Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 11/06/2026 21:50
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
K.Toàn
SITC JIANGSU
9.6
172
17,119
P/s3 - CL7
04:00
//0630
A2-A5
2
Khái
Giang
NYK ISABEL
9.8
210
27,003
P/s3 - BP6
07:30
Thả neo, Tăng cường dây
A1-A6
3
N.Thanh
EVER OUTWIT
10.2
195
27,025
P/s3 - CL3
07:30
A1-A6
4
Đức
Duy
WAN HAI 287
10
175
20,924
P/s3 - CL1
09:00
//1100
A2-A5
5
Quân
INFINITY
7.5
172
17,119
P/s3 - BNPH
08:00
//1100
A3-TM
6
Trung
MAERSK NUSSFJORD
9.8
172
25,805
P/s3 - CL4
08:30
//1130
A2-A5
7
Tân
KMTC POHANG
9.6
172
17,500
P/s3 - BP5
09:00
Tăng cường dây
A1-A3
8
V.Dũng
Hoàn
KMTC LAEM CHABANG
8.6
173
18,318
P/s3 - CL3
17:00
//2000
A2-A3
9
Đ.Minh
INDURO
9.6
172
19,035
P/s3 - CL4
20:30
//2330
10
Đảo
HMM HARMONY
9.5
172
18,812
P/s3 - BNPH
00:00
//0200
11
Nhật
Chính
TPC-TK-05; TPC-SL-15
6
190
6,257
H25 - CanGio
07:30
ĐX
12
Hồng
HANSA OSTERBURG
10.7
176
18,275
P/s3 - BP6
22:00
Cano DL, ĐX. Thả neo tăng cường dây
Ghi chú
Thả neo, Tăng cường dây
Ghi chú
Cano DL, ĐX. Thả neo tăng cường dây
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Cường
M.Hải
ONE AQUILA
11.2
365
145,647
P/s3 - CM3
03:30
MT-3NM-VTX
MR-KS-AWA
2
Đ.Chiến
Phú
WAN HAI A11
13.9
335
122,045
CM3 - P/s3
03:30
MP
MR-KS-AWA
3
P.Hưng
P.Cần
OOCL BAUHINIA
12.3
367
159,260
P/s3 - CM4
06:00
MT-3NM-VTX
A9-A10-STAR
4
N.Hoàng
B.Long
ONE HANNOVER
11.3
336
98,747
CM2 - P/s3
17:00
MP-VTX
MR-KS
Hoa tiêu
N.Hoàng ; B.Long
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Dũng
Tín
DONGJIN VOYAGER
7.7
173
18,559
CL4 - P/s3
22:00
A3-A6
2
Quang
EVER CERTAIN
9
171
18,658
CL7 - P/s3
06:30
A2-A5
3
Hà
Đ.Toản
EVER BRAVE
8.5
211
32,691
CL3 - P/s3
11:00
A1-A5
4
P.Thùy
PANCON CHAMPION
9.6
173
18,606
CL1 - P/s3
12:00
A1-A6
5
Duyệt
CEBU
8.8
172
18,491
BNPH - P/s3
11:00
AB02-TM
6
N.Chiến
PANCON BRIDGE
9.3
172
18,040
CL4 - P/s3
11:00
A2-A5
7
H.Trường
SITC RIZHAO
8.3
162
13,596
TCHP - H25
14:00
01-12
8
V.Tùng
NICOLINE MAERSK
9
199
27,733
CL4-5 - P/s3
13:30
A1-A5
9
N.Tuấn
Diệu
YM CELEBRITY
8.2
210
32,720
CL5 - P/s3
19:00
A2-A5
10
A.Tuấn
Vinh
MAERSK NUSSFJORD
9
172
25,805
CL4 - P/s3
22:00
A2-A5
11
Đ.Long
M.Cường
TPC206-TK01;TPC206-SL01
2.9
190
6,257
CanGio - H25
12:00
ĐX
12
N.Trường
PHU QUY 126
3.6
100
4,332
CanGio - G10
09:00
ĐX
Hoa tiêu
Đ.Long ; M.Cường
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Hải
KMTC POHANG
9.6
172
17,500
BP5 - CL4-5
19:00
A1-A3
2
T.Tùng
NYK ISABEL
9.8
210
27,003
BP6 - CL5
20:00
A1-A6