3
Chiều dài
169
GRT
15,167
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
18:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
ANBIEN BAY
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
17,515
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
19:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
YONG SHENG 98
Hoa tiêu
Duy
Mớn nước
6.5
Chiều dài
122
GRT
7,921
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
23:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
STAR 26
Hoa tiêu
Đ.Long
Mớn nước
3.5
Chiều dài
111
GRT
3,640
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
00:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đức
CNC CHEETAH
10.5
186
31,999
BP7 - CL3
05:30
MT
A2-A5.
2
Đức
YM CELEBRITY
10.5
210
32,720
BP7 - CL5
18:30
Cano DL, ĐX
Tên tàu
CNC CHEETAH
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
10.5
Chiều dài
186
GRT
31,999
Cầu bến
BP7 - CL3
P.O.B
05:30
Ghi chú
MT
Tàu lai
A2-A5.
Tên tàu
YM CELEBRITY
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
10.5
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
BP7 - CL5
P.O.B
18:30
Ghi chú
Cano DL, ĐX
Tàu lai