Kế hoạch tàu ngày 18/04/2026 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
0.8
19:49
23:45
3.7
02:11
05:30
1.6
08:09
11:45
3.6
13:39
17:00
0.4
20:26
00:30
3.7
03:04
06:30
Mực nước
0.8
Vũng Tàu
19:49
Cát Lái
23:45
Dòng chảy
Mực nước
3.7
Vũng Tàu
02:11
Cát Lái
05:30
Dòng chảy
Mực nước
1.6
Vũng Tàu
08:09
Cát Lái
11:45
Dòng chảy
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
13:39
Cát Lái
17:00
Dòng chảy
Mực nước
0.4
Vũng Tàu
20:26
Cát Lái
00:30
Dòng chảy
Mực nước
3.7
Vũng Tàu
03:04
Cát Lái
06:30
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 18/04/2026 22:50

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Chính
SUNLY
3
76
1,482
P/s1 - TL CL7
01:00
08
2
H.Trường
STARSHIP URSA
10.1
173
20,920
P/s3 - CL3
01:30
//0430
A2-A5
3
V.Dũng
JOSCO HELEN
8.6
146
9,972
P/s3 - BNPH
02:00
//0500
A3-08
4
Nghị
WAN HAI 296
10.3
175
20,918
P/s3 - CL4-5
02:00
//0500
A1-A6
5
Trung
ADAMASTOS
8.8
173
17,785
H25 - TCHP
12:00
SR
01-12
6
K.Toàn
EVER COMPOSE
9.8
172
18,658
P/s3 - CL4
08:30
//1200
A1-A6
7

HE JIN
9.1
169
15,906
P/s3 - BNPH
08:00
//1100
A2-A3
8
N.Cường
ASL TAIPEI
9.4
172
18,724
P/s3 - CL1
12:30
//1530
A3-AB02
9
Quyết
EVER CENTER
10
172
17,943
P/s3 - BP7
12:00
Thả neo,tăng cường dây
A2-A5
10
A.Tuấn
INCHEON VOYAGER
9.6
196
27,828
P/s3 - CL5
12:30
A1-A6
11
Uy
SITC JIADE
10.2
172
18,848
P/s3 - CL3
13:00
//1600
A1-A6
12
Tân
KMTC TAIPEIS
9.5
172
18,370
P/s3 - BP5
13:00
Tăng cường dây
A3-A5
13
V.Hải
SITC KANTO
7.7
172
17,119
P/s3 - CL4
21:00
//0000
A1-TM
14
Kiên
H.Thanh
KMTC LAEM CHABANG
7.6
173
18,318
P/s3 - CL7
00:00
//0330
A1-A3
Tên tàu
SUNLY
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
3
Chiều dài
76
GRT
1,482
Cầu bến
P/s1 - TL CL7
P.O.B
01:00
Ghi chú
Tàu lai
08
Tên tàu
STARSHIP URSA
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
10.1
Chiều dài
173
GRT
20,920
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
01:30
Ghi chú
//0430
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
JOSCO HELEN
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
8.6
Chiều dài
146
GRT
9,972
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
02:00
Ghi chú
//0500
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
WAN HAI 296
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
10.3
Chiều dài
175
GRT
20,918
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
02:00
Ghi chú
//0500
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
ADAMASTOS
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
8.8
Chiều dài
173
GRT
17,785
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
12:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
EVER COMPOSE
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,658
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
08:30
Ghi chú
//1200
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
HE JIN
Hoa tiêu
Mớn nước
9.1
Chiều dài
169
GRT
15,906
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
08:00
Ghi chú
//1100
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
ASL TAIPEI
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
12:30
Ghi chú
//1530
Tàu lai
A3-AB02
Tên tàu
EVER CENTER
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
17,943
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
12:00
Ghi chú
Thả neo,tăng cường dây
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
INCHEON VOYAGER
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
9.6
Chiều dài
196
GRT
27,828
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
12:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SITC JIADE
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
10.2
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
13:00
Ghi chú
//1600
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
KMTC TAIPEIS
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,370
Cầu bến
P/s3 - BP5
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tăng cường dây
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
SITC KANTO
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
7.7
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
21:00
Ghi chú
//0000
Tàu lai
A1-TM
Tên tàu
KMTC LAEM CHABANG
Hoa tiêu
Kiên ; H.Thanh
Mớn nước
7.6
Chiều dài
173
GRT
18,318
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
00:00
Ghi chú
//0330
Tàu lai
A1-A3
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Thùy
Đ.Long
ONE FALCON
13.6
365
146,287
CM3 - P/s3
02:00
MP-3NM-DL
MR-KS-AWA
2
Quân
P.Hải
ONE HANGZHOU BAY
10.5
335
96,790
P/s3 - CM3
02:00
Y/c MP-VTX
MR-KS
3
T.Cần
BIEN DONG NAVIGATOR
8.1
150
9,503
P/s3 - CM4
02:00
A10-STARS3
4
Diệu
VIMC PIONEER
7.7
121
6,875
P/s3 - CM1
02:30
MR-KS
5
Giang
VIMC PIONEER
6.5
121
6,875
CM1 - K12B
08:00
+ KV1
MR-KS
6
M.Tùng
BIEN DONG NAVIGATOR
6
150
9,503
CM4 - K15C
12:00
+ KV1
A9-A10
7
Đức
WAN HAI 358
10.4
204
30,519
P/s3 - CM1
19:00
Y/c MP
MR-KS
Tên tàu
ONE FALCON
Hoa tiêu
P.Thùy ; Đ.Long
Mớn nước
13.6
Chiều dài
365
GRT
146,287
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
02:00
Ghi chú
MP-3NM-DL
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
ONE HANGZHOU BAY
Hoa tiêu
Quân ; P.Hải
Mớn nước
10.5
Chiều dài
335
GRT
96,790
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
02:00
Ghi chú
Y/c MP-VTX
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
BIEN DONG NAVIGATOR
Hoa tiêu
T.Cần
Mớn nước
8.1
Chiều dài
150
GRT
9,503
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
02:00
Ghi chú
Tàu lai
A10-STARS3
Tên tàu
VIMC PIONEER
Hoa tiêu
Diệu
Mớn nước
7.7
Chiều dài
121
GRT
6,875
Cầu bến
P/s3 - CM1
P.O.B
02:30
Ghi chú
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
VIMC PIONEER
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
6.5
Chiều dài
121
GRT
6,875
Cầu bến
CM1 - K12B
P.O.B
08:00
Ghi chú
+ KV1
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
BIEN DONG NAVIGATOR
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
6
Chiều dài
150
GRT
9,503
Cầu bến
CM4 - K15C
P.O.B
12:00
Ghi chú
+ KV1
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
WAN HAI 358
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
10.4
Chiều dài
204
GRT
30,519
Cầu bến
P/s3 - CM1
P.O.B
19:00
Ghi chú
Y/c MP
Tàu lai
MR-KS
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
M.Hùng
PIRA BHUM
6.8
122
6,393
TCHP - H25
06:30
SR
01-12
2
N.Dũng
WAN HAI 291
10.2
175
20,899
CL4-5 - P/s3
04:00
LT
A2-A5
3
Khái
SAWASDEE DENEB
9.8
172
18,072
CL3 - P/s3
04:00
LT
A3-08
4
T.Tùng
SAWASDEE ATLANTIC
9.7
172
18,051
CL1 - P/s3
04:30
LT
AB02-TM
5
Chương
KMTC SHANGHAI
10
188
20,815
CL5 - P/s3
11:30
LT
A2-A5
6
N.Thanh
BEROLINA C
9.1
209
26,435
CL4 - P/s3
12:00
LT
A1-A6
7
Anh
JOSCO HELEN
8
146
9,972
BNPH - H25
09:30
SR
A3-08
8
Thịnh
XIN MING ZHOU 106
9.2
172
18,731
CL1 - P/s3
15:30
LT
A1-A6.
9
Đăng
STARSHIP URSA
9
173
20,920
CL3 - H25
15:30
SR
A2-A5
10
Kiên
ADAMASTOS
8.2
173
17,785
TCHP - H25
23:00
01-12
11
Đ.Toản
WAN HAI 296
9.2
175
20,918
CL4-5 - P/s3
01:00
A1-A6
12
Đ.Minh
KMTC LAEM CHABANG
9.7
173
18,318
CL7 - P/s3
23:00
A2-A5
13
Vinh
HE JIN
9.2
169
15,906
BNPH - P/s3
00:30
A3-08
14
Đức
KMTC PUSAN
9.2
169
16,717
CL7 - P/s3
03:30
LT
A1-A3
15
Duy
SON TRA 126
3.6
100
4,332
CanGio - H25
08:00
ĐX, SR
Tên tàu
PIRA BHUM
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
6.8
Chiều dài
122
GRT
6,393
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
06:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
WAN HAI 291
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
10.2
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
04:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SAWASDEE DENEB
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
04:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
SAWASDEE ATLANTIC
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
04:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
AB02-TM
Tên tàu
KMTC SHANGHAI
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
10
Chiều dài
188
GRT
20,815
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
11:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
BEROLINA C
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
9.1
Chiều dài
209
GRT
26,435
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
12:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
JOSCO HELEN
Hoa tiêu
Anh
Mớn nước
8
Chiều dài
146
GRT
9,972
Cầu bến
BNPH - H25
P.O.B
09:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
XIN MING ZHOU 106
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
18,731
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
15:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6.
Tên tàu
STARSHIP URSA
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
9
Chiều dài
173
GRT
20,920
Cầu bến
CL3 - H25
P.O.B
15:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
ADAMASTOS
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
8.2
Chiều dài
173
GRT
17,785
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
23:00
Ghi chú
Tàu lai
01-12
Tên tàu
WAN HAI 296
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
9.2
Chiều dài
175
GRT
20,918
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
01:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
KMTC LAEM CHABANG
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
9.7
Chiều dài
173
GRT
18,318
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
23:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
HE JIN
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
9.2
Chiều dài
169
GRT
15,906
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
00:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
KMTC PUSAN
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
9.2
Chiều dài
169
GRT
16,717
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
03:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
SON TRA 126
Hoa tiêu
Duy
Mớn nước
3.6
Chiều dài
100
GRT
4,332
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
08:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Hoàng
XIN MING ZHOU 106
9.5
172
18,731
BNPH - CL1
04:30
A1-A6
2
N.Chiến
EVER CENTER
10.2
172
17,943
BP7 - CL4-5
01:00
A2-A5
Tên tàu
XIN MING ZHOU 106
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,731
Cầu bến
BNPH - CL1
P.O.B
04:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
EVER CENTER
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
10.2
Chiều dài
172
GRT
17,943
Cầu bến
BP7 - CL4-5
P.O.B
01:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5