Kế hoạch tàu ngày 11/06/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
2.5
21:48
00:45
1.7
03:00
06:45
3.2
09:40
13:00
1.1
16:39
20:15
2.8
23:15
02:15
2
04:14
07:45
Mực nước
2.5
Vũng Tàu
21:48
Cát Lái
00:45
Dòng chảy
Mực nước
1.7
Vũng Tàu
03:00
Cát Lái
06:45
Dòng chảy
Mực nước
3.2
Vũng Tàu
09:40
Cát Lái
13:00
Dòng chảy
Mực nước
1.1
Vũng Tàu
16:39
Cát Lái
20:15
Dòng chảy
Mực nước
2.8
Vũng Tàu
23:15
Cát Lái
02:15
Dòng chảy
Mực nước
2
Vũng Tàu
04:14
Cát Lái
07:45
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 11/06/2026 21:50

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
K.Toàn
SITC JIANGSU
9.6
172
17,119
P/s3 - CL7
04:00
//0630
A2-A5
2
Khái
Giang
NYK ISABEL
9.8
210
27,003
P/s3 - BP6
07:30
Thả neo, Tăng cường dây
A1-A6
3
N.Thanh
EVER OUTWIT
10.2
195
27,025
P/s3 - CL3
07:30
A1-A6
4
Đức
Duy
WAN HAI 287
10
175
20,924
P/s3 - CL1
09:00
//1100
A2-A5
5
Quân
INFINITY
7.5
172
17,119
P/s3 - BNPH
08:00
//1100
A3-TM
6
Trung
MAERSK NUSSFJORD
9.8
172
25,805
P/s3 - CL4
08:30
//1130
A2-A5
7
Tân
KMTC POHANG
9.6
172
17,500
P/s3 - BP5
09:00
Tăng cường dây
A1-A3
8
V.Dũng
Hoàn
KMTC LAEM CHABANG
8.6
173
18,318
P/s3 - CL3
17:00
//2000
A2-A3
9
Đ.Minh
INDURO
9.6
172
19,035
P/s3 - CL4
20:30
//2330
10
Đảo
HMM HARMONY
9.5
172
18,812
P/s3 - BNPH
00:00
//0200
11
Nhật
Chính
TPC-TK-05; TPC-SL-15
6
190
6,257
H25 - CanGio
07:30
ĐX
12
Hồng
HANSA OSTERBURG
10.7
176
18,275
P/s3 - BP6
22:00
Cano DL, ĐX. Thả neo tăng cường dây
Tên tàu
SITC JIANGSU
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
04:00
Ghi chú
//0630
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
NYK ISABEL
Hoa tiêu
Khái ; Giang
Mớn nước
9.8
Chiều dài
210
GRT
27,003
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
07:30
Ghi chú
Thả neo, Tăng cường dây
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
EVER OUTWIT
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
10.2
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
07:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
WAN HAI 287
Hoa tiêu
Đức ; Duy
Mớn nước
10
Chiều dài
175
GRT
20,924
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
09:00
Ghi chú
//1100
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
INFINITY
Hoa tiêu
Quân
Mớn nước
7.5
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
08:00
Ghi chú
//1100
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
MAERSK NUSSFJORD
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
25,805
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
08:30
Ghi chú
//1130
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
KMTC POHANG
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
17,500
Cầu bến
P/s3 - BP5
P.O.B
09:00
Ghi chú
Tăng cường dây
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
KMTC LAEM CHABANG
Hoa tiêu
V.Dũng ; Hoàn
Mớn nước
8.6
Chiều dài
173
GRT
18,318
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
17:00
Ghi chú
//2000
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
INDURO
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
20:30
Ghi chú
//2330
Tàu lai
Tên tàu
HMM HARMONY
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,812
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
00:00
Ghi chú
//0200
Tàu lai
Tên tàu
TPC-TK-05; TPC-SL-15
Hoa tiêu
Nhật ; Chính
Mớn nước
6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
07:30
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
Tên tàu
HANSA OSTERBURG
Hoa tiêu
Hồng
Mớn nước
10.7
Chiều dài
176
GRT
18,275
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
22:00
Ghi chú
Cano DL, ĐX. Thả neo tăng cường dây
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Cường
M.Hải
ONE AQUILA
11.2
365
145,647
P/s3 - CM3
03:30
MT-3NM-VTX
MR-KS-AWA
2
Đ.Chiến
Phú
WAN HAI A11
13.9
335
122,045
CM3 - P/s3
03:30
MP
MR-KS-AWA
3
P.Hưng
P.Cần
OOCL BAUHINIA
12.3
367
159,260
P/s3 - CM4
06:00
MT-3NM-VTX
A9-A10-STAR
4
N.Hoàng
B.Long
ONE HANNOVER
11.3
336
98,747
CM2 - P/s3
17:00
MP-VTX
MR-KS
Tên tàu
ONE AQUILA
Hoa tiêu
N.Cường ; M.Hải
Mớn nước
11.2
Chiều dài
365
GRT
145,647
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
03:30
Ghi chú
MT-3NM-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
WAN HAI A11
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; Phú
Mớn nước
13.9
Chiều dài
335
GRT
122,045
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
03:30
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
OOCL BAUHINIA
Hoa tiêu
P.Hưng ; P.Cần
Mớn nước
12.3
Chiều dài
367
GRT
159,260
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
06:00
Ghi chú
MT-3NM-VTX
Tàu lai
A9-A10-STAR
Tên tàu
ONE HANNOVER
Hoa tiêu
N.Hoàng ; B.Long
Mớn nước
11.3
Chiều dài
336
GRT
98,747
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
17:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-KS
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Dũng
Tín
DONGJIN VOYAGER
7.7
173
18,559
CL4 - P/s3
22:00
A3-A6
2
Quang
EVER CERTAIN
9
171
18,658
CL7 - P/s3
06:30
A2-A5
3

Đ.Toản
EVER BRAVE
8.5
211
32,691
CL3 - P/s3
11:00
A1-A5
4
P.Thùy
PANCON CHAMPION
9.6
173
18,606
CL1 - P/s3
12:00
A1-A6
5
Duyệt
CEBU
8.8
172
18,491
BNPH - P/s3
11:00
AB02-TM
6
N.Chiến
PANCON BRIDGE
9.3
172
18,040
CL4 - P/s3
11:00
A2-A5
7
H.Trường
SITC RIZHAO
8.3
162
13,596
TCHP - H25
14:00
01-12
8
V.Tùng
NICOLINE MAERSK
9
199
27,733
CL4-5 - P/s3
13:30
A1-A5
9
N.Tuấn
Diệu
YM CELEBRITY
8.2
210
32,720
CL5 - P/s3
19:00
A2-A5
10
A.Tuấn
Vinh
MAERSK NUSSFJORD
9
172
25,805
CL4 - P/s3
22:00
A2-A5
11
Đ.Long
M.Cường
TPC206-TK01;TPC206-SL01
2.9
190
6,257
CanGio - H25
12:00
ĐX
12
N.Trường
PHU QUY 126
3.6
100
4,332
CanGio - G10
09:00
ĐX
Tên tàu
DONGJIN VOYAGER
Hoa tiêu
N.Dũng ; Tín
Mớn nước
7.7
Chiều dài
173
GRT
18,559
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
22:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
EVER CERTAIN
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
9
Chiều dài
171
GRT
18,658
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
06:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
EVER BRAVE
Hoa tiêu
Hà ; Đ.Toản
Mớn nước
8.5
Chiều dài
211
GRT
32,691
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
11:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
PANCON CHAMPION
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
9.6
Chiều dài
173
GRT
18,606
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
12:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
CEBU
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
8.8
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
11:00
Ghi chú
Tàu lai
AB02-TM
Tên tàu
PANCON BRIDGE
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
18,040
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
11:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SITC RIZHAO
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
8.3
Chiều dài
162
GRT
13,596
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
14:00
Ghi chú
Tàu lai
01-12
Tên tàu
NICOLINE MAERSK
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
9
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
13:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
YM CELEBRITY
Hoa tiêu
N.Tuấn ; Diệu
Mớn nước
8.2
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
19:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
MAERSK NUSSFJORD
Hoa tiêu
A.Tuấn ; Vinh
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
25,805
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
22:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
TPC206-TK01;TPC206-SL01
Hoa tiêu
Đ.Long ; M.Cường
Mớn nước
2.9
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
12:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
Tên tàu
PHU QUY 126
Hoa tiêu
N.Trường
Mớn nước
3.6
Chiều dài
100
GRT
4,332
Cầu bến
CanGio - G10
P.O.B
09:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Hải
KMTC POHANG
9.6
172
17,500
BP5 - CL4-5
19:00
A1-A3
2
T.Tùng
NYK ISABEL
9.8
210
27,003
BP6 - CL5
20:00
A1-A6
Tên tàu
KMTC POHANG
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
17,500
Cầu bến
BP5 - CL4-5
P.O.B
19:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
NYK ISABEL
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
9.8
Chiều dài
210
GRT
27,003
Cầu bến
BP6 - CL5
P.O.B
20:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6