Kế hoạch tàu ngày 15/05/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
1.1
18:05
21:45
3.1
00:23
03:30
1.8
06:07
09:45
3.4
11:49
15:00
0.6
18:43
22:30
Mực nước
1.1
Vũng Tàu
18:05
Cát Lái
21:45
Dòng chảy
Mực nước
3.1
Vũng Tàu
00:23
Cát Lái
03:30
Dòng chảy
Mực nước
1.8
Vũng Tàu
06:07
Cát Lái
09:45
Dòng chảy
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
11:49
Cát Lái
15:00
Dòng chảy
Mực nước
0.6
Vũng Tàu
18:43
Cát Lái
22:30
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 14/05/2026 18:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Thùy
AMALFI BAY
10.4
186
29,796
P/s3 - BP7
00:00
Thả neo tăng cường dây
A2-A6
2

HONG AN
9.9
172
18,724
P/s3 - CL4
00:30
//0330
A1-A5
3
Quyền
HAI TIAN LONG
5
98
3,609
P/s1 - BNPH
00:30
//0400
A3-08
4
Duyệt
JOSCO ALMA
6.7
146
9,972
H25 - TCHP
05:00
01-CSG97
5
N.Tuấn
KHUNA BHUM
8.2
172
18,341
P/s3 - BNPH
09:30
A3-08
6
Th.Hùng
P.Cần
BUXMELODY
10.4
216
28,050
P/s3 - CL4-5
10:00
//1300
A1-A5
7
Đ.Chiến
PANCON BRIDGE
9.9
172
18,040
P/s3 - BP6
11:00
Tăng cường dây
A2-A6
8
N.Cường
SYMEON P
9.5
186
29,421
P/s3 - CL3
11:30
//1430
A1-A5
9
N.Chiến
GREEN PARK
8.3
147
12,559
H25 - TCHP
12:00
//1400
01-12
10
Hoàn
HAI BAO
3
59
299
P/s1 - TL CL7
17:00
08
11
Đ.Minh
ASL TAIPEI
8.8
172
18,724
P/s3 - CL1
17:30
//2030
A5-TM
12
V.Hải
SITC SHANGHAI
9.5
172
17,119
P/s3 - BNPH
19:00
//2030
A3-AB02
Tên tàu
AMALFI BAY
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
10.4
Chiều dài
186
GRT
29,796
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
00:00
Ghi chú
Thả neo tăng cường dây
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
HONG AN
Hoa tiêu
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
00:30
Ghi chú
//0330
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
HAI TIAN LONG
Hoa tiêu
Quyền
Mớn nước
5
Chiều dài
98
GRT
3,609
Cầu bến
P/s1 - BNPH
P.O.B
00:30
Ghi chú
//0400
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
JOSCO ALMA
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
6.7
Chiều dài
146
GRT
9,972
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
05:00
Ghi chú
Tàu lai
01-CSG97
Tên tàu
KHUNA BHUM
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
8.2
Chiều dài
172
GRT
18,341
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
09:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
BUXMELODY
Hoa tiêu
Th.Hùng ; P.Cần
Mớn nước
10.4
Chiều dài
216
GRT
28,050
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
10:00
Ghi chú
//1300
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
PANCON BRIDGE
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
18,040
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
11:00
Ghi chú
Tăng cường dây
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
SYMEON P
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
9.5
Chiều dài
186
GRT
29,421
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
11:30
Ghi chú
//1430
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
GREEN PARK
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
8.3
Chiều dài
147
GRT
12,559
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
12:00
Ghi chú
//1400
Tàu lai
01-12
Tên tàu
HAI BAO
Hoa tiêu
Hoàn
Mớn nước
3
Chiều dài
59
GRT
299
Cầu bến
P/s1 - TL CL7
P.O.B
17:00
Ghi chú
Tàu lai
08
Tên tàu
ASL TAIPEI
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
8.8
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
17:30
Ghi chú
//2030
Tàu lai
A5-TM
Tên tàu
SITC SHANGHAI
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
19:00
Ghi chú
//2030
Tàu lai
A3-AB02
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Trung
Phú
ONE EAGLE
11.8
365
145,251
P/s3 - CM3
04:30
Y/c MP-3NM-DL
MR-KS-AWA
2
T.Tùng
Đ.Toản
COSCO SHIPPING DENALI
11.5
366
154,300
CM4 - P/s3
11:30
MP-VTX
A9-A10-STAR2
3
Khái
Nghị
DELPHINUS C
10.2
295
55,487
P/s3 - CM4
17:00
Y/c MP-VTX
A10-STAR3
4
N.Dũng
M.Tùng
ONE HARBOUR
12
336
98,747
CM2 - P/s3
19:00
MT-VTX
MR-KS
Tên tàu
ONE EAGLE
Hoa tiêu
Trung ; Phú
Mớn nước
11.8
Chiều dài
365
GRT
145,251
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
04:30
Ghi chú
Y/c MP-3NM-DL
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
COSCO SHIPPING DENALI
Hoa tiêu
T.Tùng ; Đ.Toản
Mớn nước
11.5
Chiều dài
366
GRT
154,300
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
11:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10-STAR2
Tên tàu
DELPHINUS C
Hoa tiêu
Khái ; Nghị
Mớn nước
10.2
Chiều dài
295
GRT
55,487
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
17:00
Ghi chú
Y/c MP-VTX
Tàu lai
A10-STAR3
Tên tàu
ONE HARBOUR
Hoa tiêu
N.Dũng ; M.Tùng
Mớn nước
12
Chiều dài
336
GRT
98,747
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
19:00
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
MR-KS
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Nhật
KMTC LAEM CHABANG
9.1
173
18,318
CL4 - P/s3
03:30
A1-A5
2
P.Tuấn
HANSA OSTERBURG
10
176
18,275
BNPH - P/s3
04:00
A3-AB02
3
Quân
XIN HAI XIU
6
132
6,680
TCHP - H25
04:00
01-CSG97
4
Đ.Long
SOON LI 12
3
65
1,580
CL2 - P/s2
05:00
08
5
Q.Hưng
TPC-TK-05; TPC-SL-15
2.9
190
6,257
CanGio - H25
07:00
6
V.Tùng
N.Minh
KOTA GAYA
10.1
223
29,015
CL5 - P/s3
08:00
A1-A5
7
Giang
SON TRA 126
3
100
4,332
CanGio - H25
12:00
8
Duy
HAI TIAN LONG
5
98
3,609
BNPH - P/s2
12:00
A3-08
9
V.Hoàng
EVER OMNI
9.5
195
27,025
CL4-5 - P/s3
13:00
A1-A5
10
B.Long
TPC206-TK01;TPC206-SL01
2.9
190
6,257
CanGio - H25
14:00
11
M.Cường
JOSCO ALMA
8
146
9,972
TCHP - H25
14:00
01-12
12
Quang
INTERASIA ELEVATE
9.9
186
31,368
CL3 - P/s3
14:30
A2-A6
13
K.Toàn
XIN MING ZHOU 106
9
172
18,731
CL1 - P/s3
20:30
A5-TM
14
N.Hiển
KHUNA BHUM
9.1
172
18,341
BNPH - P/s3
20:30
A3-08
Tên tàu
KMTC LAEM CHABANG
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
9.1
Chiều dài
173
GRT
18,318
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
03:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
HANSA OSTERBURG
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
10
Chiều dài
176
GRT
18,275
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
04:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-AB02
Tên tàu
XIN HAI XIU
Hoa tiêu
Quân
Mớn nước
6
Chiều dài
132
GRT
6,680
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
04:00
Ghi chú
Tàu lai
01-CSG97
Tên tàu
SOON LI 12
Hoa tiêu
Đ.Long
Mớn nước
3
Chiều dài
65
GRT
1,580
Cầu bến
CL2 - P/s2
P.O.B
05:00
Ghi chú
Tàu lai
08
Tên tàu
TPC-TK-05; TPC-SL-15
Hoa tiêu
Q.Hưng
Mớn nước
2.9
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
07:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
KOTA GAYA
Hoa tiêu
V.Tùng ; N.Minh
Mớn nước
10.1
Chiều dài
223
GRT
29,015
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
08:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
SON TRA 126
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
3
Chiều dài
100
GRT
4,332
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
12:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
HAI TIAN LONG
Hoa tiêu
Duy
Mớn nước
5
Chiều dài
98
GRT
3,609
Cầu bến
BNPH - P/s2
P.O.B
12:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
EVER OMNI
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
TPC206-TK01;TPC206-SL01
Hoa tiêu
B.Long
Mớn nước
2.9
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
14:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
JOSCO ALMA
Hoa tiêu
M.Cường
Mớn nước
8
Chiều dài
146
GRT
9,972
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
14:00
Ghi chú
Tàu lai
01-12
Tên tàu
INTERASIA ELEVATE
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
9.9
Chiều dài
186
GRT
31,368
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
14:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
XIN MING ZHOU 106
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,731
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
20:30
Ghi chú
Tàu lai
A5-TM
Tên tàu
KHUNA BHUM
Hoa tiêu
N.Hiển
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
18,341
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
20:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-08
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
A.Dũng
AMALFI BAY
10.4
186
29,796
BP7 - CL5
09:30
Y/c MP
A2-A6
Tên tàu
AMALFI BAY
Hoa tiêu
A.Dũng
Mớn nước
10.4
Chiều dài
186
GRT
29,796
Cầu bến
BP7 - CL5
P.O.B
09:30
Ghi chú
Y/c MP
Tàu lai
A2-A6