Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 18/04/2026 22:50
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Chính
SUNLY
3
76
1,482
P/s1 - TL CL7
01:00
08
2
H.Trường
STARSHIP URSA
10.1
173
20,920
P/s3 - CL3
01:30
//0430
A2-A5
3
V.Dũng
JOSCO HELEN
8.6
146
9,972
P/s3 - BNPH
02:00
//0500
A3-08
4
Nghị
WAN HAI 296
10.3
175
20,918
P/s3 - CL4-5
02:00
//0500
A1-A6
5
Trung
ADAMASTOS
8.8
173
17,785
H25 - TCHP
12:00
SR
01-12
6
K.Toàn
EVER COMPOSE
9.8
172
18,658
P/s3 - CL4
08:30
//1200
A1-A6
7
Hà
HE JIN
9.1
169
15,906
P/s3 - BNPH
08:00
//1100
A2-A3
8
N.Cường
ASL TAIPEI
9.4
172
18,724
P/s3 - CL1
12:30
//1530
A3-AB02
9
Quyết
EVER CENTER
10
172
17,943
P/s3 - BP7
12:00
Thả neo,tăng cường dây
A2-A5
10
A.Tuấn
INCHEON VOYAGER
9.6
196
27,828
P/s3 - CL5
12:30
A1-A6
11
Uy
SITC JIADE
10.2
172
18,848
P/s3 - CL3
13:00
//1600
A1-A6
12
Tân
KMTC TAIPEIS
9.5
172
18,370
P/s3 - BP5
13:00
Tăng cường dây
A3-A5
13
V.Hải
SITC KANTO
7.7
172
17,119
P/s3 - CL4
21:00
//0000
A1-TM
14
Kiên
H.Thanh
KMTC LAEM CHABANG
7.6
173
18,318
P/s3 - CL7
00:00
//0330
A1-A3
Ghi chú
Thả neo,tăng cường dây
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Thùy
Đ.Long
ONE FALCON
13.6
365
146,287
CM3 - P/s3
02:00
MP-3NM-DL
MR-KS-AWA
2
Quân
P.Hải
ONE HANGZHOU BAY
10.5
335
96,790
P/s3 - CM3
02:00
Y/c MP-VTX
MR-KS
3
T.Cần
BIEN DONG NAVIGATOR
8.1
150
9,503
P/s3 - CM4
02:00
A10-STARS3
4
Diệu
VIMC PIONEER
7.7
121
6,875
P/s3 - CM1
02:30
MR-KS
5
Giang
VIMC PIONEER
6.5
121
6,875
CM1 - K12B
08:00
+ KV1
MR-KS
6
M.Tùng
BIEN DONG NAVIGATOR
6
150
9,503
CM4 - K15C
12:00
+ KV1
A9-A10
7
Đức
WAN HAI 358
10.4
204
30,519
P/s3 - CM1
19:00
Y/c MP
MR-KS
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
M.Hùng
PIRA BHUM
6.8
122
6,393
TCHP - H25
06:30
SR
01-12
2
N.Dũng
WAN HAI 291
10.2
175
20,899
CL4-5 - P/s3
04:00
LT
A2-A5
3
Khái
SAWASDEE DENEB
9.8
172
18,072
CL3 - P/s3
04:00
LT
A3-08
4
T.Tùng
SAWASDEE ATLANTIC
9.7
172
18,051
CL1 - P/s3
04:30
LT
AB02-TM
5
Chương
KMTC SHANGHAI
10
188
20,815
CL5 - P/s3
11:30
LT
A2-A5
6
N.Thanh
BEROLINA C
9.1
209
26,435
CL4 - P/s3
12:00
LT
A1-A6
7
Anh
JOSCO HELEN
8
146
9,972
BNPH - H25
09:30
SR
A3-08
8
Thịnh
XIN MING ZHOU 106
9.2
172
18,731
CL1 - P/s3
15:30
LT
A1-A6.
9
Đăng
STARSHIP URSA
9
173
20,920
CL3 - H25
15:30
SR
A2-A5
10
Kiên
ADAMASTOS
8.2
173
17,785
TCHP - H25
23:00
01-12
11
Đ.Toản
WAN HAI 296
9.2
175
20,918
CL4-5 - P/s3
01:00
A1-A6
12
Đ.Minh
KMTC LAEM CHABANG
9.7
173
18,318
CL7 - P/s3
23:00
A2-A5
13
Vinh
HE JIN
9.2
169
15,906
BNPH - P/s3
00:30
A3-08
14
Đức
KMTC PUSAN
9.2
169
16,717
CL7 - P/s3
03:30
LT
A1-A3
15
Duy
SON TRA 126
3.6
100
4,332
CanGio - H25
08:00
ĐX, SR
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Hoàng
XIN MING ZHOU 106
9.5
172
18,731
BNPH - CL1
04:30
A1-A6
2
N.Chiến
EVER CENTER
10.2
172
17,943
BP7 - CL4-5
01:00
A2-A5