Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 12/05/2026 21:30
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Long
ERAMUS EFFORT
8.6
142
9,562
P/s1 - CL4-5
01:30
//0400 tt xấu
AB02-08
2
P.Hải
YM HORIZON
7.4
169
15,167
P/s1 - CL5
02:30
//0500 tt xấu
A1-A6
3
Duyệt
GLORY 55
3
58
399
P/s1 - TL CL7
02:00
08
4
Th.Hùng
KOTA RANCAK
8
146
9,678
P/s1 - CL7
02:30
//0630 tt xấu
A3-TM
5
Hà
MONICA
8.7
173
17,801
P/s3 - BNPH
09:00
//1200
A2-A5
6
K.Toàn
SAN PEDRO
9.6
172
16,880
P/s3 - CL4
10:00
//1230
A1-A6
7
N.Trường
YONG SHENG 98
7.5
122
7,921
H25 - TCHP
09:30
MP, SR
01-12
8
Đ.Chiến
INCHEON VOYAGER
10.5
196
27,828
P/s3 - CL4-5
10:30
//1300
A2-A5
9
P.Cần
Vinh
YM CELEBRITY
10.5
210
32,720
P/s3 - BP7
10:30
Thả neo tăng cường dây
A1-A6
10
N.Tuấn
ANBIEN BAY
9.6
172
17,515
P/s3 - CL1
08:30
//
A2-A5
11
Quang
MIYUNHE
9.7
183
16,738
P/s3 - CL7
16:00
Cano DL
A1-A6
12
Đảo
SAWASDEE DENEB
10
172
18,072
P/s3 - CL1
18:30
//2130
A2-A5
13
N.Hoàng
PIANO LAND
8.3
261
69,840
CR1 - P/S
14:00
QTCR
14
N.Cường
MILD CONCERTO
8.6
148
9,929
H25 - TCHP
21:00
ĐX,SR
Ghi chú
Thả neo tăng cường dây
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Cường
ACX CRYSTAL
11
223
29,060
CM4 - P/s3
02:30
MP-VTX
A9-A10
2
N.Dũng
T.Tùng
CSCL BOHAI SEA
10.2
336
116,603
P/s3 - CM4
08:00
MT-VTX
A9-A10-H9
3
Phú
N.Minh
NYK RUMINA
11.2
295
55,487
P/s3 - CM2
08:00
MT-VTX
MR-KS
4
B.Long
H.Trường
ONE FANTASTIC
14
366
155,545
CM3 - P/s3
16:30
MT-3NM-VTX
MR-KS-AWA
5
T.Cần
P.Tuấn
ONE HONOLULU
11
335
96,980
P/s3 - CM3
17:30
MT-VTX
MR-KS
6
Khái
Nghị
NYK RUMINA
12.5
295
55,487
CM2 - P/s3
17:30
MT-VTX
MR-KS
Hoa tiêu
B.Long ; H.Trường
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
M.Hải
SITC HAIPHONG
9
162
13,267
TCHP - H25
23:30
01-12
2
Quân
SM JAKARTA
9
168
16,850
CL4-5 - P/s3
04:00
LT
A3-08
3
A.Tuấn
JIN JI YUAN
9.6
190
25,700
CL5 - H25
05:00
SR
A1-A6
4
P.Thùy
KMTC PUSAN
9
169
16,717
CL7 - P/s3
05:30
LT
A3-AB02
5
N.Chiến
RENOWN
8
140
9,353
CL1 - P/s3
06:30
LT
A3-TM
6
V.Tùng
KMTC TAIPEIS
9
172
18,370
CL4 - P/s3
12:30
lt
A1-A6
7
Nhật
SKY RAINBOW
9.2
173
17,944
TCHP - H25
15:00
SR
01-12
8
Đ.Minh
ANBIEN SKY
9.7
172
18,852
BNPH - H25
11:30
SR
A2-A5
9
Quyền
ERAMUS EFFORT
7.9
142
9,562
CL4-5 - H25
13:30
SR
A3-08
10
Q.Hưng
YM HORIZON
8.3
169
15,167
CL5 - P/s3
18:00
A1-A6
11
Đ.Toản
ANBIEN BAY
9
172
17,515
CL1 - P/s3
19:00
A2-A5
12
Duy
YONG SHENG 98
6.5
122
7,921
TCHP - H25
23:00
SR
01-12
13
Đ.Long
STAR 26
3.5
111
3,640
CanGio - H25
00:00
SR
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đức
CNC CHEETAH
10.5
186
31,999
BP7 - CL3
05:30
MT
A2-A5.
2
Đức
YM CELEBRITY
10.5
210
32,720
BP7 - CL5
18:30
Cano DL, ĐX